Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Năm, 30/7/2026 21:55'(GMT+7)

Kỳ cuối: Nga - Mỹ và một trật tự thế giới mới đang định hình

Kỳ 4 khép lại bằng nhận định rằng Donald Trump không tạo ra sự đổ vỡ trong quan hệ Nga - Mỹ, mà chỉ vô tình bóc trần một sự thật mang tính hệ thống: đối đầu Nga - Mỹ không phụ thuộc vào ý chí của bất kỳ cá nhân nào, và khúc quanh định mệnh tháng 2/2022 đã đóng sập cánh cửa đối thoại kiểu cũ, mở ra một “cuộc Chiến tranh Lạnh phiên bản 2.0” nguy hiểm và khó lường hơn nhiều so với phiên bản 1.0 của thế kỷ trước. Kỳ 5 đặt một câu hỏi lớn hơn: cuộc Chiến tranh Lạnh 2.0 ấy đang tác động ra sao đến toàn bộ cấu trúc quyền lực toàn cầu và nhân loại đang tiến vào một trật tự thế giới mang hình hài như thế nào?

 



Tổng thống D.Trump và người đồng cấp V.Putin tại cuộc họp báo ngày 15.8.2025.

Ảnh: Reuters

Quan hệ Nga - Mỹ không còn đơn thuần là xung đột song phương, mà đã trở thành trục động lực chính thúc đẩy sự rạn nứt và tái cấu trúc trật tự thế giới cũ. Cuộc đối đầu Nga - Mỹ hiện nay đang đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang một trật tự thế giới đa cực, đa trung tâm, nơi các luật chơi quốc tế cũ bị thách thức và các khối liên minh mới được hình thành. Nếu bốn kỳ trước đã lần lượt phác họa hành trình từ “tuần trăng mật” đến “thức tỉnh Munich”, từ “ảo ảnh Reset” đến “nghịch lý Trump”, thì Kỳ 5 nhìn nhận toàn bộ chuỗi sự kiện ấy như một hệ quả tất yếu: quan hệ song phương Nga - Mỹ đã vượt khỏi khuôn khổ hai nước, trở thành biến số trung tâm định hình lại toàn bộ trật tự quốc tế thế kỷ XXI.

1. Bản chất cuộc đối đầu Nga - Mỹ hiện tại

Khác với các giai đoạn đối đầu trước đây, vốn còn xen kẽ những nỗ lực hòa hoãn như “Reset” (Kỳ 3) hay ảo tưởng về quan hệ cá nhân thời Trump (Kỳ 4), cuộc đối đầu Nga - Mỹ kể từ sau tháng 2/2022 mang tính toàn diện và hệ thống, trải rộng trên ba mặt trận đan xen chặt chẽ với nhau.

Mặt trận quân sự và an ninh

Cuộc chiến tại Ukraine đã định hình lại bản chất xung đột Nga - Mỹ theo mô hình “chiến tranh ủy nhiệm”: Nga trực tiếp giao tranh trên chiến trường, trong khi Mỹ và NATO đứng sau cung cấp vũ khí, tình báo và tài chính cho Kyiv mà không trực tiếp tham chiến, một mô hình gợi nhớ các cuộc chiến ủy nhiệm thời Chiến tranh Lạnh nhưng với quy mô viện trợ và mức độ minh bạch thông tin chưa từng có. Song song với chiến trường truyền thống, hai bên còn bước vào một cuộc chạy đua vũ trang công nghệ thế hệ mới: vũ khí siêu thanh có khả năng xuyên thủng các lá chắn phòng thủ tên lửa hiện hành, cùng với năng lực tác chiến không gian mạng ngày càng trở thành mặt trận thầm lặng nhưng khốc liệt, nơi các cuộc tấn công vào hạ tầng năng lượng, tài chính và bầu cử được cả hai phía cáo buộc lẫn nhau. Đáng chú ý, khối NATO, vốn đã là tâm điểm gây rạn nứt xuyên suốt cả bốn kỳ trước, từ làn sóng mở rộng năm 2004 (Kỳ 1, Kỳ 2) đến “lằn ranh đỏ” Gruzia và Ukraine, nay tiếp tục mở rộng về phía Bắc Âu, với việc Phần Lan chính thức gia nhập năm 2023 và Thụy Điển gia nhập năm 2024, khiến đường biên giới trực tiếp giữa NATO và Nga tăng gấp đôi chỉ trong vài năm. Và chính hành động quân sự của Nga nhằm ngăn chặn NATO mở rộng lại trở thành nguyên nhân trực tiếp đẩy nhanh làn sóng mở rộng ấy.

Cuộc chạy đua vũ khí siêu thanh minh họa rõ nét cho tính chất mới của cuộc đối đầu này: Nga đã đưa vào biên chế các hệ thống như tên lửa Kinzhal phóng từ máy bay và tên lửa hành trình Zircon phóng từ tàu chiến, trong khi Lầu Năm Góc đẩy nhanh các chương trình vũ khí siêu thanh riêng nhằm thu hẹp khoảng cách công nghệ. Khác với thời kỳ răn đe hạt nhân cổ điển, nơi thời gian cảnh báo trước một cuộc tấn công có thể kéo dài hàng chục phút, vũ khí siêu thanh thế hệ mới rút ngắn đáng kể thời gian ra quyết định của giới lãnh đạo quân sự - chính trị, làm gia tăng nguy cơ tính toán sai lầm trong các tình huống khủng hoảng cao độ.

Mặt trận kinh tế và tài chính

Mỹ và các đồng minh phương Tây đã áp đặt lên nước Nga một hệ thống trừng phạt kinh tế chưa từng có tiền lệ về quy mô và độ sâu: từ phong tỏa hàng trăm tỷ USD dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Nga, loại nhiều ngân hàng Nga khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT, cho đến áp trần giá dầu và cấm vận công nghệ lưỡng dụng. Đáp lại, Điện Kremlin theo đuổi chiến lược phản công hai mũi: một mặt “vũ khí hóa năng lượng”, sử dụng vị thế nhà cung cấp dầu khí để gây sức ép ngược lại các nước châu Âu phụ thuộc năng lượng Nga; mặt khác chủ động chuyển dịch dòng chảy thương mại sang châu Á, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ, hướng đi mà Kỳ 2 đã ghi nhận qua số liệu cho thấy hơn 70% kim ngạch ngoại thương của Nga hiện đổ về khu vực này. Cuộc đối đầu kinh tế, vì vậy, không còn là công cụ hỗ trợ cho xung đột quân sự, mà đã trở thành một mặt trận độc lập, có sức tàn phá không kém gì chiến trường thực địa.

Mặt trận ý thức hệ và truyền thông

Bên cạnh súng đạn và cấm vận, cuộc đối đầu Nga - Mỹ còn là cuộc chiến giành tính chính danh trên phạm vi toàn cầu. Washington định vị mình là người bảo vệ “trật tự dựa trên luật lệ” và các giá trị dân chủ tự do, trong khi Moscow xây dựng hình ảnh một quốc gia “chống chủ nghĩa bá quyền”, bảo vệ chủ quyền tuyệt đối và các giá trị truyền thống trước làn sóng toàn cầu hóa kiểu phương Tây, một lập luận có gốc rễ sâu xa từ chính Tuyên ngôn Munich năm 2007 mà Kỳ 2 đã phân tích. Cuộc chiến tranh nhận thức này diễn ra trên mọi nền tảng truyền thông đại chúng lẫn mạng xã hội, với các chiến dịch thông tin, phản thông tin nhắm vào công chúng của cả hai bên lẫn các nước thứ ba, khiến ranh giới giữa thông tin xác thực và thông tin định hướng chính trị ngày càng trở nên mờ nhạt.

2. Tác động dịch chuyển: Trật tự thế giới đang định hình lại như thế nào?

Sự phân mảnh kinh tế và xu hướng bảo hộ, phi USD hóa

Hệ thống tài chính toàn cầu vốn được xây dựng trên nền tảng đồng USD đang chứng kiến quá trình phân tách chưa từng có. Nga đẩy mạnh sử dụng đồng Nhân dân tệ và các hệ thống thanh toán thay thế SWIFT trong giao dịch quốc tế; nhiều nền kinh tế mới nổi khác cũng tăng cường thanh toán bằng nội tệ để giảm thiểu rủi ro bị vũ khí hóa tài chính trong tương lai. Song song, chuỗi cung ứng toàn cầu, vốn được tối ưu hóa theo nguyên tắc chi phí thấp nhất trong suốt ba thập niên toàn cầu hóa nay đang được tái cấu trúc theo trục địa chính trị, với xu hướng “friend-shoring” (chuyển sản xuất về các quốc gia đồng minh) thay thế dần cho logic thị trường thuần túy.

Ví dụ điển hình cho quá trình tái cấu trúc này là lĩnh vực chất bán dẫn và khoáng sản chiến lược, nơi Mỹ cùng các đồng minh siết chặt kiểm soát xuất khẩu công nghệ lõi sang Nga và Trung Quốc, trong khi Nga - Trung đáp trả bằng việc củng cố các chuỗi cung ứng thay thế dựa trên nguồn lực khoáng sản đất hiếm và năng lực sản xuất nội khối. Quá trình “phi toàn cầu hóa có chọn lọc” này không đồng nghĩa với sự sụp đổ hoàn toàn của thương mại quốc tế, nhưng đánh dấu sự chấm dứt của kỷ nguyên toàn cầu hóa “phẳng” hậu Chiến tranh Lạnh, nơi hiệu quả kinh tế thuần túy từng là kim chỉ nam duy nhất cho quyết định đầu tư và thương mại xuyên biên giới.

Sự trỗi dậy của các liên minh và khối hợp tác mới

Trục Nga - Trung Quốc, được chính thức hóa bằng tuyên bố “hợp tác không giới hạn” ngay trước thềm chiến sự Ukraine năm 2022, đã trở thành đối trọng địa chiến lược trực tiếp với Mỹ, kết hợp giữa nguồn lực năng lượng, quân sự của Nga và sức mạnh kinh tế - công nghệ của Trung Quốc. Đáng chú ý hơn, khối BRICS từ 5 thành viên sáng lập đã trải qua làn sóng mở rộng lịch sử tại Hội nghị Thượng đỉnh Kazan (Nga chủ trì) năm 2024, kết nạp thêm Ai Cập, Ethiopia, Iran và Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, tiếp đó là Indonesia gia nhập đầu năm 2025, đưa tổng số thành viên chính thức lên 10 quốc gia, đại diện cho gần 40% GDP toàn cầu tính theo sức mua tương đương. Việc Việt Nam cùng nhiều quốc gia khác được kết nạp vào tầng “đối tác”, cơ chế mới được BRICS thiết lập từ năm 2024 cho thấy sức hút ngày càng lớn của định chế này đối với các nước đang phát triển. Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO) cũng song song mở rộng ảnh hưởng tại lục địa Á - Âu, bổ sung cho hệ sinh thái các định chế đa phương không có sự tham gia của phương Tây mà Kỳ 2 đã đề cập.

Thái độ của các cường quốc tầm trung và “Global South”

Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của trật tự đang định hình là việc phần lớn các cường quốc tầm trung và các nước thuộc “Phương Nam toàn cầu” từ chối lựa chọn phe rõ ràng. Ấn Độ vừa duy trì quan hệ quốc phòng truyền thống với Nga, vừa mở rộng hợp tác chiến lược với Mỹ trong khuôn khổ nhóm Bộ tứ (Quad); Brazil và các quốc gia vùng Vịnh tiếp tục giao thương với cả hai phía; khối ASEAN kiên trì nguyên tắc trung lập, không chọn bên. Đây được giới nghiên cứu quan hệ quốc tế gọi là chiến lược “đu dây”, tối đa hóa lợi ích quốc gia bằng cách tránh cam kết tuyệt đối với bất kỳ cực quyền lực nào. Chính thái độ này đã bóc trần một sự thật mà Kỳ 2 từng chỉ ra: Mỹ không còn đủ quyền lực để ép buộc toàn bộ thế giới phải tuân theo các lệnh trừng phạt hay mệnh lệnh chính trị đơn phương của mình.

Trên truyền thông, các nền tảng mạng xã hội xuyên quốc gia đã trở thành chiến trường mới, nơi cả hai bên đầu tư nguồn lực đáng kể cho các chiến dịch định hướng dư luận nhắm vào công chúng đối phương lẫn công chúng của các nước thứ ba. Hiện tượng này, mà giới nghiên cứu gọi là “chiến tranh nhận thức” không chỉ nhằm mục tiêu tuyên truyền truyền thống mà còn hướng đến việc làm xói mòn niềm tin của công chúng vào chính các thể chế dân chủ và hệ thống thông tin đại chúng nói chung, một hình thức đối đầu phi đối xứng cho phép bên yếu hơn về quân sự - kinh tế vẫn có thể gây tổn hại đáng kể cho đối phương với chi phí thấp hơn nhiều so với xung đột vũ trang truyền thống.

Khác với trật tự hai cực thời Chiến tranh Lạnh, nơi ranh giới ý thức hệ và liên minh quân sự tương đối rõ ràng, ổn định và có thể dự đoán thì trật tự đang hình thành hiện nay mang tính chất của một giai đoạn chuyển tiếp hỗn loạn, chưa định hình thành các khối rõ rệt. Đặc trưng của “đa cực hỗn loạn” thể hiện ở ba điểm cốt lõi: Thứ nhất, sự đan xen lợi ích chồng chéo giữa các cực quyền lực, Trung Quốc vừa là đối tác chiến lược của Nga, vừa là đối tác thương mại lớn nhất của nhiều nước phương Tây; Ấn Độ vừa mua vũ khí Nga vừa hợp tác an ninh với Mỹ. Thứ hai, sự suy yếu chức năng của các thể chế đa phương truyền thống, đặc biệt là Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, nơi quyền phủ quyết của các cường quốc thường xuyên vô hiệu hóa lẫn nhau, khiến cơ chế giải quyết xung đột tập thể gần như tê liệt trước các cuộc khủng hoảng lớn. Thứ ba, sự gia tăng của các tác nhân phi nhà nước và công nghệ mới (trí tuệ nhân tạo, không gian mạng, vũ khí tự động) làm phức tạp hóa việc phân định trách nhiệm và kiểm soát leo thang xung đột, tạo ra một môi trường an ninh khó dự đoán hơn nhiều so với logic răn đe hạt nhân tương đối đơn giản của thế kỷ XX.

Chính vì vậy, giới nghiên cứu chiến lược quốc tế thường cảnh báo rằng giai đoạn hiện nay nguy hiểm không kém, thậm chí khó lường hơn thời Chiến tranh Lạnh: nếu như trật tự hai cực có những “luật chơi ngầm” được cả Washington và Moscow tôn trọng để tránh đối đầu hạt nhân trực tiếp, thì trật tự đa cực hỗn loạn hiện nay còn thiếu vắng những quy tắc tương tự, trong khi số lượng chủ thể có khả năng gây bất ổn lại nhiều hơn.

3.Nhìn lại hành trình năm kỳ: Một logic lịch sử xuyên suốt

Đặt Kỳ 5 vào bức tranh tổng thể của cả năm kỳ, có thể nhận ra một quy luật vận động xuyên suốt của quan hệ Nga - Mỹ trong một phần tư thế kỷ dưới thời đại Putin. Kỳ 1 khắc họa giai đoạn “tuần trăng mật” 2000 - 2004, khi cả hai bên còn nuôi những kỳ vọng lãng mạn về một mối quan hệ đối tác bình đẳng hậu Chiến tranh Lạnh. Kỳ 2 cho thấy những kỳ vọng ấy sụp đổ như thế nào trước thực tế mở rộng NATO và các cuộc chiến đơn phương của Mỹ, dẫn tới Tuyên ngôn Munich năm 2007, thời điểm Nga chính thức nói “Không” với trật tự đơn cực. Kỳ 3 chỉ ra rằng ngay cả sau cú sốc Munich và chiến tranh Gruzia, hai bên vẫn còn dư địa để thử nghiệm hòa hoãn qua chính sách “Reset”, nhưng chính sách này đã thất bại bởi những mâu thuẫn cấu trúc không thể hòa giải bằng các thỏa thuận kỹ thuật. Kỳ 4 phơi bày nghịch lý thời Trump: ngay cả khi có thiện chí cá nhân ở cấp nguyên thủ, bộ máy thể chế và logic địa chính trị vẫn đẩy hai nước đến khúc quanh định mệnh năm 2022. Và Kỳ 5 khép lại bằng việc chỉ ra rằng, đến giai đoạn này, quan hệ song phương Nga - Mỹ đã vượt khỏi khuôn khổ hai nước để trở thành động lực trung tâm định hình lại toàn bộ cấu trúc quyền lực thế giới.

Điểm chung xuyên suốt cả năm kỳ chính là Mỹ luôn mong muốn một nước Nga chấp nhận vị trí thứ yếu trong trật tự do Washington dẫn dắt, trong khi Nga, dù ở bất kỳ giai đoạn nào, từ thực dụng cởi mở đến đối kháng công khai luôn kiên định đòi hỏi vị thế cường quốc ngang hàng và quyền kiểm soát không gian an ninh cốt lõi của mình. Chính sự bất đối xứng không thể hóa giải này, chứ không phải bất kỳ cá nhân lãnh đạo nào, mới là động lực sâu xa nhất chi phối toàn bộ quỹ đạo thăng trầm của quan hệ Nga - Mỹ trong thời đại Putin.

Kết luận

Trật tự thế giới hiện do Mỹ và phương Tây dẫn dắt đang lung lay dữ dội và cuộc đối đầu Nga - Mỹ là chất xúc tác mạnh mẽ nhất cho quá trình này. Trong tương lai, thế giới sẽ không quay lại thời kỳ Chiến tranh Lạnh hai cực hoàn toàn, mà sẽ trải qua một giai đoạn “đa cực hỗn loạn” trong buổi đầu định hình, với nhiều trung tâm quyền lực đan xen, lợi ích chồng chéo và thiếu vắng luật chơi chung được tất cả các bên chấp nhận.

Trong một thế giới đang định hình lại, thách thức lớn nhất không còn là việc lựa chọn đứng về phía cực quyền lực nào, mà là việc xây dựng được những luật chơi mới đủ sức ngăn chặn một cuộc đại chiến giữa các siêu cường, trong bối cảnh các cơ chế đa phương truyền thống như Liên Hợp Quốc đang dần mất đi hiệu lực thực tế. Hành trình năm kỳ của chùm bài “Thăng trầm quan hệ Nga - Mỹ trong thời đại Putin”, từ những nụ cười tại Ljubljana năm 2001 đến một trật tự đa cực hỗn loạn của năm 2026, là một minh chứng sinh động cho quy luật vận động biện chứng của quan hệ quốc tế: mọi trật tự quyền lực, dù có vẻ vững chắc đến đâu, cũng chỉ là một trạng thái tạm thời trong dòng chảy không ngừng của lịch sử.

TS Nguyễn Đình Thiện

TS Nguyễn Thị Hoài Thu

ThS Phạm Thị Bích Ngọc

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất