Kỳ 1 đã nhận diện bản chất, thủ đoạn và những cảnh báo thực tiễn về chiến tranh nhận thức, Kỳ 2 tập trung phân tích các nguy cơ trực diện mà chiến tranh nhận thức đặt ra đối với nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kỷ nguyên số. Từ đó, bài viết đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm đấu tranh, ngăn chặn hiệu quả các hoạt động phá hoại tư tưởng từ sớm, từ xa, góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trước những thách thức mới của thời đại.
MỞ ĐẦU
Rạng sáng ngày 11/6/2023, những phát súng tại huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk để lại chín sinh mạng cán bộ, chiến sĩ và người dân vô tội cùng nỗi đau không thể đo đếm. Nhưng điều đáng sợ hơn họng súng là những gì đã diễn ra trước đó: hàng tháng, hàng năm các thế lực phản động lưu vong lặng lẽ gieo rắc hoài nghi, thù hận vào lòng đồng bào dân tộc thiểu số qua từng bài đăng, từng video, từng tin nhắn trên mạng. Họ không dùng súng để chiêu mộ, họ dùng nhận thức. Và khi nhận thức đã bị chiếm lĩnh, súng đạn chỉ là bước cuối cùng.
Tiếp nối Kỳ 1 đã phân tích bản chất, cơ chế và thủ đoạn của chiến tranh nhận thức, Kỳ 2 đặt câu hỏi cấp bách hơn: mục tiêu chiến lược mà loại vũ khí tinh vi đó đang nhắm vào ở Việt Nam là gì? Câu trả lời không khó nhận ra: đó là nền tảng tư tưởng của Đảng, linh hồn và kim chỉ nam của sự nghiệp cách mạng, dựng nước và giữ nước. Kẻ thù nhắm vào đây vì khi nền tảng đó còn vững, mọi mưu đồ phá hoại đều vấp phải bức tường niềm tin tập thể không thể công phá bằng bạo lực. Đó là lý do chúng không tấn công trực diện mà chọn bào mòn từ bên trong, bằng chính những nghi ngờ do chúng ta tự gieo.
1. Nguy cơ xói mòn nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số
1.1. Vị trí chiến lược của nền tảng tư tưởng
Đảng ta suốt 96 năm lãnh đạo Nhân dân và dân tộc Việt Nam đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác, luôn xác định lấy chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh làm nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam hành động, phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc, tiếp thu tinh hoa trí tuệ của nhân loại, nắm vững quy luật khách quan, xu thế thời đại và thực tiễn đất nước. Đó là nền tảng tạo nên sự đồng thuận, là ngọn đèn soi đường cho toàn bộ đời sống chính trị, văn hóa và xã hội Việt Nam. Chính nhờ nền tảng đó, “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”.
Chính vì nền tảng tư tưởng giữ vai trò nền móng, hạt nhân của toàn bộ hệ thống chính trị, nên đây luôn là mục tiêu tấn công hàng đầu trong mọi chiến lược “diễn biến hòa bình”. Logic của các thế lực thù địch rất rõ ràng: nếu có thể làm xói mòn niềm tin vào nền tảng tư tưởng của Đảng, chúng không cần tấn công trực diện vào bộ máy tổ chức, hệ thống sẽ suy yếu từ bên trong. Đây chính là điểm gặp nhau giữa chiến lược “diễn biến hòa bình” truyền thống và chiến tranh nhận thức trong kỷ nguyên số: cùng nhắm vào “phần mềm” của hệ thống chính trị tức là tư tưởng, niềm tin và giá trị thay vì tấn công trực tiếp vào “phần cứng” là tổ chức bộ máy.
Điều mà chiến tranh nhận thức bổ sung, so với các hình thức tuyên truyền phá hoại trước đây, là quy mô và tốc độ không giới hạn của môi trường số. Với hàng chục triệu người Việt Nam sử dụng mạng xã hội hàng ngày, “chiến trường tư tưởng” không còn bó hẹp trong các cuộc hội thảo, ấn phẩm hay hội họp nó diễn ra 24 giờ một ngày, 7 ngày một tuần, trong lòng bàn tay của từng cá nhân.
1.2. Nguy cơ xói mòn niềm tin và hiện tượng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa”
Mối nguy hiểm sâu xa và khó đối phó nhất của chiến tranh nhận thức không phải là những cuộc tấn công ồn ào, dễ nhận diện mà là quá trình thẩm thấu từng bước, âm thầm và dai dẳng vào tư tưởng, tình cảm của cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân. Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII đã chỉ rõ nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” là một trong những thách thức lớn nhất đối với sự tồn vong của Đảng và đây chính xác là điều chiến tranh nhận thức nhắm tới.
Cơ chế của nguy cơ này diễn ra theo một tiến trình có thể nhận diện: Bước đầu, chiến tranh nhận thức gieo rắc sự nghi ngờ không phải phủ nhận hoàn toàn, mà chỉ đặt câu hỏi, “mở ra không gian hoài nghi”. Bước tiếp theo, sự hoài nghi tích lũy dần trở thành tâm lý bất tín, người ta bắt đầu coi những luận điệu phê phán là “có lý”. Bước cuối, niềm tin bị bào mòn đến mức không còn đủ sức kháng cự trước các luận điệu phủ nhận, từ đó dẫn đến trạng thái “tự diễn biến” thay đổi quan điểm từ bên trong mà không cần tác nhân từ bên ngoài.
Một thủ đoạn đặc biệt tinh vi của chiến tranh nhận thức là chia cắt, đối lập chủ nghĩa Mác - Lênin với tư tưởng Hồ Chí Minh, nhắm vào chính cấu trúc lý luận của nền tảng tư tưởng Đảng. Chúng sử dụng luận điệu cho rằng tư tưởng Hồ Chí Minh mang tính dân tộc thuần túy, còn chủ nghĩa Mác - Lênin là “yếu tố ngoại lai” không phù hợp với thực tiễn Việt Nam, từ đó xuyên tạc rằng hai bộ phận này “mâu thuẫn”, “đối lập” nhau. Mục tiêu không phải là thuyết phục về mặt học thuật mà là gieo rắc sự lưỡng lự, nghi ngại đủ để làm cho việc vận dụng nền tảng tư tưởng trở nên thiếu tự tin và nhất quán trong một bộ phận cán bộ, đảng viên.
Nguy hiểm hơn, trong bối cảnh các nền tảng mạng xã hội cho phép mọi người tiếp cận thông tin từ vô số nguồn khác nhau không qua bộ lọc, những luận điệu phủ nhận được ngụy trang dưới vỏ bọc “khách quan”, “học thuật”, “nghiên cứu độc lập” tạo ra ảo giác về tính đáng tin cậy. Với những người hạn chế về bản lĩnh chính trị hoặc chưa có nền tảng lý luận vững chắc, sự phân biệt giữa phê bình học thuật chính đáng và tuyên truyền phá hoại ngụy trang không phải lúc nào cũng dễ dàng.
1.3. Nguy cơ “phân mảnh” hệ giá trị xã hội
Bên cạnh việc nhắm vào niềm tin chính trị trực tiếp, chiến tranh nhận thức còn tấn công vào nền tảng văn hóa - xã hội rộng lớn hơn, nơi nền tảng tư tưởng của Đảng bén rễ và phát triển. Hệ giá trị xã hội Việt Nam với các giá trị tinh thần yêu nước, đoàn kết dân tộc, truyền thống tốt đẹp của dân tộc được hun đúc qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước chính là “đất nền” mà nền tảng tư tưởng của Đảng được xây dựng và phát triển trên đó. Khi “đất nền” này bị xói mòn, nền tảng tư tưởng cũng bị suy yếu theo.
Các thủ đoạn “xét lại lịch sử”, “lật sử”, “ngụy sử” không đơn thuần là những tranh luận học thuật. Chúng được thiết kế có chủ đích để: phủ nhận tính chính nghĩa của các cuộc kháng chiến và sự nghiệp cách mạng; bóp méo các thành tựu to lớn của đất nước dưới sự lãnh đạo của Đảng; cắt đứt mối liên hệ tinh thần giữa các thế hệ biến lịch sử từ nguồn cảm hứng và tự hào thành nguồn xấu hổ và nghi ngờ. Khi thế hệ trẻ mất đi sự kết nối với lịch sử, họ cũng mất đi một trong những nền tảng quan trọng nhất để hiểu và trân trọng vai trò lãnh đạo của Đảng.
