Nếu kỳ 1 đã dẫn dắt chúng ta ngược về nguồn cội, nơi những con thuyền thương nhân Ấn Độ mang theo ánh sáng Phật giáo và Hindu giáo cập bến bờ đất Việt, nơi Hồ Chí Minh và Nehru gặp nhau trong tầm vóc tư tưởng của những vĩ nhân dân tộc thì kỳ này, câu chuyện Việt - Ấn bước sang một giai đoạn khác: giai đoạn của hành động, của sự tin cậy được kiểm chứng không phải trên giấy tờ mà trên thực địa, trên mặt biển và trong từng thỏa thuận hợp tác quốc phòng có giá trị chiến lược. Dòng chảy văn hóa là sợi dây kết nối tâm hồn, thì hợp tác an ninh - quốc phòng chính là “lá chắn thép” bảo vệ lợi ích và chủ quyền của cả Việt Nam và Ấn Độ. Trải qua thời gian, sự tin cậy chính trị được vun đắp từ hàng thế kỷ giao thoa văn hóa và tình bạn giữa các nhà lãnh đạo đã được cụ thể hóa bằng những hành động thực chất, đưa quan hệ quốc phòng trở thành trụ cột quan trọng nhất trong khuôn khổ Đối tác chiến lược toàn diện giữa hai nước. Sự nâng cấp quan hệ này không phải là phép cộng đơn giản của các văn bản ký kết, mà là quá trình tích lũy niềm tin, thứ tài sản quý giá nhất và khó xây dựng nhất trong quan hệ quốc tế.

Tàu tên lửa INS Kirpan do Ấn Độ tự chế tạo đã cập cảng Cam Ranh ngày 8/7/2023
1. Từ niềm tin chính trị đến hành động thực chất
Trong quan hệ quốc tế, khoảng cách giữa tuyên bố và hành động thường là thước đo trung thực nhất của một mối quan hệ. Quan hệ quốc phòng Việt - Ấn đã vượt qua thử thách ấy một cách thuyết phục. Không dừng lại ở những văn bản ký kết hay những tuyên bố ngoại giao mang tính nghi lễ, hợp tác quốc phòng giữa hai nước đã đi sâu vào thực tiễn với chiều rộng và chiều sâu ngày càng tăng, bao trùm nhiều lĩnh vực trọng yếu từ đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ đến diễn tập tác chiến chung.
Nền tảng của bước chuyển biến này được đặt vào năm 2000, khi Việt Nam và Ấn Độ ký kết Tuyên bố chung về Đối tác chiến lược, lần đầu tiên nâng hợp tác quốc phòng lên tầm ưu tiên chính sách. Vào năm 2016, tại cuộc hội đàm giữa Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng và Thủ tướng Narendra Modi, quan hệ hai nước được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện - mức quan hệ cao nhất trong hệ thống ngoại giao của mỗi nước. Điều này phản ánh thực tế rằng Ấn Độ nhìn nhận Việt Nam không đơn thuần là một đối tác khu vực, mà là một mắt xích quan trọng trong chính sách “Hành động hướng Đông”, chiến lược địa chính trị cốt lõi mà New Delhi theo đuổi để mở rộng ảnh hưởng và lợi ích tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Về phía Việt Nam, Ấn Độ không chỉ là đối tác chiến lược mà còn là người bạn cùng chia sẻ những quan ngại an ninh. Hai quốc gia đều nằm trong vòng cung địa lý của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, một khu vực đang chứng kiến sự cạnh tranh chiến lược ngày càng quyết liệt. Hai quốc gia đều có những mối quan tâm sống còn về tự do hàng hải và ổn định khu vực. Và hai quốc gia đều kiên định theo đuổi chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, không liên minh quân sự chống lại nước thứ ba. Sự tương đồng về lợi ích chiến lược và nguyên tắc đối ngoại ấy là nền tảng vững chắc nhất cho hợp tác quốc phòng thực chất.
2. Hợp tác thực chất: Từ giảng đường đến thao trường
Một trong những biểu hiện cụ thể và có giá trị lâu dài nhất của quan hệ quốc phòng Việt - Ấn là chương trình hợp tác đào tạo nhân lực quân sự với quy mô ngày càng mở rộng. Trong nhiều thập kỷ qua, Ấn Độ đã hỗ trợ Việt Nam đào tạo hàng nghìn sĩ quan quân đội trong nhiều chuyên ngành khác nhau: từ các ngành kỹ thuật cao như vận hành tàu ngầm lớp Kilo, máy bay chiến đấu Su-30MK2, đến các lĩnh vực chiến lược như công nghệ thông tin quân sự, y học quân sự và gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc. Đặc biệt là sự hợp tác trong lĩnh vực bảo dưỡng, sửa chữa và nâng cấp các khí tài quân sự có nguồn gốc Liên Xô cũ. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều là những khách hàng truyền thống lớn của công nghiệp quốc phòng và đều vận hành nhiều loại vũ khí tương tự nhau. Kinh nghiệm và năng lực kỹ thuật của Ấn Độ trong bảo trì, nâng cấp các hệ thống vũ khí Nga, đặc biệt là hệ thống tên lửa, máy bay chiến đấu và tàu ngầm có giá trị đặc biệt đối với Việt Nam. Sự hợp tác kỹ thuật ấy, nếu được phát triển đúng hướng, sẽ tạo ra giá trị tích lũy lâu dài, không phụ thuộc vào bất kỳ thay đổi nào trong cục diện địa chính trị bên ngoài.
Không chỉ dừng lại ở đào tạo sử dụng, hợp tác kỹ thuật quốc phòng Việt - Ấn đang hướng tới những mục tiêu cao hơn: cùng phát triển và sản xuất một số loại khí tài quân sự. Đây là bước chuyển biến có ý nghĩa chiến lược, giúp Việt Nam từng bước xây dựng nền công nghiệp quốc phòng tự chủ, một trong những mục tiêu trung và dài hạn quan trọng của quốc gia.
Nếu đào tạo là nền tảng, thì các cuộc diễn tập quân sự song phương là nơi kiểm chứng và củng cố năng lực hợp tác trong thực tế. Cuộc diễn tập VINBAX là biểu tượng rõ nét nhất cho chiều sâu hợp tác quốc phòng giữa hai nước. Khởi đầu với quy mô khiêm tốn, VINBAX ngày càng tăng về độ phức tạp, quy mô lực lượng tham gia và phạm vi nội dung huấn luyện. Từ những bài tập về chiến thuật bộ binh và y tế dã chiến, cuộc diễn tập đã mở rộng sang các lĩnh vực chuyên biệt như gìn giữ hòa bình Liên Hợp Quốc, ứng phó thảm họa nhân đạo và chống khủng bố. Điều này phản ánh sự nhận thức chung của hai nước: an ninh trong thế kỷ XXI không chỉ là quốc phòng truyền thống mà bao gồm cả ứng phó với các mối đe dọa phi truyền thống ngày càng đa dạng và phức tạp.
VINBAX không chỉ có giá trị thuần túy về quân sự. Thông qua những tuần huấn luyện chung, các sĩ quan và binh sĩ của hai quân đội có cơ hội hiểu nhau: về văn hóa chiến đấu, phương thức tác chiến, ngôn ngữ chỉ huy, về những điểm tương đồng và khác biệt cần được hóa giải để đạt đến sự hiệp đồng thực sự. Kết quả là một thế hệ sĩ quan của cả hai phía có sự gắn kết cá nhân và hiểu biết lẫn nhau, nền tảng nhân lực quý giá cho sự hợp tác bền vững trong tương lai.
3. An ninh hàng hải: Tầm nhìn chung trên đại dương
Nếu nhìn vào bản đồ sẽ thấy Việt Nam và Ấn Độ được đặt vào hai vị trí then chốt trên những tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới. Eo biển Malacca, điểm nối giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương nằm ở cửa ngõ phía nam của Biển Đông, trong khi bờ biển Việt Nam kéo dài theo trục Bắc - Nam của Biển Đông, một trong những vùng biển có tầm quan trọng địa chiến lược và kinh tế bậc nhất hành tinh. Hơn 60% khối lượng hàng hóa thương mại toàn cầu, bao gồm phần lớn lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển, đi qua khu vực này. Với vị trí địa lý như vậy, ổn định và tự do hàng hải tại Biển Đông và Ấn Độ Dương là lợi ích sống còn của cả hai quốc gia. Bất kỳ sự gián đoạn nào trên các tuyến đường biển này đều tác động trực tiếp đến an ninh kinh tế, an ninh năng lượng và khả năng giao thương của cả Việt Nam lẫn Ấn Độ. Đây là lý do tại sao hợp tác an ninh hàng hải trở thành một trong những lĩnh vực ưu tiên hàng đầu trong quan hệ quốc phòng song phương.
Hai nước cùng nhất trí về tầm nhìn xây dựng một khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hòa bình, ổn định, không cưỡng ép và đe dọa vũ lực. Tầm nhìn này dựa trên sự tôn trọng quyền tự do hàng hải và hàng không, bảo đảm dòng chảy thương mại toàn cầu không bị gián đoạn. Đây là lập trường nhất quán được hai nước thể hiện tại nhiều diễn đàn đa phương quan trọng như ASEAN, Hội nghị Cấp cao Đông Á (EAS), Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF) và Liên Hợp Quốc. Một điểm đáng chú ý là Ấn Độ khác với một số đối tác lớn của Việt Nam, tiếp cận vấn đề an ninh hàng hải theo cách thức không gắn kèm với yêu cầu Việt Nam tham gia các liên minh hay liên kết quân sự bó buộc. New Delhi hiểu rõ và tôn trọng chính sách quốc phòng “Bốn không” của Việt Nam. Sự tôn trọng ấy thể hiện chiều sâu của một đối tác thực sự, đặt lợi ích và chủ quyền của Việt Nam lên trên những toan tính đơn phương.
Một trụ cột quan trọng trong hợp tác an ninh hàng hải Việt - Ấn là sự đồng thuận về vai trò trung tâm của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982). Cả Việt Nam và Ấn Độ đều kiên định lập trường: mọi tranh chấp lãnh thổ và hàng hải cần được giải quyết thông qua các biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế, không phải thông qua cưỡng ép, đe dọa hay hành động đơn phương thay đổi hiện trạng. Cả hai quốc gia đều có những vùng biển đang tranh chấp với các bên khác và đều có lợi ích thiết thực trong việc bảo vệ một trật tự biển dựa trên luật lệ. Tiếng nói chung của Việt Nam và Ấn Độ về thượng tôn pháp luật quốc tế được phát biểu nhất quán và có nguyên tắc tại nhiều diễn đàn đa phương tạo nên sức mạnh ngoại giao cộng hưởng, góp phần thiết thực vào việc duy trì trật tự dựa trên luật lệ tại Biển Đông và khu vực rộng lớn hơn. Đây là sự tiếp nối trực tiếp tinh thần “Pancha Shila” mà hai nước đã cùng nhau ủng hộ từ những năm 1950, tinh thần tôn trọng chủ quyền, không can thiệp và giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.
4. Công nghiệp quốc phòng: Chuyển giao năng lực và niềm tin
Từ năm 2014 đến nay, Ấn Độ đã dành cho Việt Nam các gói tín dụng quốc phòng với tổng giá trị lên đến hàng trăm triệu USD, cho phép Việt Nam tiếp cận công nghệ quốc phòng tiên tiến với điều kiện tài chính ưu đãi, hỗ trợ quá trình hiện đại hóa các lực lượng hải quân, không quân và lục quân. Điều đáng chú ý là các gói tín dụng quốc phòng của Ấn Độ dành cho Việt Nam không đi kèm với các điều kiện chính trị hay yêu cầu can thiệp vào chính sách đối nội. Đây là đặc điểm quan trọng phân biệt sự hợp tác quốc phòng Việt - Ấn với một số mô hình hợp tác khác trong khu vực. New Delhi tiếp cận quan hệ quốc phòng với Hà Nội trên tinh thần bình đẳng, tôn trọng chủ quyền và vì lợi ích chung không phải từ vị thế của một nhà tài trợ đặt ra điều kiện. Đây là sự thể hiện thực tế của di sản tư tưởng mà Hồ Chí Minh và Nehru đã cùng nhau xây đắp.
Nếu có một sự kiện nào thể hiện tập trung nhất chiều sâu và sự khác biệt của quan hệ quốc phòng Việt - Ấn so với phần còn lại của chính sách đối ngoại Ấn Độ, thì đó là sự kiện ngày 28 tháng 5 năm 2023: Ấn Độ trao tặng cho Việt Nam tàu hộ vệ tên lửa Kirpan. Đây không đơn giản là một lễ bàn giao khí tài quân sự. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Ấn Độ trao tặng một tàu chiến đang hoạt động với đầy đủ hệ thống vũ khí và thiết bị chiến đấu cho một quốc gia khác. Trước đó, Ấn Độ đã chuyển giao 12 tàu tuần tra cao tốc cho lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam, nhưng Kirpa là bước nhảy vọt về chất lượng và ý nghĩa chiến lược. Tàu Kirpan thuộc lớp tàu hộ vệ Khukri, được trang bị tên lửa hành trình, pháo hải quân và hệ thống chiến tranh điện tử, có khả năng tác chiến độc lập trên các vùng biển xa. Trên bình diện chiến lược, quyết định chuyển giao Kirpan là minh chứng hùng hồn cho mức độ tin tưởng mà New Delhi đặt vào Hà Nội. Việc trao một tàu chiến đang hoạt động cho một quốc gia khác đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối rằng khí tài ấy sẽ được sử dụng vì những mục tiêu phù hợp với lợi ích chung, đối tác nhận tàu có đủ năng lực kỹ thuật để vận hành và duy trì nó, và rằng mối quan hệ giữa hai nước có chiều sâu đủ để vượt qua mọi biến số trong tương lai. Tàu Kirpan không chỉ là một khí tài quân sự, đó là biểu tượng vật chất của tình bạn gắn kết và niềm tin sắt đá: an ninh của Việt Nam cũng có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định chung của khu vực mà Ấn Độ đang ra sức bảo vệ và vun đắp.
Những năm gần đây, hợp tác quốc phòng Việt - Ấn đang dần chuyển sang giai đoạn cao hơn: từ mua bán và chuyển giao khí tài sang hợp tác sản xuất và phát triển công nghiệp quốc phòng. Đây là bước tiến có ý nghĩa chiến lược quan trọng, phù hợp với tầm nhìn dài hạn của cả hai quốc gia. Ấn Độ, với chính sách “Make in India, Make for the World” trong lĩnh vực quốc phòng của Thủ tướng Modi, đang tích cực tìm kiếm các đối tác tin cậy để cùng phát triển và sản xuất khí tài quân sự, từ đó giảm phụ thuộc vào nhập khẩu và mở rộng xuất khẩu quốc phòng. Việt Nam, với mục tiêu phát triển công nghiệp quốc phòng tự chủ và nhu cầu hiện đại hóa lực lượng vũ trang, là một đối tác tiềm năng và phù hợp. Về lâu dài, hai nước hoàn toàn có thể hợp tác sản xuất các loại đạn dược, thiết bị quân sự cơ bản và tiến tới các hệ thống vũ khí phức tạp hơn bước hiện thực hóa tinh thần “tự lực cánh sinh” trong thời đại mới, mà cả Hồ Chí Minh lẫn Gandhi đều đã đặt nền móng tư tưởng từ thế kỷ trước.
Lời kết
Hợp tác quốc phòng giữa Việt Nam và Ấn Độ không nhằm chống lại bất kỳ bên thứ ba nào. Đây không phải là sự tập hợp lực lượng trong một liên minh nhằm kiềm chế hay đối đầu với bất kỳ cường quốc cụ thể nào. Đây là sự tự cường của hai quốc gia yêu chuộng hòa bình, tinh thần “Đem sức ta mà tự giải phóng cho ta” của Hồ Chí Minh và tinh thần Swadeshi của Gandhi, nay được diễn giải lại trong ngôn ngữ quốc phòng và an ninh của thế kỷ XXI. Với “lá chắn thép” được tôi luyện bằng niềm tin và hành động thực chất, từ những lớp học kỹ thuật quân sự đến thao trường diễn tập VINBAX, từ những gói tín dụng quốc phòng đến sự kiện lịch sử chuyển giao tàu Kirpan, từ tiếng nói đồng thuận về luật pháp quốc tế đến tầm nhìn chung về một Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương tự do và rộng mở, Việt Nam và Ấn Độ đang cùng nhau viết tiếp những trang lịch sử xứng đáng với nền tảng vĩ đại mà hai thiên niên kỷ giao thoa văn minh đã để lại.
Nếu kỳ 1 là câu chuyện về những thương nhân và tăng sĩ Ấn Độ mang ánh sáng tri thức cập bến bờ Việt, thì kỳ 2 này là câu chuyện về những sĩ quan và kỹ sư quân sự cùng nhau bảo vệ những giá trị mà hàng nghìn năm lịch sử đã vun đắp. Và chuỗi câu chuyện này vẫn chưa kết thúc nó đang được viết tiếp mỗi ngày, trên những con tàu tuần tra Biển Đông, trong những lớp học kỹ thuật quân sự và trong những cuộc đàm phán ngoại giao về tương lai của một khu vực hòa bình, ổn định và thịnh vượng.
Nguyễn Đình Thiện - Nguyễn Thị Hoài Thu - Phạm Thị Bích Ngọc
Kỳ 3: Thức tỉnh "người khổng lồ" kinh tế - Không chỉ là con số tỷ đô