Cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine đã bước qua năm thứ năm, vắt kiệt nguồn lực của cả hai quốc gia và để lại những hệ lụy sâu sắc làm thay đổi cấu trúc an ninh lẫn kinh tế toàn cầu. Trong suốt thời gian qua, bức tranh chiến trường rơi vào thế giằng co, chưa bên nào tạo ra được bước ngoặt đủ sức khiến đối phương sụp đổ. Chiến tuyến gần như đứng yên, trong khi các đòn tập kích tầm xa bằng tên lửa và máy bay không người lái nhằm vào hạ tầng năng lượng, kho dầu, nhà máy lọc dầu của nhau vẫn diễn ra hằng ngày.
Thời gian gần đây, dưới sức ép ngày càng gia tăng từ chính quyền Mỹ dưới thời Tổng thống Donald Trump, người liên tục hối thúc một giải pháp nhanh chóng để chấm dứt chiến tranh, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky đã có những bước điều chỉnh lập trường mềm dẻo hơn đáng kể. Việc Kyiv tỏ ra cởi mở với các phương án đàm phán, kể cả những chủ đề nhạy cảm như lãnh thổ và quy chế an ninh, cùng với việc Moscow chấp thuận nối lại đàm phán ba bên Nga - Ukraine - Mỹ vào tháng 11/2026, đang mở ra những kỳ vọng mới.

Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky và Tổng thống Nga Vladimir Putin
(Ảnh: Getty)
Tuy nhiên, liệu bước xuống thang mang tính thực dụng này của Ukraine có đủ để đưa cuộc chiến đến hồi kết, hay đây chỉ là khúc dạo đầu cho một giai đoạn bế tắc mới trên bàn đàm phán?
1. BỐI CẢNH MỚI KHIẾN KYIV CHẤP NHẬN BƯỚC XUỐNG THANG
Sự thay đổi trong cách tiếp cận của Ukraine không phải là quyết định ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tổng hòa giữa áp lực bên ngoài và thực tế khắc nghiệt bên trong.
Áp lực đòn bẩy từ Washington. Mỹ là bên cung cấp viện trợ quân sự, tài chính và chia sẻ thông tin tình báo quan trọng nhất cho Kyiv. Khác với chính quyền tiền nhiệm vốn cam kết hỗ trợ Ukraine “chừng nào còn cần thiết”, chính quyền Tổng thống Donald Trump coi việc chấm dứt chiến tranh là một mục tiêu đối ngoại mang dấu ấn cá nhân và sẵn sàng dùng viện trợ như công cụ mặc cả. Thông điệp từ Nhà Trắng ngày càng thẳng thừng: Washington muốn Zelensky “đi đến một thỏa thuận” và cho rằng mình đã bỏ ra quá nhiều mà “không nhận lại được gì”. Khi dòng viện trợ, nhất là tên lửa phòng không và dữ liệu cảnh báo sớm, trở thành thứ có thể bị tạm dừng rồi nối lại tùy theo thái độ của Kyiv trên bàn đàm phán, Ukraine rơi vào thế không thể tiếp tục duy trì chiến lược “chiến đấu đến cùng” nếu thiếu đi sự bảo trợ trọn vẹn từ đồng minh số một này.
Thực tế kiệt quệ về nguồn lực. Sau hơn bốn năm giao tranh liên tục, Ukraine phải đối mặt với những bài toán nan giải: thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng ngoài mặt trận, trong khi việc mở rộng diện động viên luôn vấp phải phản ứng xã hội; năng lực sản xuất quốc phòng nội địa dù tiến bộ vượt bậc ở lĩnh vực máy bay không người lái vẫn chưa thể tự chủ về đạn pháo, phòng không và khí tài hạng nặng; hạ tầng năng lượng và dân sinh bị tổn thất nặng nề sau các mùa đông liên tiếp bị tập kích vào lưới điện. Ngân sách nhà nước phụ thuộc phần lớn vào tài trợ bên ngoài, còn dân số trong độ tuổi lao động tiếp tục giảm vì di cư. Với một quốc gia đang chảy máu cả về người lẫn của, việc kéo dài cuộc chiến tiêu hao không còn là lựa chọn có lợi về dài hạn.
Chiến thuật ngoại giao linh hoạt. Bằng việc tỏ ra hợp tác và sẵn sàng ngồi vào bàn đàm phán, Kyiv hoán đổi vị thế ngoại giao: vừa giữ được sự ủng hộ của các đối tác quốc tế, vừa chuyển quả bóng áp lực sang phía Điện Kremlin, buộc Moscow phải đưa ra câu trả lời về thiện chí hòa bình của mình. Nếu Nga từ chối hoặc kéo dài, chính Nga sẽ bị nhìn nhận là bên cản trở hòa bình; nếu Nga chấp nhận, Ukraine có cơ hội giành được một khoảng nghỉ chiến lược để phục hồi. Trong cả hai trường hợp, Kyiv đều không mất gì về mặt nguyên tắc, bởi tuyên bố “sẵn sàng đàm phán” không đồng nghĩa với cam kết nhượng bộ cụ thể.
Sự xoay trục của châu Âu. Một nhân tố ít được nhắc tới nhưng không kém phần quan trọng là thái độ của các đồng minh châu Âu. Các nước này vừa muốn Ukraine không bị ép ký một thỏa thuận bất lợi, vừa lo ngại bị gạt ra ngoài tiến trình do Mỹ dẫn dắt. Việc các lãnh đạo châu Âu liên tục xuất hiện bên cạnh Zelensky trong các cuộc tiếp xúc với đặc phái viên Mỹ cho thấy châu Âu đang tìm cách “neo” mình vào bàn đàm phán. Với Kyiv, bước xuống thang còn là cách để duy trì sự gắn kết của liên minh phương Tây vốn đang có dấu hiệu rạn nứt về cách tiếp cận.
2. NHỮNG “NÚT THẮT” CỐT LÕI CẢN TRỞ MỘT NỀN HÒA BÌNH BỀN VỮNG
Mặc dù Ukraine đã phát đi tín hiệu linh hoạt, con đường đi đến một hiệp định hòa bình toàn diện vẫn gập ghềnh. Ba vòng đàm phán ba bên hồi đầu năm 2026 tại Abu Dhabi và Geneva hầu như chỉ đạt được kết quả về trao đổi tù binh, trong khi mỗi bên vẫn bám chặt vào các yêu sách căn bản của mình. Điều đó cho thấy những nút thắt địa chính trị dưới đây không thể tháo gỡ chỉ bằng thiện chí ngoại giao.
Bài toán lãnh thổ và lằn ranh đỏ
Điện Kremlin luôn khẳng định bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải dựa trên “thực tế địa chính trị mới” tức là công nhận sự kiểm soát của Nga đối với bán đảo Crimea và bốn tỉnh đã tuyên bố sáp nhập, bao gồm cả những phần lãnh thổ mà quân đội Nga chưa kiểm soát trên thực địa. Yêu cầu Ukraine rút quân khỏi phần còn lại của Donbass luôn được Moscow coi là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ lệnh ngừng bắn nào.
Trong khi đó, đối với Ukraine, việc chính thức thừa nhận mất đất không chỉ vi phạm Hiến pháp, vốn quy định biên giới chỉ có thể thay đổi thông qua trưng cầu dân ý toàn quốc mà còn là một lằn ranh đỏ về mặt chính trị nội bộ. Hàng trăm nghìn binh sĩ đã ngã xuống để giữ từng thành phố ở miền Đông; một chính phủ tự nguyện trao những vùng đất đó cho đối phương sẽ khó có thể đứng vững trước làn sóng phản đối của xã hội và quân đội. Bất kỳ sự nhượng bộ chính thức nào về chủ quyền đều có thể châm ngòi cho một cuộc khủng hoảng chính trị nghiêm trọng tại Kyiv.
Khoảng cách này giải thích vì sao giới ngoại giao thường nói đến công thức “thừa nhận thực tế nhưng không thừa nhận pháp lý”: Ukraine có thể chấp nhận ngừng bắn dọc chiến tuyến hiện tại mà không công nhận chủ quyền của Nga đối với các vùng bị chiếm đóng. Nhưng chính công thức ấy lại là điều Moscow chưa sẵn sàng chấp nhận, bởi mục tiêu của Nga không chỉ là giữ đất mà là được quốc tế thừa nhận quyền sở hữu hợp pháp đối với phần đất đó.
Cam kết an ninh và tư cách thành viên NATO
Ukraine tuyên bố có thể cân nhắc gác lại mục tiêu gia nhập NATO nếu nhận được các cam kết an ninh ràng buộc pháp lý, đủ sức răn đe từ Mỹ và các đồng minh phương Tây tương tự như mô hình Điều 5 của NATO hoặc một thỏa thuận an ninh tương đương, kèm theo việc duy trì một quân đội mạnh với sự hỗ trợ trang bị lâu dài. Tuy nhiên, đây lại chính là cái bẫy chiến lược đối với phương Tây.
Nếu cam kết quá mạnh mẽ, Mỹ và châu Âu tự kéo mình vào rủi ro trực tiếp đụng độ với Nga trong tương lai, điều mà cử tri của họ không sẵn sàng chấp nhận. Ngược lại, nếu cam kết quá yếu chẳng hạn chỉ là những tuyên bố chính trị hoặc hứa hẹn cung cấp vũ khí, Ukraine sẽ không có gì bảo đảm rằng giao tranh sẽ không bùng phát trở lại sau vài năm tái thiết. Bài học từ Bản ghi nhớ Budapest năm 1994, khi Ukraine từ bỏ kho vũ khí hạt nhân để đổi lấy những cam kết bảo đảm an ninh không có cơ chế thực thi, vẫn in đậm trong tư duy của giới lãnh đạo Kyiv. Câu hỏi then chốt là ai sẽ ra tay, với lực lượng nào và trong bao lâu nếu Nga tấn công trở lại và cho đến nay chưa có bên nào đưa ra câu trả lời rõ ràng.
Về phía Nga, việc ngăn chặn hoàn toàn sự hiện diện quân sự của phương Tây tại Ukraine vẫn là mục tiêu chiến lược tối thượng. Moscow không chỉ phản đối tư cách thành viên NATO của Ukraine mà còn bác bỏ ý tưởng triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình châu Âu hay bất kỳ “liên minh tự nguyện” nào đồn trú trên lãnh thổ Ukraine sau ngừng bắn. Nói cách khác, chính điều Ukraine coi là bảo đảm tối thiểu lại là điều Nga coi là mối đe dọa không thể chấp nhận.
3. CÁC KỊCH BẢN CHO KẾT CỤC CỦA CUỘC XUNG ĐỘT
Dựa trên tương quan lực lượng và ý chí chính trị của các bên, cục diện chiến sự trong thời gian tới có thể phát triển theo ba kịch bản chính.
Kịch bản khả thi nhất: Đóng băng xung đột (mô hình Bán đảo Triều Tiên)
Hai bên đi đến một thỏa thuận ngừng bắn thực dụng dưới sức ép của quốc tế. Chiến sự quy mô lớn dừng lại, một khu phi quân sự được thiết lập dọc theo chiến tuyến hiện tại, có thể kèm theo cơ chế giám sát của bên thứ ba. Tranh chấp về chủ quyền lãnh thổ không được giải quyết dứt điểm mà bị đóng băng vô thời hạn; các lệnh trừng phạt được nới lỏng từng phần, gắn với việc tuân thủ ngừng bắn.
Đây là phương án giúp các bên tạm thời rời khỏi cuộc chiến tiêu hao mà không phải tuyên bố thất bại hay đưa ra những nhượng bộ pháp lý quá đau đớn. Chính Tổng thống Zelensky đã gọi việc “đóng băng xung đột” là mức tối thiểu mà Nga phải chấp nhận để chấm dứt chiến tranh, một cách nói cho thấy Kyiv đã chuẩn bị tâm thế cho kịch bản này. Vấn đề là kinh nghiệm Triều Tiên cũng cho thấy một hiệp định đình chiến có thể kéo dài hơn bảy thập kỷ mà không bao giờ biến thành hòa bình thực sự và đường ranh giới ngừng bắn dần trở thành biên giới trên thực tế.
Kịch bản bế tắc đàm phán và giao tranh tiếp tục kéo dài
Nếu các điều kiện tiên quyết của Moscow và Kyiv quá xa rời nhau, điển hình là yêu cầu Ukraine rút khỏi Donbass và không bên nào chịu lùi bước trong các chi tiết kỹ thuật của lệnh ngừng bắn, đàm phán có thể đổ vỡ hoặc rơi vào trạng thái “vừa đánh vừa đàm” kéo dài. Cuộc chiến sẽ quay trở lại trạng thái tiêu hao cường độ trồi sụt, nơi cả hai tiếp tục vắt kiệt nguồn lực cho đến khi một bên rơi vào tình trạng kiệt sức hoàn toàn.
Kịch bản này không loại trừ khả năng Washington mất kiên nhẫn và giảm mạnh cam kết với Ukraine, đẩy gánh nặng sang châu Âu. Khi ấy, cán cân trên chiến trường sẽ phụ thuộc vào việc châu Âu có đủ ý chí và năng lực công nghiệp quốc phòng để thay thế vai trò của Mỹ hay không, một câu hỏi mà bản thân các nước châu Âu cũng chưa có lời giải chắc chắn.
Kịch bản hiệp định hòa bình toàn diện (khó xảy ra trong ngắn hạn)
Một thỏa thuận bao quát giải quyết trọn vẹn cả quy chế trung lập của Ukraine, phân định rõ ràng biên giới, cơ chế bảo đảm an ninh được cả Nga lẫn phương Tây chấp nhận và dỡ bỏ toàn bộ các lệnh trừng phạt đối với Nga. Kịch bản này đòi hỏi sự đánh đổi vô cùng lớn từ cả hai phía, điều mà bối cảnh chính trị nội bộ hiện tại của cả Moscow lẫn Kyiv chưa sẵn sàng chấp nhận. Với Nga, việc từ bỏ yêu sách đối với phần Donbass chưa kiểm soát đồng nghĩa với thừa nhận mục tiêu chiến tranh không đạt được; với Ukraine, việc sửa Hiến pháp để công nhận biên giới mới gần như bất khả thi trong một xã hội vẫn đang chịu tang thương chiến tranh.
KẾT LUẬN
Bước xuống thang của Tổng thống Volodymyr Zelensky trước áp lực từ Washington, cùng với việc Moscow đồng ý nối lại đàm phán ba bên, đã tạo ra khoảng trống ngoại giao quan trọng nhất kể từ khi cuộc chiến bùng nổ. Nó mở ra cơ hội thực tế để giảm nhiệt căng thẳng và tiến tới một lệnh ngừng bắn.
Tuy nhiên, sự kết thúc của chiến sự không đồng nghĩa với một nền hòa bình vĩnh cửu. Ba nút thắt lãnh thổ, bảo đảm an ninh và trừng phạt đều chạm tới lợi ích cốt lõi mà không bên nào có thể từ bỏ mà không trả giá đắt về chính trị nội bộ. Kết cục khả dĩ nhất trong tương lai gần không phải là một “hòa bình hoàn hảo” bằng một hiệp định vĩnh viễn, mà nhiều khả năng sẽ là một “trạng thái đóng băng xung đột”, nơi tiếng súng tạm thời lặng xuống, nhưng những rạn nứt địa chính trị và mâu thuẫn sâu sắc giữa Nga, Ukraine và phương Tây vẫn sẽ tiếp tục định hình an ninh thế giới trong nhiều thập kỷ tới.
Nguyễn Đình Thiện
Nguyễn Thị Hoài Thu