Giai đoạn 1990-2012 đánh dấu bước lùi sâu trong quan hệ hai nước, khi ngôn từ ngoại giao được thay thế bằng những cáo buộc đanh thép và các lệnh trừng phạt kinh tế ngặt nghèo. Đây là thời kỳ Mỹ xây dựng một cái nhìn toàn diện về Iran như một "mối đe dọa hiện hữu" đối với trật tự thế giới do Mỹ cầm đầu.

Cố Tổng thống Iran Mahmoud Ahmadinejad. Ảnh tư liệu: Reuters
1. Xây dựng học thuyết "Kiềm chế kép" và tạo “bóng ma khủng bố” để cô lập Iran
Học thuyết "Kiềm chế kép" (Dual Containment) và việc sử dụng các cáo buộc liên quan đến "khủng bố" là hai trụ cột quan trọng trong chiến lược đối ngoại của Mỹ tại Trung Đông từ thập niên 1990 đến nay, đặc biệt là đối với Iran.
Sau “Chiến tranh Lạnh” và cuộc chiến Vùng Vịnh (1991), Mỹ trở thành siêu cường duy nhất. Chính quyền Tổng thống Bill Clinton đã thực hiện chính sách "Kiềm chế kép" - Dual Containment nhằm cô lập cả Iraq (Saddam Hussein) và Iran. Được chính quyền Tổng thống Bill Clinton chính thức công bố vào năm 1993, học thuyết "Kiềm chế kép" đánh dấu một bước ngoặt lớn trong tư duy chiến lược của Mỹ.
Trước đó, Mỹ thường sử dụng chính sách "Cân bằng quyền lực", tức là ủng hộ một bên để kiềm chế bên còn lại. Chẳng hạn, Mỹ ủng hộ Iraq của Saddam Hussein trong cuộc chiến Iran-Iraq để ngăn chặn ảnh hưởng của Cách mạng Hồi giáo của Iran. Tuy nhiên, sau Chiến tranh Vùng Vịnh (1991), cả Iraq và Iran đều bị Mỹ xem là những mối đe dọa trực tiếp. Thay vì chọn phe, Mỹ quyết định kiềm chế đồng thời cả Iraq và Iran. Mục tiêu là cô lập hai quốc gia này về cả kinh tế, quân sự và chính trị để ngăn cản bất kỳ bên nào trở thành bá chủ khu vực. Để thực hiện chính sách trên, Mỹ sử dụng các lệnh cấm vận kinh tế khắt khe, sự hiện diện quân sự dày đặc tại Vùng Vịnh và nỗ lực ngăn chặn các quốc gia này tiếp cận vũ khí hủy diệt hàng loạt (WMD).
Để duy trì sự đồng thuận quốc tế và tính chính danh cho các lệnh trừng phạt, Mỹ và các đồng minh thường xuyên sử dụng hồ sơ "khủng bố" như một công cụ gây sức ép tâm lý và chính trị. Mỹ liệt Iran vào danh sách các quốc gia bảo trợ khủng bố từ năm 1984 với cáo buộc tập trung vào: (1) Mạng lưới ủy nhiệm (Proxies): Việc Iran hỗ trợ cho các nhóm như Hezbollah (Lebanon), Hamas (Palestine) hay các lực lượng dân quân Shia tại Iraq và Yemen (Houthi) được Mỹ khắc họa là hành vi "xuất khẩu khủng bố" nhằm bất ổn hóa khu vực; (2) Vũ khí hóa tâm lý: Bằng cách gắn mác "khủng bố" lên mọi hoạt động đối ngoại của Iran, Mỹ tạo ra một "bóng ma" khiến các đối tác quốc tế e dè khi hợp tác với Tehran, ngay cả trong các lĩnh vực dân sự.
Việc duy trì học thuyết kiềm chế và các cáo buộc khủng bố được giới phân tích nhìn nhận để Mỹ đạt được các mục tiêu: (1) Hợp thức hóa các lệnh cấm vận: Các lệnh trừng phạt kinh tế thường khó duy trì nếu chỉ dựa trên lý do chính trị. Khi gắn với "chống khủng bố", Mỹ dễ dàng huy động sự ủng hộ từ Quốc hội và gây sức ép lên hệ thống tài chính toàn cầu; (2) Bảo vệ đồng minh: Kiềm chế Iran trực tiếp giúp bảo vệ lợi ích của các đồng minh chiến lược của Mỹ tại khu vực như Israel và Saudi Arabia; (3) Thay đổi chế độ (Regime Change): Dù không luôn thừa nhận công khai, nhưng mục tiêu dài hạn của các lệnh trừng phạt gắt gao là làm suy yếu nền kinh tế, từ đó gây áp lực lên nội bộ chính quyền Iran, khiến chính quyền Iran sụp đổ.
Đánh giá về những hành vi trên, các chuyên gia bình luận quốc tế cho rằng, Mỹ áp dụng định nghĩa "khủng bố" một cách chọn lọc, phớt lờ hành vi tương tự từ các đồng minh khác. Đồng thời giới phân tích cũng chỉ ra rằng, chính sách kiềm chế gắt gao của Washigton cũng chính là căn nguyên thúc đẩy Iran tăng cường phát triển công nghệ hạt nhân và thắt chặt quan hệ với các đối thủ của Mỹ để tìm lối thoát kinh tế.
2. "Trục Ma Quỷ" - Sự định danh của Tổng thống Mỹ George W.Bush
Sự định danh "Trục Ma Quỷ" (Axis of Evil) trong Thông điệp Liên bang năm 2002 của Tổng thống George W.Bush không chỉ là một thuật ngữ ngoại giao cứng rắn, mà còn là một bước ngoặt mang tính bi kịch trong lịch sử quan hệ quốc tế đầu thế kỷ XXI. Lý do Mỹ đưa ra-cáo buộc Iran theo đuổi vũ khí hủy diệt hàng loạt và "xuất khẩu bạo lực, xuất khẩu khủng bố"-đã trở thành cái khung tư duy (framework) thống trị chính sách đối ngoại của Mỹ suốt nhiều thập kỷ sau đó.
Nghịch lý lớn nhất xảy ra ngay sau sự kiện 11.9.2001, Iran đã thể hiện sự linh hoạt bất ngờ khi gián tiếp hỗ trợ Mỹ lật đổ Taliban tại Afghanistan-kẻ thù chung của cả Tehran và Washington. Tuy nhiên, thay vì tận dụng "cửa sổ cơ hội" này để bình thường hóa quan hệ, Washington đã thực hiện một cú "quay xe" chiến lược đầy nghiệt ngã. Việc xếp Iran chung hàng với Iraq và Bắc Triều Tiên đã phủ nhận hoàn toàn thực tế chính trị phức tạp tại Trung Đông, biến một đối tác tiềm năng trong cuộc chiến chống khủng bố thành một "kẻ thù vĩnh viễn". Giới bình luận quốc tế đánh giá đây chính là sự phản bội lòng tin và nghịch lý địa chính trị.
Việc liệt Iran vào “Trục Ma Quỷ” đã "Đóng sầm" cánh cửa cải cách của nước này. Cụm từ "Trục Ma Quỷ" đã giáng một đòn chí mạng vào phe cải cách tại Iran. Dưới thời Tổng thống Mohammad Khatami, Tehran đang nỗ lực thực hiện chính sách "Đối thoại giữa các nền văn minh". Sự cứng rắn của Mỹ đã làm suy yếu vị thế của những người ôn hòa và tạo cơ sở cho các lực lượng bảo thủ tại Iran khẳng định rằng: Mỹ không bao giờ muốn đối thoại, Mỹ chỉ muốn thay đổi chế độ. Hệ lụy kéo theo là thay vì kiềm chế được Iran, sự định danh này đã đẩy Tehran vào thế "phòng ngự tích cực", thúc đẩy họ tăng cường chương trình hạt nhân và mở rộng mạng lưới ảnh hưởng để tự vệ.
Như vậy, "Trục Ma Quỷ" không đơn thuần chỉ là một cái tên, mà nó là một bản án chính trị đã bưng kín mọi cánh cửa ngoại giao, biến một cuộc xung đột có thể tháo gỡ thành một cuộc đối đầu mang tính ý thức hệ sâu sắc, để lại những hệ lụy mà thế giới phải gánh chịu hàng chục năm sau đó.
3. Hồ sơ hạt nhân - Ngòi nổ của sự đối đầu căng thẳng giữa Mỹ và Iran
Tháng 8.2002, nhóm Hội đồng Quốc gia Kháng chiến Iran (NCRI) công bố sự tồn tại của nhà máy làm giàu Uranium tại Natanz và cơ sở nước nặng ở Arak. Tiết lộ này như một "cú sốc" địa chính trị, xé bỏ bức màn bí mật về chương trình hạt nhân mà Tehran khẳng định là chỉ phục vụ mục đích hòa bình. Đối với Washington, đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là "cái cớ hoàn hảo" để chuyển từ chính sách kiềm chế sang cô lập toàn diện, biến hồ sơ hạt nhân thành tâm điểm của mọi nghị trình quốc tế về Iran. Và như vậy, bức màn bị xé bỏ - một thập kỷ đối đầu căng thẳng xuất hiện.
Sự đứt gãy ngoại giao càng trở nên trầm trọng khi Mahmoud Ahmadinejad đắc cử Tổng thống năm 2005. Khác với sự mềm mỏng của người tiền nhiệm, Ahmadinejad đại diện cho phe bảo thủ cứng rắn với những phát ngôn gây chấn động như "xóa sổ Israel khỏi bản đồ thế giới" hay hoài nghi về thảm họa Holocaust. Iran chính thức phá bỏ các niêm phong của cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế (IAEA), đẩy mạnh làm giàu Uranium lên mức 20%-ngưỡng kỹ thuật tiến sát khả năng chế tạo vũ khí hạt nhân. Những bước đi này đã biến một tranh chấp pháp lý thành một cuộc đối đầu sinh tử về an ninh, khiến phương Tây tin rằng Iran đang thực hiện chiến lược "sự đã rồi".
Không dừng lại ở các lệnh trừng phạt đơn phương của Mỹ, giai đoạn này chứng kiến sự đồng thuận hiếm hoi của cộng đồng quốc tế đối với vấn đề Iran. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã ban hành một loạt Nghị quyết (như 1737, 1747, 1929) tạo nên một ma trận cấm vận nghẹt thở gây tê liệt huyết mạch tài chính của Iran. Việc ngắt kết nối các ngân hàng Iran khỏi hệ thống SWIFT (2012) được ví như "vũ khí hạt nhân kinh tế", khiến Tehran không thể thanh toán quốc tế cho các giao dịch dầu mỏ và hàng hóa thiết yếu. Đồng thời, Mỹ và EU áp đặt lệnh cấm vận dầu mỏ toàn diện, đánh thẳng vào nguồn thu chiếm hơn 60% ngân sách quốc gia của Iran. Không những vậy, hàng tỷ USD tài sản của Ngân hàng Trung ương Iran và các quan chức cấp cao bị đóng băng tại nước ngoài; các thực thể liên quan đến quân sự và hạt nhân bị đưa vào "danh sách đen" toàn cầu.
Một trong những nguyên nhân khiến Iran rơi vào bi kịch không thể không kể đến nhân tố Israel. Trong khi Mỹ đôi khi bị phân tâm bởi các cuộc chiến tại Iraq và Afghanistan, Israel luôn giữ mục tiêu Iran là "mối đe dọa sinh tồn" (Existential Threat) số một. Thông qua các tổ chức như AIPAC, Israel đã tạo ra một áp lực chính trị khổng lồ tại Quốc hội Mỹ, buộc các chính quyền từ Bush đến Obama không thể nới lỏng gọng kìm với Tehran. Mỗi khi Washington có ý định đối thoại, Israel lại đưa ra các bằng chứng tình báo về việc Iran "đang lừa dối" để đóng sập mọi cánh cửa lại.

Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu phát biểu tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc. Ảnh: Reuters
Hình ảnh ông Netanyahu cầm bức vẽ quả bom tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc để chỉ ra "lằn ranh đỏ" về mức độ làm giàu Uranium của Iran đã trở thành “biểu tượng” cho sự quyết liệt của Israel chống lại Iran. Đồng thời, Israel liên tục cảnh báo Mỹ rằng nếu Washington không trừng phạt đủ mạnh, Israel sẽ đơn phương không kích các cơ sở hạt nhân của Iran. Sự đe dọa này buộc Mỹ phải áp đặt các lệnh trừng phạt tài chính khắc nghiệt (như cắt SWIFT năm 2012) để ngăn cản một cuộc chiến tranh tổng lực do Israel khơi mào mà Mỹ có thể bị kéo vào.
Giai đoạn 2002-2012 không chỉ là cuộc tranh cãi về các thanh nhiên liệu hay máy ly tâm, mà là cuộc đấu trí đỉnh cao trên bàn cờ địa chính trị. Những lệnh trừng phạt "đa tầng" này đã đẩy kinh tế Iran vào tình trạng tê liệt, đồng thời tạo ra một tiền lệ chưa từng có trong quan hệ quốc tế về việc sử dụng sức mạnh tài chính để khuất phục một quốc gia có chủ quyền.
4. Cuộc chiến trong bóng tối - Khi đối đầu chuyển sang không gian mạng cùng những họng súng giấu mặt
Không chỉ dừng lại ở các lệnh cấm vận trên giấy tờ, Mỹ và đồng minh (đặc biệt là Israel) đã triển khai "Chiến dịch Thế vận hội" (Operation Olympic Games)-một hình thức chiến tranh công nghệ cao chưa từng có tiền lệ. Sự xuất hiện của virus Stuxnet năm 2010 đã làm thay đổi hoàn toàn khái niệm về an ninh quốc gia. Đây là loại mã độc đầu tiên trên thế giới có khả năng phá hoại vật lý thực thể. Bằng cách can thiệp vào hệ thống điều khiển công nghiệp (SCADA) của Siemens, Stuxnet đã khiến hàng ngàn máy ly tâm tại Natanz tự phá hủy bằng cách thay đổi tốc độ quay mà hệ thống giám sát không hề hay biết. Giới chuyên gia đánh giá, cuộc tấn công này đã làm chậm chương trình hạt nhân của Tehran ít nhất 2 năm, đồng thời mở ra kỷ nguyên của "chiến tranh mạng"-nơi các cơ sở hạ tầng trọng yếu có thể bị đánh sập mà không cần một viên đạn nào.
Song song với các dòng mã độc, một chiến dịch ám sát tàn khốc - "Săn lùng tiêu diệt" trí tuệ hạt nhân đã diễn ra ngay giữa lòng thủ đô Tehran từ năm 2010 đến 2012. Theo đó, những bộ não hàng đầu như Masoud Alimohammadi, Majid Shahriari và Mostafa Ahmadi Roshan lần lượt ngã xuống bởi các vụ nổ bom gắn trên xe máy hoặc súng bắn tỉa. Đây không chỉ là đòn đánh vào nhân sự mà là đòn đánh vào tâm lý, nhằm gieo rắc sự sợ hãi kinh hoàng trong tầng lớp trí thức tinh hoa của Iran. Căng thẳng leo thang đến mức Tehran cáo buộc Mossad (tổ chức Tình báo Israel) và CIA đang tiến hành một cuộc "khủng bố nhà nước", đẩy quan hệ hai bên về điểm đóng băng tồi tệ nhất kể từ cuộc khủng hoảng con tin năm 1979.
Giới phân tích chính trị quốc tế cho rằng, cuộc đối đầu này đã tạo ra một vòng địa chính trị luẩn quẩn. Mỹ càng siết chặt cấm vận và tấn công phá hoại, Iran càng đẩy mạnh làm giàu Uranium như một "lá bài mặc cả" để bảo đảm sự sống còn của chế độ. Ngược lại, Iran càng tiến gần đến ngưỡng vũ khí hạt nhân -Nuclear Breakout Time, Mỹ lại càng gia tăng áp lực về quân sự và kinh tế.
Định danh Iran vào "Trục Ma Quỷ" hay cáo buộc "nhà nước bảo trợ khủng bố" không chỉ đơn thuần là những tuyên bố chính trị, mà còn là nền tảng tư tưởng để Washington xây dựng một liên minh quốc tế nhằm cô lập Tehran triệt để khỏi dòng chảy kinh tế và công nghệ toàn cầu. Chính sự kết hợp giữa "gọng kìm kinh tế" và "cuộc chiến trong bóng tối" đã vắt kiệt nguồn lực của Iran, buộc quốc gia này phải ngồi vào bàn đàm phán để tiến tới thỏa thuận hạt nhân lịch sử - JCPOA vào năm 2015.
Nguyễn Thị Hoài Thu
Phạm Thị Bích Ngọc
Nguyễn Ngọc Sơn (Học viên lớp LT16B2TS Học viện An ninh nhân dân)