Trong lý luận về quan hệ quốc tế, sự gắn kết giữa các quốc gia chỉ thực sự đạt đến tầng mức chiến lược khi được neo giữ bởi những lợi ích cốt lõi mang tính sinh tử và dài hạn. Đối với quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga, mối quan hệ hữu nghị truyền thống qua nhiều thập kỷ đã được định hình, củng cố và thử thách qua thời gian bởi hai trụ cột chủ đạo: năng lượng - dầu khí và quốc phòng - an ninh. Nếu hợp tác năng lượng cung cấp nguồn lực tài chính khổng lồ, bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và đóng vai trò như một "tấm khiên mềm" khẳng định chủ quyền trên biển, thì hợp tác quốc phòng - an ninh lại là thanh gươm bảo vệ thành quả của công cuộc Đổi mới, kiến tạo năng lực răn đe chiến lược và duy trì hòa bình, ổn định khu vực.

Giàn MSP-1 vận hành khai thác an toàn, hiệu quả suốt hơn 40 năm. Ảnh: Vương Thái
Giữa lúc cục diện địa chính trị toàn cầu đang trải qua những sự chuyển dịch cấu trúc sâu sắc, việc nhìn nhận toàn diện, thấu đáo và chuyên sâu về cơ sở hình thành, thành tựu thực tiễn cũng như ý nghĩa chiến lược của hai trụ cột này là chìa khóa để giải mã sức sống bền bỉ của quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Nga.
1. Hợp tác năng lượng Việt - Nga
Hợp tác trong lĩnh vực năng lượng, đặc biệt là công nghiệp dầu khí, được khẳng định là "xương sống" của quan hệ kinh tế song phương. Được đặt nền móng từ thời kỳ Liên Xô trước đây và tiếp tục được kế thừa, phát triển mạnh mẽ trong không gian kinh tế thị trường hiện đại, lĩnh vực này không đơn thuần là những giao dịch thương mại mua bán năng lượng thông thường, mà đã vươn lên thành một cấu trúc hợp tác chiến lược biểu tượng, gắn liền với các mốc son thăng trầm của công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước.
Năng lượng dầu khí - Từ "biểu tượng" đến tấm khiên chủ quyền trên biển
Nếu như trong những thập niên cuối của thế kỷ XX, việc thành lập Xí nghiệp Liên doanh Dầu khí Việt - Xô (Vietsovpetro) vào năm 1981 mang ý nghĩa như một điểm tựa sinh tử để cứu nguy cho nền kinh tế Việt Nam vừa bước ra khỏi chiến tranh, đối mặt với tình trạng khủng hoảng trầm trọng và lệnh bao vây, cấm vận ngặt nghèo của phương Tây, thì từ năm 2000 đến nay, liên doanh này chính là "con gà đẻ trứng vàng" đóng góp nguồn lực tài chính khổng lồ cho ngân sách của cả hai quốc gia:
(1) Đóng góp ngân sách quốc gia: Trong nhiều năm liền của thập niên 2000 và 2010, doanh thu và lợi nhuận từ Vietsovpetro khai thác tại các mỏ chủ lực như Bạch Hổ và Rồng luôn chiếm tỷ trọng trọng yếu trong tổng thu ngân sách nhà nước của Việt Nam, có những giai đoạn đạt mức 15% đến 20%. Nguồn ngoại tệ này đóng vai trò quyết định trong việc bổ sung nguồn lực đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng, công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Đối với phía Nga, lợi nhuận phân chia từ liên doanh này là một trong những dòng thu ngoại tệ ổn định, bền vững và thành công nhất từ khu vực Đông Nam Á.
(2) Cột mốc dịch chuyển mô hình năm 2010: Năm 2010 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử khi Hiệp định hợp tác liên doanh ban đầu chính thức hết hạn. Thay vì giải thể hay thu hẹp quy mô, Chính phủ hai nước đã tầm nhìn xa trông rộng, ký kết Hiệp định mới để tiếp tục duy trì và nâng tầm Vietsovpetro với tỷ lệ góp vốn được tái cấu trúc: phía Việt Nam nắm giữ 51% và phía Nga (Zarubezhneft) nắm giữ 49%. Bước chuyển đổi mô hình này đã biến Vietsovpetro thành một thực thể kinh doanh hoạt động hoàn toàn theo nguyên tắc thị trường, tự chủ hạch toán, tự chịu trách nhiệm tài chính và đủ năng lực cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường quốc tế.
"Cánh chim đầu đàn" chuyển giao công nghệ và đào tạo nhân lực chất lượng cao
Vietsovpetro vượt xa khỏi khuôn khổ của một doanh nghiệp khai thác khoáng sản thông thường để trở thành "trường đại học thực tế lớn nhất và uy tín nhất" của ngành công nghiệp dầu khí biển Việt Nam:
(1) Làm chủ công nghệ biển sâu và khai thác đá móng: Trong giai đoạn đầu, ngành dầu khí Việt Nam hoàn toàn phụ thuộc vào chuyên gia và công nghệ từ Liên Xô. Tuy nhiên, với tầm nhìn phát triển nội lực, từ năm 2000 đến nay, tỷ lệ kỹ sư, chuyên gia và cán bộ quản lý người Việt Nam nắm giữ các vị trí chủ chốt tại Vietsovpetro đã vượt mốc 90%. Đội ngũ kỹ sư trong nước đã hoàn toàn làm chủ toàn bộ chuỗi quy trình công nghệ cực kỳ phức tạp: từ khảo sát địa chấn, thiết kế kỹ thuật, chế tạo chân đế giàn khoan nước sâu, đến việc vận hành hệ thống khai thác dầu trong đá móng nứt nẻ (fractured granite basement). Đây là một thành tựu khoa học địa chất mang tầm thế giới – bởi theo các học thuyết truyền thống trước đó, dầu khí không thể tích tụ và khai thác thương mại trong đá móng granitoit. Sự phá vỡ thành công này là minh chứng cho sự kết hợp đỉnh cao giữa trí tuệ của các chuyên gia địa chất Xô/Nga và tinh thần lao động quả cảm, sáng tạo của kỹ sư Việt Nam.
(2) Lan tỏa nguồn nhân lực chất lượng cao: Những thế hệ chuyên gia, kỹ sư và nhà quản lý trưởng thành từ "cái nôi" Vietsovpetro trong giai đoạn này đã tỏa đi khắp các đơn vị thành viên của Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam (PVN). Họ trở thành lực lượng nòng cốt giúp Việt Nam tự chủ hoàn toàn trong việc triển khai hàng loạt các dự án thăm dò, khai thác dầu khí lớn khác ở cả trong nước lẫn quốc tế mà không còn phải phụ thuộc vào các tổng thầu nước ngoài đắt đỏ.
"Tấm khiên" địa chính trị và khẳng định chủ quyền trên Biển Đông
Dưới lăng kính của khoa học an ninh và địa chính trị quốc tế, sự hiện diện của các hoạt động thăm dò, khai thác dầu khí mang ý nghĩa phòng thủ chiến lược vô giá đối với công cuộc bảo vệ chủ quyền lãnh thổ quốc gia:
(1) Sự hiện diện dân sự mang tính pháp lý thực tế: Toàn bộ các hoạt động của Vietsovpetro, Vietgazprom và các liên doanh năng lượng khác diễn ra hoàn toàn trong vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) và thềm lục địa của Việt Nam, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982. Sự hiện diện trường kỳ, liên tục 24/7 của các giàn khoan cố định, hệ thống tàu dịch vụ tấp nập và các công trình biển bề thế chính là những "cột mốc chủ quyền" kiên cố nhất trên mặt biển. Chúng tạo ra bằng chứng thực tế (de facto) và pháp lý (de jure) không thể chối cãi về quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam.
(2) Sức nặng địa chính trị của đối tác chiến lược: Việc các tập đoàn năng lượng quốc gia của Nga (như Zarubezhneft) cùng cắm cờ, góp vốn và vận hành trực tiếp tại thềm lục địa Việt Nam tạo ra một vùng đan cài lợi ích chiến lược sâu sắc. Sức nặng địa chính trị của một siêu cường hạt nhân, đồng thời là Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc như Nga, đóng vai trò như một yếu tố răn đe tự nhiên, khiến các thế lực bên ngoài phải hết sức kiềm chế, không thể tùy tiện có các hành động khiêu khích, cưỡng ép hay xâm phạm các khu vực hoạt động kinh tế hợp pháp của Việt Nam.
Bệ phóng cho xu hướng "Hợp tác hai chiều" (Rusvietpetro)
Sự thành công vang dội và tính hiệu quả cao của mô hình liên doanh Vietsovpetro tại Việt Nam từ năm 2000 đã trở thành cơ sở niềm tin vững chắc để hai nước thực hiện một bước chuyển mang tính lịch sử: "lật ngược bàn cờ" để Việt Nam mang tư cách nhà đầu tư sang hoạt động kinh doanh trực tiếp tại Liên bang Nga:
(1) Dấu ấn Rusvietpetro tại vùng Bắc Cực: Năm 2008 đánh dấu sự ra đời của Công ty TNHH Liên doanh Rusvietpetro (trong đó Zarubezhneft giữ 51% và Petrovietnam giữ 49%) với sứ mệnh khai thác các mỏ dầu tại khu tự trị Nenets, nằm sâu trong vùng Bắc Cực băng giá của Nga. Đây là một bước đi táo bạo, mang ý nghĩa biểu tượng cực kỳ cao: các kỹ sư và chuyên gia Việt Nam đem công nghệ, nguồn vốn và trí tuệ của mình sang khai thác dầu ngay trên đất nước Nga, kiên cường chống chọi với điều kiện thời tiết khắc nghiệt âm 40 đến 50 độ C để đưa về những thùng dầu thương mại đầu tiên đóng góp cho nguồn năng lượng quốc gia.
(2) Mô hình hợp tác đối xứng hiếm có: Sự song hành của cặp mô hình "Vietsovpetro tại Việt Nam" và "Rusvietpetro tại Nga" tạo thành một cặp bài trùng vô tiền khoáng hậu trong quan hệ kinh tế quốc tế. Nó thể hiện triết lý hợp tác sòng phẳng, bình đẳng, cùng có lợi tuyệt đối, vượt qua giới hạn của mô hình viện trợ một chiều trong quá khứ để bước vào giai đoạn hội nhập sâu rộng, chia sẻ rủi ro và cùng nhau phát triển.
Tuy nhiên, hiện hợp tác dầu khí Việt-Nga đang vấp phải những thách thức lớn, nhất là từ sau năm 2020:
(1) Sự suy giảm nguồn tài nguyên khai thác: sau hơn bốn thập kỷ khai thác, các mỏ dầu chủ lực như Bạch Hổ đã bước vào giai đoạn suy giảm sản lượng tự nhiên, khiến hiệu quả khai thác giảm và chi phí gia tăng. Trong bối cảnh đó, Vietsovpetro buộc phải mở rộng hoạt động thăm dò sang các mỏ nhỏ, mỏ cận biên và khu vực nước sâu, nơi đòi hỏi vốn đầu tư lớn, công nghệ hiện đại và mức độ rủi ro cao hơn đáng kể.
(2) Các biến động địa chính trị sau năm 2022: đã làm gia tăng đáng kể những rào cản đối với hợp tác dầu khí song phương. Các lệnh trừng phạt của phương Tây nhằm vào Nga ảnh hưởng trực tiếp đến việc tiếp cận thiết bị công nghệ cao phục vụ khai thác ngoài khơi, đồng thời gây khó khăn cho hoạt động thanh toán, huy động vốn và triển khai các dự án hợp tác. Bên cạnh đó, sự hiện diện của Gazprom, Zarubezhneft và Rosneft tại thềm lục địa Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn chịu tác động từ các yêu sách chồng lấn trên Biển Đông. Trong bối cảnh Nga tăng cường quan hệ với Trung Quốc sau xung đột Ukraine, các doanh nghiệp Nga phải cân nhắc giữa lợi ích kinh tế tại Việt Nam và quan hệ đối tác chiến lược với Bắc Kinh, tạo nên những giới hạn nhất định đối với hợp tác năng lượng song phương.
(3) Yêu cầu chuyển dịch năng lượng toàn cầu: Xu hướng giảm phát thải và mục tiêu phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) buộc các doanh nghiệp dầu khí phải từng bước giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và mở rộng sang các lĩnh vực năng lượng sạch. Đối với Vietsovpetro, điều này đồng nghĩa với việc chuyển từ mô hình khai thác dầu khí truyền thống sang nghiên cứu và phát triển hạ tầng điện gió ngoài khơi, tận dụng lợi thế về kinh nghiệm thiết kế, chế tạo và xây dựng các công trình biển.
2. Quốc phòng, an ninh – Bản lĩnh hiện đại hóa và lòng tin tuyệt đối
Nếu năng lượng là mạch máu kinh tế, thì hợp tác quốc phòng - kỹ thuật quân sự chính là biểu tượng cao nhất của lòng tin chiến lược giữa Việt Nam và Liên bang Nga. Việc chuyển giao các vũ khí sát thương hạng nặng và công nghệ quân sự đòi hỏi một mức độ tín nhiệm tuyệt đối về mặt chính trị mà không phải quốc gia nào cũng có được. Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI), trong giai đoạn 1995 - 2021, Việt Nam nhập khẩu khoảng 9,1 tỷ USD vũ khí, trong đó khoảng 7,4 tỷ USD (chiếm 81,6%) có nguồn gốc từ Liên bang Nga. Điều này cho thấy Nga không chỉ là nhà cung cấp vũ khí chủ yếu mà còn góp phần định hình hệ thống trang bị, tiêu chuẩn kỹ thuật và quá trình hiện đại hóa của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Hiện đại hóa lực lượng và xây dựng năng lực răn đe:
Hợp tác quốc phòng Việt Nam – Liên bang Nga tập trung vào việc hiện đại hóa các lực lượng trọng yếu, đặc biệt là Hải quân, Phòng không - Không quân và Lục quân, góp phần nâng cao năng lực bảo vệ chủ quyền và tăng cường khả năng răn đe trên biển:
(1) Trong lĩnh vực không quân: Việt Nam đã tiếp nhận các máy bay tiêm kích Su-27SK và đặc biệt là Su-30MK2, hình thành lực lượng không quân đa năng có khả năng thực hiện nhiệm vụ kiểm soát vùng trời, tuần tra biển và tác chiến chống hạm. Đến nay, Không quân nhân dân Việt Nam đã đưa vào biên chế khoảng 36 máy bay Su-30MK2 (trị giá hợp đồng bổ sung gần nhất là 1,6 tỷ USD).
(2) Đối với hải quân: hợp đồng mua sáu tàu ngầm điện – diesel lớp Kilo (Đề án 636.1) ký năm 2009, trị giá khoảng 3.2 tỷ USD, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hiện đại hóa Hải quân nhân dân Việt Nam. Cùng với các tàu hộ vệ tên lửa Gepard 3.9 và các tàu tên lửa tấn công nhanh lớp Molniya được đóng theo giấy phép của Nga tại Việt Nam, các hệ thống này đã nâng cao đáng kể năng lực phòng thủ biển và khả năng răn đe chiến lược.
(3) Trong lĩnh vực phòng thủ bờ biển và lục quân: Việt Nam đã tiếp nhận các tổ hợp tên lửa bờ Bastion-P, hệ thống tên lửa phòng không S-300PMU-2 cùng các xe tăng chủ lực T-90S/T-90SK, góp phần tăng cường năng lực phòng thủ nhiều lớp và nâng cao khả năng tác chiến hiệp đồng giữa các quân, binh chủng.

Tác giả tổng hợp
Mở rộng hợp tác công nghiệp quốc phòng: từ "Mua sắm" sang "Hợp tác kỹ thuật, làm chủ công nghệ":
Hợp tác đã vượt ra khỏi mô hình "người bán - kẻ mua" để tiến tới hợp tác sản xuất. Một ví dụ điển hình là việc Nga chuyển giao giấy phép và công nghệ để Việt Nam tự đóng hàng loạt tàu tên lửa tấn công nhanh lớp Molniya (Đề án 1241.8) tại Tổng công ty Ba Son. Thành công này không chỉ tiết kiệm ngân sách mà còn giúp ngành công nghiệp quốc phòng Việt Nam tự chủ trong việc thiết kế, đóng mới các lớp tàu chiến mặt nước. Hợp tác cũng mở rộng sang việc bảo dưỡng vũ khí, thể hiện qua việc xây dựng các trung tâm bảo dưỡng kỹ thuật hiện đại như Nhà máy X52, đảm bảo khí tài luôn trong trạng thái sẵn sàng chiến đấu cao nhất mà không cần phải gửi trả về nước gốc.
Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao:
Hàng nghìn sĩ quan, kỹ sư quân sự và cán bộ kỹ thuật của Việt Nam đã được đào tạo tại các học viện quân sự của Nga, tạo nguồn nhân lực có trình độ cao trong các lĩnh vực chỉ huy, kỹ thuật quân sự, quốc phòng và an ninh. Bên cạnh đó, Trung tâm Nhiệt đới Việt – Nga tiếp tục là mô hình hợp tác khoa học đặc thù, thực hiện các nghiên cứu về vật liệu, y sinh và môi trường nhiệt đới phục vụ cả mục đích quốc phòng và dân sự.
Hợp tác an ninh trong kỷ nguyên mới:
Hợp tác chặt chẽ trong phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, tội phạm công nghệ cao, và đặc biệt là chia sẻ thông tin tình báo chiến lược bảo vệ an ninh quốc gia, an ninh chế độ của mỗi nước. Nga dịch chuyển sang nghiên cứu năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình, hỗ trợ Việt Nam xây dựng Trung tâm Nghiên cứu Khoa học công nghệ hạt nhân; đa dạng hóa phương thức bảo dưỡng khí tài.
Quốc phòng và năng lượng chính là hai mỏ neo giữ cho mối quan hệ Việt - Nga không bị chao đảo trước những biến động lớn của thời đại. Mức độ đan cài sâu sắc trong hai lĩnh vực này là minh chứng đắt giá nhất cho cụm từ "Đối tác chiến lược toàn diện" - Sức mạnh hình thành từ sự ổn định chiến lược. Tuy nhiên, khi thế giới bước vào giai đoạn cạnh tranh khốc liệt và các lệnh trừng phạt bủa vây từ sau năm 2022, hai trục xương sống này nói riêng và toàn bộ nền kinh tế song phương nói chung đang phải đối mặt với những rào cản kỹ thuật rất lớn. Làm thế nào để hai nước xoay chuyển tình thế?
PGS.TS, Đại tá Nguyễn Thị Hoài Phương
(Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga)
TS, Thiếu tá Nguyễn Thị Hoài Thu
ThS, Thiếu tá Phạm Thị Bích Ngọc
(Học viện Chính trị Công an nhân dân)
Kỳ 3: Thách thức thời cuộc và nỗ lực vượt "hội chứng trừng phạt"
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Nghiem, T. H. (2025). Basic aspects of security cooperation between Vietnam and Russia in the 21st century: current situation and prospects. The Russian Journal of Vietnamese Studies, 9(3), 8-20.
2. Nguyen, T. N. L., & Chernenko, E. F. (2018). Russian-Vietnamese cooperation in energy. Vestnik RUDN. International Relations.
3. Nguyen, V. H. D. (2026). The Comprehensive Strategic Partnership between Vietnam and the Russian Federation (2012-2030): Achievements and Prospects. Journal of Science and Technology - The University of Danang, 24(5C), 312.
4. Pham, T. T. V., & Lai, Q. K. (2025). The Vietnam Soviet Union Relationship: an Approach from Hồ Chí Minh’s Thought and Implications for the Current Vietnam Russian Federation Relationship. The Russian Journal of Vietnamese Studies, 9(4), 75-86.
5. Ryazantsev, S. V., Le, D. A., Phung, H. H., & Moiseeva, E. M. (2022). Overseas Vietnamese in Russia and their Contributions to the Promotion of Bilateral Relations. The Russian Journal of Vietnamese Studies, 6(3), 34-45.
6. Tran, T. (2025). Vietnam - Russia Relations in the New Era: A Case of Expanded South - South Cooperation in a Changing World. The Russian Journal of Vietnamese Studies, 9(3), 21-32.