Chiến tranh nhận thức còn có chủ đích tiêm nhiễm vào một bộ phận nhân dân, đặc biệt là giới trẻ, tâm lý thờ ơ, lãnh đạm, bàng quan với các vấn đề chính trị - xã hội của đất nước. Thái độ “phi chính trị” này không phải là trung lập vô hại, nó chính xác là mảnh đất màu mỡ mà chiến tranh nhận thức cần để gieo trồng. Khi một người không quan tâm đến chính trị, họ không có khả năng phân biệt thông tin đúng sai về chính trị, và do đó dễ bị thao túng bởi bất kỳ luận điệu nào đủ hấp dẫn về hình thức. Hậu quả tích lũy của quá trình “phân mảnh” hệ giá trị là sự suy giảm tinh thần tập thể, ý thức trách nhiệm công dân và niềm tin vào tương lai chung của dân tộc. Khi đủ lớn về quy mô, sự suy giảm này tạo ra điều kiện thuận lợi để các thế lực thù địch tiếp tục leo thang, từ thao túng nhận thức đến kích động hành động như bài học đau thương từ vụ Đắk Lắk năm 2023 đã chứng minh.
2. Hệ giải pháp đấu tranh và bảo vệ nền tảng tư tưởng từ sớm, từ xa
Nhận diện đúng bản chất và nguy cơ của chiến tranh nhận thức là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Điều kiện đủ là phải có hệ giải pháp đồng bộ, bài bản và phù hợp với đặc điểm của môi trường số. Sáu giải pháp dưới đây được đề xuất theo nguyên tắc kết hợp giữa nền tảng lý luận vững chắc, năng lực công nghệ hiện đại, bộ máy tổ chức chặt chẽ và sức mạnh toàn dân.
Một là, kiên định, kế thừa và phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện mới
Câu trả lời căn bản nhất trước chiến tranh nhận thức không phải là phòng thủ thụ động mà là củng cố nền tảng tư tưởng từ bên trong, khiến nó trở nên đủ vững chắc và đủ hấp dẫn để kháng cự mọi mưu đồ phá hoại từ bên ngoài. Điều này đòi hỏi tinh thần “vừa kiên định, vừa vận dụng, phát triển sáng tạo”, kiên định với những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời phát triển sáng tạo để trả lời những câu hỏi mới mà thực tiễn kỷ nguyên số đặt ra.
Trong thực tế, điều này có nghĩa là công tác nghiên cứu lý luận phải bắt kịp và đi trước thực tiễn. Khi chiến tranh nhận thức khai thác những “khoảng trống” lý luận, những vấn đề mà lý luận chính thống chưa có câu trả lời rõ ràng, thuyết phục chúng dễ dàng lấp đầy khoảng trống đó bằng các luận điệu phủ nhận. Do đó, việc tiếp tục phát triển hệ thống lý luận để giải đáp thuyết phục các vấn đề của thực tiễn Việt Nam từ kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đến nhà nước pháp quyền, đến vai trò lãnh đạo của Đảng trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng là nhiệm vụ lý luận cấp bách nhất hiện nay.
Bên cạnh đó, công tác giáo dục lý luận chính trị cần được đổi mới mạnh mẽ theo hướng tăng tính thuyết phục, sinh động và phù hợp với thực tiễn. Một bài giảng lý luận khô khan, giáo điều không những không xây dựng được niềm tin mà còn vô tình tạo ra sự thờ ơ mảnh đất mà chiến tranh nhận thức cần. Ngược lại, khi lý luận được trình bày một cách sống động, gắn với thực tiễn và có sức thuyết phục, nó trở thành “vắc-xin tư tưởng” hiệu quả nhất.
Hai là, nâng cao sức đề kháng tư tưởng và năng lực “miễn dịch nhận thức” toàn xã hội
Như đã phân tích trong Kỳ 1, chiến tranh nhận thức khai thác triệt để hạn chế về “miễn dịch nhận thức” của một bộ phận công chúng tức là năng lực nhận biết, đánh giá phê phán và kiểm chứng thông tin. Đây là điểm yếu cơ bản nhất, và củng cố điểm yếu này phải trở thành ưu tiên chiến lược quốc gia.
Trước hết, cần đưa giáo dục tư duy phản biện và kỹ năng kiểm chứng thông tin vào chương trình giáo dục từ cấp phổ thông đến đại học. Đây không phải là xu hướng mới, nhiều quốc gia Nordic (Phần Lan, Thụy Điển, Na Uy) đã triển khai thành công chương trình này và ghi nhận kết quả đáng kể trong việc giảm thiểu sự lan truyền của thông tin sai lệch. Với đặc thù của Việt Nam, nội dung cần được thiết kế phù hợp với bối cảnh chính trị - xã hội trong nước, nhấn mạnh vào khả năng nhận diện các thủ đoạn tuyên truyền phá hoại quen thuộc.
Song song đó, cần xây dựng văn hóa ứng xử có trách nhiệm trên không gian mạng, đề cao các giá trị trung thực, nhân ái, tôn trọng và minh bạch. Điều này không thể chỉ thực hiện bằng mệnh lệnh hành chính mà cần được lan tỏa thông qua các mô hình, chuẩn mực tích cực. Vai trò của những KOL, những nhà sáng tạo nội dung yêu nước có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng mạng là vô cùng quan trọng: khi những người có uy tín thực sự lên tiếng lan tỏa thông tin chính thống, hiệu ứng lan truyền tự nhiên của mạng xã hội vốn là công cụ của chiến tranh nhận thức lại trở thành vũ khí phòng thủ hiệu quả.
Ba là, phát huy vai trò của cấp cơ sở trong nhận diện và phòng ngừa từ sớm, từ xa
Kinh nghiệm thực tiễn từ nhiều chiến dịch chiến tranh nhận thức cho thấy: tác hại lớn nhất thường xảy ra không phải do một luồng thông tin sai lệch đơn lẻ, mà do sự tích lũy từng bước nhỏ của nhiều luồng thông tin nhỏ, diễn ra trong thời gian dài và bắt đầu ngay tại cơ sở. Đây là lý do giải pháp cấp cơ sở đóng vai trò phòng tuyến đầu tiên, quan trọng nhất. Mỗi đảng viên, đặc biệt là đội ngũ cán bộ trẻ, phải trở thành “hạt nhân tích cực” trong lan tỏa thông tin chính thống về chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước trên không gian mạng. Điều này đòi hỏi mỗi đảng viên không chỉ là người tiếp nhận thụ động mà còn là chủ thể tích cực trong chiến trường thông tin, biết cách truyền đạt thông tin chính thống một cách hấp dẫn, thuyết phục và phù hợp với từng nền tảng số cụ thể.
Bên cạnh vai trò lan tỏa tích cực, cần đề cao kỷ luật phát ngôn và ý thức trách nhiệm của đảng viên, công chức khi tham gia các mạng xã hội. Trước khi bình luận hay chia sẻ bất kỳ thông tin nào, cần thực hiện kiểm chứng nguồn gốc, đây không phải là sự thận trọng quá mức mà là yêu cầu tối thiểu của trách nhiệm chính trị trong kỷ nguyên số. Tuyệt đối không lưu trữ, cung cấp, phát tán thông tin xấu độc, không nói trái chủ trương, chính sách và pháp luật trên mạng xã hội. Hơn nữa, ở cấp chi bộ và tổ chức cơ sở Đảng, cần thiết lập cơ chế thường xuyên cập nhật, theo dõi và nhận diện các luồng thông tin bất thường, các chiến dịch phát tán sai lệch nhắm vào địa bàn từ đó kịp thời báo cáo lên cấp trên và triển khai đối sách tại chỗ. Mô hình “cảnh giới thông tin” từ cơ sở này, nếu được triển khai đồng bộ trong toàn hệ thống, sẽ tạo ra lớp phòng thủ sớm và hiệu quả nhất chống lại chiến tranh nhận thức.
Bốn là, tăng cường ứng dụng khoa học - công nghệ và hoàn thiện cơ sở pháp lý
Chiến tranh nhận thức sử dụng công nghệ cao làm vũ khí do đó đối sách phòng thủ hiệu quả cũng phải là đối sách công nghệ cao. Đây không phải là sự lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc của thực tiễn.
Về ứng dụng công nghệ, cần ưu tiên xây dựng và triển khai các hệ thống giám sát, phát hiện sớm các chiến dịch thông tin sai lệch trên không gian mạng. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn (Big Data analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng phát hiện các mẫu bất thường trong luồng thông tin mạng xã hội như sự gia tăng đột ngột của một chủ đề nhạy cảm, sự xuất hiện đồng loạt của nhiều tài khoản mới với hành vi tương tự (dấu hiệu của botnet), hoặc sự lan truyền nhanh bất thường của một nội dung cụ thể và cảnh báo sớm cho các cơ quan chức năng. Bên cạnh đó, cần xây dựng hệ thống dữ liệu số về dư luận xã hội để nắm bắt, phân tích và dự báo xu hướng tư tưởng, tâm trạng xã hội theo thời gian thực, từ đó chuyển công tác tư tưởng từ “kinh nghiệm” sang “dựa trên dữ liệu”.
Về hoàn thiện cơ sở pháp lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý cho công tác quản lý không gian mạng, đặc biệt là các quy định về trách nhiệm của các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới trong việc kiểm soát nội dung độc hại nhắm vào Việt Nam. Kinh nghiệm quốc tế từ Liên minh châu Âu (EU) với Đạo luật Dịch vụ Kỹ thuật số (DSA) hay từ Singapore với Đạo luật Bảo vệ chống Thao túng và Bịa đặt Trực tuyến (POFMA) cho thấy các quốc gia hoàn toàn có thể xây dựng khung pháp lý hiệu quả để ứng phó với thông tin sai lệch mà không ảnh hưởng đến môi trường thông tin lành mạnh và quyền tiếp cận thông tin chính đáng của người dân.
Ngoài ra, cần xây dựng và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan Ban Tuyên giáo, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng và các cơ quan liên quan để ứng phó nhanh chóng, thống nhất khi phát hiện chiến dịch chiến tranh nhận thức quy mô lớn. Cơ chế phối hợp này cần được thể chế hóa bằng văn bản quy phạm pháp luật cụ thể, không thể chỉ dừng ở thỏa thuận không chính thức.
Năm là, chủ động cung cấp thông tin chính thống kịp thời, không để hình thành khoảng trống thông tin
Như đã phân tích trong Kỳ 1, khoảng trống thông tin là điều kiện thuận lợi nhất cho chiến tranh nhận thức hoạt động. Khi thông tin chính thống không kịp thời đáp ứng nhu cầu của công chúng, thông tin sai lệch sẽ tự động lấp đầy khoảng trống đó. Giải pháp căn bản là: không để khoảng trống hình thành. Điều này đòi hỏi thay đổi căn bản tư duy về truyền thông chính thống từ “cung cấp thông tin khi đã sẵn sàng” sang “cung cấp thông tin ngay khi có thể, kể cả khi chưa đầy đủ”. Trong kỷ nguyên số, tốc độ thông tin quan trọng không kém độ chính xác bởi nếu thông tin chính thống đến muộn, dù chính xác đến đâu cũng khó xóa được ấn tượng ban đầu mà thông tin sai lệch đã gây ra (hiệu ứng “tin đầu tiên chiếm lĩnh nhận thức”).
Trên thực tiễn, cần đẩy mạnh xây dựng và phát triển hệ thống truyền thông chính thống đa nền tảng không chỉ trên báo chí, truyền hình truyền thống mà phải hiện diện mạnh mẽ, thường xuyên và hấp dẫn trên các nền tảng số mà người dân đang thực sự sử dụng (Facebook, YouTube, TikTok, Zalo...). Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy các kênh truyền thông chính thống khi biết cách sử dụng ngôn ngữ số, format nội dung phù hợp với từng nền tảng hoàn toàn có thể cạnh tranh hiệu quả với thông tin phi chính thống về mặt lượng tiếp cận và sức ảnh hưởng. Cần đặc biệt chú trọng xây dựng năng lực phản ứng nhanh khả năng phát hiện và cải chính thông tin sai lệch trong vòng giờ đầu tiên, trước khi nó kịp lan truyền rộng. Nhiều quốc gia đã thành lập các đơn vị chuyên trách về kiểm chứng thông tin thuộc các cơ quan truyền thông nhà nước, hoạt động 24/7. Đây là mô hình Việt Nam có thể nghiên cứu và áp dụng có chọn lọc.
Sáu là, tăng cường hợp tác quốc tế về bảo vệ tư tưởng và an ninh thông tin trong kỷ nguyên số
Chiến tranh nhận thức mang bản chất xuyên biên giới nó không tôn trọng chủ quyền lãnh thổ và không thể bị ngăn chặn bởi bất kỳ một quốc gia đơn lẻ nào. Do đó, hợp tác quốc tế không phải là lựa chọn mà là điều kiện tất yếu của một chiến lược phòng thủ hiệu quả. Trong khuôn khổ ASEAN, Việt Nam có thể đề xuất và tích cực tham gia xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin về các chiến dịch thông tin sai lệch xuyên khu vực tương tự như các cơ chế hợp tác về chống tội phạm mạng đã có. Kinh nghiệm của Singapore, Thái Lan và Indonesia trong ứng phó với thông tin sai lệch có nhiều điểm tương đồng với thực tiễn Việt Nam và có thể được chia sẻ, học hỏi lẫn nhau.
Đồng thời, cần đẩy mạnh đàm phán với các nền tảng mạng xã hội lớn như Meta (Facebook, Instagram), Google (YouTube), TikTok... để thiết lập cơ chế phối hợp loại bỏ nội dung độc hại nhắm vào Việt Nam đặc biệt là các chiến dịch botnet, các tài khoản giả mạo và nội dung deepfake nguy hiểm. Thực tiễn cho thấy khi được thông báo và có cơ sở pháp lý rõ ràng, các nền tảng này hoàn toàn có khả năng phối hợp xử lý tương đối nhanh và hiệu quả. Việc hợp tác quốc tế không chỉ giúp nâng cao năng lực công nghệ và chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn mà còn khẳng định hình ảnh Việt Nam là quốc gia có trách nhiệm, sáng tạo và chủ động trong bảo vệ giá trị nhân văn, an toàn thông tin trên không gian số toàn cầu.
KẾT LUẬN
Chiến tranh nhận thức như đã phân tích xuyên suốt hai kỳ của bài viết là hiểm họa an ninh phi truyền thống đặc biệt nguy hiểm của kỷ nguyên số. Nguy hiểm không phải vì nó ồn ào và trực diện, mà ngược lại chính vì nó âm thầm, tinh vi, thẩm thấu từng bước và khó nhận diện. Đối với Việt Nam, mục tiêu chiến lược của chiến tranh nhận thức hướng đến không phải là thắng lợi trên chiến trường mà là xói mòn nền tảng tư tưởng của Đảng - hạt nhân đoàn kết và kim chỉ nam hành động của toàn bộ hệ thống chính trị. Khi nền tảng đó bị suy yếu, sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống cũng bị suy giảm theo, tạo điều kiện cho các âm mưu “diễn biến hòa bình” đạt được mục tiêu mà không cần một viên đạn nào.
Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số là cuộc chiến không tiếng súng nhưng vô cùng gay go, quyết liệt. Nó đòi hỏi sự tỉnh táo, bản lĩnh và sức chiến đấu bền bỉ của cả hệ thống chính trị và toàn thể nhân dân. Nhưng lịch sử đã chứng minh: khi Đảng và Nhân dân ta đồng lòng, không có thế lực nào có thể làm lung lay được nền tảng tư tưởng và tinh thần của dân tộc Việt Nam.
TS, Đại tá Tống Văn Khuông
Phó Giám đốc Học viện Chính trị Công an nhân dân.
Trung úy Nguyễn Xuân Trường
Công an xã Thường Tín – Hà Nội
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Backes, O. & Swab, A. (2019), Cognitive Warfare, Harvard Kennedy School, Cambridge, MA;
2. NATO Science and Technology Organization (2021), Cognitive Warfare — Winning the Battle for the Human Brain, NATO STO Workshop, Brussels;
3. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội;
4. Đảng Cộng sản Việt Nam (2022), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 17/11/2022 về phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, Hà Nội;
5. Đảng Cộng sản Việt Nam (2017), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, Hà Nội;
6. Ban Tuyên giáo Trung ương (2023), Tài liệu hướng dẫn nhận diện và đấu tranh với các thủ đoạn "diễn biến hòa bình" trên không gian mạng, Hà Nội;
7. Phùng Hữu Phú (chủ biên, 2021), Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội;
8. Nguyễn Xuân Thắng (2022), Một số vấn đề lý luận - thực tiễn về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội;
9. Tổng cục An ninh, Bộ Công an (2023), Báo cáo tổng kết vụ tấn công khủng bố tại huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk ngày 11/6/2023, Hà Nội;
10. European Commission (2022), Digital Services Act: Regulation (EU) 2022/2065, Official Journal of the European Union;
11. Government of Singapore (2019), Protection from Online Falsehoods and Manipulation Act (POFMA), Singapore Statutes Online.