Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Tư, 8/7/2026 8:29'(GMT+7)

KỲ 2: KHI ĐIỆN KREMLIN NÓI "KHÔNG!" VỚI TRẬT TỰ THẾ GIỚI ĐƠN CỰC

Kỳ 1 đã khép lại bằng hình ảnh “tuần trăng mật” Nga - Mỹ tan vỡ dần trong giai đoạn 2000-2004: từ những cái bắt tay nồng ấm tại Ljubljana và tinh thần đồng minh chống khủng bố sau sự kiện 11/9, đến những vết rạn âm thầm mang tên ABM, NATO mở rộng và chiến tranh Iraq. Kỳ 1 kết luận rằng chính những rạn nứt có hệ thống của giai đoạn ấy đã đặt nền móng tư tưởng cho “Tuyên ngôn Munich” năm 2007 - nơi Putin lần đầu công khai chỉ trích trật tự đơn cực. Kỳ 2 bắt đầu đúng từ điểm nối ấy, đi sâu vào quá trình Điện Kremlin chuyển hóa từ một sự “thức tỉnh” mang tính nhận thức thành một chiến lược đối kháng toàn diện, nhất quán trên cả ba mặt trận quân sự, địa chính trị và tài chính.

Bước ngoặt lịch sử xảy ra với trật tự thế giới đơn cực là sự xuất hiện của Tổng thống Vladimir Putin và quá trình phục hồi của nước Nga đã khiến cục diện thay đổi. Điện Kremlin bắt đầu vạch ra một lằn ranh đỏ, từ chối luật chơi do Washington áp đặt. Việc Điện Kremlin nói Không! với trật tự đơn cực không phải là một phản ứng nhất thời, mà là một chiến lược nhất quán nhằm khôi phục vị thế cường quốc, bảo vệ không gian an ninh cốt lõi và thúc đẩy một trật tự thế giới đa cực, công bằng hơn.

1. Khởi điểm của sự phản kháng: Từ ảo tưởng đến thức tỉnh

Sau khi Liên Xô sụp đổ năm 1991, Washington đã duy trì vị thế siêu cường duy nhất tuyệt đối trong một trật tự đơn cực. Nước Mỹ thống trị toàn cầu với quy mô kinh tế chiếm từ 25% đến 30% GDP thế giới, biến đồng USD thành huyết mạch tài chính và dẫn đầu tuyệt đối về sức mạnh quân sự công nghệ cao. Vào thời điểm chuyển giao thế kỷ, ngày 31/12/1999, Tổng thống Boris Yeltsin bất ngờ từ chức và trao lại quyền lực cho Vladimir Putin khi nước Nga đang trong tình trạng kiệt quệ về kinh tế lẫn vị thế địa chính trị.

Trong giai đoạn đầu nhiệm kỳ (2000-2004), như Kỳ 1 đã phân tích chi tiết, Nga từng cố gắng hòa nhập với phương Tây và thiết lập chính sách đối ngoại thực dụng, cởi mở. Tháng 6/2001, tại cuộc gặp thượng đỉnh ở Slovenia, Tổng thống Mỹ George W. Bush thậm chí đã tuyên bố có thể “cảm nhận được linh hồn” và sự tin cậy từ vị tân Tổng thống Nga. Đỉnh điểm của sự hợp tác diễn ra sau sự kiện ngày 11/9/2001, khi Nga là quốc gia đầu tiên chia sẻ tình báo, mở cửa không phận và không phản đối Mỹ lập căn cứ quân sự tại Trung Á để phục vụ cuộc chiến chống khủng bố tại Afghanistan. Đổi lại những nhượng bộ này, Điện Kremlin kỳ vọng được phương Tây công nhận là một đối tác chiến lược bình đẳng.

Tuy nhiên, niềm tin chiến lược này đã nhanh chóng bị phá vỡ bởi những bước đi đơn phương từ phía Washington, trở thành “giọt nước tràn ly” khiến mối quan hệ rạn nứt sâu sắc: (1) Sự mở rộng liên tục về phía Đông của NATO: Bất chấp các cam kết trong quá khứ, năm 2004, NATO đã thực hiện làn sóng mở rộng quy mô lớn khi kết nạp thêm 7 thành viên mới, bao gồm cả các quốc gia vùng Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania) nằm sát sườn biên giới Nga. (2) Vi phạm luật pháp quốc tế và cân bằng chiến lược: Cuối năm 2001, Mỹ đơn phương rút khỏi Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo (ABM) nhằm tự do phát triển hệ thống phòng thủ tên lửa. Đến năm 2003, Washington phát động cuộc chiến Iraq bất chấp sự phản đối quyết liệt của Nga, Pháp và Đức, đồng thời không có sự đồng ý của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. (3) Các cuộc “Cách mạng Màu”: Làn sóng đảo chính và thay đổi thể chế chính trị tại không gian hậu Xô Viết (như Gruzia, Ukraine) được Điện Kremlin nhìn nhận là sự can thiệp thô bạo của phương Tây nhằm thiết lập vòng vây cô lập nước Nga. (4) Cột mốc Tuyên ngôn tại Munich (2007): Trước những sức ép dồn dập, bài phát biểu của Tổng thống Vladimir Putin tại Hội nghị An ninh Munich năm 2007 đã trở thành “phát súng chính thức” chấm dứt kỷ nguyên thỏa hiệp. Điện Kremlin công khai chỉ trích mô hình thế giới một trung tâm quyền lực duy nhất là “không thể chấp nhận được” và “bất khả thi” trong bối cảnh hiện đại, đánh dấu sự thức tỉnh thực dụng và chuyển trạng thái từ ngoại giao phòng ngự sang thế chủ động đối kháng.

 Nếu Kỳ 1 đã chỉ ra rằng những rạn nứt giai đoạn 2002-2004, từ việc Mỹ rút khỏi ABM, NATO mở rộng đến chiến tranh Iraq - mới chỉ là “vết nứt đầu tiên trong lớp băng hòa hoãn”, âm thầm tích tụ mà chưa bùng phát thành xung đột công khai, thì bài phát biểu của Putin tại Hội nghị An ninh Munich ngày 10/2/2007 chính là thời điểm lớp băng ấy vỡ vụn hoàn toàn trước con mắt của cả thế giới. Trước cử tọa gồm nhiều bộ trưởng quốc phòng, ngoại giao và nghị sĩ hàng đầu của phương Tây, Putin đã có một bài phát biểu với giọng điệu thẳng thắn chưa từng thấy ở một nguyên thủ Nga kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Ông trực diện chất vấn tính chính danh của việc Mỹ mở rộng hệ thống phòng thủ tên lửa tại Ba Lan và Czech, cáo buộc NATO đã phá vỡ những cam kết không mở rộng về phía Đông, đồng thời chỉ trích việc Washington sử dụng vũ lực “gần như không giới hạn” trong quan hệ quốc tế mà không thông qua các thể chế đa phương như Liên Hợp Quốc.

Phản ứng của phương Tây trước bài phát biểu này cho thấy rõ mức độ chấn động mà nó tạo ra: nhiều quan chức cấp cao Mỹ và châu Âu công khai bày tỏ sự bất ngờ trước giọng điệu cứng rắn hiếm thấy, một số nhà phân tích thời điểm đó còn ví bài phát biểu như một “lời tuyên chiến ngoại giao” báo hiệu sự chấm dứt của kỷ nguyên hợp tác hình thành sau sự kiện 11/9. Về bản chất, Munich không tạo ra một mâu thuẫn mới, mà là thời điểm Điện Kremlin chính thức công khai hóa những bất mãn đã âm ỉ tích tụ suốt giai đoạn 2000-2007 mà Kỳ 1 đã trình bày. Từ đây, tư duy đối ngoại của Nga chuyển hẳn từ mô hình “ứng xử phòng ngự, chờ đợi sự công nhận của phương Tây” sang mô hình “chủ động thiết lập ranh giới và sẵn sàng dùng thực lực để bảo vệ ranh giới đó” - tiền đề tư tưởng trực tiếp cho toàn bộ chuỗi hành động cứng rắn mà phần 2 của bài viết này sẽ phân tích, từ cuộc chiến Gruzia năm sau đó (2008) cho đến việc sáp nhập Crimea năm 2014.

Điều khiến Tuyên ngôn Munich khác biệt với những phát ngôn chỉ trích trước đó là việc nó nhanh chóng được thể chế hóa thành chính sách cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở tầng diễn ngôn. Ngay trong năm 2007, Nga công bố Chương trình vũ trang quốc gia giai đoạn 2007-2015, đặt mục tiêu hiện đại hóa toàn diện lực lượng vũ trang sau gần hai thập niên bị bỏ bê nguồn lực hậu Xô Viết - nền tảng vật chất trực tiếp cho khả năng phản ứng chớp nhoáng tại Gruzia chỉ một năm sau đó. Song song, Moscow đẩy mạnh sử dụng đòn bẩy năng lượng như một công cụ đối ngoại, tận dụng vị thế nhà cung cấp khí đốt hàng đầu cho châu Âu để gia tăng ảnh hưởng chính trị đối với các nước phụ thuộc năng lượng Nga. Đồng thời, Điện Kremlin bắt đầu chủ động tìm kiếm các đối tác và diễn đàn đa phương nằm ngoài khuôn khổ do phương Tây thiết lập, đặt những viên gạch đầu tiên cho tiến trình sau này phát triển thành BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO).

Ba trụ cột sức mạnh quân sự được tái thiết, đòn bẩy năng lượng và mạng lưới đối tác đa phương thay thế chính là sự cụ thể hóa của tinh thần Munich thành thực lực hành động. Nói cách khác, nếu Kỳ 1 cho thấy quá trình tích lũy bất mãn mang tính tâm lý chiến lược của Putin trong bốn năm đầu nhiệm kỳ, thì giai đoạn ngay sau Munich chính là lúc bất mãn ấy được chuyển hóa thành năng lực thể chế và vật chất cụ thể. Đây là mắt xích còn thiếu giúp lý giải vì sao, chỉ hơn một năm sau bài phát biểu chấn động tại Munich, Nga đã có đủ khả năng lẫn quyết tâm chính trị để tiến hành một chiến dịch quân sự chớp nhoáng và thành công tại Gruzia, mở đầu cho chuỗi hành động “bẻ gãy thế đơn cực” được trình bày chi tiết trong phần tiếp theo.

2. Các hành động thực tế của Nga nhằm bẻ gãy thế đơn cực: Mối quan hệ biện chứng giữa “Mũi giáo quân sự” và “Khiên đỡ tài chính - địa chính trị”

Không dừng lại ở những tuyên bố ngoại giao, Nga đã hiện thực hóa tiếng nói của mình bằng hàng loạt hành động quyết liệt trên cả ba mặt trận: quân sự, địa chính trị và tài chính để trực tiếp bẻ gãy thế đơn cực.

Về mặt quân sự – Nga thiết lập lằn ranh đỏ

Điện Kremlin đã liên tiếp sử dụng quyền lực cứng để khẳng định các ranh giới chiến lược không thể xâm phạm:

(1) Cuộc chiến Gruzia (2008): Nga dùng vũ lực phản ứng chớp nhoáng nhằm ngăn chặn quốc gia láng giềng gia nhập NATO, tạo tiền lệ dùng sức mạnh quân sự để bảo vệ vùng ảnh hưởng cốt lõi.

(2) Sự kiện sáp nhập Crimea (18/03/2014): Đây là hành động phản ứng trực diện trước việc Ukraine thay đổi chính thể theo hướng thân phương Tây sau cuộc cách mạng Maidan. Việc này giúp Nga bảo vệ vững chắc căn cứ hải quân chiến lược Sevastopol, đồng thời phá vỡ tính bất khả xâm phạm của biên giới hậu Chiến tranh Lạnh.

(3) Can thiệp quân sự tại Syria (2015): Lần đầu tiên Nga triển khai quân đội quy mô lớn ngoài không gian hậu Xô Viết. Hành động này phá vỡ hoàn toàn thế độc quyền định đoạt số phận Trung Đông của Mỹ và NATO, buộc Washington phải chấp nhận đàm phán và đưa Nga trở lại vị thế người chơi chính tại khu vực. 

(4) Chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine (24/02/2022 - nay): Đỉnh điểm của sự đối đầu tổng lực. Đây là bước đi mang tính hệ thống nhằm tái định hình toàn diện cấu trúc an ninh châu Âu, chấm dứt hoàn toàn trật tự cũ và đẩy quan hệ Nga - Mỹ vào một cuộc chiến ủy nhiệm khốc liệt.

Về mặt địa chính trị và liên minh kinh tế

Nga chủ động mở rộng và nâng tầm các tổ chức đa phương không có sự tham gia của phương Tây như khối BRICS và Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO). Các định chế này đang xây dựng một hệ sinh thái quyền lực mới, thu hút sự tham gia mạnh mẽ của các nước thuộc "Phương Nam toàn cầu" (Global South) để tạo thế đối trọng trực tiếp với quyền bá chủ của Mỹ. Sức hút của hệ sinh thái địa chính trị này được chứng minh rõ nét qua thái độ ứng xử của các cường quốc tầm trung và các khu vực kinh tế năng động như Ấn Độ, Brazil, các nước Ả Rập và khối ASEAN. Họ chủ động chọn giải pháp trung lập, từ chối chọn bên nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia. Thực tế này bóc trần một bước chuyển dịch lớn: Mỹ và phương Tây đã vĩnh viễn mất đi quyền lực tuyệt đối trong việc ép buộc toàn bộ thế giới phải tuân theo các lệnh trừng phạt hay mệnh lệnh chính trị đơn phương của mình.

Song song với đó, Nga thắt chặt quan hệ đối tác chiến lược toàn diện "không có giới hạn" với Trung Quốc. Mối quan hệ này hình thành một trục đối trọng khổng lồ vững chắc về cả kinh tế, chính trị và an ninh. Sự gắn kết Moscow - Bắc Kinh không chỉ giúp Nga phân tán, kiềm chế áp lực quân sự từ phương Tây, mà còn tái cấu trúc lại chuỗi cung ứng toàn cầu, tạo dựng một không gian an toàn cho các quốc gia muốn khẳng định chủ quyền tuyệt đối trước quyền bá chủ của Mỹ.

Về mặt tài chính

Nga đẩy mạnh xu hướng "phi đô-la hóa" (De-dollarization). Trước việc phương Tây vũ khí hóa hệ thống tài chính, đóng băng tài sản của Ngân hàng Trung ương Nga và loại bỏ Moscow khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT, Nga đã chủ động chuyển dịch cơ cấu thanh toán thương mại quốc tế. Nga tăng cường sử dụng đồng nội tệ (như đồng Nhân dân tệ - CNY) trong các giao dịch năng lượng và hàng hóa với các đối tác kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ và Iran, trực tiếp làm rạn nứt thế độc tôn của đồng USD. Theo số liệu chính thức từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc và Ngân hàng Trung ương Nga, tính đến cuối năm 2025, hơn 95% giao dịch thương mại song phương Nga - Trung đã được thanh toán hoàn toàn bằng đồng nội tệ (Rúp và Nhân dân tệ - CNY), loại bỏ hoàn toàn sự lệ thuộc vào đồng USD. Báo cáo của Cơ quan Hải quan Liên bang Nga (FCS) công bố đầu năm 2026 khẳng định: Dòng chảy thương mại của Nga đã dịch chuyển triệt để sang châu Á, chiếm tới 73,4% tổng kim ngạch ngoại thương toàn quốc trong năm 2025, tạo nên một hệ thống tuần hoàn kinh tế miễn dịch với các áp lực từ Washington.

3. Hệ quả và bản chất của trật tự mới dưới góc nhìn của Nga: Những thách thức của chủ quyền chiến lược trong một thế giới đa cực

Dưới góc nhìn của Điện Kremlin, bản chất của trật tự đa cực không phải là một thế giới chia rẽ vô chính phủ, mà là một cấu trúc đa trung tâm công bằng. Ở đó, quyền lợi cốt lõi của các cường quốc khu vực phải được tôn trọng, chủ quyền quốc gia là tuyệt đối và không một siêu cường nào có quyền áp đặt các giá trị văn hóa, hệ tư tưởng chính trị lên quốc gia khác. Tuy nhiên, xét từ góc độ kinh tế - chính trị, việc theo đuổi mức độ tự chủ chiến lược cao cũng đặt Nga trước những thách thức mang tính cấu trúc. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị kéo dài và quá trình tái cơ cấu các chuỗi liên kết kinh tế quốc tế, việc bảo đảm không gian chiến lược độc lập đòi hỏi Nga phải chấp nhận những chi phí chuyển đổi đáng kể trên nhiều phương diện.

(1) Sự suy giảm động lực kinh tế hậu tăng trưởng nóng: Số liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Trading Economics chỉ ra rằng, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ nhờ chi tiêu quốc phòng vào năm 2024 (đạt 4,1% theo Rosstat), nền kinh tế Nga bắt đầu thấm mệt khi bước sang các năm tiếp theo. Cơ quan Thống kê Quốc gia Nga (Rosstat) đã chính thức xác nhận tốc độ tăng trưởng GDP của Nga năm 2025 đã sụt giảm sâu, chỉ còn đạt 1,0%. Thậm chí, bước sang quý 1 năm 2026, GDP của Nga đã ghi nhận mức tăng trưởng âm (-0,2%) so với cùng kỳ. Xu hướng này phản ánh những sức ép ngày càng lớn từ tình trạng thiếu hụt lao động, lạm phát duy trì ở mức cao, lãi suất điều hành kéo dài ở mức cao nhằm kiểm soát giá cả và những hạn chế trong khả năng mở rộng năng lực sản xuất.

(2) Rủi ro phụ thuộc ngược (Reverse Dependency) vào các đối tác lớn: Sau khi quan hệ kinh tế với châu Âu suy giảm mạnh, châu Á trở thành không gian hợp tác kinh tế đối ngoại quan trọng nhất của Nga, trong đó Trung Quốc giữ vai trò đối tác thương mại hàng đầu. Tuy nhiên, số liệu hải quan cho thấy kim ngạch thương mại Nga – Trung năm 2025 giảm khoảng 6,9%, còn 228,1 tỷ USD, chủ yếu do giá năng lượng thế giới giảm và sự điều chỉnh trong cơ cấu nhập khẩu ô tô của Nga. Diễn biến này cho thấy nền kinh tế Nga vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ biến động của thị trường năng lượng quốc tế, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, nguồn cung công nghệ và các đối tác kinh tế nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động bên ngoài.

Tiếng Không của Điện Kremlin đã vĩnh viễn chấm dứt kỷ nguyên đơn cực tuyệt đối của Mỹ sau Chiến tranh Lạnh. Thế giới đã bước sang một chương mới phức tạp và phân mảnh hơn. Tuy nhiên, việc kháng cự lại siêu cường đơn cực khiến Nga phải trả giá đắt về kinh tế chịu hàng chục nghìn lệnh cấm vận và rủi ro rơi vào thế phụ thuộc ngược lại vào các đối tác lớn khác. Mặc dù trật tự thế giới mới chưa hoàn toàn định hình, nhưng hành trình nói Không của Nga đã chứng minh một chân lý: Thế giới quá rộng lớn và đa dạng để có thể bị quản trị bởi một trung tâm quyền lực duy nhất. Hành trình từ “ảo tưởng hội nhập” của Kỳ 1, qua “thức tỉnh Munich” và chiến lược đối kháng toàn diện của Kỳ 2, sẽ còn một khúc quanh quan trọng: giai đoạn 2009-2014, khi Washington và Moscow bất ngờ thử nghiệm một nỗ lực hòa hoãn mang tên “Reset” - trước khi mọi ảo tưởng cuối cùng cũng tan vỡ tại Ukraine. Đó chính là nội dung sẽ được phân tích trong Kỳ 3 của loạt bài.

TS Nguyễn Đình Thiện - TS Nguyễn Thị Hoài Thu -  ThS Phạm Thị Bích Ngọc – T03

 

Kỳ 3: Nút bấm "Reset" và ảo ảnh hòa hoãn” của quan hệ Mỹ-Nga

 

Phản hồi
Các tin khác