Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Năm, 15/1/2026 15:38'(GMT+7)

AN NINH PHI TRUYỀN THỐNG VÀ VẤN ĐỀ AN NINH NGUỒN NƯỚC TRÊN DÒNG MEKONG - HÀM Ý VỀ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ

Lịch sử nhân loại từng được định hình bởi súng đạn và biên giới, nơi các cuộc đối đầu quân sự trực tiếp là mối quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, thế kỷ 21 đánh dấu bước chuyển mình sâu sắc khi các mối đe dọa an ninh phi truyền thống dần thay thế tư duy chiến tranh cổ điển. Những hiểm họa này không đến từ tiếng súng mà xuất hiện âm thầm, xuyên biên giới, len lỏi qua mọi rào cản địa lý dưới dạng biến đổi khí hậu, dịch bệnh và an ninh mạng.

 Trong hệ thống đa chiều đó, an ninh nguồn nước đang nổi lên như một bài toán cốt lõi, biến tài nguyên sống còn này thành công cụ quyền lực chính trị và ngòi nổ cho các căng thẳng địa chính trị toàn cầu. Từ Trung Đông đến Nam Á, việc kiểm soát dòng nước có thể quyết định sự hưng vong của một quốc gia. Đối với Việt Nam, thách thức này hiện hữu rõ rệt nhất tại lưu vực sông Mekong. Đồng bằng sông Cửu Long đang đứng trước tình trạng nguy cấp do tác động kép từ biến đổi khí hậu và việc xây dựng đập thủy điện ở thượng nguồn. Đây không còn là câu chuyện mưu sinh đơn thuần mà đã trở thành vấn đề an ninh quốc gia toàn diện, đòi hỏi những giải pháp chiến lược cấp thiết để bảo vệ huyết mạch đất nước trong bối cảnh hội nhập.

 

Bản đồ lưu vực sông Mekong

1. AN NINH PHI TRUYỀN THỐNG VÀ AN NINH NGUỒN NƯỚC

An ninh phi truyền thống (ANPTT): ANPTT là các mối đe dọa đến sự ổn định và phát triển của con người, quốc gia và quốc tế thông qua các yếu tố phi quân sự như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia và khan hiếm tài nguyên. Khác với an ninh truyền thống tập trung vào các mối đe dọa quân sự từ các quốc gia, ANPTT xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau và thường không có ranh giới rõ ràng. Đặc điểm nổi bật của ANPTT là tính xuyên quốc gia - các mối đe dọa không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia mà lan tỏa qua nhiều khu vực địa lý; tính lan tỏa nhanh - nhờ sự kết nối toàn cầu hóa, các mối đe dọa có thể lây lan với tốc độ chóng mặt như đại dịch COVID-19 đã chứng minh và khó kiểm soát bằng các biện pháp quân sự thông thường - đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa ngành, đa chiều kết hợp ngoại giao, hợp tác quốc tế, khoa học công nghệ và quản trị toàn cầu. ANPTT còn có đặc điểm là tính phức hợp - các mối đe dọa thường liên kết với nhau tạo thành chuỗi tác động (ví dụ: biến đổi khí hậu gây khan hiếm nước, dẫn đến xung đột tài nguyên, di cư hàng loạt và bất ổn chính trị). Bên cạnh đó, ANPTT có tác động sâu rộng đến an ninh con người, không chỉ ảnh hưởng đến quốc gia mà trực tiếp đến đời sống, sinh kế và phúc lợi của từng cá nhân.

An ninh nguồn nước: Theo định nghĩa của UN-Water, an ninh nguồn nước là khả năng của một cộng đồng dân cư trong việc đảm bảo quyền tiếp cận bền vững với một lượng nước có chất lượng chấp nhận được để duy trì sinh kế, phúc lợi con người và phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời đảm bảo sự bảo vệ chống lại ô nhiễm nguồn nước và các thảm họa liên quan đến nước[1]. Định nghĩa này nhấn mạnh bốn trụ cột chính: tính sẵn có - đảm bảo nguồn cung cấp nước đầy đủ về lượng; tính tiếp cận - mọi người đều có quyền tiếp cận công bằng với nguồn nước sạch; chất lượng - nước phải đạt tiêu chuẩn an toàn cho sức khỏe con người và các hoạt động kinh tế; tính bền vững - quản lý nguồn nước phải đảm bảo cho cả thế hệ hiện tại và tương lai. An ninh nguồn nước ngày càng trở thành vấn đề cấp bách trong bối cảnh biến đổi khí hậu làm thay đổi chu kỳ thủy văn, gia tăng các hiện tượng cực đoan như hạn hán kéo dài và lũ lụt bất thường. Sự khan hiếm nước và ô nhiễm nguồn nước không chỉ đe dọa an ninh lương thực, an ninh năng lượng mà còn có thể gây ra căng thẳng địa chính trị giữa các quốc gia chia sẻ lưu vực sông quốc tế. Đối với Việt Nam, an ninh nguồn nước đặc biệt quan trọng khi đa số các con sông lớn đều bắt nguồn từ nước ngoài, trong khi nhu cầu nước cho nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt ngày càng tăng cao. Việc đảm bảo an ninh nguồn nước đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp, kết hợp quản lý tài nguyên nước, bảo vệ môi trường, hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ hiện đại trong theo dõi, dự báo và xử lý nguồn nước.

2. CÁC NHÂN TỐ ĐE DỌA AN NINH NGUỒN NƯỚC TOÀN CẦU

Biến đổi khí hậu và sự cực đoan hóa thủy văn: Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi sâu sắc chu trình nước toàn cầu, tạo ra những biến động khó lường trong hệ thống thủy văn. Sự nóng lên toàn cầu với nhiệt độ trung bình tăng khoảng 1,1°C so với thời kỳ tiền công nghiệp đã khiến băng tan ở các cực và các dãy núi cao như Himalaya, dãy Alps, và dãy Andes[2] với tốc độ chưa từng có. Quá trình tan băng này ban đầu gây ra lũ lụt nghiêm trọng do lượng nước tăng đột biến, nhưng về lâu dài sẽ dẫn đến cạn kiệt nguồn nước ngọt nuôi dưỡng các dòng sông lớn như Hằng, Mekong, và Dương Tử - những tháp nước cung cấp sinh kế cho hàng tỷ người. Hiện tượng El Nino và La Nina cũng trở nên bất thường hơn, gây ra các đợt hạn hán kéo dài xen kẽ với mưa lớn cực đoan, khiến việc dự báo và quản lý nguồn nước trở nên phức tạp hơn nhiều.

Xâm nhập mặn, nước biển dâng cao kết hợp với khai thác nước ngầm quá mức, khiến các đồng bằng hạ lưu sông như ĐBSCL ở Việt Nam, đồng bằng sông Nil ở Ai Cập và các vùng châu thổ ở Bangladesh bị nhiễm mặn nghiêm trọng. Tại ĐBSCL, xâm nhập mặn đã lấn sâu vào nội địa 40-50km, cá biệt có những năm vào sâu đến 150km, làm mất khả năng canh tác lúa và cây ăn trái trên hàng trăm nghìn hecta, buộc người dân phải chuyển đổi cơ cấu cây trồng hoặc di cư. Hiện tượng này còn làm tăng nồng độ muối trong nước ngầm, đe dọa nguồn nước sinh hoạt của hàng triệu người.

Áp lực từ bùng nổ dân số và đô thị hóa: Nhu cầu nước tăng theo tỉ lệ thuận với dân số và mức sống. Theo dự báo của Liên Hợp Quốc, dân số thế giới sẽ đạt 9-10 tỷ người vào năm 2050, trong đó phần lớn tăng trưởng diễn ra ở các khu vực đã khan hiếm nước như Nam Á, Đông Nam Á và châu Phi hạ Sahara. Điều này tạo ra áp lực khổng lồ lên các tầng ngậm nước ngầm - nguồn tài nguyên chiến lược cung cấp khoảng 40% nước tưới tiêu nông nghiệp toàn cầu. Ở nhiều nơi như Bắc Ấn Độ, Bắc Trung Quốc, miền Trung Hoa Kỳ, mực nước ngầm đã giảm 1-3 mét mỗi năm do khai thác quá mức phục vụ nông nghiệp thâm canh. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng với hơn 68% dân số toàn cầu dự kiến sống ở thành thị vào 2050 càng làm tăng áp lực này[3]. Các đô thị lớn như Jakarta, Mexico City, Bangkok đang đối mặt với hiện tượng sụt lún nghiêm trọng do hút nước ngầm quá mức. Việc tập trung dân cư quá mức ở các đô thị khiến hệ thống cung cấp nước sạch và xử lý nước thải bị quá tải, dẫn đến ô nhiễm hữu cơ, vi khuẩn và hóa chất nguy hại.

Quản trị nước và sự khai thác thiếu bền vững: Việc lạm dụng phân bón hóa học, đặc biệt là nitơ (N) phôt pho (P) trong nông nghiệp công nghiệp cùng xả thải công nghiệp không qua xử lý đang hủy hoại các mạch nước ngầm - nguồn dự trữ chiến lược của nhân loại. Ô nhiễm nitrat từ nông nghiệp đã làm nhiễm độc nhiều tầng ngậm nước nông ở các vùng canh tác thâm canh như Đồng bằng sông Hồng, đồng bằng Bắc Trung Quốc, và vùng Trung Tây Hoa Kỳ, với nồng độ vượt chuẩn cho phép 2-5 lần, gây nguy hiểm cho sức khỏe đặc biệt là trẻ em. Kim loại nặng như thủy ngân, chì, cadmium (chất gây ung thư) từ hoạt động khai thác mỏ và sản xuất công nghiệp đã thấm sâu vào đất và nước ngầm, gây ô nhiễm lâu dài khó khắc phục. Khi các nguồn nước bề mặt bị ô nhiễm nghiêm trọng, quá trình phục hồi tự nhiên của các tầng ngậm nước sâu có thể mất hàng trăm thậm chí hàng nghìn năm do tốc độ tuần hoàn chậm.

3. AN NINH NGUỒN NƯỚC TRONG BÀI TOÁN ĐỊA CHÍNH TRỊ QUỐC TẾ VÀ Ở DÒNG MEKONG TRÊN LÃNH THỔ VIỆT NAM

An ninh nguồn nước trong bàn cờ địa chính trị toàn cầu

Trong kỷ nguyên mới, nước không còn thuần túy là tài nguyên thiên nhiên mà đã trở thành một loại vũ khí chiến lược đầy quyền năng. Việc kiểm soát các đại công trình thủy điện hay hệ thống điều tiết dòng chảy có thể buộc một quốc gia phải khuất phục mà không cần đến xung đột vũ trang. Thực tế tại Trung Đông đã chứng minh, các lực lượng cực đoan từng chiếm hữu các đập nước trên sông Euphrates để điều tiết dòng chảy như một công cụ gây áp lực chính trị tàn khốc. Khi nguồn nước bị vũ khí hóa, nó kéo theo sự sụp đổ dây chuyền của an ninh lương thực và năng lượng: nông nghiệp đình trệ gây lạm phát phi mã, trong khi thiếu hụt thủy điện làm tê liệt toàn bộ hệ thống sản xuất công nghiệp và công nghệ cao.

Hệ lụy của mất an ninh nguồn nước còn lan rộng sang khía cạnh y tế và xã hội, tạo ra những biến động nhân học. Nước ô nhiễm và khan hiếm là môi trường bùng phát các dịch bệnh hiểm nghèo như tả, lỵ, trực tiếp bào mòn chất lượng giống nòi và gây áp lực lên hệ thống an sinh. Đặc biệt, thế giới đang đối mặt với khái niệm tị nạn nguồn nước – khi những vùng đất chết khô khiến hàng triệu người buộc phải rời bỏ quê hương, tạo ra những điểm nóng về xung đột sắc tộc, tôn giáo và trật tự an ninh tại các khu vực tiếp nhận di cư

An ninh nguồn nước Mekong: Từ phên dậu sinh thái đến bài toán sinh tồn. Đối với Việt Nam, lưu vực sông Mekong không chỉ là địa bàn kinh tế trọng điểm mà còn là phên dậuan ninh sinh thái. Bước sang giai đoạn 2025 - 2026, thách thức này đã chuyển hóa thành vấn đề địa chính trị. Là quốc gia nằm ở cuối nguồn, Việt Nam đang trở thành túi chứa rủi ro hứng chịu toàn bộ tác động tích lũy từ các hoạt động khai thác ở thượng nguồn. Quy luật lũ tự nhiên - vốn là nguồn sống của vùng đồng bằng - đang dần biến mất. Giai đoạn 2024 - 2025 ghi nhận năm thứ 6 liên tiếp lũ không về do các đập thủy điện thượng nguồn tích nước, thay thếlũ đẹp mang phù sa bằng những đợt lũ nhân tạo vận hành theo nhu cầu phát điện ích kỷ.

Tình trạng hạn mặn trong mùa khô 2025 - 2026 đang trở nên khốc liệt hơn bao giờ hết. Theo các dự báo khí tượng thủy văn mới nhất, ranh mặn $4g/l$ có thể lấn sâu vào đất liền tới 65 km, đe dọa trực tiếp đến sự tồn vong của các vùng cây ăn trái giá trị cao tại Tiền Giang, Bến Tre và Vĩnh Long. Nghiêm trọng hơn, việc 90-97% lượng bùn cát bị giữ lại tại các đập thượng nguồn vào năm 2040 sẽ khiến vựa lúa lớn nhất cả nước rơi vào tình trạng sạt lở bờ biển diện rộng và suy kiệt độ phì nhiêu không thể phục hồi[4].

Các tầng xung đột và hệ lụy đối với an ninh quốc gia Việt Nam

Thế trận địa chính trị trên dòng Mekong đang trở nên phức tạp với sự xuất hiện của các nhân tố mới. Việc vận hành thiếu minh bạch của hệ thống đập Dòng chảy Lan Thương ở thượng nguồn khiến các quốc gia hạ lưu luôn rơi vào thế bị động trong việc lập kế hoạch sản xuất. Bên cạnh đó, dự án kênh đào Funan Techo của Campuchia đang nổi lên như một thách thức chiến lược, làm dấy lên lo ngại về việc chuyển dòng, có thể làm sụt giảm nghiêm trọng lưu lượng nước đổ vào sông Tiền và sông Hậu của Việt Nam, đặc biệt là trong mùa khô.

Tất cả những yếu tố trên đang trực tiếp đe dọa đến an ninh quốc gia toàn diện của Việt Nam. Về kinh tế, vị thế cường quốc xuất khẩu gạo bị lung lay khi ĐBSCL - nơi đóng góp 90% lượng gạo xuất khẩu - đứng trước nguy cơ trắng tay vì hạn mặn. Về xã hội, làn sóng dân cư rời bỏ đồng bằng do mất sinh kế và tình trạng sụt lún đất do khai thác nước ngầm quá mức đang tạo ra những hố ngăn xã hội sâu sắc. Cuối cùng, gánh nặng ngân sách hàng tỷ USD để xây dựng các công trình ứng phó khẩn cấp đang trở thành một áp lực tài chính khổng lồ, đòi hỏi Việt Nam phải có những bước đi ngoại giao và chiến lược thích ứng đột phá.

4. HÀM Ý VỀ CHIẾN LƯỢC ỨNG PHÓ CỦA VIỆT NAM

Trước những tác động bất lợi to lớn đối với an ninh quốc gia từ vấn đề nguồn nước trên dòng Mekong - đặc biệt là hậu quả từ các đập thủy điện thượng nguồn, biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng - Việt Nam đang chuyển dịch chiến lược từ tư duy chống đỡ thủ động” sang thích ứng chủ động đấu tranh ngoại giao tích cực. Đây là sự thay đổi quan trọng trong nhận thức và cách tiếp cận vấn đề an ninh nguồn nước, phản ánh tầm nhìn dài hạn và quyết tâm bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh địa chính trị phức tạp và biến động môi trường gia tăng.

Một là, thực hiện ngoại giao chủ động và đa phương hóa quan hệ: Việt Nam sẽ đảm nhiệm vai trò Chủ tịch Hội đồng Ủy hội sông Mêkong quốc tế năm 2026 - đây là cơ hội vàng để Việt Nam phát huy vai trò chủ đạo trong việc định hình chương trình nghị sự, thúc đẩy các cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc về dòng chảy, mực nước và hoạt động xây dựng đập, đồng thời vận động các nước thượng nguồn (đặc biệt là Trung Quốc, Lào và Thái Lan) tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc ứng xử trên dòng chính sông Mekong theo tinh thần Hiệp định 1995. Việt Nam cần tận dụng vị thế này để xây dựng các chuẩn mực mới về tham vấn xuyên biên giới, đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới cho các dự án thủy điện, và cơ chế bồi thường thiệt hại cho các nước hạ lưu.

Hai là, quy hoạch tích hợp và chuyển đổi cơ cấu kinh tế theo tinh thần Nghị quyết 120-NQ/TW: Nghị quyết 120 về phát triển bền vững vùng ĐBSCL đã xác định rõ phương châm thuận thiên, thích ứng với tự nhiên thay vì cưỡng ép tự nhiên phục vụ mục tiêu phát triển ngắn hạn. Việt Nam đang chuyển đổi cơ cấu cây trồng theo nguyên tắc: thay vì cố gắng duy trì canh tác lúa ba vụ ở những vùng đã bị nhiễm mặn nghiêm trọng, Việt Nam đang chuyển sang các mô hình sinh kế thích ứng như nuôi trồng thủy sản nước mặn/lợ (tôm, cua, cá), mô hình lúa - tôm luân canh bền vững giúp tận dụng cả mùa ngọt và mùa mặn, và phát triển cây ăn trái chịu mặn. Việc chuyển đổi này không chỉ giúp người dân thích ứng với biến đổi khí hậu mà còn mang lại giá trị kinh tế cao hơn so với canh tác lúa truyền thống.

Bên cạnh đó, chuyển đổi công nghệ và phát triển kinh tế tuần hoàn nước được xác định là trọng tâm chiến lược dài hạn. Việt Nam đang đầu tư mạnh vào các công nghệ tiên tiến như Công nghệ khử mặn; Tái sử dụng nước thải và kinh tế tuần hoàn; Nông nghiệp thông minh và công nghệ tiết kiệm nước.

Ba là, xây dựng hạ tầng trữ nước chiến lược và công trình thủy lợi hiện đại: Nhận thức rõ tầm quan trọng của việc chủ động nguồn nước, Việt Nam đang đẩy nhanh tiến độ các dự án trọng điểm như hồ chứa nước ngọt quy mô lớn (hồ Kênh Lấp với dung tích 40 triệu m³), hệ thống công trình ngăn mặn liên vùng Cái Lớn - Cái Bé bảo vệ hơn 400.000 ha đất canh tác và mạng lưới kênh mương hiện đại hóa cho phép điều tiết linh hoạt giữa các vùng. Các hồ chứa này không chỉ đảm bảo nước tưới trong mùa khô mà còn điều hòa lũ lụt, cải thiện môi trường sinh thái, và phát triển du lịch sinh thái. Đặc biệt, Việt Nam cần ưu tiên đầu tư vào hệ thống dự báo, cảnh báo sớm về hạn hán, lũ lụt và xâm nhập mặn dựa trên công nghệ viễn thám và mô hình thủy văn tiên tiến để có phương án ứng phó kịp thời.

Bốn là, nâng cao nhận thức cộng đồng và phát triển an ninh nước dựa vào cộng đồng: Nhận thức rằng mọi giải pháp công nghệ và chính sách sẽ không bền vững nếu thiếu sự tham gia của người dân, Việt Nam đang đẩy mạnh các chương trình giáo dục và nâng cao nhận thức về giá trị của nước. Mỗi công dân cần hiểu rõ rằng nước không phải là tài nguyên vô tận và hành vi tiết kiệm nước trong sinh hoạt hàng ngày, sản xuất nông nghiệp góp phần quan trọng vào an ninh nguồn nước quốc gia. Các chương trình Làng sạch, nước sạch, mô hình hợp tác xã quản lý nguồn nước cộng đồng, các sáng kiến bảo vệ nguồn nước tại địa phương cần được nhân rộng.

Năm là, hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quản lý nước: Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện Luật Tài nguyên nước và các văn bản hướng dẫn, đảm bảo tính đồng bộ, hiệu lực và khả thi. Đặc biệt, cần thiết lập cơ chế giá nước phản ánh đúng giá trị kinh tế và chi phí cơ hội của tài nguyên này, khuyến khích tiết kiệm và sử dụng hiệu quả. Tăng cường năng lực cho các cơ quan quản lý nhà nước về tài nguyên nước ở cả trung ương và địa phương, đảm bảo phối hợp liên ngành hiệu quả. Xây dựng hệ thống giám sát, đánh giá và thông tin về tài nguyên nước hiện đại, minh bạch, phục vụ việc ra quyết định dựa trên khoa học và dữ liệu.

Thay cho lời kết

An ninh nguồn nước không phải là vấn đề của tương lai xa vời, mà là cuộc khủng hoảng hiện hữu đang diễn ra trước mắt chúng ta - từ những dòng sông cạn kiệt ở Trung Đông, đến những cánh đồng nứt nẻ vì hạn hán ở châu Phi và những vùng đất phì nhiêu bị mặn xâm lấn ở ĐBSCL. Nếu an ninh truyền thống bảo vệ biên giới quốc gia khỏi các mối đe dọa quân sự từ bên ngoài, thì an ninh nguồn nước lại bảo vệ chính sự sống, sinh kế và tương lai bên trong những biên giới đó - nó quyết định liệu một quốc gia có thể tồn tại, phát triển hay suy vong. Một thế giới thực sự an toàn và công bằng chỉ có thể tồn tại khi quyền tiếp cận nước sạch - quyền con người cơ bản nhất - được đảm bảo cho mọi dân tộc, mọi cộng đồng, bất kể giàu nghèo hay địa vị. Đây không chỉ là trách nhiệm kỹ thuật cần giải pháp công nghệ hay bài toán kinh tế đòi hỏi nguồn lực đầu tư, mà còn là một mệnh lệnh đạo đức sâu sắc và trách nhiệm chính trị tối cao của toàn nhân loại trong thế kỷ 21 - thế kỷ mà sự khan hiếm nước có thể trở thành nguồn gốc của xung đột, di cư và bất ổn toàn cầu. Đối với Việt Nam, an ninh nguồn nước sông Mekong không còn là vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành cuộc đấu tranh sinh tử để bảo vệ không gian sinh tồn của hơn 20 triệu con người và vựa lúa nuôi sống cả nước. Giai đoạn 2025-2026, khi Việt Nam đảm nhận vai trò Chủ tịch MRC, sẽ là “phép thử” quyết định cho năng lực quản trị quốc gia, trí tuệ chiến lược và tài ngoại giao của Việt Nam trong việc giữ gìn sự sống cho vùng đất hạ lưu giàu tiềm năng nhưng đầy rẫy những rủi ro và thách thức chưa từng có. Và đây cũng chính là cơ hội để Việt Nam khẳng định vai trò, trách nhiệm, tầm nhìn, uy tín và vị thế của mình trên trường quốc tế.

 

Nguyễn Đình Thiện - Nguyễn Thị Hoài Thu

Nguyễn Ngọc Sơn (Học viên lớp LT16B2TS Học viện An ninh nhân dân)

 

 

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đảng Cộng sản Việt Nam (2021), Nghị quyết số 120-NQ/TW ngày 17/11/2017 về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu, Hà Nội;

2. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2012), Luật Tài nguyên nước số 17/2012/QH13, Hà Nội;

3. Chính phủ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (2020), Nghị quyết số 120/NQ-CP về phát triển bền vững đồng bằng sông Cửu Long thích ứng với biến đổi khí hậu giai đoạn 2021-2030, Hà Nội;

4. Nguyễn Hữu Thiện (2019), “Thích ứng với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long: Thực trạng và giải pháp”, Tạp chí Khoa học ĐHQGHN: Các Khoa học Trái đất và Môi trường, Tập 35, Số 2;

 5. Lê Anh Tuấn (2018), Đồng bằng sông Cửu Long: Thích ứng với biến đổi khí hậu theo hướng sinh thái, NXB Đại học Quốc gia TP.HCM.

 6. Trần Thục (2016), Kịch bản biến đổi khí hậu và nước biển dâng cho Việt Nam, Hà Nội: NXB Tài nguyên - Môi trường và Bản đồ Việt Nam.



[1] Báo cáo Phân tích Chính sách của UN-Water: Water Security & the Global Water Agenda

[2] Báo cáo Đánh giá thứ sáu (AR6) của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) 2021

[3] Báo cáo Groundwater Depletion and Degradation in the North China Plain

[4] Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất