Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Năm, 9/7/2026 9:41'(GMT+7)

Kỳ 3: Nút bấm “Reset” và “ảo ảnh hòa hoãn” của quan hệ Nga - Mỹ (2008-2014)

Kỳ 1 khép lại bằng hình ảnh “tuần trăng mật” Nga - Mỹ tan vỡ dần trong giai đoạn 2000-2004 và mở ra con đường dẫn tới Tuyên ngôn Munich năm 2007 - nơi Tổng thống Putin lần đầu công khai bác bỏ trật tự đơn cực. Kỳ 2 đã cho thấy, kể từ sau Munich, Điện Kremlin chuyển từ ngoại giao phòng ngự sang thế chủ động đối kháng, mà biểu hiện quân sự đầu tiên chính là cuộc chiến 5 ngày tại Gruzia tháng 8/2008. Kỳ 3 trở lại đúng thời điểm ấy, để lý giải một nghịch lý tưởng chừng khó hiểu: vì sao chỉ vài tháng sau khi xe tăng Nga tiến vào Gruzia, Washington và Moscow lại cùng nhau ấn một nút bấm mang tên “Reset”? Và vì sao chính nút bấm hòa hoãn ấy, chưa đầy 5 năm sau, lại đưa quan hệ song phương tới điểm đóng băng hoàn toàn tại Ukraine năm 2014 - sự kiện mà Kỳ 2 đã gọi là “dấu chấm hết cho ảo ảnh Reset”.

Tổng thống Mỹ Barack Obama và Tổng thống Nga Dmitry Medvedev ký Hiệp ước Giảm vũ khí chiến lược mới ngày 08.4.2010

Cuối năm 2008 - đầu năm 2009, quan hệ Mỹ-Nga chạm đáy sau cuộc chiến Gruzia. Nhưng lịch sử bang giao quốc tế luôn vận động theo quy luật biện chứng: xung đột tột cùng lại thường sinh ra nhu cầu hòa hoãn. Chính trong bối cảnh ấy, hình ảnh Ngoại trưởng Mỹ Hillary Clinton trao cho Ngoại trưởng Nga Sergey Lavrov một chiếc hộp nhỏ có gắn nút bấm màu đỏ tại Geneva tháng 3/2009 đã trở thành biểu tượng cho nỗ lực đảo ngược đà lao dốc của quan hệ song phương. Đây là khởi đầu cho nhiệm kỳ của hai nhà lãnh đạo mới: Barack Obama và Dmitry Medvedev, thế hệ chính khách muốn viết lại kịch bản đối đầu mà những người tiền nhiệm để lại. Chính sách “Reset” dù mang lại một số thành quả thực chất trong giai đoạn đầu, nhưng xét đến cùng, bản chất của nó chỉ là một “ảo ảnh hòa hoãn”, một nỗ lực chắp vá phần ngọn cho một mâu thuẫn mang tính cấu trúc. Những xung đột lợi ích cốt lõi về địa chính trị và sự bất đối xứng trong kỳ vọng giữa hai bên đã khiến nút bấm này nhanh chóng bị chập mạch, đẩy hai siêu cường vào một kỷ nguyên đối đầu còn khốc liệt hơn cả trước đó.

1. Khởi nguồn của chính sách “Reset”: Khi hai bên cùng cần một lối thoát

“Reset” xuất hiện đúng vào thời điểm cả Washington và Moscow đều đứng trước những giới hạn nội tại buộc họ phải tìm kiếm một khoảng lặng chiến lược, dù mỗi bên xuất phát từ những tính toán lợi ích hoàn toàn khác nhau.

Phía Mỹ (Chính quyền Obama): Nhậm chức đầu năm 2009 giữa lúc nước Mỹ sa lầy trong hai cuộc chiến kéo dài tại Iraq và Afghanistan, đồng thời hứng chịu cuộc khủng hoảng tài chính tồi tệ nhất kể từ Đại suy thoái, Tổng thống Barack Obama cần một chính sách đối ngoại “tiết kiệm nguồn lực” để tập trung xử lý các vấn đề trong nước. Washington cần sự hợp tác của Nga trên ba trục cụ thể: gây sức ép ngoại giao với chương trình hạt nhân Iran thông qua các nghị quyết trừng phạt tại Hội đồng Bảo an; mở tuyến hậu cần tiếp vận thay thế cho ngả Pakistan vốn ngày càng bất ổn để phục vụ chiến trường Afghanistan; và nối lại tiến trình đàm phán cắt giảm vũ khí tiến công chiến lược sau khi Hiệp ước START I hết hạn vào cuối năm 2009. Nói cách khác, “Reset” với Nhà Trắng trước hết là một công cụ phục vụ những mục tiêu an ninh cụ thể, hơn là một sự thay đổi triết lý về vị thế của Nga trong trật tự thế giới.

Phía Nga (Thời kỳ Tổng thống Medvedev): Ở phía bên kia, nước Nga dưới thời Tổng thống Dmitry Medvedev-người vừa kế nhiệm Putin theo mô hình “song trùng quyền lực”, vừa trải qua cú sốc kép: cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 khiến giá dầu lao dốc và dự trữ ngoại hối Nga sụt giảm nghiêm trọng, cùng lúc với hệ lụy ngoại giao từ cuộc chiến Gruzia khiến Nga bị phương Tây cô lập một phần. Medvedev theo đuổi chiến lược “hiện đại hóa đất nước”, đặt trọng tâm vào việc thu hút công nghệ, vốn đầu tư và tri thức quản trị từ phương Tây để đa dạng hóa nền kinh tế vốn phụ thuộc nặng nề vào xuất khẩu năng lượng. Đối với Điện Kremlin, “Reset” là cơ hội để vừa giảm bớt áp lực bị bao vây cô lập sau sự kiện Gruzia, vừa tranh thủ nguồn lực bên ngoài phục vụ mục tiêu hiện đại hóa, mà không phải từ bỏ những lợi ích an ninh cốt lõi tại không gian hậu Xô Viết.

2. Những “trái ngọt” ngắn ngủi: Giai đoạn lãng mạn 2009-2011

Ngay từ những bước đi đầu tiên, chính sách “Reset” dường như đã mang trong mình một điềm báo về số phận hẩm hiu. Tại cuộc gặp ở Geneva tháng 3/2009, phía Mỹ trao cho Ngoại trưởng Lavrov một nút bấm với dòng chữ tiếng Nga được in nhầm thành “Peregruzka” (nghĩa là “Quá tải”, “Quá mức”) thay vì “Perezagruzka” (Tái khởi động). Sự cố dịch thuật tưởng như vô hại ấy lại vô tình trở thành một ẩn dụ cho những gì sẽ diễn ra về sau: một chính sách được xây dựng trên nền tảng thiện chí nhưng quá tải bởi những mâu thuẫn cấu trúc mà nó không đủ sức giải quyết.

Dẫu vậy, giai đoạn 2009-2011 vẫn ghi nhận những kết quả cụ thể, cho thấy khi lợi ích song trùng đủ lớn, hai cường quốc hạt nhân hàng đầu thế giới hoàn toàn có khả năng hợp tác thực chất:

Hiệp ước New START (2010): Ký kết tại Praha ngày 8/4/2010 và có hiệu lực từ 5/2/2011, đây là thành tựu biểu tượng nhất của “Reset”. Hiệp ước giới hạn mỗi bên không quá 1.550 đầu đạn hạt nhân chiến lược được triển khai, giảm khoảng 30% so với mức trần của Hiệp ước Moscow (SORT) năm 2002, đồng thời khôi phục cơ chế thanh sát tại chỗ vốn bị gián đoạn sau khi START I hết hạn. Đối với cả hai bên, New START không chỉ mang ý nghĩa giải trừ quân bị mà còn là minh chứng cho khả năng duy trì đối thoại chiến lược ổn định ngay cả khi quan hệ chính trị nhiều sóng gió.

Tuyến đường tiếp vận phương Bắc (NDN): Nga cho phép Mỹ và NATO vận chuyển nhu yếu phẩm qua lãnh thổ của mình để tiếp vận cho chiến trường Afghanistan, giảm bớt sự lệ thuộc của Washington vào tuyến đường qua Pakistan vốn thường xuyên bị gián đoạn bởi các cuộc tấn công của phiến quân.

Vấn đề hạt nhân Iran: Nga đồng ý bỏ phiếu thuận cho Nghị quyết 1929 của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (tháng 6/2010), áp đặt các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc hơn đối với chương trình hạt nhân của Tehran, đồng thời hủy hợp đồng cung cấp hệ thống phòng không S-300 cho Iran, một nhượng bộ có giá trị chiến lược đáng kể đối với Washington và Israel.

Hội nhập kinh tế: Chính quyền Obama chủ động ủng hộ tiến trình đàm phán kéo dài gần hai thập niên của Nga để gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), giúp Moscow chính thức trở thành thành viên vào năm 2012, một cột mốc mà giới hoạch định kinh tế Nga xem là sự công nhận vị thế của nước này trong hệ thống thương mại toàn cầu.

Có thể nói, giai đoạn 2009-2011 là khoảng thời gian hiếm hoi mà quan hệ Nga - Mỹ vận hành theo mô hình “hợp tác chọn lọc”. Hai bên gác lại những bất đồng mang tính hệ tư tưởng để cùng theo đuổi các lợi ích an ninh và kinh tế cụ thể, có thể định lượng và thương lượng được. Tuy nhiên, chính việc “Reset” chỉ dừng lại ở tầng lợi ích cụ thể mà không chạm tới những mâu thuẫn cấu trúc sâu xa, điều mà Kỳ 2 đã phân tích dưới góc độ mở rộng NATO và không gian ảnh hưởng hậu Xô Viết đã khiến nền tảng của chính sách này trở nên mong manh ngay từ trong bản chất.

3. Sự rạn nứt và “ảo ảnh” tan vỡ (giai đoạn 2011-2014)

Mùa xuân Ả Rập và chiến dịch Libya (2011): Vết rạn đầu tiên xuất hiện tại Libya. Tháng 3/2011, Nga bỏ phiếu trắng thay vì phủ quyết Nghị quyết 1973 của Hội đồng Bảo an, cho phép thiết lập vùng cấm bay để bảo vệ dân thường trước các cuộc tấn công của lực lượng Gaddafi. Tuy nhiên, liên quân do NATO dẫn đầu nhanh chóng mở rộng phạm vi chiến dịch vượt xa nhiệm vụ nhân đạo ban đầu - tiến hành không kích trực tiếp hỗ trợ lực lượng nổi dậy lật đổ chính quyền Gaddafi. Điện Kremlin cho rằng mình đã bị lừa: một nghị quyết mang danh nghĩa bảo vệ dân thường đã bị phương Tây diễn giải lại thành công cụ thay đổi chế độ. Sự việc này giáng một đòn mạnh vào niềm tin chiến lược còn sót lại, và trở thành lý do trực tiếp khiến Nga dưới sự chỉ đạo ngày càng rõ nét của Putin dù khi đó còn giữ cương vị Thủ tướng kiên quyết sử dụng quyền phủ quyết để ngăn chặn kịch bản tương tự tái diễn tại Syria trong những năm sau đó.

Bước ngoặt nội bộ nước Nga (2012): Tháng 3/2012, Vladimir Putin trở lại nắm giữ cương vị Tổng thống sau bốn năm giữ vai trò Thủ tướng, chấm dứt giai đoạn “song trùng quyền lực” với Medvedev. Sự trở lại này diễn ra giữa làn sóng biểu tình quy mô lớn tại Moscow phản đối kết quả bầu cử Duma cuối năm 2011, mà Điện Kremlin công khai cáo buộc là có bàn tay tài trợ và kích động từ các tổ chức phi chính phủ phương Tây. Đáp lại, Nga thông qua Đạo luật “Đặc vụ nước ngoài” siết chặt hoạt động của các tổ chức phi chính phủ nhận tài trợ nước ngoài. Về phần mình, Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật Magnitsky cuối năm 2012, cho phép trừng phạt các quan chức Nga bị cáo buộc vi phạm nhân quyền, Moscow đáp trả bằng lệnh cấm công dân Mỹ nhận con nuôi Nga. Cặp đòn đáp trả qua lại này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng: chính trị nội bộ của mỗi nước ngày càng trở thành nhân tố chi phối trực tiếp quan hệ song phương, thu hẹp không gian cho ngoại giao thực dụng thuần túy.

Vụ việc Edward Snowden (2013): Tháng 6/2013, cựu nhân viên tình báo Mỹ Edward Snowden sau khi công bố hàng loạt tài liệu mật về chương trình giám sát toàn cầu của Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ (NSA) đã tìm đường lánh nạn và bị mắc kẹt tại khu vực quá cảnh sân bay Sheremetyevo (Moscow). Việc Nga cấp quy chế tị nạn tạm thời cho Snowden vào tháng 8/2013, bất chấp sức ép ngoại giao gay gắt từ Washington, không chỉ giáng một đòn mạnh vào thể diện chính trị của chính quyền Obama mà còn khiến Tổng thống Mỹ hủy bỏ cuộc gặp thượng đỉnh song phương dự kiến diễn ra bên lề Hội nghị G20 tại Moscow. Đây được xem là dấu hiệu cho thấy kênh đối thoại cấp cao nhất giữa hai nguyên thủ vốn là trụ cột duy trì “Reset” đã bắt đầu rạn vỡ.

Dấu chấm hết tại Ukraine (2014): Như Kỳ 2 đã phân tích chi tiết, cuộc cách mạng Maidan tại Kyiv cuối năm 2013-đầu năm 2014, dẫn đến việc Tổng thống Ukraine thân Nga Viktor Yanukovych bị lật đổ, cùng với việc Nga sáp nhập bán đảo Crimea ngày 18/3/2014, đã chính thức đập tan hoàn toàn những gì còn sót lại của ảo ảnh “Reset”. Nếu như cuộc chiến Gruzia năm 2008 là “cú sốc” khiến hai bên buộc phải tìm lối thoát ngoại giao, thì Ukraine năm 2014 lại là “điểm không thể quay đầu”. Phương Tây áp đặt các gói trừng phạt kinh tế quy mô lớn đầu tiên nhắm vào cốt lõi hệ thống tài chính-năng lượng của Nga, còn Moscow chính thức từ bỏ mọi ảo tưởng về khả năng dung hòa với một trật tự do Mỹ dẫn dắt. Quan hệ song phương, từ chỗ được kỳ vọng “tái khởi động”, đã rơi vào trạng thái đóng băng gần như toàn diện, trạng thái mà theo Kỳ 2, tiếp tục leo thang qua các mốc can thiệp Syria năm 2015 và chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine từ năm 2022.

4. Vì sao “Reset” thất bại: Nguyên nhân sâu xa của sự đổ vỡ

Sự bất đối xứng về kỳ vọng

Ngay từ khi khởi động, hai bên đã gán cho “Reset” những ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Washington xem đây là một công cụ chiến thuật để tranh thủ sự hợp tác của Nga trong khuôn khổ các chương trình nghị sự do Mỹ dẫn dắt, từ Iran, Afghanistan cho đến giải trừ quân bị mà không có ý định điều chỉnh cấu trúc quyền lực toàn cầu. Ngược lại, Điện Kremlin xem “Reset” là bước khởi đầu cho một sự công nhận mang tính chiến lược: rằng Mỹ chấp nhận vị thế cường quốc của Nga và tôn trọng không gian ảnh hưởng truyền thống của nước này tại khu vực hậu Xô Viết. Đây chính là sự lặp lại, ở một cấp độ mới, chính sự bất đối xứng kỳ vọng mà Kỳ 1 đã chỉ ra trong giai đoạn “tuần trăng mật” 2000-2004: Mỹ muốn một nước Nga “phục tùng và đi theo quỹ đạo”, còn Nga muốn một vị thế “đối tác ngang hàng, cùng kiểm soát cuộc chơi”.

Hệ tư tưởng không thể dung hòa

Trong suốt giai đoạn “Reset”, Mỹ không hề từ bỏ tham vọng mở rộng ảnh hưởng của NATO và thúc đẩy các giá trị dân chủ tự do sang không gian hậu Xô Viết, điều mà Tuyên ngôn Munich năm 2007 đã cảnh báo trước. Trong khi đó, Nga ngày càng coi quá trình này là mối đe dọa mang tính sinh tồn đối với an ninh quốc gia và sự ổn định thể chế chính trị trong nước. Chừng nào hai bên còn chưa thể dung hòa cách nhìn nhận về bản chất trật tự an ninh châu Âu-Đại Tây Dương hậu Chiến tranh Lạnh, thì bất kỳ nỗ lực hòa hoãn nào, dù thành công đến đâu ở tầng kỹ thuật, cũng chỉ có thể là giải pháp tạm thời.

Giới hạn của ngoại giao cá nhân

Một nguyên nhân sâu xa khác nằm ở chỗ “Reset” phần lớn được vận hành dựa trên mối quan hệ cá nhân giữa Obama và Medvedev - hai nhà lãnh đạo có phong cách ôn hòa, thực dụng và tương đối gần gũi về tư duy. Tuy nhiên, chính sách đối ngoại của một cường quốc không thể chỉ dựa vào thiện chí cá nhân giữa các nguyên thủ, khi đằng sau đó vẫn là những nhóm lợi ích, thể chế an ninh - quốc phòng và tâm lý chiến lược mang tính lâu dài. Sự trở lại của Putin năm 2012, một nhà lãnh đạo có tư duy địa chính trị cứng rắn và hoài nghi sâu sắc về ý đồ của phương Tây kể từ sau Munich đã nhanh chóng phơi bày sự mong manh của nền tảng ấy. Khi nhân tố cá nhân thay đổi, trong khi mâu thuẫn cấu trúc vẫn nguyên vẹn, sự sụp đổ của chính sách chỉ còn là vấn đề thời gian.

Sự sụp đổ của “Reset” có thể được lý giải qua sự va chạm giữa hai trường phái tư duy đối ngoại. Chính quyền Obama, khi thiết kế “Reset”, phần nào chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa tự do thể chế, cho rằng hợp tác trên các vấn đề cụ thể (hạt nhân, khủng bố, thương mại) có thể dần dần xây dựng lòng tin và lan tỏa sang các lĩnh vực nhạy cảm hơn về an ninh. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Điện Kremlin lại gần với chủ nghĩa hiện thực cấu trúc: với Moscow, an ninh quốc gia và không gian ảnh hưởng chiến lược là những giá trị không thể đánh đổi hay “ngoại giao hóa” bằng các thỏa thuận kỹ thuật. Khi NATO tiếp tục duy trì chính sách “mở cửa” đối với Ukraine và Gruzia được tái khẳng định tại Hội nghị Thượng đỉnh Bucharest năm 2008 ngay trước khi “Reset” khởi động Điện Kremlin đã sớm coi đây là bằng chứng cho thấy cái gọi là hòa hoãn thực chất chỉ là một lớp vỏ bọc bên ngoài cho một tiến trình mở rộng ảnh hưởng không hề dừng lại. Đây chính là hiện tượng mà giới nghiên cứu gọi là “bẫy an ninh hóa”: mọi cử chỉ thiện chí trong lĩnh vực hợp tác thấp đều bị vô hiệu hóa bởi những diễn biến bất lợi trong lĩnh vực an ninh cốt lõi.

Nhìn lại toàn bộ chu kỳ 2008-2014, có thể thấy “Reset” không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là một phép thử mang tính bước ngoặt cho câu hỏi cốt lõi xuyên suốt cả 3 bài viết này: liệu Nga có thể tìm được chỗ đứng bình đẳng trong một trật tự thế giới do Mỹ thiết kế, hay bắt buộc phải tự mình kiến tạo một trật tự đa cực thay thế? Thất bại của “Reset” đã chứng minh rằng giữa Mỹ và Nga, ít nhất trong khuôn khổ tư duy địa chính trị hiện tại của cả hai bên, không có chỗ cho những giải pháp sửa chữa tạm thời. Khi ảo tưởng hòa hoãn qua đi, thực tế phũ phàng của cuộc cạnh tranh quyền lực nước lớn trở thành điều không thể tránh khỏi và đó chính là mạch logic dẫn thẳng tới các diễn biến mà Kỳ 2 đã trình bày: cuộc sáp nhập Crimea, sự can thiệp tại Syria, chiến lược phi đô-la hóa, và quá trình Nga chủ động xây dựng các định chế đa phương thay thế như BRICS và SCO.

Nút bấm màu đỏ năm 2009 rốt cuộc không mang lại một sự khởi đầu mới cho quan hệ Nga - Mỹ, mà chỉ là một trạm dừng nghỉ ngắn ngủi trước khi hai đoàn tàu tăng tốc lao vào nhau trong một thế giới đa cực đầy biến động. Từ đống tro tàn của “Reset”, cả Washington lẫn Moscow đều rút ra một bài học chiến lược để lại dấu ấn sâu đậm cho toàn bộ giai đoạn sau đó: các thỏa thuận hòa hoãn chỉ có thể bền vững khi được xây dựng trên sự công nhận thực chất về lợi ích cốt lõi của nhau, chứ không phải trên những nụ cười ngoại giao và các nút bấm mang tính biểu tượng.

Kết luận

Kỳ 3 cho thấy một quy luật xuyên suốt: mỗi giai đoạn hòa hoãn giữa Washington và Moscow, dù bắt nguồn từ thiện chí thực chất đến đâu, đều vấp phải cùng một giới hạn cấu trúc, sự bất đối xứng trong cách nhìn nhận vị thế của Nga và sự bất khả tương thích giữa tham vọng mở rộng trật tự đơn cực của Mỹ với nhu cầu bảo vệ không gian an ninh chiến lược của Nga. Từ “tuần trăng mật” 2000-2004 (Kỳ 1), qua Tuyên ngôn Munich và các hành động bẻ gãy thế đơn cực (Kỳ 2), đến ảo ảnh “Reset” 2009-2014 (Kỳ 3), quỹ đạo quan hệ Nga - Mỹ đã đi theo một đường xoáy trôn ốc đi xuống, mỗi vòng lặp lại đều để lại mức độ đối đầu sâu sắc hơn vòng trước. Đó chính là bối cảnh lịch sử cần thiết để hiểu vì sao, khi bước sang thập niên 2020, quan hệ hai cường quốc hạt nhân hàng đầu thế giới lại rơi vào trạng thái căng thẳng toàn diện chưa từng có kể từ đỉnh điểm Chiến tranh Lạnh.

Nguyễn Đình Thiện

Nguyễn Thị Hoài Thu

Phạm Thị Bích Ngọc

Kỳ 4: Nghịch lý Donald Trump và khúc quanh định mệnh 2022 của quan hệ Nga - Mỹ

Phản hồi
Các tin khác