Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Năm, 14/5/2026 15:11'(GMT+7)

Kỳ 4: Tầm nhìn biển cả - Khi Hoa Sen tỏa hương trên sông Hằng và sóng Ấn Độ Dương hòa nhịp vỗ cùng sóng Biển Đông

Nếu coi dòng chảy lịch sử là nền tảng bền vững của một quốc gia, thì tầm nhìn chiến lược chính là ngọn hải đăng dẫn lối cho con thuyền dân tộc vươn ra đại dương bao la. Trong thế kỷ 21 - kỷ nguyên mà các nhà địa chính trị gọi là Thế kỷ của đại dương” - mối quan hệ giữa Việt Nam và Ấn Độ đã vượt xa khỏi những khuôn khổ ngoại giao thông thường. Hình ảnh hoa sen, biểu tượng cao quý chung của cả hai dân tộc, không còn chỉ dừng lại ở sự tương đồng văn hóa thuần túy. Nó đã thực sự tỏa hương thông qua sự gắn kết chặt chẽ về địa chính trị, cùng nhau định hình một cấu trúc khu vực hòa bình, ổn định và thịnh vượng. Giờ đây, sóng của dòng sông Hằng linh thiêng không chỉ bồi đắp phù sa cho tiểu lục địa, mà đang hòa nhịp cùng sóng vỗ Biển Đông, tạo nên một bản giao hưởng của sức mạnh tự cường và khát vọng tự do.

Sông Hằng khởi nguồn từ dãy Himalaya - nóc nhà của thế giới  chảy qua nhiều nơi trước khi đổ vào vịnh Bengal

1. Từ Hướng Đông đến Hành động hướng Đông – Việt Nam là trọng tâm chiến lược của Ấn Độ

Sự dịch chuyển của một đại cường

Sự chuyển mình từ chính sách Hướng Đông sang Hành động hướng Đông dưới thời Thủ tướng Narendra Modi không chỉ là sự thay đổi đơn thuần về thuật ngữ, mà đó là một cuộc cách mạng thực sự về tư duy đối ngoại của New Delhi. Trong suốt thập niên 1990 và đầu những năm 2000, chính sách “Hướng Đông” chủ yếu mang tính thụ động, Ấn Độ quan sát sự vươn lên của Đông Nam Á và tìm cách gắn kết thông qua các diễn đàn thương mại và ngoại giao. Nhưng với Hành động hướng Đông, Ấn Độ không còn bằng lòng với việc đứng nhìn Đông Nam Á từ xa: họ muốn trở thành một phần hữu cơ, chủ động của cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực này. Đây là sự chuyển dịch từ tư thế phòng thủ sang tư thế kiến tạo, dấu hiệu của một quốc gia đang nhận thức đầy đủ về sức mạnh và vị thế toàn cầu đang lên của mình.

Trong quỹ đạo đối ngoại đó, Việt Nam hiện lên như một ngôi sao phương Đông chói sáng. Không phải ngẫu nhiên mà các nhà lãnh đạo Ấn Độ luôn dùng thuật ngữ trụ cột then chốt khi đề cập đến Việt Nam. Việt Nam sở hữu vị trí địa chính trị mang tính chiến lược bậc nhất trong toàn bộ lục địa Đông Nam Á: án ngữ trên các tuyến đường hàng hải huyết mạch nối liền Ấn Độ Dương với Thái Bình Dương, là cửa ngõ tự nhiên để bất kỳ cường quốc hướng biển nào trong đó có Ấn Độ tiếp cận sâu vào trung tâm châu Á.

Mắt xích không thể thiếu trong kết nối hạ tầng

Sự kết nối giữa Ấn Độ và Việt Nam đang được hiện thực hóa bằng những công trình mang tầm xuyên lục địa. Nổi bật nhất là Dự án Đường bộ cao tốc ba bên Ấn Độ - Myanmar - Thái Lan, với triển vọng kéo dài tuyến đường đến Lào và Việt Nam, một minh chứng sống động cho việc biến tầm nhìn kết nối từ lưu vực sông Hằng đến đồng bằng sông Cửu Long thành hiện thực. Khi tuyến đường này được thông suốt, một hành lang kinh tế dài hàng nghìn kilomet sẽ ra đời, thay đổi căn bản bản đồ logistics của cả khu vực.

Trong kiến trúc kết nối đó, Việt Nam không chỉ đóng vai trò là điểm cuối của hành lang mà còn là trạm trung chuyển chiến lược đưa hàng hóa Ấn Độ thâm nhập sâu hơn vào thị trường chung ASEAN. Đây chính là lý do Ấn Độ xác định Việt Nam là cửa ngõ cốt lõi trong tầm nhìn Viksit Bharat 2047. Các tuyến bay thẳng nối Hà Nội với Bengaluru và Hyderabad, hai trung tâm công nghệ hàng đầu của Ấn Độ đặc biệt có ý nghĩa khi thúc đẩy trực tiếp hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ cao. Sự kết nối này là sự gắn kết về lợi ích kinh tế, giúp hai nước giảm bớt sự lệ thuộc vào các hành lang thương mại độc tôn và từng bước xây dựng một không gian kinh tế song phương tự chủ, bền vững.

Bước nhảy vọt kinh tế và những biên độ mới (2025 - 2026)

Từ mức kim ngạch thương mại khiêm tốn 200 triệu USD năm 2000, quan hệ kinh tế Việt - Ấn đã trải qua một hành trình tăng trưởng ngoạn mục để vượt mốc 16,46 tỷ USD vào năm tài chính 2025 tăng 10,5% so với năm trước. Mục tiêu 25 tỷ USD vào năm 2030 được tái khẳng định trong các cuộc tiếp xúc cấp cao, không còn là kỳ vọng xa vời mà là lộ trình có căn cứ thực tiễn rõ ràng.

Hai nước không còn chỉ trao đổi hàng hóa truyền thống mà đang cùng nhau kiến tạo các ngành công nghiệp tương lai. Trong lĩnh vực chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, sự cộng hưởng giữa thế mạnh phần mềm đẳng cấp thế giới của Ấn Độ với lực lượng kỹ sư trẻ, năng động và chi phí cạnh tranh của Việt Nam đang tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trong lĩnh vực bán dẫn, sự phân công lao động đang hình thành: Ấn Độ mạnh về thiết kế vi mạch và phần mềm nhúng, Việt Nam có lợi thế về lắp ráp, kiểm thử và đóng gói tạo nên một chuỗi cung ứng bán dẫn Việt - Ấn đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu. Trong lĩnh vực năng lượng xanh, hợp tác sản xuất Hydrogen xanh và năng lượng tái tạo đang giúp cả hai quốc gia tiến gần hơn đến cam kết Net Zero, đồng thời mở ra một thị trường năng lượng sạch mới đầy tiềm năng trong khu vực.

2. Phối hợp đa phương – Tiếng nói của công lý và lẽ phải

Đồng hành tại Phòng hội nghị toàn cầu

Trên bàn cờ ngoại giao quốc tế đầy biến động, nơi các cường quốc tranh giành ảnh hưởng và trật tự quốc tế đang bị thách thức từ nhiều phía, Việt Nam và Ấn Độ luôn thể hiện một sự phối hợp nhịp nhàng và có nguyên tắc. Hai nước đang cùng nhau trở thành tiếng nói đại diện cho Global South - tập hợp những quốc gia đang phát triển chiếm phần lớn dân số thế giới nhưng từ lâu bị thiếu đại diện trong các cơ chế quản trị toàn cầu. Tại Liên Hợp Quốc, sự phối hợp này vượt ra ngoài những cử chỉ ngoại giao hình thức: hai nước cùng nhau bảo vệ những nguyên tắc cốt lõi của luật pháp quốc tế, cùng nhau lên tiếng chống lại các hành động đơn phương vi phạm Hiến chương Liên Hợp Quốc và cùng nhau thúc đẩy cải cách hệ thống quản trị toàn cầu theo hướng công bằng và đại diện hơn.

Việt Nam kiên định ủng hộ Ấn Độ trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc trong lộ trình cải tổ cơ quan này. Đây không phải là sự trả lễ ngoại giao đơn thuần mà là sự thừa nhận thực chất: với dân số gần 1,5 tỷ người, nền kinh tế lớn thứ năm thế giới và vai trò ngày càng trung tâm trong kiến trúc an ninh Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Ngược lại, Ấn Độ luôn coi trọng tiếng nói của Việt Nam, một quốc gia có uy tín chính trị cao trong việc xử lý các cuộc khủng hoảng phức tạp khu vực nhờ kinh nghiệm lịch sử phong phú và khả năng duy trì quan hệ cân bằng với tất cả các cực quyền lực. Từ vấn đề chính trị Myanmar đến an ninh hàng hải Biển Đông hay tình hình bán đảo Triều Tiên, tiếng nói Việt Nam được lắng nghe bởi nó không mang theo toan tính cường quyền, chỉ mang theo lợi ích chính danh của hòa bình và ổn định.

Sáng kiến Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (IPOI)

Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên ủng hộ IPOI và quan trọng hơn, Việt Nam đảm nhận vai trò dẫn dắt trụ cột Sinh thái biển. Đây là một bước đi thể hiện tư duy chiến lược sâu sắc. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang làm nước biển dâng, axit hóa đại dương và suy thoái hệ sinh thái rạn san hô với tốc độ đáng báo động và khi ô nhiễm nhựa đang biến Biển Đông thành một trong những vùng biển ô nhiễm nhất thế giới, việc đứng đầu trụ cột bảo vệ sinh thái biển vừa phản ánh lợi ích thiết thực của Việt Nam. Quan trọng hơn, nó gửi đi một thông điệp mạnh mẽ: tầm nhìn biển cả của Việt Nam và Ấn Độ không chỉ có tàu chiến và giàn khoan dầu khí, mà còn có sự sống của đại dương, sinh kế của ngư dân và sự bền vững của hệ sinh thái chung cho các thế hệ mai sau.

Sự tham gia tích cực của Việt Nam vào IPOI cũng mang một ý nghĩa biểu tượng sâu xa: đây là bằng chứng cho chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ, đa dạng hóa, đa phương hóa của Việt Nam không có nghĩa là đứng ngoài lề, mà có nghĩa là tham gia chủ động vào việc định hình các cơ chế khu vực theo hướng có lợi cho hòa bình, ổn định và phát triển bền vững. Việt Nam chọn tham gia bởi vì IPOI phù hợp với giá trị và lợi ích của mình, không phải bởi áp lực từ bất kỳ cường quốc nào – và đó chính là sức mạnh thực sự của lập trường này.

3. Cân bằng quyền lực và vai trò Mỏ neo ổn định

Đối tác quốc phòng: Sự tin cậy ở mức cao nhất

Trong quan hệ quốc tế, vũ khí là thứ cuối cùng người ta trao cho nhau. Bởi lẽ, quyết định bán hay tặng vũ khí cho một quốc gia khác không bao giờ chỉ là giao dịch thương mại đơn thuần đó là tuyên ngôn về niềm tin chiến lược, về cam kết an ninh và về tầm nhìn chung cho tương lai khu vực. Hiểu theo nghĩa đó, việc Ấn Độ tặng tàu hộ tống tên lửa INS Kirpan cho Hải quân Nhân dân Việt Nam vào tháng 5/2023 là một sự kiện mang tầm lịch sử. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, Hải quân Ấn Độ chuyển giao một tàu chiến đang hoạt động không phải tàu loại biên cho một quốc gia khác. Con tàu 1.350 tấn, được trang bị tên lửa chống hạm và hệ thống phòng thủ hiện đại, không chỉ là một phương tiện chiến đấu mà là hiện thân vật chất của lời cam kết: Ấn Độ đứng cùng Việt Nam trong hành trình xây dựng năng lực tự cường trên biển.

Cần nhấn mạnh rằng, sự hợp tác quốc phòng này không nhằm chống lại bất kỳ quốc gia thứ ba nào. Đây không phải là logic liên minh quân sự kiểu Chiến tranh Lạnh. Đây là logic của tự cường và răn đe phòng thủ: khi một quốc gia có đủ năng lực để bảo vệ chủ quyền và quyền lợi hợp pháp của mình, nguy cơ xảy ra xung đột sẽ giảm đi, không tăng lên. Việt Nam tăng cường sức mạnh hải quân không phải để gây hấn mà để bảo đảm rằng không một cường quốc nào có thể đơn phương áp đặt ý chí của mình lên các vùng biển thuộc chủ quyền Việt Nam hay trên các tuyến hàng hải quốc tế tự do.

Ngoài sự kiện mang tính biểu tượng của INS Kirpan, quan hệ quốc phòng Việt - Ấn đang được xây dựng vững chắc qua các cơ chế hợp tác thường xuyên và thực chất. Các cuộc diễn tập chung VINBAX về gìn giữ hòa bình phản ánh cam kết chung của hai nước với các hoạt động của Liên Hợp Quốc và các cuộc luyện tập hải quân song phương thường niên đã trở thành nền tảng không thể thiếu trong quan hệ quân sự hai nước.

Biển Đông và UNCLOS 1982: Lằn ranh của luật pháp

Biển Đông không chỉ là vấn đề chủ quyền của Việt Nam, nó là lợi ích sống còn của Ấn Độ về tự do hàng hải và an toàn thương mại. Con số 55% khối lượng thương mại của Ấn Độ đi qua Biển Đông tương đương hàng trăm tỷ USD hàng hóa mỗi năm giải thích tại sao New Delhi không bao giờ có thể đứng ngoài cuộc trước những gì xảy ra trên vùng biển này. Bất kỳ sự thay đổi nào trong cấu trúc kiểm soát Biển Đông, bất kỳ sự xói mòn nào của nguyên tắc tự do hàng hải, đều trực tiếp đụng chạm đến lợi ích kinh tế và an ninh của Ấn Độ. Trong bối cảnh đó, sự hiện diện bền bỉ và kiên định của Tập đoàn dầu khí ONGC Videsh tại các lô dầu khí thuộc vùng đặc quyền kinh tế của Việt Nam ở Biển Đông bất chấp những sức ép địa chính trị từ bên ngoài là một tuyên ngôn không cần lời.

Việt Nam và Ấn Độ không lựa chọn đứng về bên nào trong cuộc cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc tại Biển Đông, nhưng cả hai nước nhất quán lựa chọn đứng về phía luật pháp. Việc cùng nhau nhấn mạnh sự tuân thủ tuyệt đối Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS 1982) không chỉ là lập trường pháp lý mà là chiến lược địa chính trị khôn ngoan: tạo ra một Mỏ neo pháp lý vững chắc, một điểm tham chiếu trung lập mà mọi bên đều phải đối mặt giữa một vùng biển đang đầy sóng gió.

4. Sức mạnh mềm – Sợi dây kết nối quá khứ và tương lai

Văn hóa và Phật giáo: Nền tảng của sự thấu hiểu

Mọi tầm nhìn chiến lược cuối cùng cũng phải được chống đỡ bởi nền tảng văn hóa và niềm tin của con người. Ở chiều sâu đó, quan hệ Việt - Ấn sở hữu một di sản phi vật thể vô giá mà không thể tạo ra bằng hiệp định hay nghị quyết: sự giao thoa văn minh đã kéo dài suốt hai thiên niên kỷ. Chúng ta không thể nói về tầm nhìn biển cả trong thế kỷ 21 mà bỏ qua những chuyến hải trình lặng lẽ nhưng biến cải lịch sử của các nhà sư và thương gia từ hơn hai nghìn năm trước. Chính những con sóng đại dương đã đưa Phật giáo từ Ấn Độ vào đất Luy Lâu trở thành một trong ba trung tâm Phật giáo đầu tiên ở Đông Nam Á và từ đó định hình bản sắc tâm linh, đạo đức và văn hóa của người Việt: khoan dung, nhân ái, trọng tình nghĩa và hướng đến giải thoát khỏi khổ đau.

Ngày nay, ngoại giao văn hóa đang được triển khai một cách có hệ thống và ngày càng sâu rộng. Các trung tâm văn hóa và nghiên cứu Ấn Độ tại Việt Nam, các chương trình học bổng ICCR dành cho sinh viên Việt Nam, các lễ hội văn hóa song phương và các chương trình giao lưu nghệ thuật đang tạo ra một thế hệ trẻ ở cả hai nước hiểu biết nhau một cách thực chất. Sự kết nối giữa con người với con người chính là lớp bảo hiểm vững chắc và bền lâu nhất cho quan hệ chính trị – thứ không thể bị phá vỡ bởi những biến động bất ngờ của môi trường quốc tế hay những thay đổi trong nhân sự lãnh đạo.

Tương trợ trong hoạn nạn

Lửa thử vàng, gian nan thử sức”, đại dịch COVID-19 là một chương đau buồn của lịch sử nhân loại, nhưng trong chương ấy lại có những khoảnh khắc sáng chói của tình người và tình hữu nghị Việt - Ấn. Khi làn sóng Delta tàn phá nước Ấn Độ vào mùa xuân 2021 với hàng nghìn ca tử vong mỗi ngày và bệnh viện hết oxy, những chuyến bay chở máy thở từ Việt Nam cất cánh sang New Delhi không chỉ mang theo trang thiết bị y tế, chúng mang theo thông điệp của tình cảm sâu sắc giữa hai dân tộc. Ngược lại, khi Việt Nam đối mặt với nguy cơ thiếu hụt vắc-xin và thuốc điều trị, Ấn Độ đã ưu tiên cung cấp những gì Việt Nam cần. Bài học từ đại dịch đã được cả hai nước nội tâm hóa thành nhận thức chiến lược quan trọng: an ninh y tế và chuỗi cung ứng dược phẩm không thể lệ thuộc vào một nguồn duy nhất. Đây chính là một trong những động lực cốt lõi thúc đẩy hợp tác dược phẩm Việt – Ấn tiến nhanh từ nhập khẩu thương mại sang chuyển giao công nghệ sản xuất, hợp tác nghiên cứu phát triển và liên doanh sản xuất tại chỗ.

Tầm nhìn biển cả của Việt Nam và Ấn Độ trong thế kỷ 21 không phải là một tham vọng quyền lực khô khan, mà là khát vọng chân thành về một không gian sinh tồn hòa bình, nơi mọi dân tộc dù lớn hay nhỏ đều được tôn trọng và có cơ hội phát triển theo tiềm năng của mình. Khi sắc sen Việt Nam tỏa hương bên dòng chảy linh thiêng của sông Hằng và sóng sông Hằng đang hòa nhịp cùng sóng vỗ Biển Đông, đó là sự hội tụ của sức mạnh và niềm tin, của lịch sử và tương lai, của kinh tế và chiến lược, của con số và con người. Sự kết hợp giữa sức mạnh mềm văn hóa và sức mạnh cứng chiến lược đang giúp hai quốc gia cùng nhau viết nên một chương mới trong lịch sử châu Á hiện đại - một chương của sự tự chủ, thịnh vượng và tự do; một chương mà trong đó các quốc gia vừa và nhỏ không phải là đối tượng của cạnh tranh cường quyền mà là chủ thể chủ động định hình trật tự khu vực.

Tương lai của đại dương thuộc về những quốc gia biết chia sẻ tầm nhìn và cùng nhau hành động. Việt Nam và Ấn Độ, với đôi vai kề sát qua từng chặng đường từ Kỳ 1 đến Kỳ 4 của hành trình này, chắc chắn sẽ là những người cầm lái vững vàng nhất cho con thuyền hòa bình khu vực vươn ra biển lớn. Và khi ấy, sóng sông Hằng và sóng Biển Đông sẽ không còn là hai dòng chảy riêng biệt của hai nền văn minh, chúng sẽ hòa vào nhau, cùng nhau tạo nên một đại dương của cơ hội, hòa bình và phẩm giá con người.

 

Nguyễn Đình Thiện - Nguyễn Thị Hoài Thu - Phạm Thị Bích Ngọc

 

Kỳ 5: Sức mạnh mềm – Hơi thở Yoga đến cùng giấc mơ số của 2 dân tộc

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất