Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Ba, 30/6/2026 8:19'(GMT+7)

Kỳ 3: NHỮNG ĐIỂM NÓNG “ĐỊA CHÍNH TRỊ” VÀ LẰN RANH ĐỎ TẠI EO BIỂN ĐÀI LOAN

Nếu mặt trận công nghệ là cuộc chiến giành giật tương lai, thì các điểm nóng địa chính trị ở Tây Thái Bình Dương lại là những chiến trường thực địa có thể phát nổ bất cứ lúc nào trong hiện tại. Từ những hòn đảo nhân tạo được quân sự hóa toàn diện trên Biển Đông cho đến các chiến đấu cơ liên tục áp sát eo biển Đài Loan, Trung Quốc đang ráo riết phá vỡ "Chuỗi đảo thứ nhất" để tiến ra biển lớn. Đáp lại, Hoa Kỳ không còn đơn độc mà siết chặt vòng kiềm tỏa bằng những mũi giáo liên minh như AUKUS hay QUAD. Kỳ 3 sẽ đưa độc giả vào tâm điểm của cuộc dàn quân thế kỷ - nơi ranh giới giữa một cuộc tập trận răn đe và một cuộc chiến tranh tổng lực chưa bao giờ trở nên mong manh đến thế.

Nhóm tác chiến tàu sân bay USS Nimitz. (Ảnh: Sputnik)

1. Eo biển Đài Loan - "Lằn ranh đỏ của mọi lằn ranh đỏ"

Trong cấu trúc đối đầu chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc, Eo biển Đài Loan không đơn thuần là một tranh chấp lãnh thổ hay một điểm nóng địa chính trị thông thường. Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, tọa độ này đã được định vị là "Lằn ranh đỏ của mọi lằn ranh đỏ"- nơi hội tụ tối đa các xung đột cốt lõi về ý hệ, lợi ích kinh tế chiến lược và danh dự quốc gia của cả hai siêu cường.

Với Trung Quốc, thống nhất trở thành sứ mệnh lịch sử không thể trì hoãn

Đối với Chủ tịch Tập Cận Bình, vấn đề Đài Loan không còn là một di sản lịch sử có thể gác lại cho các thế hệ tương lai giải quyết như thời Đặng Tiểu Bình hay Giang Trạch Dân mà trở thành mắt xích cốt lõi của "Giấc mộng Trung Hoa". Nhà lãnh đạo đã trực tiếp gắn việc giải quyết vấn đề Đài Loan với mục tiêu "Phục hưng vĩ đại dân tộc Trung Hoa" trước năm 2049. Trong tư duy của Bắc Kinh, một dân tộc chưa thể thống nhất trọn vẹn lãnh thổ thì không thể gọi là phục hưng. Việc kiên quyết giữ vững lập trường về Đài Loan là công cụ mạnh mẽ nhất để củng cố chủ nghĩa dân tộc trong nước và khẳng định tính chính danh tối cao của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Đồng thời, dưới thời Chủ tịch Tập, tần suất và quy mô các cuộc diễn tập quân sự quanh hòn đảo (áp sát đường trung tuyến, diễn tập phong tỏa toàn diện, mô phỏng tấn công bằng tên lửa) đã tăng vọt. Bắc Kinh không loại trừ biện pháp vũ lực và liên tục gửi đi thông điệp: Bất kỳ nỗ lực nào thúc đẩy "Đài Loan độc lập" hoặc sự can thiệp sâu của nước ngoài đều đồng nghĩa với chiến tranh.

Với Hoa Kỳ, tuy duy trì chính sách" Một Trung Quốc" từ năm 1979, nhưng chưa bao giờ chấp nhận để Bắc Kinh thu phục” Đài Loan bằng vũ lực. Dưới thời J. Biden, Mỹ đã nâng cấp mạnh mẽ cách tiếp cận này. Theo đó, Mỹ đã phá vỡ thế "Mơ hồ chiến lược" chuyển dịch dần sang sự rõ ràng về mặt cam kết. Tổng thống Mỹ đã nhiều lần khẳng định quân đội Mỹ sẽ can thiệp nếu Đài Loan bị tấn công đơn phương. Đồng thời, thay vì cung cấp các khí tài hạng nặng dễ bị phá hủy, Mỹ đẩy mạnh bán cho Đài Loan các vũ khí phi đối xứng, cơ động và có sức sát thương cao như tên lửa phòng không Stinger, tên lửa hành trình Harpoon, hệ thống rải mìn tự động. Mục tiêu của Hoa Kỳ là biến Đài Loan thành một "con nhím" gai góc, khiến Bắc Kinh phải trả cái giá cực đắt nếu quyết định đổ bộ lên hòn đảo. Bên cạnh đó, Mỹ nỗ lực quốc tế hóa vấn đề Eo biển. Mỹ không còn coi Đài Loan là chuyện riêng của Bắc Kinh - Đài Bắc và đã thành công trong việc lôi kéo các đồng minh như Nhật Bản, Hàn Quốc, G7 và NATO cùng ra tuyên bố chung nhấn mạnh: "Hòa bình và ổn định tại Eo biển Đài Loan là yếu tố không thể thiếu đối với an ninh và thịnh vượng toàn cầu".

Với quan điểm và góc nhìn từ hai phía - Mỹ và Trung Quốc, Eo biển Đài Loan trở thành "lằn ranh đỏ của mọi lằn ranh đỏ" nằm ở chỗ hòn đảo này nắm giữ chiếc chìa khóa quyết định vận mệnh toàn cầu trên ba mặt trận:

(1) Về quân sự - địa lý: Đài Loan là mắt xích trung tâm của Chuỗi đảo thứ nhất. Nếu Trung Quốc kiểm soát được Đài Loan, hải quân nước này sẽ bẻ gãy vành đai kiềm tỏa của Mỹ, mở toang lối ra thẳng Thái Bình Dương, đe dọa trực diện đến căn cứ Guam và đặt Nhật Bản, Philippines vào tình thế bị bao vây cô lập. Uy tín liên minh của Mỹ tại châu Á sẽ sụp đổ ngay lập tức.

(2) Về kinh tế - công nghệ: Đài Loan (thông qua TSMC) nắm giữ quyền lực tuyệt đối khi sản xuất hơn 90% loại chíp bán dẫn tiên tiến nhất thế giới (Báo cáo từ Cục Quản lý Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ - ITA, Công ty nghiên cứu thị trường TrendForce, và các nghiên cứu của Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS). Nếu một cuộc xung đột nổ ra hoặc hòn đảo rơi vào tay Bắc Kinh, toàn bộ ngành công nghệ, quốc phòng và kinh tế toàn cầu từ Apple đến các nhà thầu quân sự Mỹ sẽ bị đóng băng.

(3) Về ý thức hệ: Đài Loan được Mỹ định vị là ngọn hải đăng của mô hình dân chủ tại Đông Á, đối lập trực diện với mô hình quản trị của Bắc Kinh. Mất Đài Loan là một thất bại nặng nề cho ngọn cờ "Dân chủ đối lập chuyên chế" mà Washington đang tungdẫn dắt.

2. Biển Đông - Bản đồ tuần tra và chiến thuật "Vùng xám"

Trong cấu trúc chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, nếu Eo biển Đài Loan là "lằn ranh đỏ" có thể kích hoạt chiến tranh tổng lực, thì Biển Đông lại là nơi diễn ra cuộc đối đầu gặm nhấm, bền bỉ và căng thẳng nhất giữa Mỹ và Trung Quốc dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình. Tại thực địa này, Bắc Kinh đã triển khai một chiến lược cực kỳ nhất quán, phối hợp chặt chẽ giữa việc vẽ lại "bản đồ tuần tra" thực tế và áp dụng thuần thục "chiến thuật vùng xám" nhằm độc chiếm vùng biển huyết mạch này mà không cần khơi mào một cuộc chiến tranh chính thức với Mỹ.

Hiện thực hóa quyền lực trên thực địa - vẽ lại bản đồ tuần tra mới: Trước thời Chủ tịch Tập Cận Bình, các tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc đối với "Đường chín đoạn" chủ yếu tồn tại trên giấy tờ và mang tính ngoại giao. Tuy nhiên, kể từ năm 2013, Trung Quốc đã tiến hành một chiến dịch thay đổi nguyên trạng lớn chưa từng có:

(1) Quân sự hóa các đảo nhân tạo: Trung Quốc đã bồi đắp trái phép hàng nghìn héc-ta tại các thực thể thuộc quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa (thuộc chủ quyền của Việt Nam). Các rạn san hô ban đầu đã biến thành các đảo nhân tạo khổng lồ, được trang bị đường băng dài 3.000m, nhà vòm chứa tiêm kích, hệ thống radar cảnh báo sớm và các tổ hợp tên lửa phòng không HQ-9, tên lửa diệt hạm YJ-12.

(2) Vẽ lại bản đồ tuần tra thực tế: Các đảo nhân tạo này đóng vai trò như những "hàng không mẫu hạm không thể chìm", đẩy căn cứ tiền phương của Hải quân Trung Quốc (PLA Navy) xuống phía Nam thêm hàng trăm hải lý. Từ các căn cứ này, tần suất tuần tra, giám sát của Trung Quốc phủ kín Biển Đông, biến vùng biển quốc tế thành "ao nhà", sẵn sàng áp chế và xua đuổi tàu thuyền của các quốc gia ven biển cũng như tàu quân sự phương Tây.

Giành chiến thắng không cần nổ súng bằng chiến thuật "Vùng xám": Bản chất của "Chiến thuật vùng xám" là việc tiến hành các hành vi cưỡng ép, mang tính răn đe quân sự nhưng cố tình giữ chúng ở mức dưới ngưỡng có thể kích hoạt một cuộc xung đột vũ trang hoặc sự can thiệp quân sự của Mỹ. Giới phân tích quốc tế nhận định, Bắc Kinh đã triển khai chiến thuật này tại Biển Đông thông qua cấu trúc "ba lớp" tinh vi:

(1) Lực lượng dân quân biển làm lá chắn tiên phong: Đây là các tàu cá vỏ thép cỡ lớn, được chính phủ tài trợ và huấn luyện quân sự ngầm. Lực lượng này phối hợp với Hải cảnh Trung Quốc thực hiện các hành vi đâm va, phun vòi rồng, ép vây các tàu khảo sát, tàu cá của các nước ven biển. Vì là tàu "dân sự" hoặc "thực thi pháp luật", Mỹ không thể danh chính ngôn thuận điều tàu sân bay đến khai hỏa tấn công.

(2) Vũ khí hóa luật pháp nội địa: Trung Quốc thông qua Luật Hải cảnh (Đạo luật này được thông qua ngày 22 tháng 01 năm 2021 và chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 02 năm 2021) và các quy định bổ sung cho phép lực lượng hải cảnh nổ súng vào tàu nước ngoài hoặc bắt giữ người nước ngoài trong vùng biển mà Bắc Kinh tự tuyên bố chủ quyền. Giới bình luận quốc tế cho rằng, điều này tạo ra một "vỏ bọc pháp lý" để hợp pháp hóa các hành vi cưỡng ép tại thực địa.

(3) Đặt Mỹ và các đồng minh vào thế tiến thoái lưỡng nan: Nếu Mỹ dùng vũ lực quân sự để can thiệp vào các vụ đâm va bằng vòi rồng, Mỹ sẽ bị mang tiếng là "kẻ hiếu chiến" châm ngòi chiến tranh. Ngược lại, nếu làm ngơ, Trung Quốc sẽ mặc nhiên thiết lập quyền kiểm soát thực tế, dần dần biến cái tranh chấp thành cái không tranh chấp, biến cái không tranh chấp thành cái tranh chấp và biến cái sai thành điều bình thường mới.

Đáp lại, Washington nhìn nhận chiến lược của Trung Quốc tại Biển Đông là mối đe dọa trực diện đối với luật pháp quốc tế (nhất là UNCLOS 1982) và quyền tự do tiếp cận không gian chung của nhân loại. Phản ứng của Mỹ tập trung vào hai mũi nhọn:

(1) Duy trì chiến dịch FONOPs tần suất cao: Lầu Năm Góc liên tục điều các tàu khu trục mang tên lửa dẫn đường và các cụm tàu sân bay chiến đấu tiến sát vào phạm vi 12 hải lý của các đảo nhân tạo do Trung Quốc chiếm đóng bất hợp pháp. Mục tiêu là dùng hành động thực tế để tuyên bố: Mỹ dựa vào Phán quyết Trọng tài Biển Đông năm 2016 để bác bỏ hoàn toàn các tuyên bố chủ quyền lịch sử của Trung Quốc và luật pháp quốc tế cho phép tàu chiến Mỹ đi qua bất kỳ nơi nào mà không cần xin phép.

(2) Chuyển đổi chiến lược liên minh tại thực địa: Mỹ tăng cường hỗ trợ năng lực nhận thức hàng hải cho các nước ven biển. Đặc biệt, Mỹ đã nâng cấp liên minh với Philippines, tiếp cận thêm nhiều căn cứ quân sự chiến lược sát Biển Đông thông qua thỏa thuận EDCA, đồng thời kéo các đồng minh ngoài khu vực như Australia, Nhật, Anh, Pháp cùng điều tàu chiến đến tuần tra chung để quốc tế hóa áp lực chống lại Bắc Kinh.

3. "Bủa vây và phá vây" - Cuộc đua liên minh quân sự

Cuộc cạnh tranh địa chính trị giữa Mỹ và Trung Quốc dưới thời Tập Cận Bình tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương không còn dừng lại ở những tuyên bố đơn phương. Nó đã nâng cấp thành một cuộc đại chiến cờ vây trên quy mô toàn cầu. Trận chiến này được định hình bởi hai động lực đối lập nhưng gắn chặt vào nhau: Chiến lược "Bủa vây" bằng mạng lưới liên minh đa tầng của Mỹ và nỗ lực "Phá vây" bằng ngoại giao thực dụng và đối tác chiến lược của Trung Quốc.

Chiến lược "Bủa vây" - Kiến tạo cấu trúc "Trục và nan hoa" kiểu mới của Mỹ: Nhận thấy việc đơn độc đối phó với một Trung Quốc đang nắm giữ sức mạnh kinh tế và quân sự khổng lồ là bất khả thi, Washington dưới thời J. Biden đã thay đổi học thuyết an ninh. Mỹ không còn dựa vào các hiệp ước song phương rời rạc, mà thiết lập một mạng lưới liên minh đa tầng, đan cài tinh vi để tạo thành chiếc vòng kim cô kiềm tỏa Bắc Kinh.

(1) AUKUS (Mỹ - Anh - Úc): Đây là mũi giáo quân sự sắc bén nhất. Bằng cách chia sẻ công nghệ tàu ngầm hạt nhân tối mật cho Australia, Mỹ đã dịch chuyển một phần sức mạnh răn đe chiến lược xuống Nam Thái Bình Dương, tạo ra một lực lượng ngầm có khả năng luồn sâu và kiểm soát các cửa ngõ giao thông hàng hải hướng vào Biển Đông.

(2) QUAD (Bộ Tứ: Mỹ - Nhật - Ấn - Australia): Đóng vai trò là chiếc khung định hình an ninh trên toàn dải Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Không thuần túy là một khối quân sự, QUAD bao vây Trung Quốc bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn chung về an ninh hàng hải, an ninh mạng và chuỗi cung ứng công nghệ cao nhằm cô lập các tiêu chuẩn của Bắc Kinh.

(3) Mạng lưới tiểu đa phương (Trục Mỹ - Nhật - Hàn và Mỹ - Nhật - Philippines): Mỹ đã thành công trong việc hàn gắn mối quan hệ lịch sử giữa Nhật Bản và Hàn Quốc để khóa chặt cửa ngõ Biển Hoa Đông. Đồng thời, việc nâng cấp liên minh với Philippines thông qua Thỏa thuận EDCA (cho phép Mỹ tiếp cận 9 căn cứ quân sự áp sát Đài Loan và Biển Đông) đã hoàn thiện vành đai phòng thủ dọc theo Chuỗi đảo thứ nhất.

Đối sách "phá vây" - Trục "không giới hạn" và ngoại giao mặt đất của Trung Quốc: Trước vòng vây ngày càng khép chặt của Washington, Chủ tịch Tập Cận Bình đã triển khai một chiến lược phản công quyết liệt nhằm tìm kiếm các khoảng trống địa chính trị để bẻ gãy sức ép của Mỹ:

(1) Trục Bắc Kinh - Moscow "Không giới hạn": Định ước chiến lược giữa Chủ tịch Tập Cận Bình và Tổng thống Vladimir Putin là đòn phản công mạnh mẽ nhất vào nỗ lực bao vây của phương Tây. Bằng cách thiết lập mối quan hệ đối tác toàn diện, Trung Quốc đã bảo đảm an toàn hoàn toàn cho biên giới phía Bắc và phía Tây của mình, biến nước Nga thành nguồn cung cấp năng lượng, tài nguyên dồi dào và phối hợp chia lửa với Mỹ trên hai mặt trận (Mỹ phải căng mình đối phó Nga ở châu Âu và Trung Quốc ở châu Á).

(2) Vũ khí hóa Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI): Thay vì xây dựng liên minh quân sự truyền thống (điều Trung Quốc luôn tuyên bố tránh), Bắc Kinh dùng đòn bẩy tài chính và hạ tầng để trói buộc lợi ích của các quốc gia đang phát triển. Trung Quốc thâm nhập sâu vào các quốc gia Nam Bán cầu (Global South), thiết lập các bến cảng lưỡng dụng (như cảng Ream ở Campuchia hay các căn cứ tại châu Phi, Nam Á) để tạo ra thế trận phản kiềm tỏa, đe dọa các tuyến đường tiếp tế của Mỹ.

(3) Chiến thuật "Phân rã đồng minh" của Mỹ: Bắc Kinh tận dụng triệt để đòn bẩy kinh tế để làm lung lay ý chí của các quốc gia nằm trong vành đai của Mỹ. Mỹ và các nước phương Tây cáo buộc, Trung Quốc đang ra sức lôi kéo, thuyết phục các quốc gia ASEAN không tham gia vào các liên minh quân sự chống Trung Quốc, đồng thời dùng thị trường hơn 1,4 tỷ dân để tạo ra sự do dự cho các đồng minh của Mỹ khi Washington kêu gọi "phân tách" kinh tế.

Kết luận: Khi mật độ tàu chiến, chiến đấu cơ của hai bên xuất hiện dày đặc tại các vùng biển chật hẹp, ranh giới giữa một cuộc tập trận răn đe và một cuộc chiến tranh thực sự trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Khu vực Ấn Độ - Thái Bình Dương đang bị kéo vào một cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt nhất kể từ sau Chiến tranh Lạnh, buộc các quốc gia tầm trung và nhỏ trong khu vực phải ứng phó với áp lực "chọn phe" cực kỳ căng thẳng. Cuộc đối đầu ở thực địa quân sự không chỉ được thúc đẩy bằng vũ khí, mà sâu xa hơn, nó được dẫn dắt bằng sự xung đột sâu sắc về mặt hệ giá trị và mô hình quản trị toàn cầu.

Nguyễn Đình Thiện

Lê Quang Mạnh

 

Kỳ cuối: QUẢN TRỊ CẠNH TRANH VÀ TƯƠNG LAI NÀO CHO THẾ GIỚI LƯỠNG CỰC MỚI

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất