Bước vào giai đoạn mới của lịch sử, quan hệ Việt Nam - Ấn Độ không còn dừng lại ở tình hữu nghị truyền thống đơn thuần. Chúng ta đang đứng trước ngưỡng cửa của một “Kỷ nguyên mới” - nơi mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện được tăng cường mạnh mẽ, trở thành một trục xoay quan trọng định hình cấu trúc an ninh và kinh tế tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Ấn Độ, sự kiện đánh dấu bước chuyển về chất của quan hệ song phương chính là điểm khởi đầu rực rỡ nhất cho kỷ nguyên ấy.

Đại tướng Phan Văn Giang đón Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Ấn Độ Rajnath Singh. Ảnh: qdnd.vn
Để hiểu đầy đủ ý nghĩa của kỷ nguyên mới này, hãy nhìn lại bức tranh toàn cảnh mà 5 kỳ đã khắc họa: Kỳ 1: Việt - Ấn dòng chảy lịch sử từ cội nguồn đến quan hệ đối tác chiến lược toàn diện tăng cường; Kỳ 2: Khi niềm tin tôi luyện thành “Lá chắn thép” trong quan hệ Việt - Ấn; Kỳ 3: Thức tỉnh “người khổng lồ” kinh tế: Không chỉ là con số tỷ đô; Kỳ 4: Tầm nhìn biển cả - Khi Hoa Sen toả hương trên sông Hằng và sóng Ấn Độ Dương hoà nhịp cùng sóng vỗ Biển Đông; Kỳ 5: Sức mạnh mềm - Hơi thở Yoga đến cùng giấc mơ số của hai dân tộc.
Năm kỳ đó giờ đây hội tụ tại một điểm: Kỳ cuối - không phải là điểm kết thúc mà là điểm khởi đầu của một chương mới đầy hứa hẹn.
1. Chính trị và an ninh - Từ đối thoại đến hành động thực chất
Trong kỷ nguyên mới, trụ cột an ninh - quốc phòng đã chuyển mình từ các cuộc tham vấn định kỳ sang sự hiệp đồng tác chiến và chuyển giao công nghệ sâu rộng. Nếu Kỳ 4 ghi lại sự kiện mang tính biểu tượng lịch sử là tàu INS Kirpan - lần đầu tiên Ấn Độ tặng tàu chiến đang hoạt động cho một quốc gia khác thì giai đoạn 2025-2026 chứng kiến bước tiếp theo: sự hợp tác đi vào chiều sâu của công nghiệp quốc phòng, không còn dừng ở cấp độ trao tặng khí tài.
Công nghiệp quốc phòng và an ninh mạng: Hai nước không chỉ dừng lại ở việc mua sắm khí tài mà tiến tới hợp tác sản xuất, bảo dưỡng và chuyển giao công nghệ quốc phòng theo mô hình “Made in Vietnam” - “Made in India”. Ấn Độ, với nền công nghiệp quốc phòng đang trỗi dậy mạnh mẽ dưới chương trình “Ấn Độ tự lực”, đang tìm kiếm đối tác tin cậy để cùng sản xuất và xuất khẩu. Việt Nam, với tinh thần tự lực tự cường trong quốc phòng theo tư tưởng Hồ Chí Minh, là đối tác lý tưởng cho mô hình hợp tác này.
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện của kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, an ninh mạng trở thành mặt trận mới không kém phần quan trọng so với an ninh biên giới hay an ninh hàng hải. Việt Nam và Ấn Độ, với tư cách là hai quốc gia có mật độ người dùng internet cao và tốc độ chuyển đổi số nhanh, đang cùng chia sẻ kinh nghiệm bảo vệ hạ tầng thông tin trọng yếu, xây dựng năng lực phòng thủ và đào tạo nguồn nhân lực an ninh mạng. Đây là lĩnh vực mà sự hợp tác Việt - Ấn có thể tạo ra giá trị thực chất và bền vững cho an ninh của cả hai quốc gia.
Phối hợp đa phương: Trên các diễn đàn quốc tế như Liên Hợp Quốc, ASEAN và các cơ chế khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, tiếng nói của Việt Nam và Ấn Độ ngày càng có trọng lượng và sức thuyết phục. Việt Nam nhất quán ủng hộ Ấn Độ trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an khi cơ quan này được cải tổ, không phải là sự trả lễ ngoại giao mà là sự thừa nhận vai trò xứng đáng của một cường quốc có trách nhiệm. Ngược lại, Ấn Độ luôn tôn trọng và đồng hành cùng lập trường của Việt Nam trên các vấn đề khu vực, từ vấn đề Myanmar đến an ninh hàng hải Biển Đông.
2. Kinh tế và công nghệ – Động cơ mới cho sự bứt phá
Hợp tác kinh tế Việt - Ấn đang trải qua một cuộc chuyển dịch mang tính bước ngoặt: từ thương mại hàng hóa truyền thống, nơi máy móc, dược phẩm và nông sản là trục chính (như đã phân tích trong Kỳ 3) sang các ngành công nghiệp của tương lai. Đây là sự chuyển mình phản ánh trình độ phát triển ngày càng cao của cả hai nền kinh tế và tầm nhìn dài hạn của lãnh đạo hai nước.
Bán dẫn, AI và kinh tế số: Bán dẫn và trí tuệ nhân tạo chính là những hạt nhân của kỷ nguyên công nghiệp lần thứ tư. Ấn Độ với thế mạnh vượt trội về thiết kế chip, phần mềm nhúng và lực lượng kỹ sư STEM hàng đầu thế giới kết hợp cùng Việt Nam với vị thế ngày càng quan trọng trong chuỗi sản xuất điện tử toàn cầu, tạo nên một liên minh công nghệ đầy tiềm năng và bổ trợ lẫn nhau. Trong khi Ấn Độ mạnh ở phần thiết kế, phần mềm, Việt Nam mạnh ở phần lắp ráp, kiểm định, sản xuất. Sự kết hợp này tạo ra một chuỗi giá trị bán dẫn Việt - Ấn.
Về trí tuệ nhân tạo, hai nước đang tìm kiếm các hướng hợp tác cụ thể: ứng dụng AI trong quản trị đô thị thông minh, AI trong nông nghiệp chính xác (đặc biệt phù hợp với nhu cầu của cả hai nước về an ninh lương thực), AI trong y tế và chẩn đoán bệnh từ xa, lĩnh vực mà Ấn Độ đang dẫn đầu thế giới về số lượng bệnh nhân phục vụ qua nền tảng số. Nền kinh tế số Việt Nam với 77 triệu người dùng internet, tỷ lệ thanh toán di động tăng nhanh và hệ sinh thái fintech sôi động là mảnh đất thực hành lý tưởng cho các giải pháp công nghệ Ấn Độ.
Năng lượng xanh: Như đã đề cập trong Kỳ 5, hợp tác năng lượng tái tạo Việt - Ấn đang trở thành một trong những trụ cột thực chất nhất của quan hệ song phương giai đoạn 2025-2030. Hai nước chia sẻ nhận thức chung: chuyển dịch năng lượng không chỉ là thực hiện cam kết khí hậu (Net Zero 2050 với Việt Nam và 2070 với Ấn Độ) mà còn là chiến lược bảo đảm tự chủ năng lượng quốc gia, thoát khỏi sự phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu. Trong lĩnh vực Hydrogen xanh, nhiên liệu được coi là “dầu mỏ của thế kỷ 21”, Việt Nam với tiềm năng điện gió ngoài khơi khổng lồ (khoảng 600 GW theo đánh giá của Ngân hàng Thế giới) và Ấn Độ với nhu cầu tiêu thụ năng lượng sạch cho ngành công nghiệp nặng đang nhìn nhau như đối tác chiến lược tự nhiên. Các dự án hợp tác cụ thể trong lĩnh vực này đang được nghiên cứu và sẽ là một trong những điểm nhấn của quan hệ kinh tế Việt - Ấn trong thập niên tới.
3. Kết nối chiến lược – Mọi hành lang kinh tế được khai mở
Tầm nhìn kết nối hạ tầng là điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa tất cả các tiềm năng kinh tế và chiến lược mà hai nước đang nhìn thấy. Kỳ 4 đã đề cập đến dự án Đường bộ cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan với triển vọng kéo dài đến Lào và Việt Nam. Kỳ cuối này ghi lại những bước tiến cụ thể và thực chất hơn trong kết nối hạ tầng đa phương thức.
Hàng hải và hàng không: Sự ra đời của các tuyến bay thẳng mới là minh chứng rõ nét nhất cho sự gia tăng về cả chiều rộng lẫn chiều sâu của giao lưu nhân dân và kinh doanh Việt - Ấn. Vietnam Airlines đã bổ sung các đường bay trực tiếp đến Bengaluru và Hyderabad, hai trung tâm công nghệ lớn của Ấn Độ, không chỉ phục vụ du khách mà quan trọng hơn là phục vụ dòng chảy của các chuyên gia công nghệ, nhà đầu tư và doanh nhân hai chiều. Air India khai thông đường bay thẳng New Delhi - Phú Quốc, mở ra cánh cửa đón dòng khách nghỉ dưỡng cao cấp Ấn Độ đến Việt Nam.
Về hàng hải, các tuyến vận tải biển trực tiếp đang được đàm phán để giảm thiểu thời gian và chi phí vận chuyển hàng hóa, hiện tại phần lớn phải trung chuyển qua Singapore hoặc cảng Colombo. Một tuyến vận tải biển trực tiếp giữa cảng TP. Hồ Chí Minh/Hải Phòng với cảng Chennai/Mumbai sẽ là bước đột phá trong kết nối thương mại, đặc biệt quan trọng khi kim ngạch song phương đang hướng tới mục tiêu 30 tỷ USD.
Hành lang kinh tế: Việc kết nối Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương thông qua các dự án hạ tầng xuyên quốc gia không chỉ là vấn đề thương mại song phương Việt - Ấn. Đây là việc định hình lại bản đồ kinh tế của cả khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Khi hành lang kinh tế từ Mumbai - Chennai - Colombo kết nối với hành lang ASEAN qua cửa ngõ Việt Nam (với mạng lưới FTA dày đặc: CPTPP, EVFTA, RCEP), dòng chảy hàng hóa và đầu tư sẽ được tái cấu trúc hoàn toàn.
Việt Nam, với vị trí địa lý án ngữ tại điểm giao thoa giữa Đông Bắc Á và Đông Nam Á lục địa như đã phân tích trong Kỳ 4 trở thành “trạm trung chuyển” chiến lược không thể thiếu trong bất kỳ hành lang kinh tế nào nối Nam Á với Đông Á. Đây là lợi thế địa chính trị mà không quốc gia nào khác trong khu vực có thể thay thế.
4. Việt Nam và Ấn Độ - Hai cực tăng trưởng trong “Thế kỷ Châu Á-Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương”
Sự trỗi dậy đồng thời của Việt Nam và Ấn Độ, hai nền kinh tế đang phát triển năng động nhất của châu Á đang tạo nên một cục diện mới cho không chỉ kinh tế khu vực mà còn cho cả trật tự kinh tế toàn cầu.
Vị thế mới: Ấn Độ đã trở thành nền kinh tế lớn thứ năm thế giới và đang trên đà vượt Nhật Bản, Đức để tiến vào top 3 trong thập niên tới. Với dân số 1,4 tỷ người, tầng lớp trung lưu đang bùng nổ và lực lượng lao động trẻ năng động, Ấn Độ đang trở thành thỏi nam châm hút đầu tư toàn cầu.
Việt Nam, dù quy mô nhỏ hơn nhiều, đang phát triển với tốc độ ấn tượng và đã khẳng định vị thế là một trong những điểm đến đầu tư hấp dẫn nhất châu Á. Mạng lưới 17 Hiệp định thương mại tự do (FTA), trong đó có CPTPP, EVFTA và RCEP biến Việt Nam thành “cửa ngõ” kết nối các doanh nghiệp Ấn Độ với thị trường châu Âu và châu Mỹ. Đây là lợi thế so sánh độc đáo mà Việt Nam có thể mang đến bàn đàm phán trong quan hệ với Ấn Độ.
Hợp tác cùng có lợi: Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu đang thúc đẩy xu hướng chuyển chuỗi cung ứng về các nước đồng minh và đối tác tin cậy và đưa sản xuất về gần hơn, Việt Nam và Ấn Độ đang cùng nhau nắm bắt cơ hội vàng để trở thành những mắt xích trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu mới được tái cấu trúc.
Ấn Độ mang đến mối quan hệ: nguồn vốn đầu tư ngày càng gia tăng (các tập đoàn như Tata, Mahindra, Bajaj đang mở rộng hiện diện tại Việt Nam), công nghệ cao trong dược phẩm, phần mềm và tài chính số, cùng thị trường tiêu thụ 1,4 tỷ dân khổng lồ. Việt Nam đóng góp: lợi thế địa chính trị chiến lược và mạng lưới FTA rộng khắp, lực lượng lao động trẻ, có kỹ năng và chi phí cạnh tranh, cùng môi trường đầu tư ngày càng cải thiện theo hướng minh bạch và thuận lợi.
5. Đối diện thách thức và trách nhiệm khu vực của hai dân tộc
Càng có vị thế cao trong trật tự khu vực và quốc tế, trách nhiệm của Việt Nam và Ấn Độ đối với hòa bình, ổn định và thịnh vượng của khu vực càng lớn. Đây không phải là gánh nặng mà là cơ hội để hai quốc gia thể hiện tầm vóc và tầm nhìn của những cường quốc tầm trung có trách nhiệm.
An ninh hàng hải: Biển Đông và Ấn Độ Dương không chỉ là vấn đề chủ quyền của riêng Việt Nam hay Ấn Độ, đây là “đường cao tốc” không thể thiếu của nền kinh tế toàn cầu. Hơn 60% thương mại toàn cầu và 80% lượng dầu mỏ vận chuyển bằng đường biển đi qua khu vực này. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng gây thiệt hại cho toàn bộ nền kinh tế thế giới. Cả Việt Nam và Ấn Độ đều khẳng định mạnh mẽ vai trò duy trì tự do hàng hải và hàng không tại khu vực theo đúng quy định của UNCLOS 1982. Đây không phải là lập trường chống lại bất kỳ ai mà là lập trường bảo vệ lợi ích chung của tất cả các quốc gia tham gia thương mại quốc tế, kể cả những cường quốc đang tranh chấp ảnh hưởng tại khu vực.
An ninh phi truyền thống: Bên cạnh các thách thức an ninh truyền thống, hai nước đang cùng nhau đối mặt với những thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng phức tạp và cấp bách. An ninh nguồn nước tại sông Mekong và sông Hằng, hai hệ thống sông lớn chảy qua các quốc gia đông dân nhất thế giới đang chịu áp lực ngày càng tăng từ biến đổi khí hậu và các hoạt động can thiệp nhân tạo thượng nguồn.
An ninh lương thực trước biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề quốc gia mà còn là vấn đề toàn cầu. Với tổng cộng gần 1,6 tỷ dân, trong đó tỷ lệ dân số nông thôn và phụ thuộc nông nghiệp còn cao bất kỳ tác động nghiêm trọng nào đến an ninh lương thực của Việt Nam và Ấn Độ đều có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng trên quy mô toàn cầu. TS. Harsh V. Pant (Phó Chủ tịch Quỹ Quan sát viên - ORF, New Delhi) đánh giá: “Mối quan hệ Việt - Ấn là minh chứng cho sự tự chủ chiến lược. Cả hai quốc gia đều không muốn rơi vào vòng xoáy cạnh tranh nước lớn và thay vào đó, họ chọn cách tăng cường sức mạnh cho nhau. Đây chính là mô hình cho các quốc gia tầm trung trong thế kỷ XXI”.
Thay cho lời kết
Từ những dòng chảy văn hóa tâm linh khởi nguồn cách đây hàng thiên niên kỷ, đến những “lá chắn thép” trong hợp tác quốc phòng và những “động cơ kinh tế” tỷ đô, từ hơi thở Yoga đến dòng code AI trong hệ sinh thái khởi nghiệp, chúng ta thấy một sợi dây liên kết bền bỉ, chưa bao giờ đứt quãng. Đó là một tình bạn được xây dựng trên nền tảng của sự chân thành, tin cậy và đặc biệt là sự tương đồng trong khát vọng tự lực, tự cường.
Trong bối cảnh thế giới đang chuyển mình bước vào một kỷ nguyên mới với nhiều biến động địa chính trị phức tạp, khi cạnh tranh nước lớn đang tạo ra những áp lực “chọn phe” ngày càng gay gắt, sự gắn kết giữa Việt Nam và Ấn Độ không còn là sự lựa chọn mà đã trở thành một tất yếu chiến lược. Hai quốc gia đang cùng nhau: định hình lại cấu trúc khu vực dựa trên luật pháp quốc tế; kiến tạo các chuỗi cung ứng bền vững và độc lập; chinh phục những đỉnh cao mới của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và năng lượng xanh.
Kỷ nguyên mới đã thực sự bắt đầu cùng chuyến thăm lịch sử của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đến Ấn Độ. Đây không chỉ là nghi lễ ngoại giao; đây là thông điệp chiến lược rõ ràng và dứt khoát nhất mà Việt Nam có thể gửi đến Ấn Độ và thế giới: Chúng tôi coi quan hệ này là trụ cột của chính sách đối ngoại trong kỷ nguyên mới. Mối quan hệ Việt Nam - Ấn Độ, với vị thế và tiềm năng mới trong kỷ nguyên mới, chắc chắn sẽ tiếp tục là nhân tố quan trọng đảm bảo cho một tương lai hòa bình, ổn định và thịnh vượng, không chỉ cho hai dân tộc mà cho cả khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương rộng lớn. Việt Nam và Ấn Độ đang cùng nhau viết tiếp những trang sử chói lọi nhất trên hành trình chinh phục những tầm cao mới của kỷ nguyên châu Á.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Vietnam Briefing (2026): Vietnam-India Trade and Investment Relations: 2025 Review and 2026 Outlook. https://www.vietnam-briefing.com/news/vietnam-india-trade-investment-relations.html/;
2. Bộ Công Thương Việt Nam (2026): Báo cáo tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa giữa Việt Nam và Ấn Độ Quý I năm 2026. https://moit.gov.vn/;
3. Đại sứ quán Ấn Độ tại Hà Nội (2026): Thông cáo báo chí: Hội nghị doanh nghiệp Dược phẩm và Thiết bị Y tế Việt Nam - Ấn Độ năm 2026. https://www.indembassyhanoi.gov.in/;
4. TTR Weekly (2025): Vietnam Airlines adds direct routes to Bengaluru and Hyderabad. https://www.ttrweekly.com/site/2025/05/vietnam-airlines-adds-routes-to-india/;
5. VOV.VN (2025): Air India chính thức khai thông đường bay thẳng New Delhi – Phú Quốc. https://vov.vn/;
6. NITI Aayog (2025): Strategic Roadmap for Viksit Bharat @2047: Building Global Partnerships. https://niti.gov.in/;
7. B-Company / FIA Vietnam (2026): Báo cáo phân tích môi trường FDI Việt Nam và dòng vốn từ các tập đoàn Ấn Độ. https://b-company.jp/;
8. Báo điện tử Chính phủ (2026): Việt Nam – Ấn Độ đặt mục tiêu kim ngạch thương mại 25 tỷ USD. https://baochinhphu.vn/;
9. Observer Research Foundation – ORF (2025): India-Vietnam Strategic Partnership: New Dimensions in the Indo-Pacific. https://www.orfonline.org/;
10. Ministry of External Affairs, India (2025): India-Vietnam Joint Statement on Comprehensive Strategic Partnership. https://www.mea.gov.in/.
Nguyễn Đình Thiện
Nguyễn Thị Hoài Thu
Phạm Thị Bích Ngọc