Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Ba, 5/5/2026 21:0'(GMT+7)

BẢN TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP NĂNG LƯỢNG - UAE RỜI OPEC VÀ HỆ LỤY TOÀN CẦU

Trong lịch sử hơn sáu thập kỷ tồn tại, Tổ chức các Nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) từng nhiều lần đứng trước ngưỡng cửa khủng hoảng, song chưa bao giờ phải đối mặt với một thách thức mang tính hệ thống như hiện nay. Việc Qatar âm thầm rời khỏi OPEC vào tháng 1/2019 với lý do chính thức là tập trung cho lĩnh vực khí đốt, hay Ecuador và Angola lần lượt ra đi vào các năm 2020 và 2024, đều chưa tạo ra những chấn động thực sự lên cấu trúc quyền lực của tổ chức này. Nhưng các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) - nền kinh tế đa dạng hóa nhất và là nhà sản xuất dầu lớn thứ ba trong khối lại là câu chuyện hoàn toàn khác.

Bản đồ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)

Cuối tháng 4 năm 2026, thế giới rúng động trước thông báo bất ngờ từ Abu Dhabi: UAE chính thức rời khỏi Tổ chức OPEC kể từ ngày 01/5/2026. Quyết định của Abu Dhabi là hệ quả tất yếu của những mâu thuẫn lợi ích âm ỉ kéo dài suốt nhiều năm, được thúc đẩy bởi ba động lực cốt lõi: sự bất mãn về cơ chế phân bổ hạn ngạch, tham vọng khẳng định vị thế độc lập trong một trật tự khu vực đang tái định hình và chiến lược tối đa hóa doanh thu dầu mỏ trước khi thế giới chuyển dịch không thể đảo ngược sang kỷ nguyên năng lượng xanh. Sự kiện UAE rời OPEC không đơn thuần là một biến cố thị trường, đó là triệu chứng của một sự chuyển dịch cấu trúc sâu xa hơn đang diễn ra trong trật tự địa chính trị toàn cầu: sự tan rã dần của các thể chế đa phương sinh ra trong thế giới lưỡng cực thế kỷ XX và sự trỗi dậy của những quốc gia dám tự xác định lại vị trí của mình ngoài khuôn khổ các liên minh truyền thống.

1. Nguyên nhân dẫn đến quyết định ly khai

Sự rạn nứt giữa UAE và OPEC không diễn ra trong một sớm một chiều, mà là kết quả của sự giao thoa phức tạp giữa lợi ích kinh tế, cạnh tranh địa chính trị và chiến lược phát triển dài hạn. Có thể xác định bốn nhóm nguyên nhân chính như sau:

Mâu thuẫn cơ bản về hạn ngạch sản xuất: Từ năm 2016, UAE đã liên tục đầu tư hàng chục tỷ USD vào Tập đoàn Dầu khí Quốc gia ADNOC (Abu Dhabi National Oil Company) để hiện đại hóa hạ tầng khai thác và nâng công suất lên mức 5 triệu thùng/ngày. Đây là một quyết sách kinh tế thuần túy: với trữ lượng dầu mỏ được xác nhận khoảng 97,8 tỷ thùng, lớn thứ sáu thế giới và chi phí khai thác thuộc hàng thấp nhất toàn cầu (ước tính dưới 10 USD/thùng), UAE hoàn toàn có lợi thế cạnh tranh vượt trội nếu được phép sản xuất tự do.

Tuy nhiên, các thỏa thuận cắt giảm sản lượng trong khuôn khổ OPEC+ do Saudi Arabia và Nga đồng dẫn dắt liên tục hạn chế năng lực đó. Vào thời điểm cao điểm của thỏa thuận cắt giảm năm 2020 - 2021, UAE bị yêu cầu giới hạn sản lượng ở mức chỉ khoảng 2,5 triệu thùng/ngày, tương đương việc đắp chiếu gần một nửa năng lực đã đầu tư. Đây là điểm bùng phát trực tiếp: tại cuộc họp OPEC+ tháng 7/2021, UAE đã công khai phản đối kế hoạch gia hạn thỏa thuận, đẩy quan hệ nội bộ xuống mức căng thẳng nhất từ trước đến nay. Căng thẳng hạn ngạch còn gắn liền với vấn đề đường cơ sở”, mức sản lượng tham chiếu để tính mức cắt giảm. UAE lập luận rằng đường cơ sở của họ bị đặt quá thấp so với năng lực thực tế, khiến mọi thỏa thuận đều bất lợi về cơ bản. Trong khi Saudi Arabia kiên quyết phản đối điều chỉnh, Abu Dhabi kết luận rằng không còn không gian thương lượng có ý nghĩa.

Sự rạn nứt trong trục Riyadh – Abu Dhabi: Trong nhiều thập kỷ, Saudi Arabia và UAE được coi là cặp đôi chiến lược của vùng Vịnh, cùng chia sẻ mối quan ngại an ninh về Iran, cùng là đồng minh trọng yếu của Hoa Kỳ và cùng là những giọng nói chủ đạo trong thế giới Arab. Song từ giữa thập niên 2010, quan hệ này bắt đầu chuyển dịch từ đồng minh sang đối thủ, trước hết là trong cuộc chiến tranh Yemen (nơi hai bên có tầm nhìn chiến lược khác nhau), sau đó là trong cuộc đua khốc liệt để định vị mình là trung tâm tài chính, du lịch, và công nghệ của khu vực.

Khi Saudi Arabia phát động tầm nhìn Vision 2030 nhằm đa dạng hóa kinh tế và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ, UAE nhận thấy đây là mối đe dọa trực tiếp vào vị thế hàng đầu của Dubai và Abu Dhabi trong các lĩnh vực logistics, tài chính, và công nghệ. Sự áp đặt lập trường của Riyadh trong OPEC - nơi phiếu biểu quyết và quyền lực ngầm luôn nghiêng về Saudi Arabia không còn được Abu Dhabi chấp nhận như một thực tế đương nhiên.

Chiến lược đa dạng hoá kinh tế: Thay vì chờ đợi kịch bản duy trì giá dầu cao của OPEC, UAE muốn tối đa hóa doanh thu bằng cách tăng sản lượng ngay lúc này. Chính vì vậy, chiến lược UAE không phải là bảo vệ giá dầu theo kiểu OPEC mà là bán nhiều nhất có thể trong thời gian còn lại. Lợi nhuận từ dầu mỏ gia tăng sẽ được tái đầu tư vào Quỹ đầu tư quốc gia Abu Dhabi, hiện quản lý khối tài sản ước tính gần 1.000 tỷ USD và vào các dự án kinh tế tương lai trong tầm nhìn UAE Centenary 2071. Đây là một tư duy kinh tế nhất quán và có chiều sâu chiến lược không phải hành động bốc đồng.

Tác động từ địa chính trị: Những năm gần đây, UAE đã chủ động đa dạng hóa quan hệ đối ngoại theo cách mà không quốc gia vùng Vịnh nào trước đó từng làm: ký kết Hiệp định Abraham với Israel (2020), nối lại quan hệ ngoại giao với Iran (2023), duy trì kênh đối thoại với cả Mỹ và Trung Quốc. Chính sách tự chủ chiến lược này không tương thích với việc bị ràng buộc bởi một tổ chức đa phương mà cơ cấu quyền lực nội bộ luôn đặt lợi ích Saudi Arabia lên trên.

Mặt khác, sự thất vọng về mức độ hỗ trợ tập thể của OPEC trong các cuộc xung đột khu vực đặc biệt là mối đe dọa an ninh từ Iran và các lực lượng vũ trang phi quốc gia liên kết với Tehran đã thúc đẩy Abu Dhabi kết luận rằng lợi ích quốc gia được bảo vệ tốt hơn thông qua các liên minh song phương linh hoạt hơn là thông qua các cam kết đa phương cứng nhắc.

2. Thị trường dầu mỏ - Những tác động tức thì

Việc UAE rời đi lập tức tạo ra những làn sóng chấn động lên bản đồ năng lượng thế giới, với các tác động vừa trực tiếp vừa gián tiếp trải rộng trên nhiều chiều cạnh khác nhau.

Biến động giá dầu: Phản ứng tức thì của thị trường thường bị chi phối bởi tâm lý hơn là các yếu tố cơ bản. Ban đầu, giá dầu Brent có thể tăng vọt do tâm lý bất ổn và lo ngại về sự tan rã của OPEC cơ chế điều phối nguồn cung toàn cầu duy nhất còn hoạt động. Song ngay sau đó, áp lực giảm giá sẽ xuất hiện khi thị trường tính toán rằng UAE sẽ xả hàngđể giành thị phần, qua đó tạo ra tình trạng dư cung cục bộ.

Về dài hạn, tác động phụ thuộc vào tốc độ và quy mô UAE tăng sản lượng. Nếu Abu Dhabi đẩy sản lượng lên 4,5-5 triệu thùng/ngày trong vòng 12-18 tháng tới, thị trường dầu toàn cầu có thể phải hấp thụ thêm 1,5-2 triệu thùng/ngày một lượng đủ để kéo giá xuống đáng kể trong bối cảnh tăng trưởng nhu cầu toàn cầu vẫn còn yếu ớt. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng thị trường dầu mỏ ngày nay không đơn giản chỉ được vận hành bởi cung – cầu vật lý. Dầu mỏ còn là công cụ tài chính, là đòn bẩy địa chính trị và là tài sản trong danh mục đầu tư của các quỹ lớn. Sự biến động của giá dầu trong giai đoạn tới sẽ phản ánh tổng hợp của tất cả những chiều cạnh đó.

Phản ứng của các cường quốc: Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Donald Trump, với học thuyết ưu tiên American Energy Dominance, có lý do để ủng hộ ngầm quyết định của UAE. Việc một thành viên lớn rời OPEC làm suy yếu cơ chế cartel dầu mỏ vốn bị Washington xem là bóp méo thị trường tự do. Hơn nữa, giá dầu thấp hơn có lợi cho nền kinh tế Mỹ và cho tham vọng tái công nghiệp hóa của chính quyền Trump. Các nhà sản xuất dầu đá phiến của Mỹ cũng được hưởng lợi khi giá dầu duy trì ở mức đủ để họ có lợi nhuận nhưng không đủ cao để OPEC+ duy trì kỷ luật cắt giảm.

Nga - đối tác chủ chốt trong OPEC+ đối mặt với thế tiến thoái lưỡng nan phức tạp hơn. Moscow cần giá dầu cao để cân bằng ngân sách nhà nước trong bối cảnh chi phí chiến tranh tại Ukraine tiếp tục tăng. Nhưng nếu Nga phản ứng bằng cách cắt giảm sản lượng sâu hơn để bù đắp phần UAE, Nga sẽ mất thị phần và doanh thu tuyệt đối. Đây là bài toán không có đáp án tốt và Moscow sẽ phải lựa chọn giữa những phương án đều gây tổn hại.

Trung Quốc - nhà nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới lại đứng ở vị trí được hưởng lợi rõ ràng nhất. Giá dầu thấp hơn đồng nghĩa với giảm chi phí nhập khẩu năng lượng, qua đó giảm áp lực lạm phát trong nước và hỗ trợ quá trình phục hồi kinh tế. Không phải ngẫu nhiên mà Bắc Kinh đã âm thầm xây dựng quan hệ năng lượng ngày càng sâu rộng với UAE trong những năm qua.

Cục diện OPEC+: Điều đáng lo ngại hơn cả đối với OPEC không phải là bản thân quyết định của UAE, mà là tín hiệu quyết định đó gửi đến các thành viên còn lại. Iraq - quốc gia từng nhiều lần vi phạm hạn ngạch và có nhu cầu đầu tư tái thiết khổng lồ có thể nhìn vào UAE như một tiền lệ. Kuwait, Nigeria và thậm chí Algeria đều có những mâu thuẫn riêng về cơ chế hạn ngạch. Nếu kỷ luật của OPEC+ bị xói mòn mà không có cơ chế thực thi hiệu quả, cả liên minh có nguy cơ tan thành các luồng sản xuất không phối hợp đẩy giá dầu vào một vòng xoáy biến động không thể kiểm soát.

3. Tương lai của OPEC - Lụi tàn hay tái cấu trúc?

Câu hỏi về sự tồn vong của OPEC không phải mới, nó đã được đặt ra mỗi khi tổ chức này trải qua khủng hoảng. Nhưng bối cảnh lần này có những điểm đặc thù đòi hỏi đánh giá thận trọng hơn.

Hiệu ứng domino: Sự ra đi của UAE đã nối dài một danh sách đáng lo ngại: Qatar (01/2019), Ecuador (01/2020) và Angola (02/2024). Điểm chung của tất cả các trường hợp này là chi phí của các thành viên (nhường thị phần và hạn chế sản lượng) vượt quá lợi ích (bảo vệ giá dầu cao). Khi tỷ lệ đó thay đổi, ngưỡng để ở lại hay ra đi cũng thay đổi theo. Quan trọng hơn, mỗi lần có thành viên rời đi mà không bị trừng phạt kinh tế đáng kể, chi phí chính trị của việc rời đi giảm xuống cho các thành viên kế tiếp. OPEC đang rơi vào vòng xoáy tâm lý của sự suy yếu tự động nơi mỗi sự kiện rời bỏ làm tăng khả năng xảy ra sự kiện tiếp theo.

Sự mất cân bằng quyền lực: Với việc UAE rời đi, OPEC có nguy cơ biến thành một câu lạc bộ Saudi Arabia - nơi Riyadh có quyền lực áp đặt gần như tuyệt đối, nhưng cũng phải gánh chịu gần như toàn bộ gánh nặng của việc cắt giảm sản lượng. Đây là một tình huống nghịch lý: Saudi Arabia càng có nhiều quyền kiểm soát, chi phí duy trì quyền đó càng lớn.

Aramco - tập đoàn dầu mỏ quốc gia của Saudi Arabia đang phải cân bằng giữa hai mục tiêu mâu thuẫn: duy trì giá dầu cao để bảo đảm ngân sách nhà nước (ước tính cần giá dầu trên 80–85 USD/thùng để cân bằng ngân sách), và duy trì thị phần trước sự cạnh tranh gia tăng từ dầu đá phiến Mỹ và các nhà sản xuất không thuộc OPEC. Không có cách nào đạt cả hai mục tiêu đó cùng một lúc.

Thách thức từ năng lượng tái tạo: OPEC ra đời trong kỷ nguyên khi dầu mỏ là nguồn năng lượng không thể thay thế và mọi quyết định về giá dầu đều có tác động đến từng nền kinh tế trên thế giới. Ngày nay, bức tranh đó đang thay đổi. Năng lượng mặt trời và gió tiếp tục giảm giá thành nhanh hơn mọi dự báo. Xe điện đang chiếm thị phần ngày càng lớn trong doanh số ô tô toàn cầu, với Trung Quốc dẫn đầu ở mức hơn 50% thị phần xe mới. Kế hoạch điện khí hóa giao thông của châu Âu, Bắc Mỹ và nhiều nền kinh tế Đông Nam Á đang đặt ra thời hạn cụ thể cho sự suy giảm nhu cầu dầu mỏ.

Trong bối cảnh đó, OPEC không chỉ chiến đấu với mâu thuẫn nội bộ mà còn phải đối mặt với một tương lai nơi quyền lực cứng của dầu mỏ ngày càng mờ nhạt. Bất kể OPEC có tái cấu trúc hay không, bất kể Saudi Arabia có thể giữ được kỷ luật nội bộ hay không, tầm ảnh hưởng của tổ chức này sẽ tiếp tục co lại theo nhịp điệu chuyển đổi năng lượng toàn cầu.

Thay cho lời kết

Việc UAE rời OPEC là một bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự kết thúc thực chất của kỷ nguyên mà một nhóm nhỏ các quốc gia có thể kiểm soát hoàn toàn huyết mạch năng lượng thế giới. Thị trường dầu mỏ tương lai sẽ trở nên phân mảnh hơn, biến động hơn và khó dự đoán hơn nhưng cũng dân chủ hơn theo nghĩa không còn bị chi phối bởi một cơ chế độc quyền tập thể đơn lẻ. UAE nổi lên như một người chơi tự do đầy quyền lực không bị ràng buộc bởi kỷ luật tập thể, tự do theo đuổi lợi ích quốc gia tối đa trong giai đoạn còn lại của kỷ nguyên dầu mỏ. Trong khi đó, OPEC đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng sinh tồn lớn nhất kể từ khi thành lập năm 1960 không phải vì thiếu dầu mỏ, mà vì thiếu sự gắn kết và thiếu một tầm nhìn chung cho một thế giới đang thay đổi.

Sự kiện này là biểu hiện của một xu hướng sâu xa hơn trong địa chính trị toàn cầu: sự sụp đổ dần của các thể chế đa phương được xây dựng trong thế giới lưỡng cực của thế kỷ XX, và sự trỗi dậy của logic chủ nghĩa hiện thực chiến lược”, nơi mỗi quốc gia tự tính toán lợi ích của mình mà không còn bị kiềm chế bởi nghĩa vụ tập thể hay ràng buộc thể chế. Đây không đơn thuần là một cuộc chia tay về kinh tế; đây là bản tuyên ngôn độc lập năng lượng trong một thế giới đang tái định hình trật tự quyền lực của mình từng ngày.

Nguyễn Đình Thiện - Nguyễn Thị Hoài Thu - Phạm Thị Bích Ngọc

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất