Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Hai, 9/3/2026 7:52'(GMT+7)

QUAN HỆ MỸ, IRAN – CUỘC ĐỐI ĐẦU XUYÊN THẾ KỶ

Mối quan hệ Mỹ - Iran giống như một cuốn tiểu thuyết trinh thám chính trị dài tập: từ đồng minh thân cận thành "kẻ thù không đội trời chung". Trải qua nhiều sóng gió, sáng ngày 28/02/2026, Israel và Mỹ đã đồng loạt mở chiến dịch không kích tầm xa vào Iran. Israel gọi đây là đòn "tấn công phủ đầu" nhằm loại bỏ các mối đe dọa hạt nhân và tên lửa. Một trong những biến cố chấn động nhất là Lãnh tụ Tối cao Iran Ali Khamenei đã thiệt mạng trong một đợt không kích vào khu vực trung tâm Tehran khiến quan hệ Mỹ, Israel với Iran dường như không có đường lùi.

Chuyên mục nghiên cứu quốc tế - Học viện Chính trị Công an nhân dân trân trọng gửi đến độc giả chùm bài viết với tựa đề: Quan hệ Mỹ, Iran – Cuộc đối đầu xuyên thế kỷ.

Cựu vương Iran, Mohammad Reza Shah Pahlavi cùng vợ và con, trong thời gian cầm quyền. Ảnh nguồn: Chomun.org.

Kỳ 1: “Tuần trăng mật” của cặp đôi Mỹ-Iran dưới triều đại Shah và nguồn cơn của sự đổ vỡ

Để hiểu được tại sao mối quan hệ Mỹ - Iran lại rơi vào hố sâu thù hận như hiện nay, lịch sử buộc phải ngược dòng thời gian về những năm giữa thế kỷ 20. Đó là thời kỳ mà Tehran được mệnh danh là Paris của Trung Đông, và tình hữu nghị Mỹ - Iran được ví như một tuần trăng mật nồng cháy của cặp uyên ương nhưng cũng đầy rẫy những mầm mống của bi kịch.

1. “Bản tình ca địa chính trị” - Khi Washington tìm thấy "Cảnh sát vùng Vịnh" và những rạn nứt dưới lớp “vỏ hào nhoáng pha lê” của triều đại Shah

Sau Thế chiến II, trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh leo thang, Mỹ cần một đồng minh vững chắc để ngăn chặn sự bành trướng của Liên Xô xuống phía Nam và bảo vệ nguồn dầu mỏ dồi dào. Iran, dưới sự trị vì của Vua Mohammad Reza Pahlavi (vua Shah), chính là mảnh ghép hoàn hảo. Iran từng được coi là “người bạn không thể thiếu” với Mỹ nhờ là nguồn cung cấp “vàng đen” quan trọng, cộng với việc có quyền kiểm soát toàn diện con đường tiếp cận Vịnh Ba Tư. Mỹ xem Iran là "người gác đền", pháo đài chống Cộng giúp ngăn chặn tầm ảnh hưởng của Liên Xô xuống vùng Vịnh.

Sự can thiệp năm 1953 (Chiến dịch Ajax): Đây là cột mốc củng cố quyền lực tuyệt đối cho vua Shah. CIA và tình báo Anh đã phối hợp lật đổ Thủ tướng dân cử Mohammad Mossadegh - vốn được nhiều người Iran xem là người hùng vì chống lại sự can thiệp của nước ngoài, sau khi ông quốc hữu hóa ngành dầu khí. Từ đây, vua Shah trở thành "người được chọn" của Washington. Chiến dịch Ajax chưa bao giờ được Mỹ thừa nhận cho đến năm 2013, đúng 60 năm sau cuộc đảo chính, CIA lần đầu thừa nhận vai trò trong việc lật đổ chính phủ của Thủ tướng Mosaddegh.

Có một sự thật thú vị là chính Mỹ đã giúp đặt nền móng cho chương trình hạt nhân của Iran. Năm 1957, trong chương trình "Nguyên tử vì Hòa bình", Mỹ đã cung cấp lò phản ứng hạt nhân đầu tiên và nhiên liệu uranium cho Iran. Tham vọng về một Iran sử dụng năng lượng hạt nhân của Vua Pahlavi đã nhận được sự ủng hộ từ Mỹ và các đồng minh phương Tây. Hai nước đã ký một thỏa thuận hạt nhân về việc sử dụng năng lượng hạt nhân cho mục đích dân sự trong khuôn khổ chương trình "Nguyên tử vì Hòa bình" của Tổng thống Mỹ khi đó là Dwight D. Eisenhower. Một thập kỷ sau, Mỹ đã cung cấp cho Iran một lò phản ứng hạt nhân và urani làm nhiên liệu. Sự hợp tác này là nền tảng cho vấn đề hạt nhân hiện nay.

