“Khi Trung Quốc trỗi dậy, thế giới sẽ rúng động," lời tiên tri thế kỷ của nhà quân sự đại tài Napoleon Bonaparte chưa bao giờ chân thực hơn thế trong thập kỷ qua. Dưới sự chèo lái của Chủ tịch Tập Cận Bình, Bắc Kinh đã chính thức khép lại kỷ nguyên 'ẩn mình chờ thời' để bước vào giai đoạn khẳng định vị thế cường quốc. Sự tự tin chiến lược này đã vấp phải một Washington đang lo ngại về nguy cơ bị soán ngôi vương toàn cầu. Mối quan hệ Trung - Mỹ - trục định hình địa chính trị thế kỷ 21 - không còn là sự hợp tác thực dụng mà đã chuyển dịch sang một cuộc đối đầu toàn diện, gay gắt và không thể đảo ngược. Loạt bài viết "Quan hệ Trung - Mỹ trong thời đại Tập Cận Bình" sẽ bóc tách những chuyển dịch ngầm, những mặt trận khốc liệt và những lằn ranh đỏ đang định hình lại vận mệnh của hai siêu cường cũng như vận mệnh toàn thế giới.
Trang thông tin điện tử - Học viện Chính trị Công an nhân dân trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc.
Kỳ 1: ĐOẠN TUYỆT VỚI “ẨN MÌNH CHỜ THỜI” - SỰ THAY ĐỔI TƯ DUY CHIẾN LƯỢC CỦA TRUNG QUỐC
Từ bỏ lời dặn "giấu mình chờ thời" của nhà cải cách vĩ đại Đặng Tiểu Bình để theo đuổi "Giấc mộng Trung Hoa" của Chủ tịch Tập Cận Bình chính là bước ngoặt cốt lõi đẩy quan hệ Trung - Mỹ vào vòng xoáy đối đầu không thể đảo ngược. Khi Bắc Kinh không còn chấp nhận đứng dưới cái bóng của Washington, trật tự thế giới đơn cực bắt đầu rạn nứt. Kỳ 1 của loạt bài sẽ đưa độc giả trở lại cột mốc thay đổi tư duy mang tính bản lề của các nhà lãnh đạo Trung Quốc.

Nhà lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình tiếp Thủ tướng Anh Margaret Thatcher
năm 1984 - Ảnh: AFP
1. Di sản "Giấu mình chờ thời" và giới hạn của lịch sử
Mùa hè năm 1989, phong trào biểu tình tại quảng trường Thiên An Môn bị trấn áp quân sự, gây rúng động dư luận quốc tế. Các nước phương Tây, dẫn đầu là Mỹ, ngay lập tức áp đặt các lệnh trừng phạt kinh tế, cấm vận vũ khí và cô lập ngoại giao đối với Bắc Kinh. Trung Quốc rơi vào thế bị cô lập nghiêm trọng, kinh tế đứng trước nguy cơ đổ vỡ khi vừa mới bắt đầu công cuộc "Cải cách mở cửa" (1978).
Từ năm 1989 đến 1991, làn sóng sụp đổ của các nước xã hội chủ nghĩa diễn ra dồn dập tại Đông Âu, đỉnh điểm là sự tan rã của Liên bang Xô Viết vào tháng 12/1991. Hệ thống xã hội chủ nghĩa toàn cầu mất đi thành trì lớn nhất. Trật tự hai cực sụp đổ, thế giới bước vào kỷ nguyên đơn cực do Mỹ độc tôn lãnh đạo. Trung Quốc trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa lớn nhất còn lại và trở thành "mục tiêu về ý thức hệ" tiếp theo trong tầm ngắm chuyển đổi của phương Tây.
Đầu năm 1991, liên quân do Mỹ dẫn dắt đánh bại quân đội Iraq chỉ trong vài tuần bằng vũ khí công nghệ cao, tác chiến điện tử và định vị vệ tinh khiến giới lãnh đạo quân sự và chính trị Trung Quốc không khỏi lo lắng. Họ nhận ra quân đội và nền tảng công nghệ của Trung Quốc đang lạc hậu hàng thập kỷ so với Mỹ. Đối đầu với Mỹ lúc này đồng nghĩa với tự sát.
Trong bối cảnh đó, nhà lãnh đạo Trung Quốc Đặng Tiểu Bình đã đưa ra một chỉ thị chiến lược nổi tiếng gồm 24 chữ để định hướng cho ngoại giao Trung Quốc: Khách quan quan sát; Giữ vững trận địa; Bình tĩnh ứng phó; Khéo léo phòng thủ; Quyết không đi đầu, mà "Thao quang dưỡng hối – Giấu mình chờ thời" là hạt nhân. Mục tiêu cốt lõi là né tránh đối đầu trực diện với Mỹ, tập trung tối đa vào phát triển kinh tế nội địa, tận dụng toàn cầu hóa.
Tuy nhiên, đến năm 2012, chính sách này không thể duy trì là do 3 nguyên nhân chính: (1) Quy mô kinh tế quá lớn khiến Trung Quốc không thể "ẩn mình" mãi được (Voi thì không thể trốn sau bụi cỏ); (2) Sức ép từ dư luận nội địa Trung Quốc yêu cầu một vị thế tương xứng với sức mạnh kinh tế; (3) Mỹ bắt đầu thực hiện chiến lược "Xoay trục sang châu Á" dưới thời Obama, báo hiệu không gian nhẫn nhịn của Trung Quốc đang bị thu hẹp.
2. "Giấc mộng Trung Hoa" - Tuyên ngôn của Trung Quốc về một kỷ nguyên mới
Khi Chủ tịch Tập Cận Bình lần đầu tiên đưa ra khái niệm "Giấc mộng Trung Hoa" (Trung Quốc Mộng) vào tháng 11/2012 tại Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc, ông đã ngay lập tức định nghĩa nó bằng một cụm từ đi liền: "Phục hưng vĩ đại dân tộc Trung Hoa". Đây là khát vọng đưa Trung Quốc trở lại vị thế trung tâm thế giới vào năm 2049 (Kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa). Mà ở đó, "Giấc mộng Trung Hoa" là mục tiêu mang tính biểu tượng, truyền cảm hứng, còn "Phục hưng dân tộc" là nội dung cốt lõi và lộ trình hành động cụ thể. Khi tiếp nhận thông tin này, người Trung Quốc đã thể hiện sự đồng thuận rất cao bởi khái niệm “phục hưng” đã đánh trúng vào tâm lý lịch sử của người dân Trung Quốc, khơi dậy ký ức về thế kỷ tủi nhục "Bách niên quốc sỉ" (1839 - 1949) khi bị các đế quốc xâu xé. Phục hưng vốn mang nghĩa là làm cho hưng thịnh trở lại, ám chỉ Trung Quốc đã từng đứng ở đỉnh cao thế giới trước khi bị gục ngã. Trong hơn 100 năm, giai đoạn từ Chiến tranh Nha phiến (1839) đến khi nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa thành lập (1949) triều đại nhà Thanh và các chính quyền sau đó bị các đế quốc phương Tây và Nhật Bản chèn ép, bắt ký các hiệp ước bất bình đẳng.
Trong tư duy của giới tinh hoa nước này, sự trỗi dậy của Trung Quốc không phải là sự bành trướng của một thế lực mới, mà chỉ là cuộc lội ngược dòng để lấy lại vị thế trung tâm vốn có mà họ đã mất đi trong hơn một thế kỷ suy yếu. "Giấc mộng Trung Hoa" không phải là một khẩu hiệu suông mà được cụ thể hóa bằng các chỉ số phát triển kinh tế, công nghệ và quân sự thông qua chiến lược "Hai mục tiêu một trăm năm". Mục tiêu 100 năm thành lập Đảng (2021) là xây dựng xã hội "Tiểu khang" toàn diện (khá giả về mọi mặt), xóa nghèo tuyệt đối (Trung Quốc tuyên bố đã đạt được mục tiêu này năm 2021); Mục tiêu hướng đến kỷ niệm 100 năm thành lập nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2049) là đưa Trung Quốc trở thành quốc gia xã hội chủ nghĩa hiện đại, giàu mạnh, dân chủ, văn minh, hài hòa và đứng đầu thế giới. Đây chính là sự khác biệt giữa “Giấc mộng Trung Hoa” và “Giấc mơ Mỹ”. Bởi, nếu Giấc mơ Mỹ đề cao chủ nghĩa cá nhân, thì Giấc mộng Trung Hoa đề cao chủ nghĩa tập thể và vinh quang quốc gia. Trong tư duy này, cá nhân chỉ có thể hạnh phúc và có tương lai khi quốc gia cường thịnh và dân tộc được phục hưng.
Để phục hưng dân tộc, Trung Quốc thiết lập các khu vực ảnh hưởng mang tính lịch sử, từ việc kiểm soát Biển Đông, Biển Hoa Đông cho đến việc thúc đẩy Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) nhằm kết nối hạ tầng Á, Âu - mô hình gợi nhớ đến Con đường tơ lụa thời kỳ đỉnh cao của các triều đại phong kiến Trung Hoa. Đồng thời, Chủ tịch Tập Cận Bình đã nhiều lần khẳng định: “Việc giải quyết vấn đề Đài Loan và thực hiện thống nhất hoàn toàn đất nước là nhiệm vụ lịch sử bất di bất dịch... là yêu cầu tất yếu để thực hiện sự phục hưng vĩ đại của dân tộc Trung Hoa”. Trong tư duy của Bắc Kinh, một dân tộc chưa thống nhất lãnh thổ thì chưa thể gọi là "phục hưng vĩ đại".
Khi Trung Quốc tiến dần đến đích năm 2049, vị thế siêu cường độc tôn của Mỹ bị đe dọa trực diện. Washington nhìn nhận "Giấc mộng Trung Hoa" không phải là một cuộc phục hưng văn hóa hay kinh tế hòa bình, mà là một chiến lược xét lại nhằm thay thế Mỹ và vẽ lại luật chơi toàn cầu. Sự chuyển dịch từ "Bị động ứng phó" sang "Chủ động kiến tạo" đã thay đổi hoàn toàn tâm thế của Trung Quốc. Thay vì tuân thủ luật chơi do phương Tây áp đặt, Trung Quốc bắt đầu tự đưa ra các luật chơi và sáng kiến mới như Thành lập Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á - AIIB, khởi động Sáng kiến Vành đai và Con đường cùng tư duy đối ngoại mà phương Tây đặt cho là "Ngoại giao chiến lang" sẵn sàng phản công mạnh mẽ trước các chỉ trích từ Mỹ và phương Tây để bảo vệ "lợi ích cốt lõi".
3. Đề xuất xây dựng "Quan hệ nước lớn kiểu mới" - Trung Quốc chính thức thách thức vị thế độc tôn của Mỹ
Khái niệm “Quan hệ nước lớn kiểu mới” là điểm cốt lõi trong nỗ lực ngoại giao của Chủ tịch Tập Cận Bình giai đoạn đầu nhiệm kỳ (2013). Đây được xem là bước đi mang tính chiến lược nhằm hợp pháp hóa vị thế siêu cường ngang hàng của Trung Quốc với Mỹ, đồng thời trực tiếp thách thức trật tự đơn cực do Washington dẫn dắt. Khi Chủ tịch Tập Cận Bình gặp Tổng thống Barack Obama tại trang viên Sunnylands (California) vào tháng 6/2013, ông đã chính thức đề xuất khung quan hệ này dựa trên 3 trụ cột chính. Tuy nhiên, theo giới phân tích quốc tế, đằng sau những ngôn từ ngoại giao hài hòa là những tính toán chiến lược rất thực dụng.
Không xung đột, không đối đầu: nhằm kêu gọi hai bên tăng cường đối thoại, kiểm soát bất đồng, tránh lặp lại vết xe đổ lịch sử của "Bẫy Thucydides" - nơi một cường quốc đang lên tất yếu va chạm quân sự với một cường quốc trị vì. Tuy nhiên, Mỹ và phương Tây cho rằng, ẩn sau lời kêu gọi không đối đầu là Bắc Kinh muốn Mỹ cam kết không sử dụng biện pháp quân sự hoặc liên minh quân sự để bao vây, kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc.
Tôn trọng lẫn nhau: Theo đó, Trung Quốc và Mỹ tôn trọng hệ thống chính trị, con đường phát triển và các giá trị của nhau. Đây là điều khoản quan trọng nhất. Trung Quốc yêu cầu Mỹ phải tôn trọng "các lợi ích cốt lõi" của mình. Danh sách này bao gồm: sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, chủ quyền đối với Đài Loan, Tây Tạng, Tân Cương và các tuyên bố chủ quyền ở Biển Đông, Biển Hoa Đông.
Hợp tác cùng thắng: Tức là hai bên cùng nhau thúc đẩy kinh tế toàn cầu, giải quyết các vấn đề chung như biến đổi khí hậu, an ninh năng lượng. Theo Mỹ, đây là chiến lược ngầm của Trung Quốc nhằm định hình lại cấu trúc kinh tế và tài chính thế giới, yêu cầu Mỹ chia sẻ quyền bỏ phiếu và quyền quyết định tại các tổ chức quốc tế lớn, đồng thời chấp nhận các sáng kiến mới do Trung Quốc dẫn dắt như BRI hay AIIB.
Như vậy, đề xuất mang tên "quan hệ nước lớn kiểu mới" của Trung Quốc bị phương Tây coi là một sự thách thức trực diện. Trong cuộc gặp tại Sunnylands, Chủ tịch Tập đã đưa ra một phát ngôn nổi tiếng: "Thái Bình Dương rộng lớn đủ sức chứa cả hai nước lớn Trung Quốc và Mỹ". Theo phương Tây, câu nói này phản ánh một tham vọng lớn: Yêu cầu Mỹ công nhận cấu trúc quyền lực lưỡng cực. Trung Quốc không còn chấp nhận vị thế là "đối tác cấp dưới" trong trật tự do Mỹ thiết lập sau Thế chiến II. Thay vào đó, Bắc Kinh muốn thiết lập một hệ thống quản trị toàn cầu mới mà ở đó, Mỹ và Trung Quốc là hai thực thể ngang hàng, có quyền lực và tầm ảnh hưởng ngang nhau. Nói cách khác, Mỹ cho rằng Trung Quốc đang ngầm ra điều kiện: Mỹ quản lý nửa vòng trái đất phía Tây, còn Trung Quốc quản lý nửa vòng phía Đông - chủ yếu là châu Á - Thái Bình Dương.
Ban đầu, chính quyền Obama tỏ ra lắng nghe nhằm tìm kiếm giải pháp ổn định quan hệ. Tuy nhiên, giới tinh hoa an ninh và các nhà vạch định chính sách Mỹ nhanh chóng nhận ra "Quan hệ nước lớn kiểu mới" là một cái bẫy chiến lược mà Mỹ không thể sa vào. Bởi nó sẽ: (1) Vô hiệu hóa hệ thống liên minh của Mỹ: Nếu Mỹ chấp nhận nguyên tắc "tôn trọng lợi ích cốt lõi" của Trung Quốc ở châu Á, điều đó đồng nghĩa với việc Mỹ phải từ bỏ các cam kết bảo vệ Đài Loan, đồng thời giảm bớt sự hiện diện quân sự tại Biển Đông. Điều này sẽ làm sụp đổ hoàn toàn uy tín mạng lưới liên minh của Mỹ với Nhật Bản, Hàn Quốc, Philippines và Australia; (2) Bật đèn xanh cho Trung Quốc áp đặt luật chơi: Chấp nhận khung quan hệ này nghĩa là Mỹ thừa nhận Trung Quốc có quyền hành xử theo ý muốn trong khu vực ảnh hưởng của họ mà Mỹ không có quyền can thiệp (dưới danh nghĩa "không đối đầu" và "tôn trọng nội bộ"). (3) Mỹ cho rằng, Trung Quốc dùng khái niệm này để buộc Mỹ không được chỉ trích các vấn đề nhân quyền, tự do ngôn luận hay hệ thống chính trị của Bắc Kinh, trong khi Trung Quốc vẫn tiếp tục tích lũy sức mạnh để đẩy Mỹ ra khỏi khu vực.
Kết luận
Tư duy chủ động của Chủ tịch Tập Cận Bình đã làm sụp đổ hoàn toàn niềm tin kéo dài hàng thập kỷ của giới tinh hoa Washington: "Rằng nếu giúp Trung Quốc giàu lên, họ sẽ tự do hóa và hòa nhập vào trật tự của phương Tây". Sự thay đổi tư duy từ phía Bắc Kinh đã kích hoạt phản ứng tự vệ mang tính lưỡng đảng tại Mỹ. Hai bên chính thức bước vào một cuộc chơi mới - cạnh tranh chiến lược toàn diện. Một khi tư duy đã thay đổi, hành động sẽ nối tiếp. Phát súng đầu tiên bùng nổ không phải ở biên giới quân sự, mà là trên các bàn cân thương mại và phòng thí nghiệm công nghệ. Sự từ chối của Mỹ và sự kiên định của Trung Quốc đã khép lại cánh cửa thỏa hiệp ngoại giao mơ hồ, chính thức đẩy hai nước từ thế "vừa hợp tác vừa cạnh tranh" sang trạng thái cạnh tranh chiến lược toàn diện - tiền đề bùng nổ các cuộc chiến sòng phẳng về thuế quan và công nghệ.
Nguyễn Đình Thiện
Lê Quang Mạnh
Kỳ 2: CHIẾN TRANH THƯƠNG MẠI VÀ “BỨC TƯỜNG LỬA” CÔNG NGHỆ VÂY HÃM QUAN HỆ MỸ - TRUNG