Thế kỷ XXI chứng kiến những bước chuyển dịch địa chính trị sâu sắc chưa từng có. Giữa một thế giới đầy biến động, nơi các liên minh không ngừng tái định hình và luật pháp quốc tế đứng trước nhiều thách thức, mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn sừng sững như một biểu tượng của lòng thủy chung và sự tin cậy chiến lược sâu sắc.
Tổng thống Nga V.Putin chỉnh dòng chữ trên vòng hoa tại Đài tưởng niệm các Anh hùng liệt sĩ (Hà Nội) trong chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam, ngày 20.6.2024.
Ảnh: DANH KHANG
Bản Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược ngày 01.3.2001 - đặt nền móng bằng chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Vladimir Putin - đã mở ra một chương mới cho tình hữu nghị song phương trong kỷ nguyên mới. Trải qua hơn hai thập kỷ, vượt qua những "bão giông" của các lệnh trừng phạt kinh tế, những dịch chuyển cục diện toàn cầu và cả những rào cản địa lý, hai quốc gia đã từng bước nâng tầm mối quan hệ lên Đối tác chiến lược toàn diện. Trục hợp tác không chỉ vững vàng trên các cột trụ truyền thống như năng lượng, quốc phòng - an ninh, mà đang chủ động tự làm mới mình trước làn sóng cách mạng công nghệ và tư duy an ninh toàn diện.
Nhìn lại hành trình ¼ thế kỷ đã qua không chỉ để tri ân một quá khứ hào hùng, mà quan trọng hơn, là để định vị tầm nhìn, tìm kiếm những xung lực mới cho tương lai. Loạt bài viết “Thử thách thời gian và Định hình tầm vóc chiến lược mới của mối quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga” sẽ mang đến cho độc giả một cái nhìn toàn diện, sâu sắc và khách quan về hành trình đầy bản lĩnh này.
Kỳ 1: Điểm tựa lịch sử và cột mốc bản lề thế kỷ của quan hệ Việt - Nga
Trải qua những thăng trầm của lịch sử và những biến động của địa chính trị toàn cầu, mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga vẫn đứng vững như một biểu tượng của sự thủy chung và tin cậy chiến lược. Giữa một thế giới mà các liên minh không ngừng bị xô đẩy, tái định hình bởi những toan tính lợi ích ngắn hạn và luật pháp quốc tế nhiều lúc phải đối mặt với những phép thử, thì việc một mối bang giao có thể đi qua trọn vẹn một phần tư thế kỷ mà vẫn giữ được cốt cách thủy chung như vậy là điều không hề dễ dàng. Không chỉ dừng lại ở những hoài niệm vàng son thời Việt - Xô, mối bang giao này đang được tựa lưng vào một nền tảng lịch sử kiên cố để hướng tới những tầm cao mới, nơi ký ức và lợi ích không triệt tiêu mà bổ trợ lẫn nhau. Bài viết này phân tích cách mà “điểm tựa lịch sử” đã chuyển hóa thành động lực thực chất, biến những giá trị tưởng chừng chỉ thuộc về quá khứ thành nguồn năng lượng sống động cho hiện tại, đồng thời định hình những cột mốc bản lề mang tính thế kỷ, từ Tuyên bố chung năm 2001 cho đến việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện năm 2012 để từ đó mở ra chương mới cho quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Nga trong kỷ nguyên mới, một kỷ nguyên đòi hỏi cả hai dân tộc phải cùng nhau viết tiếp câu chuyện bằng những hành động cụ thể hơn.
1. Từ hoài niệm Việt - Xô đến thực tế lịch sử làm “điểm tựa”
Mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga, kế thừa trực tiếp từ mối bang giao Việt Nam - Liên Xô, là một trong những mối quan hệ ngoại giao đặc biệt và có bề dày lịch sử của nền ngoại giao Việt Nam hiện đại. Để hiểu vì sao quan hệ này có thể đứng vững qua bao biến cố, từ sự sụp đổ của Liên bang Xô viết năm 1991 cho đến những đợt sóng trừng phạt kinh tế những năm gần đây cần bắt đầu từ việc làm rõ hai lớp cấu trúc đan xen trong quan hệ song phương: lớp ký ức và lớp thực tế lợi ích.
Hoài niệm Việt - Xô: Sức mạnh của ký ức và cảm xúc
“Hoài niệm Việt - Xô” không đơn thuần là một khái niệm chính trị, mà là một vùng ký ức sâu đậm, âm thầm chảy trong lòng nhiều thế hệ người Việt Nam. Đó là thứ tài sản vô hình mà không một hiệp định thương mại hay hợp đồng kinh tế nào có thể tạo dựng trong một sớm một chiều, bởi nó được bồi đắp bằng cả niềm tin của hàng triệu con người qua nhiều thập kỷ.
Đối với thế hệ đi trước, Liên Xô là biểu tượng của sự viện trợ vô tư và to lớn, cả về vũ khí, khí tài quân sự lẫn chuyên gia kỹ thuật, xuyên suốt hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Từ những khẩu pháo, những chiếc máy bay MiG, cho đến hệ thống phòng không từng làm nên huyền thoại “Điện Biên Phủ trên không” năm 1972, dấu ấn của sự giúp đỡ ấy đã in sâu vào ký ức dân tộc như một nghĩa cử hào hiệp, không toan tính thiệt hơn. Đây là điều khiến quan hệ Việt - Xô, và sau này là Việt - Nga, mang một sắc thái khác biệt hẳn so với các mối quan hệ đối tác thông thường: nó được xây trên nền một sự tri ân lịch sử thực chất.
Bên cạnh viện trợ quân sự, nước Nga - Liên Xô còn đóng vai trò như một “cái nôi” đào tạo tri thức cho Việt Nam. Hàng chục ngàn du học sinh, nghiên cứu sinh và công nhân kỹ thuật Việt Nam đã được đào tạo bài bản tại các trường đại học, học viện của Liên Xô. Họ trở về không chỉ mang theo tấm bằng và vốn kiến thức để góp phần xây dựng đất nước, từ công trình thủy điện Hòa Bình, cây cầu Thăng Long bắc qua sông Hồng, cho đến nền móng đầu tiên của ngành công nghiệp dầu khí mà còn mang về cả tình yêu với văn hóa, văn học, âm nhạc và tâm hồn Nga. Chính lớp trí thức này, sau nhiều thập kỷ, đã trở thành một mạng lưới kết nối vô hình nhưng bền chặt, âm thầm nuôi dưỡng sợi dây liên kết giữa hai dân tộc ngay cả trong những giai đoạn quan hệ chính thức có phần trầm lắng.
Không thể không nhắc đến sự đồng điệu về ý thức hệ trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh, khi hình ảnh “người anh cả Liên Xô” trở thành một điểm tựa niềm tin tinh thần vững chắc cho Việt Nam trong những giai đoạn bị cô lập và bao vây cấm vận gay gắt nhất. Giai đoạn đó đã tạo ra một sợi dây liên kết tinh thần mạnh mẽ, vượt lên trên tính toán vật chất thông thường, để trở thành một phần bản sắc trong tư duy đối ngoại của nhiều thế hệ cán bộ, trí thức Việt Nam.
Thực tế lịch sử: Sự chuyển đổi sang lợi ích quốc gia
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào hoài niệm, bất kỳ mối quan hệ ngoại giao nào cũng khó có thể bền vững trong một thế giới mà cục diện địa chính trị luôn biến động không ngừng. Khi Liên Xô tan rã năm 1991, quan hệ Việt Nam - Nga đã buộc phải trải qua một cuộc “tái cấu trúc” sâu sắc, chuyển từ nền tảng tình cảm ý thức hệ sang một thực tế lịch sử được vận hành trên cơ sở lợi ích quốc gia, dân tộc của cả hai bên.
Liên bang Nga, với tư cách quốc gia kế thừa vị thế pháp lý quốc tế của Liên Xô, đã cùng Việt Nam nhanh chóng ký kết Hiệp ước về những nguyên tắc cơ bản của quan hệ hữu nghị vào năm 1994, đặt nền móng pháp lý cho một giai đoạn quan hệ hoàn toàn mới. Từ nền tảng đó, chỉ 7 năm sau, Nga trở thành đối tác chiến lược đầu tiên của Việt Nam vào năm 2001, để rồi sau này tiếp tục được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012, một tiến trình sẽ được phân tích kỹ ở phần sau của bài viết này.
Song song với sự kế thừa pháp lý, hợp tác năng lượng và kỹ thuật quân sự chính là những “trụ cột” mang tính thực tế nhất, giữ vai trò neo giữ quan hệ song phương trong suốt giai đoạn chuyển đổi đầy biến động. Liên doanh Vietsovpetro, ra đời từ thời Việt - Xô, không những không suy yếu mà còn tiếp tục là “con gà đẻ trứng vàng” cho ngân sách của cả hai quốc gia trong nhiều năm liền. Về quốc phòng, phần lớn vũ khí và khí tài hiện đại của Quân đội nhân dân Việt Nam vẫn có xuất xứ từ Nga hoặc được phát triển dựa trên nền tảng công nghệ Nga, tạo nên một sự phụ thuộc lẫn nhau về mặt kỹ thuật mang tính chiến lược lâu dài.
Thực tế lịch sử cũng cho thấy: ngay cả khi Việt Nam kiên trì thực hiện đường lối đối ngoại “cây tre”, mềm dẻo, khôn khéo nhưng vững vàng gốc rễ và không ngừng mở rộng quan hệ với Hoa Kỳ, Trung Quốc, Liên minh châu Âu hay Nhật Bản, thì vị thế của Nga trong tổng thể chính sách đối ngoại Việt Nam vẫn giữ một chỗ đứng riêng biệt, không thể thay thế. Nga cần Việt Nam như một cửa ngõ chiến lược quan trọng để tiếp cận khu vực ASEAN năng động; ngược lại, Việt Nam cần Nga như một cường quốc có tiếng nói trọng lượng tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, góp phần tạo thế cân bằng chiến lược trong một môi trường quốc tế ngày càng cạnh tranh gay gắt giữa các nước lớn.
“Điểm tựa” cho tương lai: Sự dung hòa giữa tình cảm và lý trí
Cụm từ “làm điểm tựa” trong tiêu đề bài viết mang một hàm ý sâu xa: quá khứ tạo ra sự tin cậy, nhưng chính hiện tại và tương lai mới là nơi đòi hỏi hiệu quả thực chất phải được chứng minh bằng hành động cụ thể. Sự tin cậy chính trị, trong ngoại giao, luôn là tài sản đắt giá nhất và cũng mất nhiều thời gian nhất để xây dựng. Nhờ có nền tảng hoài niệm và lịch sử Việt - Xô làm bệ đỡ, mức độ tin cậy chính trị giữa Hà Nội và Moskva luôn duy trì ở mức rất cao, đóng vai trò như một “bộ giảm xóc” hữu hiệu, giúp quan hệ song phương không bị lung lay trước những cơn địa chấn từ các biến động địa chính trị toàn cầu, điển hình như cuộc xung đột Nga - Ukraine hay hàng loạt lệnh trừng phạt gắt gao từ phương Tây trong những năm gần đây.
Dẫu vậy, cũng cần thẳng thắn nhìn nhận bài toán kinh tế thực tế: dù tình cảm giữa hai dân tộc rất sâu đậm, nhưng kim ngạch thương mại song phương giữa Việt Nam và Nga vẫn còn khá khiêm tốn nếu so với tiềm năng vốn có, cũng như so với quy mô hợp tác kinh tế của Việt Nam với các đối tác lớn khác như Hoa Kỳ hay Trung Quốc. Chính khoảng cách này đặt ra yêu cầu cấp thiết: “điểm tựa” lịch sử cần được hai nước chủ động sử dụng như một bệ phóng để thúc đẩy các lĩnh vực hợp tác thực chất mới, công nghệ cao, an ninh mạng, năng lượng sạch và giáo dục thế hệ mới.
Nhìn một cách tổng thể, có thể thấy đây là một sự tiến hóa tất yếu, mang tính quy luật trong quan hệ quốc tế hiện đại. Hoài niệm Việt - Xô chính là phần “hồn” của mối quan hệ, tạo ra dòng chảy tình cảm và sự tin cậy gần như tuyệt đối; còn thực tế lịch sử cùng lợi ích quốc gia, dân tộc là phần “xác”, định hình những bước đi cụ thể, thực chất. Khi hai yếu tố tưởng như đối lập ấy, một bên là cảm xúc, một bên là lý trí, kết hợp hài hòa với nhau, chúng tạo thành một “điểm tựa” vững chắc, giúp quan hệ Việt - Nga giữ được một bản sắc rất đặc biệt: vừa mang tính chiến lược lạnh lùng, sòng phẳng của lợi ích quốc gia, vừa mang hơi ấm nồng nàn của một tình bạn đã được thử thách qua nhiều thế hệ.
2. Tuyên bố chung năm 2001 và khuôn khổ “Đối tác chiến lược” đầu tiên của Việt Nam
Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược, được ký kết ngày 1 tháng 3 năm 2001, nhân chuyến thăm lịch sử của Tổng thống Vladimir Putin tới Việt Nam. Đây là một dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt, bởi Tuyên bố chung năm 2001 chính là khuôn khổ đối tác chiến lược đầu tiên mà Việt Nam thiết lập với bất kỳ quốc gia nào trên thế giới. Việc lựa chọn Liên bang Nga làm đối tác đầu tiên để khai mở một hình mẫu quan hệ hoàn toàn mới trong tư duy đối ngoại không phải là một sự tình cờ, mà phản ánh chiều sâu chiến lược và độ tin cậy đặc biệt mà Đảng và Nhà nước Việt Nam dành cho người bạn truyền thống này. Từ đó, Tuyên bố chung năm 2001 đã đặt nền móng cho tư duy ngoại giao đột phá của Đảng ta về sau, mở đường cho việc Việt Nam từng bước thiết lập mạng lưới quan hệ đối tác chiến lược với nhiều cường quốc khác trong khu vực và trên thế giới.
Bốn trụ cột cốt lõi của khuôn khổ Đối tác chiến lược
Khuôn khổ Đối tác chiến lược năm 2001 được xây dựng trên bốn trụ cột cốt lõi, tạo thành một cấu trúc toàn diện và cân bằng, phản ánh đầy đủ chiều sâu cũng như tính đa dạng của quan hệ song phương.
Trụ cột thứ nhất là chính trị và ngoại giao. Tuyên bố chung khẳng định sự tin cậy chính trị ở mức độ cao giữa hai nước, đồng thời thiết lập các cơ chế trao đổi cấp cao thường niên. Hai bên cam kết phối hợp hành động chặt chẽ trên trường quốc tế cũng như tại các diễn đàn đa phương quan trọng như Liên Hợp Quốc và ASEAN, qua đó gia tăng tiếng nói và ảnh hưởng của cả hai quốc gia trong các vấn đề khu vực và toàn cầu.
Trụ cột thứ hai là an ninh và quốc phòng. Nga tiếp tục khẳng định vai trò là đối tác chiến lược hàng đầu của Việt Nam trong lĩnh vực hợp tác kỹ thuật quân sự. Điều đáng chú ý là mối quan hệ này không dừng lại ở việc mua sắm khí tài đơn thuần, mà từng bước chuyển dịch sang chuyển giao công nghệ, hỗ trợ bảo dưỡng và đào tạo bài bản đội ngũ cán bộ an ninh - quốc phòng, tạo nền tảng cho năng lực tự chủ lâu dài của Việt Nam.
Trụ cột thứ ba là năng lượng và dầu khí. Tuyên bố chung khẳng định vai trò xương sống của Liên doanh Vietsovpetro, đồng thời mở rộng địa bàn và phương thức hợp tác trong thăm dò, khai thác dầu khí, không chỉ trên thềm lục địa Việt Nam mà còn tại chính lãnh thổ Nga, một hướng đi sẽ được hiện thực hóa mạnh mẽ hơn trong giai đoạn sau.
Trụ cột thứ tư, mang tính nguyên tắc nền tảng, là cam kết không liên minh chống lại bên thứ ba. Tuyên bố ghi rõ rằng việc phát triển quan hệ Việt Nam - Nga không nhằm chống lại bất kỳ quốc gia hay tổ chức nào khác, qua đó khẳng định rõ tính chất hòa bình, tự chủ và thượng tôn luật pháp quốc tế trong toàn bộ nội hàm của mối quan hệ. Chính nguyên tắc này đã trở thành “van an toàn” giúp quan hệ Việt - Nga luôn giữ được sự minh bạch, tránh bị hiểu lầm hay quy kết trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng phức tạp.
Đánh giá tầm vóc và giá trị chiến lược của Tuyên bố chung năm 2001
Đối với Việt Nam, việc Nga trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới mà Việt Nam thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược mang ý nghĩa hết sức quan trọng trên phương diện định vị vị thế quốc gia. Đây là bước đi mở đường, tạo tiền lệ và kinh nghiệm quý báu cho việc Việt Nam sau này định hình mạng lưới đối tác chiến lược với nhiều cường quốc khác. Cụ thể, việc lựa chọn Nga là đối tác đầu tiên đã mang lại hai lợi ích chiến lược to lớn: một mặt, giúp Việt Nam củng cố vững chắc nền tảng an ninh quốc gia thông qua nguồn lực kỹ thuật quân sự ổn định, lâu dài từ Nga; mặt khác, tạo dựng một “bệ đỡ” ngoại giao vững chắc với một cường quốc sở hữu quyền phủ quyết tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, góp phần tạo thế cân bằng chiến lược trong quan hệ với các nước lớn khác.
Đối với Liên bang Nga, Tuyên bố chung năm 2001 khẳng định sự trở lại một cách thực chất của Nga đối với khu vực Đông Nam Á, sau giai đoạn tương đối trầm lắng thời hậu Xô viết. Việt Nam trở thành cầu nối, là “địa bàn” then chốt để Nga triển khai học thuyết đối ngoại mới hướng về khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Sự kiện này cũng gửi đi một thông điệp rõ ràng: nước Nga dưới thời Tổng thống Vladimir Putin không hề từ bỏ các đồng minh, đối tác truyền thống, mà đang quay trở lại với khu vực này một cách chủ động, thực chất và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Có thể nói, Tuyên bố chung năm 2001 chính là “vạch xuất phát” định hình toàn bộ dòng chảy ngoại giao hiện đại giữa hai nước. Chính từ nền tảng vững chắc này, quan hệ song phương đã tiếp tục tiến những bước dài: nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012 và tiếp tục được khẳng định, làm sâu sắc thêm qua các tuyên bố chung trong những chuyến thăm cấp cao sau đó. Như vậy, bản chất của mối quan hệ Việt - Nga đã có sự thay đổi căn bản: từ mô hình “bên viện trợ - bên nhận viện trợ” mang đậm dấu ấn thời Chiến tranh Lạnh, chuyển sang mô hình đối tác bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền và thể chế chính trị của nhau, phù hợp với các nguyên tắc của Hiến chương Liên Hợp Quốc.
Là người thay mặt Nhà nước Việt Nam ký bản Tuyên bố chung về quan hệ Đối tác chiến lược lịch sử với Tổng thống V. Putin vào ngày 01.03.2001 tại Phủ Chủ tịch, Chủ tịch nước Trần Đức Lương đã có phát biểu mang tính biểu tượng cao tại cuộc họp báo lớn ngay sau lễ ký kết, khi nhấn mạnh rằng việc hai nước ký kết văn kiện này là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử trọng đại, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, đưa mối quan hệ hữu nghị truyền thống và hợp tác đa dạng giữa Việt Nam và Liên bang Nga lên một tầm cao mới, đáp ứng lợi ích căn bản, lâu dài của nhân dân hai nước, đồng thời góp phần vào hòa bình, ổn định và phát triển chung của khu vực cũng như thế giới.
3. Từ Đối tác chiến lược (2001) đến Đối tác chiến lược toàn diện (2012) - Sự phát triển mang tính quy luật
Chặng đường từ Đối tác chiến lược năm 2001 đến Đối tác chiến lược toàn diện năm 2012 giữa Việt Nam và Liên bang Nga không đơn thuần là một sự thay đổi về tên gọi ngoại giao mang tính hình thức, mà thực chất là một sự phát triển mang tính quy luật, được thúc đẩy bởi ba dòng chảy song hành: sự vận động khách quan của bối cảnh địa chính trị thế giới, sự tương đồng ngày càng rõ nét về lợi ích quốc gia, dân tộc của cả hai bên và dòng chảy tự nhiên của một mối quan hệ vốn đã có chiều sâu lịch sử đặc biệt.
Sự chuyển hóa từ “định khung” sang “lấp đầy”
Nếu như Tuyên bố chung năm 2001 đóng vai trò “định khung” đặt ra các nguyên tắc bản lề và mở đường cho việc khôi phục quan hệ sau một thập niên có phần trầm lắng hậu Xô viết thì giai đoạn 2001-2012 chính là quá trình “lấp đầy” khuôn khổ đó bằng những kết quả hợp tác thực chất, có bước nhảy vọt rõ rệt về chất.
Trước hết, đó là sự gia tăng tin cậy chính trị lên mức gần như tuyệt đối. Trong suốt 11 năm này, tần suất các chuyến thăm cấp cao giữa hai nước diễn ra dày đặc một cách đặc biệt. Nguyên thủ hai nước gặp gỡ nhau không chỉ để ký kết các văn kiện hợp tác, mà còn để cùng nhau thiết lập những cơ chế đối thoại chiến lược thường xuyên, tiêu biểu là Đối thoại Chiến lược Ngoại giao - Quốc phòng - An ninh cấp Thứ trưởng, được khởi động từ năm 2008.
Bên cạnh đó là sự đơm hoa kết trái của hàng loạt siêu dự án hợp tác. Hợp tác năng lượng không còn chỉ gói gọn trong các mỏ dầu truyền thống của Vietsovpetro tại thềm lục địa Việt Nam, mà đã mở rộng thành những liên doanh mới như Rusvietpetro và Gazpromviet, giúp Việt Nam trực tiếp tham gia khai thác dầu khí ngay trên lãnh thổ Nga. Đặc biệt, năm 2010, Nga được lựa chọn là đối tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân đầu tiên của Việt Nam tại Ninh Thuận, một biểu hiện đỉnh cao của sự tin cậy về công nghệ và chiến lược giữa hai quốc gia.
Cùng thời điểm đó, hợp tác quốc phòng cũng chuyển mình mạnh mẽ, từ chỗ đơn thuần là “thương mại khí tài” sang mô hình “chia sẻ chiến lược” sâu sắc hơn. Việt Nam trở thành một trong những khách hàng lớn nhất của ngành công nghiệp quốc phòng Nga, với hàng loạt hợp đồng mang tính lịch sử: tàu ngầm lớp Kilo 636, tiêm kích Su-30MK2, hệ thống tên lửa phòng thủ bờ biển Bastion. Điều quan trọng hơn cả là Nga không chỉ đơn thuần bán vũ khí, mà còn hỗ trợ Việt Nam xây dựng năng lực làm chủ khí tài, bảo dưỡng và đóng tàu quân sự ngay tại chỗ, một sự chuyển giao mang tính chiến lược lâu dài chứ không dừng ở giao dịch thương mại đơn thuần.
Có thể thấy, tính quy luật ở đây thể hiện rất rõ: khi sự tin cậy chính trị cùng các dự án hợp tác cốt lõi đã tích lũy đủ lớn về mặt “lượng”, tất yếu đòi hỏi phải có một chiếc áo pháp lý mới, rộng hơn và bao trùm hơn, để dẫn dắt và định hình mối quan hệ trong giai đoạn tiếp theo. Việc nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện vào năm 2012, vì vậy, là một hệ quả tất yếu mang tính biện chứng của cả một quá trình tích lũy bền bỉ, chứ không phải là một quyết định mang tính ngẫu nhiên hay hình thức.
Sự thích ứng trước biến động của địa chính trị thế giới
Giai đoạn 2001-2012 cũng chứng kiến những dịch chuyển mang tính địa chấn trên bàn cờ chính trị quốc tế: cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, xu hướng đa cực hóa ngày càng rõ nét trong quan hệ quốc tế, và đặc biệt là sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc song hành cùng chiến lược “xoay trục sang châu Á” của Hoa Kỳ.
Trước bối cảnh đầy biến động đó, cả Việt Nam và Nga đều có những nhu cầu chiến lược tương đồng, thậm chí trùng khớp, để cùng nhau điều chỉnh và làm sâu sắc thêm quan hệ song phương. Đối với Việt Nam, giữa những căng thẳng phức tạp tại Biển Đông và sự cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các nước lớn, việc làm sâu sắc hơn quan hệ với Nga, một cường quốc có vị thế độc lập, có tiếng nói trọng lượng tại Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc và có lợi ích gắn liền với việc thượng tôn luật pháp quốc tế trở thành một yêu cầu cấp thiết nhằm tạo thế cân bằng chiến lược vững chắc cho không gian an ninh và phát triển của đất nước.
Đối với Liên bang Nga, đây cũng chính là giai đoạn Nga đẩy mạnh triển khai học thuyết đối ngoại hướng Đông. Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng trở thành cửa ngõ không thể thay thế để Nga can dự sâu hơn vào cấu trúc an ninh khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Việc nâng cấp quan hệ với Việt Nam, do đó, giúp Nga bảo đảm một chỗ đứng chiến lược vững chắc, không bị gạt ra bên lề trước cuộc tranh giành ảnh hưởng ngày càng quyết liệt giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong khu vực.
Sự mở rộng không gian và chiều sâu hợp tác - Bản chất của “toàn diện”
Quy luật phát triển từ Đối tác chiến lược sang Đối tác chiến lược toàn diện còn thể hiện rõ nét ở một khía cạnh khác: hợp tác giữa hai nước không còn bó hẹp trong các lĩnh vực mang tính truyền thống như chính trị, quốc phòng hay dầu khí, mà đã dần lan tỏa, thẩm thấu vào hầu hết mọi mặt của đời sống hai quốc gia, từ giáo dục, văn hóa, khoa học công nghệ cho đến giao lưu nhân dân. Sự chuyển dịch này minh chứng rõ ràng rằng quan hệ Việt - Nga đã phát triển từ một mối quan hệ chủ yếu dựa trên lợi ích của các cơ quan chính phủ theo mô hình “từ trên xuống”, để trở thành một mạng lưới liên kết đa tầng nấc, kết nối sâu sắc giữa hai xã hội và hai nền văn hóa.
Tiến trình từ năm 2001 đến năm 2012 giữa Việt Nam và Liên bang Nga, xét đến cùng, tuân theo một quy luật phát triển từ thấp đến cao, từ việc định hình khung khổ ban đầu đến việc làm sâu sắc thực chất nội hàm quan hệ. Nó khẳng định một chân lý căn bản trong nền ngoại giao hiện đại: một mối quan hệ chỉ có thể bền vững và không ngừng được nâng cấp khi nó được nuôi dưỡng đồng thời bằng cả tình cảm lịch sử truyền thống lẫn lợi ích chiến lược thực tế của thời đại.
Bước chuyển mình mang tính lịch sử vào năm 2012 đã đưa Việt Nam và Nga bước vào một kỷ nguyên hợp tác hoàn toàn mới, đưa Nga trở thành một trong những đối tác có mức độ tin cậy chính trị cao nhất và phạm vi hợp tác sâu rộng nhất trong toàn bộ chính sách đối ngoại của Việt Nam. Có thể nói, giai đoạn này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của nó: chuyển hóa trạng thái quan hệ từ quá khứ sang hiện tại một cách nhịp nhàng, đồng thời định hình một khung pháp lý và chính trị vững chắc nhất cho quan hệ hai quốc gia cho đến thời điểm đó.
Nhìn rộng ra, có thể đặt tiến trình 2001-2012 của quan hệ Việt - Nga trong một hệ quy chiếu so sánh với chính sách đối ngoại đa phương hóa của Việt Nam nói chung, để thấy rõ hơn tính đặc thù của nó. Trong cùng giai đoạn, Việt Nam cũng từng bước thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với nhiều quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới. Tuy nhiên, điều làm nên sự khác biệt của quan hệ Việt - Nga chính là tốc độ và độ sâu của quá trình nâng cấp: chỉ trong vòng 11 năm, từ một khuôn khổ còn khá mới mẻ, quan hệ song phương đã tiến thẳng lên cấp độ “toàn diện” - cấp độ cao nhất trong thang bậc đối tác ngoại giao của Việt Nam thời điểm đó. Điều này một lần nữa khẳng định rằng nền tảng lịch sử và mức độ tin cậy chính trị tích lũy từ nhiều thập kỷ trước đã đóng vai trò như một “chất xúc tác” đặc biệt, giúp rút ngắn đáng kể lộ trình mà lẽ ra một cặp quan hệ song phương thông thường phải mất nhiều thập kỷ mới có thể đạt tới.
Kết luận
Tiến trình từ năm 2001-2012 giữa Việt Nam và Liên bang Nga tuân theo một quy luật phát triển từ thấp đến cao, từ việc định hình khung khổ đến làm sâu sắc thực chất nội hàm quan hệ. Điều đó khẳng định một chân lý căn bản trong nền ngoại giao hiện đại: một mối quan hệ song phương chỉ có thể thực sự bền vững và không ngừng được nâng cấp khi nó được nuôi dưỡng đồng thời bằng cả tình cảm lịch sử truyền thống lẫn lợi ích chiến lược thực tế của thời đại.
Bước chuyển mình mang tính lịch sử vào năm 2012 chính là "bệ đỡ" giúp hai nước đứng vững trước những biến động địa chính trị cực kỳ phức tạp giai đoạn 2022-2026, đưa Nga trở thành một trong những đối tác có mức độ tin cậy chính trị cao nhất và phạm vi hợp tác sâu rộng nhất trong chính sách đối ngoại của Việt Nam. Giai đoạn này đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử của nó: chuyển hóa trạng thái quan hệ từ quá khứ sang hiện tại một cách nhịp nhàng, định hình khung pháp lý và chính trị vững chắc nhất cho hai quốc gia. Khi điểm tựa chính trị đã vững, khung khổ chiến lược đã thông, đó chính là bệ phóng để hai nước hiện thực hóa bằng những cam kết “sinh tử” trong hai lĩnh vực xương sống: năng lượng và quốc phòng - an ninh, sẽ được phân tích ở kỳ tiếp theo.
PGS.TS, Đại tá Nguyễn Thị Hoài Phương
(Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga)
TS, Thiếu tá Nguyễn Thị Hoài Thu
ThS, Thiếu tá Phạm Thị Bích Ngọc
(Học viện Chính trị Công an nhân dân)
Kỳ 2: Quốc phòng – an ninh và năng lượng: Hai trụ cột "bất biến" của quan hệ Việt - Nga