Mối quan hệ "Vàng và Thép": Mỹ đổ hàng tỷ USD viện trợ quân sự và kinh tế vào Iran. Đổi lại, Iran trở thành khách hàng mua vũ khí lớn nhất của Mỹ, sở hữu những khí tài tối tân nhất (như tiêm kích F-14 Tomcat) mà ngay cả các đồng minh NATO cũng chưa có. Đổi lại, Mỹ có nguồn cung dầu mỏ ổn định. Những sự kiện trên thị trường dầu mỏ đã có tác động mạnh tới chính sách đối ngoại của Tehran. Nhờ việc giá dầu tăng mà Iran - nhà xuất khẩu dầu lớn hàng đầu - đã tăng thêm khoản thu nhờ xuất khẩu. Tehran đã thảo ra một kế hoạch đầy tham vọng về việc xây dựng các công trình hoành tráng (các nhà máy điện nguyên tử, liên hợp dầu khí lớn nhất thế giới, các nhà máy luyện kim). Những chương trình này vượt quá khả năng và nhu cầu của Iran.

Một chương trình nữa là hiện đại hóa quân đội. Việc Iran mua sắm vũ khí của Mỹ vào giữa những năm 1970 đã ngốn 5 - 6 tỷ đôla mỗi năm. Vào nửa cuối những năm 1960, cũng khoảng số tiền như vậy đã được chi cho những đơn hàng mua vũ khí và thiết bị quân sự của Anh, Pháp và Italia. Được sự ủng hộ của Mỹ, quốc vương đã biến Iran thành một cường quốc quân sự hàng đầu trong khu vực. Iran đã tuyên bố về những yêu sách lãnh thổ đối với các nước Arập láng giềng và năm 1971, đã chiếm ba hòn đảo trong eo biển Hormuz trên hải trình từ vịnh Pécxích ra Ấn Độ Dương. Tiếp theo, Tehran tự động thiết lập quyền kiểm soát một phần đường thủy trên sông Shatt al - Arap tiếp giáp với Irắc. Sự kiện này đã dẫn đến việc cắt đứt quan hệ ngoại giao với Irắc. Năm 1972, giữa Irắc và Iran bùng nổ xung đột. Iran bắt đầu ủng hộ phong trào đối lập của người Kurde ở Irắc. Tuy nhiên, đến năm 1975, quan hệ Iran - Irắc đã được bình thường hóa và Tehran đã ngừng viện trợ cho người Kurde. Mỹ và Anh coi Iran là đồng minh và khuyến khích chính phủ của quốc vương nuôi ý đồ đóng vai trò dẫn đầu khu vực vịnh Pécxích. Mặc dù chính quyền J. Carter không đồng tình với chính sách đàn áp ở trong nước của quốc vương, nhưng Oasinhton vẫn đánh giá cao quan hệ đối tác với Tehran, đặc biệt là sau khi xuất hiện mối đe dọa sử dụng “vũ khí dầu mỏ” của các nước Arập. Iran đã hợp tác với Mỹ và các nước Tây Âu trong các vấn đề bình ổn thị trường năng lượng. Đi kèm với việc xích lại gần Mỹ là quá trình thâm nhập văn hóa Mỹ và lối sống Mỹ vào Iran. Điều này mâu thuẫn với những truyền thống quốc gia của người Iran, với lối sống bảo thủ, với tâm thức dựa trên những giá trị đạo Hồi. Đi kèm với quá trình Âu hóa là sự lộng hành của các nhà cầm quyền, nạn tham nhũng, sự rạn nứt cơ cấu kinh tế, sự sa sút về điều kiện vật chất của dân chúng.

Cách mạng Trắng: Vua Shah thực hiện công cuộc hiện đại hóa đất nước thần tốc theo mô hình phương Tây và củng cố quyền lực của chế độ quân chủ mà không cần thông qua một cuộc cách mạng đẫm máu vào năm 1963. Chương trình bao gồm 19 điểm cải cách chính, tập trung vào các lĩnh vực kinh tế và xã hội như: Cải cách ruộng đất - Chính phủ mua lại đất từ các đại địa chủ và bán lại cho nông dân với giá rẻ, nhằm phá vỡ quyền lực của tầng lớp phong kiến truyền thống; Cải cách giáo dục và y tế - Thành lập "Quân đoàn Kiến thức" (Literacy Corps) để xóa mù chữ ở nông thôn và "Quân đoàn Y tế" để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Chỉ riêng về giáo dục, hàng chục nghìn sinh viên Iran đã sang Mỹ du học. Thậm chí vào những năm 1970, số lượng sinh viên nước ngoài đông nhất tại Mỹ chính là người Iran; Quyền phụ nữ - Lần đầu tiên phụ nữ Iran được trao quyền bầu cử và ứng cử, cùng nhiều quyền lợi pháp lý khác trong gia đình; Công nghiệp hóa - Khuyến khích đầu tư tư nhân, tư hữu hóa các nhà máy nhà nước và chia sẻ lợi nhuận cho công nhân; Quốc hữu hóa tài nguyên - Bao gồm rừng, đồng cỏ và nguồn nước để quản lý tập trung. 

Mặc dù mang lại sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và cải thiện bộ mặt đô thị, Cách mạng Trắng cũng tạo ra những mâu thuẫn xã hội gay gắt dẫn đến sự sụp đổ của vương triều sau này: Sự phản đối của giới giáo sĩ - Các nhà lãnh đạo tôn giáo, đứng đầu là Ayatollah Khomeini, kịch liệt phản đối vì cho rằng các cải cách (đặc biệt là quyền phụ nữ và giáo dục) đi ngược lại luật Hồi giáo và làm xói mòn ảnh hưởng của họ; Bất ổn kinh tế - xã hội - Cải cách ruộng đất không đạt hiệu quả như mong đợi, khiến hàng triệu nông dân mất đất phải đổ xô ra thành phố, tạo nên tầng lớp nghèo đô thị dễ bị kích động; Hệ quả chính trị - Sự bất mãn tích tụ từ Cách mạng Trắng là một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran 1979, lật đổ hoàn toàn chế độ quân chủ Pahlavi. 

Dù nhìn từ bên ngoài, Iran là một quốc gia thịnh vượng và thế tục, nhưng bên trong lòng xã hội, những cơn sóng ngầm bắt đầu dữ dội:

Sự xa hoa lạc điệu: Trong khi người dân nông thôn vẫn nghèo khó, vua Shah đã tổ chức đại lễ kỷ niệm 2.500 năm đế chế Ba Tư (1971) với chi phí ước tính lên tới 100 triệu USD. Sự phô trương này đã xúc phạm sâu sắc đến tầng lớp lao động và các học giả tôn giáo.

Bàn tay sắt SAVAK: Để duy trì trật tự, vua Shah sử dụng SAVAK – lực lượng cảnh sát chìm khét tiếng do Mỹ và Israel huấn luyện. Sự đàn áp khốc liệt đối với những người bất đồng chính kiến đã tạo nên nỗi sợ hãi và căm phẫn bao trùm.

Sự xói mòn bản sắc: Tốc độ "Tây hóa" quá nhanh khiến tầng lớp bảo thủ cảm thấy các giá trị Hồi giáo truyền thống bị đe dọa. Washington bị coi là kẻ giật dây, biến Iran thành một "tiểu bang" phục vụ lợi ích Mỹ.

Dưới thời Richard Nixon, vị Tổng thống Mỹ luôn ca ngợi nền dân chủ này đã gọi Shah Pahlavi của Iran là “người bạn lâu năm, người đứng đầu nhà nước tiến bộ và chính khách nhà nước tầm cỡ hàng đầu thế giới”. Suốt thời ấy, Mỹ sử dụng Iran và Shah Pahlavi làm tiền đồn chống sự ảnh hưởng của Liên Xô ở Trung Đông và cùng Anh kiểm soát nguồn lợi nhuận khổng lồ từ dầu mỏ khai thác ở Iran.

2. Nguồn cơn của sự đổ vỡ - Từ phẫn nộ đến cuộc Cách mạng Hồi giáo

Đến cuối những năm 1970, tuần trăng mật chính thức chấm dứt bằng một cuộc ly hôn đầy bạo lực.

Trong những năm 1970, một loạt các hành động của Vua Shah và những biến động về kinh tế trên thế giới đã khiến sự trị vì của ông ngày càng không được dân chúng ủng hộ. Người dân ngày càng bất mãn về sự trị vì kéo dài nhiều năm của Vua Shah.

Sự trỗi dậy của Ayatollah Khomeini: Dù sống lưu vong ở Iraq và sau đó là Paris, Giáo chủ Khomeini đã kết nối được sự bất mãn của cả tầng lớp trí thức lẫn tín đồ tôn giáo. Ông Khomeini đã ngày càng trở thành một nhân vật nhiều ảnh hưởng bằng cách đưa ra các kế hoạch nhằm lật đổ Vua Shah và lãnh đạo Iran bằng học thuyết Hồi giáo. Tư tưởng của ông Khomeini đã được viết trong các cuốn sách, các bài giảng của ông cũng được thu âm vào băng cassette và bán nhiều tại các chợ cho người Iran, giúp hệ tư tưởng của ông được quảng bá rộng rãi. Ông xây dựng hình ảnh Mỹ như một Đại Satan (Great Satan) – kẻ hút máu tài nguyên và hủy hoại đạo đức dân tộc.

Sai lầm chiến lược của Mỹ: Chính quyền Tổng thống Jimmy Carter bị kẹt giữa việc ủng hộ nhân quyền và duy trì đồng minh độc tài. Sự do dự của Washington khiến vua Shah mất đi điểm tựa cuối cùng khi làn sóng biểu tình dâng cao.

Điểm gãy 1979: Vào năm 1978, sự giận dữ đối với Vua Shah đã biến thành các cuộc biểu tình, khi nhiều người ủng hộ nhà lãnh đạo đối lập Khomeini xuống đường. Họ đã vấp phải sự phản kháng quyết liệt và cái chết của những người biểu tình khi đó đã “đổ thêm dầu vào lửa”. Vào tháng 1/1979, khi tình hình an ninh ngày càng xấu đi, Vua Shad đã buộc phải chuyển giao quyền lực cho một thủ tướng mới và cùng gia đình chạy tới Ai Cập sống lưu vong.

Giáo sĩ Ruhollah Khomeini trở về Iran năm 1979 sau thời gian sống lưu vong ở nước ngoài. Ảnh: Britannica

Nhận thấy thời cơ đến, ông Khomeini đã từ Paris trở về Iran trong sự chào đón, ủng hộ của hàng triệu người. Triều đại Shah đã nhanh chóng sụp đổ vào tháng 2/1979 và không lâu sau đó ông Khomeini tuyên bố thành lập Cộng hòa Hồi giáo, sau khi người dân Iran phê chuẩn quyết định này trong một cuộc trưng cầu dân ý toàn quốc với tỷ lệ ủng hộ áp đảo, cũng như từ chối ảnh hưởng của Mỹ tại Iran, cũng như khu vực này. 

Nếu triều đại của vua Shah là một "bản tình ca" tan vỡ, thì Cuộc khủng hoảng con tin 1979 chính là nhát dao cuối cùng chấm dứt mọi hy vọng hàn gắn giữa Mỹ và Iran. Đây không chỉ là một sự kiện ngoại giao; nó là một nỗi đau âm ỉ trong lòng nước Mỹ và là niềm kiêu hãnh cực đoan của cuộc Cách mạng Hồi giáo.

Sau khi bị lật đổ vào tháng 1/1979, vua Shah Mohammad Reza Pahlavi phải sống lưu vong. Tháng 10/1979, Tổng thống Mỹ Jimmy Carter cho phép vua Shah nhập cảnh vào Mỹ để điều trị bệnh ung thư. Đối với những người cách mạng Iran, đây là một hành động khiêu khích tột độ. Họ lo sợ Mỹ đang âm mưu lặp lại kịch bản năm 1953: dùng sức mạnh tình báo để đưa nhà vua trở lại ngai vàng.

Ngày 4/11/1979, một nhóm sinh viên Hồi giáo quá khích đã vượt rào, tấn công và chiếm đóng Đại sứ quán Mỹ tại Tehran, bắt một số nhà ngoại giao Mỹ làm con tin. Những người tham gia vụ này đòi Oasinhtơn phải giao nộp cho Iran vị quốc vương đang lưu trú ở Mỹ. Vụ chiếm đại sứ quán Mỹ được cho là đã được ông Khomeini ủng hộ, khiến Tổng thống Mỹ Jimmy Carter tuyên bố cắt đứt quan hệ ngoại giao với Iran, đồng thời gia tăng các biện pháp trừng phạt, như cấm không được nhập khẩu dầu của Iran và phong tỏa các tài khoản của Iran (gần 12 tỷ đôla) tại các ngân hàng Mỹ. Đáp lại, ông Khomeini đã gửi thông điệp tới những người ủng hộ: “Đừng quên rằng Mỹ là kẻ thù lớn nhất của các bạn. Đừng quên hô lớn: Mỹ phải chết”. Quy mô ban đầu có hơn 60 người Mỹ bị bắt làm con tin (sau đó một số được thả, còn lại 52 người bị giam giữ cuối cùng). Iran đòi Mỹ phải dẫn độ vua Shah về nước để xét xử và trả lại tài sản của hoàng gia cho nhân dân. Cuộc khủng hoảng kéo dài kỷ lục 444 ngày, trở thành tâm điểm của mọi bản tin truyền hình tại Mỹ mỗi tối.

Tháng 5/1980, các nước cộng đồng châu Âu cũng tham gia các biện pháp trừng phạt Iran. Các biện pháp trên đã làm phát sinh “cú sốc dầu mỏ” lần thứ hai, gắn liền mới mối lo ngại về các xử sự có thể là cấm Iran xuất khẩu dầu. giá dầu mỏ từ 12-13 đôla/thùng năm 1974 đã vọt lên 36, thậm chí tới 45 đôla/thùng trên thị trường tự do năm 1980. “Cú sốc dầu mỏ” thứ hai này đã mở đầu cho cuộc suy thoái kinh tế mới trên thế giới, kéo dài đến năm 1981 và ở một số nước thì đến năm 1982.

Tháng 4/1980, Mỹ thực hiện chiến dịch giải cứu bí mật mang tên Operation Eagle Claw - "Móng vuốt Đại bàng". Tuy nhiên, đây lại là một thảm họa quân sự: khi bão cát sa mạc khiến các trực thăng gặp sự cố. Một chiếc trực thăng đâm vào máy bay vận tải khiến 8 binh sĩ Mỹ tử nạn, 12 người bị thương và Quân đội Mỹ phải rút lui trong sự bẽ bàng, để lại xác máy bay và thiết bị trên sa mạc Iran. Thiếu tướng James Vaught, chỉ huy sứ mệnh kể trên lập tức trở thành “dê tế thần”. Và sau một thời gian điều tra, Ủy ban điều tra của Quốc hội Mỹ kết luận: Chiến dịch “Móng vuốt đại bàng” đã thất bại ngay từ khi lập kế hoạch và chuẩn bị lực lượng. Thất bại này không chỉ khiến uy tín của Mỹ chạm đáy mà còn gián tiếp khiến Tổng thống Jimmy Carter thất cử trong cuộc bầu cử năm 1980 trước đối thủ Ronald Reagan.

Cuộc khủng hoảng chỉ kết thúc vào ngày 20/01/1981 – đúng vài phút sau khi Ronald Reagan tuyên thệ nhậm chức Tổng thống. Mỹ và Iran đã ký Thỏa thuận Algiers. Theo đó, Mỹ đồng ý giải tỏa các tài sản bị phong tỏa của Iran và cam kết không can thiệp vào công việc nội bộ của nước này. Ngược lại Iran trao trả 52 con tin bay về nước, khép lại chương đen tối nhất trong lịch sử ngoại giao hai nước.

Mặc dù khủng hoảng kết thúc nhưng đã để lại vết sẹo không bao giờ lành và định hình chính sách thù địch của Mỹ đối với Iran. Trong nhiều thập kỷ sau đó. Mỹ luôn coi Iran là một quốc gia "bất hảo", tài trợ khủng bố và không tôn trọng luật pháp quốc tế. Trong khi, Iran biến tòa Đại sứ quán cũ thành một bảo tàng chống Mỹ, nơi trưng bày các bằng chứng về "tội ác" của Washington. Đồng thời, hai nước cắt đứt quan hệ hoàn toàn. Tòa đại sứ Thụy Sĩ tại Tehran trở thành nơi đại diện cho lợi ích của Mỹ tại Iran cho đến tận ngày nay, trong khi Pakistan đại diện cho Iran tại Washington D.C.

Cuộc Cách mạng Hồi giáo không chỉ lật đổ một vương triều, mà còn đập nát hoàn toàn cấu trúc an ninh của Mỹ tại Trung Đông. Từ một đồng minh chiến lược, Iran trở thành đối thủ lớn nhất của Mỹ tại khu vực. Cuộc khủng hoảng này giống như một lời nguyền ám ảnh mọi đời Tổng thống Mỹ và để lại một bài học xương máu về địa chính trị: Một liên minh chỉ dựa trên lợi ích của tầng lớp lãnh đạo mà phớt lờ tâm tư của nhân dân sẽ luôn là “một lâu đài xây trên cát”.

Nguyễn Đình Thiện - Trần Kim Hoàng - Nguyễn Văn Thông

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất