Trong bức tranh địa chính trị đa cực của thế kỷ XXI, mối quan hệ giữa Việt Nam và Ấn Độ nổi lên như một hình mẫu điển hình của sự tin cậy, bền vững và chia sẻ tầm nhìn chung. Không phải ngẫu nhiên mà hai quốc gia nằm ở hai đầu cung của khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương lại có sự gắn kết chặt chẽ đến vậy. Đó là một sự kết nối được tôi luyện qua hàng ngàn năm lịch sử, khởi nguồn từ những dòng chảy văn hóa, tôn giáo hòa quyện, và được bồi đắp bởi khát vọng độc lập, tự cường của hai dân tộc vĩ đại.
Từ những thương thuyền mang theo triết lý Phật giáo và Hindu giáo cập bến cửa biển Việt Nam cách đây hai thiên niên kỷ, đến những cái bắt tay lịch sử giữa hai vị vĩ nhân Hồ Chí Minh và Jawaharlal Nehru trong thế kỷ XX, sợi dây liên kết Việt - Ấn chưa bao giờ đứt quãng. Bước sang thời đại mới, mối quan hệ ấy đã vươn mình mạnh mẽ, từ những người bạn cùng chung chiến hào chống thực dân đế quốc, phát triển thành Đối tác Chiến lược Toàn diện Tăng cường - cấp độ quan hệ cao nhất trong thang bậc ngoại giao của mỗi nước, thể hiện tầm quan trọng then chốt của nhau trong chính sách đối ngoại mỗi quốc gia.
Trang Thông tin điện tử Học viện Chính trị Công an nhân dân trân trọng gửi đến bạn đọc loạt bài viết với tựa đề “Việt - Ấn dòng chảy lịch sử từ cội nguồn đến quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường”. Loạt bài gồm 6 kỳ, nhìn lại toàn bộ hành trình từ những giao thoa văn minh xa xưa đến tầm vóc quan hệ song phương trong kỷ nguyên mới.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi
Kỳ 1: Việt - Ấn: Hai nền văn minh, một dòng chảy
Mối quan hệ giữa Việt Nam và Ấn Độ không đơn thuần là sự kết nối giữa hai quốc gia trong thời đại hiện đại, mà là sự giao thoa kỳ diệu của hai nền văn minh lớn tại châu Á. Trải qua hàng ngàn năm, “dòng chảy” này đã bồi đắp nên những giá trị văn hóa, tâm linh và tư tưởng sâu sắc, tạo tiền đề vững chắc cho tình hữu nghị bền chặt trong thời đại mới. Để hiểu được sức sống mãnh liệt của mối quan hệ Việt - Ấn ngày nay, cần nhìn lại những tầng lịch sử đã hun đúc nên nền tảng tinh thần và vật chất của mối quan hệ đặc biệt này.
1. Dòng chảy văn hóa và tôn giáo: Từ cội nguồn Ấn Độ đến di sản Việt Nam
Ngay từ những thế kỷ đầu Công nguyên, trên các tuyến hàng hải huyết mạch nối liền Nam Á với Đông Nam Á, những con thuyền của các thương nhân và tăng sĩ Ấn Độ đã mang theo ánh sáng tri thức, tín ngưỡng và nghệ thuật cập bến miền đất Việt. Đây không phải là cuộc xâm lấn hay áp đặt văn hóa, mà là sự lan tỏa tự nhiên, hòa quyện với bản sắc bản địa phong phú, tạo nên những dấu ấn văn minh rực rỡ tồn tại cho đến tận ngày nay. Giới sử học gọi quá trình này là “Ấn Độ hóa”, một trong những luồng giao lưu văn hóa sâu rộng nhất trong lịch sử nhân loại tại khu vực châu Á.
Điều đáng chú ý là khác với nhiều cuộc gặp gỡ văn minh khác trong lịch sử thường đi kèm với bóc lột, sự tiếp xúc văn hóa Ấn Độ - Việt Nam diễn ra theo phương thức hòa bình, thông qua con đường thương mại và truyền giáo tự nguyện. Chính điều này đã tạo nên nền tảng bền vững cho sự hội nhập văn hóa lâu dài, để lại những di sản phi vật thể và vật thể có giá trị to lớn.
Văn hóa Chăm pa và Di sản Mỹ Sơn - Minh chứng của giao thoa văn minh: Minh chứng hùng hồn và sinh động nhất cho sự ảnh hưởng sâu sắc của văn minh Ấn Độ trên đất Việt chính là vương quốc Chăm pa cổ đại - một nhà nước tồn tại và phát triển rực rỡ từ khoảng thế kỷ II đến thế kỷ XVII dọc dải đất miền Trung Việt Nam ngày nay. Chăm pa không đơn thuần là một vương quốc chịu ảnh hưởng của Ấn Độ, mà là một nền văn minh độc lập, có bản sắc riêng, đã sáng tạo ra những giá trị văn hóa độc đáo trên nền tảng kế thừa và biến cải những yếu tố Ấn Độ.
Tại Thánh địa Mỹ Sơn thuộc tỉnh Quảng Nam ngày nay - di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận năm 1999 - những ngôi đền tháp bằng gạch nung đỏ rực xây theo kiến trúc Hindu giáo là sự kết tinh tuyệt vời của trí tuệ và tài năng nghệ thuật Chăm. Các công trình này được xây dựng để thờ phụng thần Shiva - vị thần hủy diệt và tái sinh trong bộ ba thần linh tối cao của Hindu giáo. Tuy nhiên, nghệ nhân Chăm không chỉ sao chép kiến trúc Ấn Độ mà đã thổi vào đó tâm hồn và thẩm mỹ riêng, tạo nên phong cách Mỹ Sơn độc đáo trong dòng chảy kiến trúc tháp Chăm. Đặc biệt, kỹ thuật xây dựng bằng gạch không dùng vữa gắn kết đến nay vẫn còn là bí ẩn mà các nhà khoa học hiện đại chưa hoàn toàn giải mã được.
Bên cạnh kiến trúc, nghệ thuật điêu khắc Chăm, tiêu biểu là bộ sưu tập tại Bảo tàng Điêu khắc Chăm Đà Nẵng - phản ánh sống động sự hòa quyện giữa thẩm mỹ Hindu giáo và tâm hồn bản địa. Các tác phẩm điêu khắc về các vũ nữ Apsara, về thần Vishnu, thần Brahma hay các linh vật thiêng của Hindu giáo đều mang theo dấu ấn riêng của người nghệ nhân Chăm, tạo nên một trường phái mỹ thuật có giá trị đặc sắc. Đây chính là bằng chứng sinh động nhất về sức mạnh sáng tạo văn hóa của người Việt khi tiếp nhận các luồng văn minh từ bên ngoài: không bị đồng hóa mà hội nhập và làm phong phú thêm bản sắc của mình.
Phật giáo - Sợi chỉ vàng kết nối tâm linh hai dân tộc: Trong khi Hindu giáo để lại dấu ấn đậm nét nhất trong văn hóa và kiến trúc của vùng đất Chăm pa ở miền Trung, thì Phật giáo - một tôn giáo khác có nguồn gốc từ Ấn Độ - lại bén rễ sâu vào đời sống tinh thần và văn hóa của toàn thể dân tộc Việt Nam từ Bắc đến Nam. Luy Lâu (thuộc Bắc Ninh ngày nay) được xem là một trong những trung tâm Phật giáo đầu tiên của khu vực Đông Nam Á, nơi các cao tăng Ấn Độ và Sri Lanka đã đặt chân đến truyền bá giáo lý từ những thế kỷ đầu Công nguyên, thậm chí còn sớm hơn cả việc Phật giáo được truyền bá rộng rãi vào Trung Quốc.
Từ Luy Lâu, Phật giáo lan tỏa khắp đất nước, thấm đượm vào tâm thức người Việt, hình thành nên triết lý sống từ bi, hỷ xả, vô ngã. Qua các triều đại Đinh, Lê, Lý, Trần, Phật giáo trở thành quốc giáo, gắn liền với sự hưng thịnh của đất nước. Những ngôi chùa cổ kính như Dâu, Đậu, Tướng, Dàn - hệ thống “Tứ pháp” ở Bắc Ninh - là những cột mốc văn hóa thiêng liêng chứng minh sự hiện diện lâu đời của Phật giáo Ấn Độ trên đất Việt. Đến hôm nay, Phật giáo vẫn là tín ngưỡng của đông đảo người Việt, là nền tảng đạo đức và nhân sinh quan có ảnh hưởng sâu sắc trong đời sống tinh thần của dân tộc. Sự giao thoa văn hóa này không phải là con đường một chiều. Những học giả và tăng sĩ Việt Nam thời trung đại cũng từng hành hương sang Ấn Độ để học hỏi và mang về những bộ kinh điển quý giá. Mối trao đổi văn hóa - tâm linh hai chiều này đã tạo nên một “di sản chung” độc đáo, là nền tảng bền vững cho sự gần gũi và đồng cảm sâu sắc giữa hai dân tộc qua bao thế hệ.
2. Điểm chạm lịch sử hiện đại: Tình bạn giữa những vĩ nhân
Nếu như nghìn năm trước, dòng chảy Việt - Ấn được tạo nên bởi những thương nhân vô danh và tăng sĩ du hành, thì đến thế kỷ XX, dòng chảy ấy được dẫn dắt và tô điểm bởi những nhà lãnh đạo kiệt xuất - những con người đã định hình lịch sử của hai đất nước và để lại dấu ấn không phai mờ trong ký ức lịch sử của nhân loại tiến bộ. Đó là Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru - hai vĩ nhân của hai dân tộc châu Á, hai người đã gặp nhau không chỉ trong không gian địa lý mà còn trong tầm vóc tư tưởng và lý tưởng nhân văn.
Hồ Chí Minh và Jawaharlal Nehru - tuy sinh ra ở hai đất nước cách xa nhau về địa lý, hai con người thuộc hai nền văn hóa khác nhau, nhưng lại có những điểm tương đồng kỳ diệu trong cuộc đời và sự nghiệp. Cả hai đều được đào tạo trong nền văn hóa phương Tây - Hồ Chí Minh bôn ba khắp châu Âu, châu Phi và châu Mỹ; Nehru được học tập tại các trường danh tiếng ở Anh quốc như Harrow và Cambridge - nhưng cả hai đều quay trở về để cống hiến trọn đời cho sự nghiệp giải phóng dân tộc của đất nước mình.
Cả hai vị lãnh đạo đều trải qua những tháng năm tù đày gian khổ trong cuộc đấu tranh giành độc lập. Nehru đã nhiều lần bị thực dân Anh giam cầm, tổng cộng gần 9 năm ngồi tù; Hồ Chí Minh cũng chịu đựng những năm tháng ngục tù và bôn ba gian khổ trong hành trình tìm đường cứu nước. Chính những thử thách ấy đã tôi luyện nên hai nhân cách vĩ đại với bản lĩnh kiên cường, tầm nhìn xa rộng và trái tim nhân hậu. Khi gặp nhau, họ nhận ra nhau như những người bạn đồng hành trong cuộc chiến chống lại chủ nghĩa thực dân - kẻ thù chung của các dân tộc châu Á và châu Phi.
Ngay khi Ấn Độ vừa giành được độc lập năm 1947, Thủ tướng Nehru đã thể hiện sự quan tâm đặc biệt đến cuộc đấu tranh của nhân dân Việt Nam. Ấn Độ dưới sự lãnh đạo của Nehru đã lên tiếng ủng hộ mạnh mẽ cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam chống lại sự quay trở lại của thực dân Pháp. Tại Hội nghị New Delhi năm 1947, Ấn Độ là một trong những nước đầu tiên lên tiếng đòi độc lập cho các dân tộc châu Á, trong đó có Việt Nam. Hành động này mang ý nghĩa to lớn về mặt tinh thần và chính trị đối với cuộc kháng chiến của nhân dân ta.
Tháng 10 năm 1954, ngay sau chiến thắng vĩ đại Điện Biên Phủ - khi Hà Nội vừa được giải phóng - Thủ tướng Nehru đã đến thăm Việt Nam. Chuyến thăm diễn ra trong không khí hân hoan của một dân tộc vừa thoát khỏi ách đô hộ và Nehru đã được đón tiếp như một người bạn lớn của nhân dân Việt Nam. Bốn năm sau, năm 1958, Chủ tịch Hồ Chí Minh thực hiện chuyến thăm chính thức Ấn Độ và được chào đón nồng nhiệt. Hai chuyến thăm này không chỉ thắt chặt tình bạn cá nhân giữa hai nhà lãnh đạo mà còn đặt những viên đá đầu tiên vững chắc cho tòa nhà quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ mà các thế hệ sau này tiếp tục xây dựng và mở rộng. Tình cảm và sự tin tưởng lẫn nhau giữa Hồ Chí Minh và Nehru không chỉ là câu chuyện của hai cá nhân, mà thực sự là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt, là nền tảng tinh thần bền vững cho toàn bộ mối quan hệ Việt - Ấn. Những giá trị mà hai ông đề cao - độc lập dân tộc, hòa bình, hợp tác Á - Phi, phong trào Không liên kết đã trở thành kim chỉ nam cho chính sách đối ngoại của cả hai nước trong nhiều thập kỷ tiếp theo.
Trong những năm tháng đen tối của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Ấn Độ dưới ngọn cờ của phong trào Không liên kết mà Nehru là một trong những người sáng lập đã luôn lên tiếng bảo vệ quyền lợi chính đáng của nhân dân Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế. Ấn Độ từng tham gia Ủy ban Giám sát và Kiểm soát Quốc tế ở Việt Nam theo Hiệp định Geneva 1954, thể hiện vai trò là một nước trung lập, hòa giải có uy tín. Tiếng nói của Ấn Độ với tư cách là một cường quốc Á - Phi được tôn trọng đã góp phần quan trọng vào việc tranh thủ dư luận quốc tế ủng hộ cuộc đấu tranh chính nghĩa của nhân dân Việt Nam. Đây là một trong những đóng góp lịch sử quan trọng mà nhân dân Việt Nam ghi nhận và trân trọng trong ký ức lịch sử về người bạn Ấn Độ.
3. Sự tương đồng về tư tưởng: Khát vọng độc lập và tinh thần tự lực cánh sinh
Dòng chảy văn minh Việt - Ấn không chỉ gặp nhau ở quá khứ văn hóa hay trong tình bạn ngoại giao, mà còn hòa chung một nhịp đập tư tưởng mạnh mẽ. Sự tương đồng trong tư duy triết học và lý tưởng chính trị của hai dân tộc đã tạo nên một nền tảng tư tưởng chung vững chắc, giúp hai nước luôn hiểu nhau và tìm được tiếng nói chung trong những vấn đề lớn của thời đại.
Một trong những điểm tương đồng sâu sắc nhất trong tư tưởng của hai dân tộc là tinh thần tự lực, tự cường, niềm tin vào sức mạnh nội tại của bản thân là chìa khóa dứt khoát để giải phóng và phát triển. Phong trào Swadeshi do Mahatma Gandhi và Jawaharlal Nehru lãnh đạo tại Ấn Độ không chỉ là một chiến lược kinh tế kêu gọi người dân tẩy chay hàng hóa Anh, dùng hàng nội địa mà còn là một tuyên ngôn về phẩm giá và năng lực dân tộc. Gandhi tin rằng người Ấn Độ hoàn toàn có thể tự nuôi sống mình, tự phát triển bằng đôi bàn tay và khối óc của mình mà không cần phụ thuộc vào kẻ thống trị nước ngoài.
Ở Việt Nam, tư tưởng này được Chủ tịch Hồ Chí Minh đúc kết súc tích và đầy khí phách trong luận điểm nổi tiếng: “Đem sức ta mà tự giải phóng cho ta”. Quan điểm này không chỉ là khẩu hiệu chính trị mà là triết lý cách mạng xuyên suốt. Người dạy rằng không được trông chờ, ỷ lại vào sự giúp đỡ của bên ngoài, mà phải dựa vào sức mạnh của nhân dân, của nội lực dân tộc làm gốc. Trong giai đoạn kháng chiến, đường lối “tự lực cánh sinh, tranh thủ ngoại viện” của Đảng ta đã được thực tiễn lịch sử chứng minh là hoàn toàn đúng đắn và sáng tạo.
Điều đáng chú ý là trong bối cảnh hội nhập và phát triển ngày nay, tinh thần tự lực này vẫn tiếp tục được cả hai nước phát huy dưới những hình thức mới. Ấn Độ với chính sách “Make in India” dưới thời Thủ tướng Narendra Modi và Việt Nam với chiến lược phát triển kinh tế tự chủ, chủ động hội nhập quốc tế, cả hai đều đang hiện thực hóa tinh thần tự lực của các bậc tiền nhân trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Một điểm tương đồng tư tưởng quan trọng khác là khát vọng hòa bình và cam kết xây dựng một trật tự thế giới công bằng, bình đẳng. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều là những quốc gia đã trải qua nhiều thế kỷ đau thương dưới ách đô hộ của chủ nghĩa thực dân. Chính kinh nghiệm lịch sử đau khổ đó đã tạo nên sự đồng cảm sâu sắc và ý thức trách nhiệm chung với các dân tộc còn đang đấu tranh cho độc lập, tự do trên khắp thế giới.
Tư tưởng “Pancha Shila” - Năm nguyên tắc chung sống hòa bình - do Ấn Độ và Trung Quốc khởi xướng năm 1954 (trong đó có sự ủng hộ của Việt Nam) với nội dung: tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, không xâm lược, không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau, bình đẳng và cùng có lợi, cùng chung sống hòa bình cho đến nay vẫn là những nguyên tắc căn bản trong quan hệ quốc tế mà cả hai nước đều kiên định bảo vệ. Những nguyên tắc này cũng phù hợp hoàn toàn với đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển của Việt Nam. Trong bối cảnh thế giới ngày nay với những biến động phức tạp và khó lường, sự tương đồng tư tưởng này càng trở nên có giá trị. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều kiên định lập trường ủng hộ trật tự thế giới đa cực, tôn trọng luật pháp quốc tế, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, những lập trường có tầm quan trọng đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược nước lớn ngày càng gay gắt tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Cả Việt Nam và Ấn Độ đều là những quốc gia đa dân tộc, đa tôn giáo, đa văn hóa với lịch sử hình thành nhà nước thống nhất từ sự hòa hợp của nhiều cộng đồng khác nhau. Ấn Độ với 1,4 tỷ dân gồm hàng chục tôn giáo và hàng trăm ngôn ngữ đã xây dựng nên một nhà nước dân chủ đa nguyên, trong khi Việt Nam với 54 dân tộc anh em đã tạo dựng nên khối đại đoàn kết toàn dân vững chắc dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Tuy con đường phát triển khác nhau nhưng cả hai đều chia sẻ triết lý: sức mạnh của đất nước nằm ở sự đoàn kết và hòa hợp của cộng đồng, sự tôn trọng đa dạng văn hóa chứ không phải ở sự đồng nhất cưỡng bức. Triết lý này cũng được phản ánh trong chính sách đối ngoại của cả hai nước: không liên minh quân sự với bất kỳ nước nào chống lại nước thứ ba, độc lập và tự chủ trong quyết định các vấn đề quốc tế, coi trọng vai trò của các thể chế đa phương và luật pháp quốc tế. Đây chính là cơ sở tư tưởng vững chắc để Việt Nam và Ấn Độ luôn đồng thuận cao trong các vấn đề quan trọng của khu vực và thế giới.
Lời kết
Nhìn lại toàn bộ hành trình lịch sử từ những dấu ấn văn minh cổ đại đến những cột mốc ngoại giao hiện đại, có thể rút ra một nhận định quan trọng: mối quan hệ Việt - Ấn không phải được thiết kế bởi các nhà ngoại giao hay sắp đặt bởi những tính toán địa chính trị nhất thời. Đó là sản phẩm tự nhiên của lịch sử, được kiến tạo qua nhiều thế kỷ bởi những lực lượng sâu xa nhất của văn hóa nhân loại: tín ngưỡng, nghệ thuật, thương mại, tri thức và khát vọng tự do. Chính nền móng phi thường ấy là lý do tại sao quan hệ Việt - Ấn có sức bền đặc biệt trước những thăng trầm của lịch sử. Không phụ thuộc vào sự có mặt hay vắng mặt của bất kỳ nhà lãnh đạo cụ thể nào, không bị chi phối bởi những biến động địa chính trị ngắn hạn.
Bước vào thế kỷ XXI, khi Việt Nam và Ấn Độ cùng nâng cấp quan hệ lên tầm Đối tác chiến lược toàn diện tăng cường - cấp độ cao nhất trong hệ thống ngoại giao của cả hai nước, đó không phải là sự khởi đầu của một mối quan hệ mới, mà là sự kết tinh và thăng hoa của một tình hữu nghị đã được tôi luyện qua hàng thiên niên kỷ. Những tháp cổ Mỹ Sơn im lặng trong ánh nắng miền Trung, những ngôi chùa Phật giáo thơm mùi hương trầm từ Bắc chí Nam, những cái bắt tay lịch sử giữa Hồ Chí Minh và Nehru và những quyết định đối ngoại táo bạo của các nhà lãnh đạo hai nước ngày nay tất cả đều là những chương khác nhau của cùng một câu chuyện: câu chuyện về hai nền văn minh, đồng hành cùng nhau và cùng nhau hướng đến một tương lai xứng đáng với nền tảng vĩ đại mà lịch sử đã trao tặng.
Nguyễn Đình Thiện - Nguyễn Thị Hoài Thu- Phạm Thị Bích Ngọc