Cục diện thế giới sau năm 2022 đã chính thức bước vào một giai đoạn phân rã và phân cực sâu sắc chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Trật tự toàn cầu đang chứng kiến sự đứt gãy nghiêm trọng của các chuỗi cung ứng, sự định hình lại của các khối liên kết kinh tế và sự trở lại của các xung đột địa chính trị cường độ cao. Cuộc xung đột tại Ukraine không chỉ làm rung chuyển cấu trúc an ninh châu Âu mà còn kích hoạt một "cơn bão" địa kinh tế toàn cầu, khiến Liên bang Nga phải đối mặt với các làn sóng trừng phạt và bao vây cấm vận kinh tế chưa từng có từ phương Tây, dẫn đầu là Mỹ và Liên minh châu Âu (EU). Với hàng vạn lệnh trừng phạt nhắm vào mọi lĩnh vực từ tài chính, ngân hàng, năng lượng đến công nghệ cao, phương Tây đang nỗ lực thiết lập một "bức màn sắt" kinh tế mới nhằm cô lập hoàn toàn nền kinh tế Nga khỏi hệ thống toàn cầu.

Tác giả tổng hợp
Mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt - Nga dĩ nhiên không nằm ngoài vùng ảnh hưởng của cơn địa chấn này. Các lệnh trừng phạt sâu rộng này tạo ra một "hội chứng" cản trở lan truyền (spillover effect), tác động trực tiếp và nặng nề đến các hoạt động giao thương, thanh toán, cũng như các dự án hợp tác chiến lược truyền thống giữa Hà Nội và Moskva. Hội chứng trừng phạt này không chỉ là những rào cản pháp lý trên giấy tờ, mà đã chuyển hóa thành những rào cản kỹ thuật và tâm lý thực tế, làm tê liệt một số kênh hợp tác thông thường. Thách thức hiện tại được giới phân tích quốc tế xem như một "phép thử" đỉnh cao đối với bản lĩnh ngoại giao của Việt Nam và tính linh hoạt, sức bền của mối quan hệ song phương lịch sử. Đây là lúc hai nước phải vận dụng mọi nguồn lực trí tuệ, tìm cách vượt qua các rào cản kỹ thuật phức tạp để duy trì mạch máu hợp tác chiến lược, bảo vệ lợi ích quốc gia mà không làm ảnh hưởng đến tiến trình hội nhập quốc tế rộng mở và các mối quan hệ đối tác chiến lược khác của mỗi bên.
1. Từ kỳ vọng EAEU-FTA đến những rào cản kỹ thuật thực tế
Nhìn lại tiến trình hội nhập kinh tế của Việt Nam, dấu mốc năm 2015 mang một ý nghĩa chiến lược đặc biệt quan trọng. Vượt qua nhiều vòng đàm phán cam go, Việt Nam đã trở thành quốc gia đầu tiên trên thế giới ký kết Hiệp định thương mại tự do (FTA) với Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU - bao gồm Nga, Belarus, Kazakhstan, Armenia và Kyrgyzstan). Hiệp định chính thức có hiệu lực từ tháng 10 năm 2016, được kỳ vọng sẽ mở ra cơ hội thuế quan khổng lồ cho hàng hóa Việt Nam tiến vào một thị trường rộng lớn với hơn 180 triệu dân và quy mô GDP lên tới hàng nghìn tỷ USD. Việc gần 90% dòng thuế quan được cắt giảm hoặc xóa bỏ theo lộ trình đã từng vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho các mặt hàng thế mạnh của Việt Nam như dệt may, da giày, nông - lâm - thủy sản, điện thoại và linh kiện.
Tuy nhiên, giữa kỳ vọng và thực tế cho thấy còn tồn tại một khoảng trống khá xa. Sau gần một thập kỷ thực thi hiệp định, các số liệu thống kê vĩ mô cho thấy một bức tranh đa chiều. Kim ngạch thương mại song phương dù có sự tăng trưởng tích cực trong những năm đầu, nhưng về cơ bản vẫn chưa tương xứng với tầm vóc chính trị của mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện. Tổng quy mô thương mại giữa Việt Nam và Nga thường xuyên chững lại, dao động quanh mức 4-5 tỷ USD mỗi năm, một con số vô cùng khiêm tốn nếu so sánh với kim ngạch hàng trăm tỷ USD giữa Việt Nam với Mỹ, Trung Quốc, EU hay ASEAN.
Bảng tương quan kinh tế vĩ mô của Việt Nam với các đối tác lớn:
|
Chỉ tiêu/Đối tác
|
Liên bang Nga
|
Trung Quốc
|
Hoa Kỳ
|
Liên minh Châu Âu (EU)
|
|
Kim ngạch thương mại
|
~ 4,77 tỷ USD
|
~ 256,4 tỷ USD
|
~ 170 - 172,5 tỷ USD
|
~ 73 tỷ USD
|
|
Tỷ trọng trong tổng XNK (Tổng ~930 tỷ USD)
|
~ 0,5%
|
~ 27,6%
|
~ 18,3 - 18,5%
|
~ 7,8 - 8,0%
|
|
Thặng dư / Thâm hụt
|
Thâm hụt nhẹ (~0,25 tỷ USD)
|
Thâm hụt kỷ lục (~115,6 tỷ USD)
|
Thặng dư kỷ lục (~133,9 tỷ USD)
|
Thặng dư lớn (~38,6 tỷ USD)
|
|
Trụ cột hợp tác nòng cốt
|
An ninh, Quốc phòng, Năng lượng/Dầu khí, Luyện kim, Cơ khí
|
Nguyên liệu đầu vào, Máy móc thiết bị, Nông sản, Chuỗi cung ứng
|
Thị trường tiêu thụ số 1, Sản phẩm công nghệ cao/Điện tử, FDI
|
Thị trường cao cấp, Tiêu chuẩn Xanh (CBAM/ESG), Phát triển bền vững
|
Nguồn: Tổng cục Thống kê Việt Nam (2026), Cục Hải quan Việt Nam (2026), Eurostat (2025), U.S. Census Bureau (2025), IMF (2025) và World Bank (2025).
Sự chững lại này xuất phát từ những điểm nghẽn mang tính cấu trúc mà EAEU-FTA chưa thể giải quyết triệt để:
(1) Rào cản địa lý và bài toán logistics: Điểm yếu cốt tử đầu tiên cản trở dòng chảy thương mại Việt - Nga chính là khoảng cách địa lý và chi phí logistics cao. Khoảng cách vận tải đường biển từ các cảng lớn của Việt Nam như Hải Phòng, Cái Mép - Thị Vải đến các cảng biển chủ lực của Nga ở khu vực châu Âu (như Saint Petersburg hay Novorossiysk) là quá xa, thường mất từ 35 đến 45 ngày lênh đênh trên biển qua eo biển Malacca, kênh đào Suez hoặc mũi Hảo Vọng. Tuyến đường biển tới khu vực Viễn Đông (cảng Vladivostok) dù ngắn hơn nhưng năng lực tiếp nhận, hạ tầng kết nối đường sắt sâu vào lục địa Nga còn nhiều hạn chế và thường xuyên ách tắc. Chi phí logistics đội lên cao khiến hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt là nông sản và hàng tiêu dùng có giá trị gia tăng thấp, mất đi lợi thế cạnh tranh đáng kể về giá so với hàng hóa nội địa Nga hoặc hàng hóa từ các quốc gia láng giềng có chung đường biên giới đất liền như Trung Quốc.
(2) Rào cản phi thuế quan và rào cản kỹ thuật (TBT): Ngay cả khi hàng rào thuế quan được dỡ bỏ, hàng hóa Việt Nam lại vấp phải bức tường của các rào cản phi thuế quan phức tạp. Các tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm dịch động thực vật (SPS) của khối EAEU, mà nòng cốt là Nga, được đánh giá là cực kỳ khắt khe và đôi khi thiếu tính đồng bộ với các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến. Các biện pháp phòng vệ ngưỡng (safeguard measures) của EAEU đối với nông - thủy sản Việt Nam liên tục được kích hoạt. EAEU áp dụng hệ thống hạn ngạch (quota) và cơ chế phòng vệ nghiêm ngặt: khi lượng xuất khẩu của một số mặt hàng (như gạo, đồ nội thất, hàng dệt may) từ Việt Nam vượt quá một ngưỡng quy định nhất định trong năm, EAEU có quyền đình chỉ mức thuế suất ưu đãi và tự động áp dụng lại mức thuế suất tối huệ quốc (MFN). Cùng với đó, quy trình cấp phép, thanh tra trực tiếp các cơ sở chế biến thủy sản của Việt Nam từ phía Cơ quan giám sát nông nghiệp Nga (Rosselkhoznadzor) kéo dài và tốn kém, tạo ra sự ngần ngại lớn cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong nước.
2. Diện mạo "Hội chứng trừng phạt" sau năm 2022 và những điểm nghẽn sinh tử
Nếu như trước năm 2022, rào cản thương mại chỉ mang tính chất cấu trúc và kỹ thuật thuần túy, thì từ sau khi xung đột Ukraine bùng phát, quan hệ kinh tế Việt - Nga đã bị bủa vây bởi một ma trận các lệnh trừng phạt đa tầng từ phương Tây. Những diễn biến thực địa và các quyết sách từ Washington, Brussels đã tạo ra những điểm nghẽn sinh tử, đòi hỏi Hà Nội phải có những điều chỉnh chiến lược.
Điểm nghẽn về hệ thống thanh toán:
Đây được xem là cú giáng mạnh nhất vào toàn bộ hệ sinh thái thương mại và đầu tư song phương. Việc các cường quốc phương Tây quyết định ngắt kết nối các ngân hàng lớn nhất của Nga (như Sberbank, VTB, Gazprombank...) khỏi hệ thống viễn thông tài chính liên ngân hàng toàn cầu (SWIFT) đã làm tê liệt các kênh thanh toán truyền thống. Đồng Rúp bị hạn chế giao dịch toàn cầu, trong khi việc thanh toán bằng đồng USD hay Euro với đối tác Nga bị cấm đoán nghiêm ngặt. Đây chính là "gót chân Achilles" khiến các doanh nghiệp hai nước gặp khó khăn vô cùng lớn trong việc quyết toán các hợp đồng thương mại xuất nhập khẩu và luân chuyển dòng vốn đầu tư.
Trong lĩnh vực năng lượng, các liên doanh dầu khí như Vietsovpetro tại Việt Nam hay Rusvietpetro tại Nga gặp nhiều rào cản trong việc chuyển trả cổ tức, lợi nhuận về nước. Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam không thể nhận tiền thanh toán từ đối tác Nga, dẫn đến tình trạng ách tắc đơn hàng, đứt gãy dòng tiền, buộc nhiều doanh nghiệp phải tạm ngừng giao dịch hoặc tìm kiếm các kênh thanh toán qua bên thứ ba với chi phí chuyển đổi ngoại tệ và rủi ro pháp lý rất cao.
Điểm nghẽn về chuỗi cung ứng và kỹ thuật quân sự:
Đây là lĩnh vực mang tính chiến lược, trực tiếp chạm đến vấn đề an ninh, quốc phòng của Việt Nam:
(1) Tác động từ kiểm soát xuất khẩu: Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu ngặt nghèo của Mỹ và phương Tây đối với linh kiện công nghệ cao (đặc biệt là chất bán dẫn, vi mạch, vi xử lý, cảm biến tiên tiến) đã khiến chuỗi cung ứng công nghiệp quốc phòng của Nga bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Do nhiều hệ thống vũ khí hiện đại của Nga vẫn cần sử dụng một tỷ lệ nhất định các linh kiện điện tử nhập khẩu, việc đứt gãy nguồn cung này làm chậm trễ tiến độ sản xuất và bàn giao khí tài. Giới quan sát từ các viện nghiên cứu như ISEAS hay Lansing Institute chỉ ra rằng, điều này gián tiếp tác động tiêu cực đến tiến độ bảo dưỡng, nâng cấp và hiện đại hóa các hệ thống khí tài quân sự truyền thống (chiếm hơn 70% biên chế vũ khí) của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Việc đảm bảo nguồn cung linh kiện thay thế cho các máy bay chiến đấu Su-30MK2, hệ thống phòng không S-300 hay tàu ngầm Kilo trở thành một bài toán đau đầu.
(2) Phương thức đối phó và áp lực: Một số báo cáo quốc tế (như từ AP và Kyiv Independent) và giới phân tích phương Tây nhận định rằng, trước sức ép của các lệnh cấm vận thanh toán, Nga và Việt Nam đã phải tìm đến những cơ chế bù trừ sáng tạo. Các nguồn tin này phân tích một kịch bản phức tạp: lợi nhuận thu được từ hoạt động khai thác dầu khí chung tại thềm lục địa Việt Nam (thay vì chuyển tiền mặt qua ngân hàng chịu rủi ro trừng phạt) có thể được giữ lại và tái cấu trúc thành các khoản tín dụng hoặc thanh toán bù trừ trực tiếp cho các hợp đồng mua sắm, bảo trì trang thiết bị quân sự. Tuy nhiên, dù cơ chế này (nếu có) giúp lách qua khe cửa hẹp của hệ thống SWIFT, nó vẫn tiềm ẩn những rủi ro ngoại giao to lớn nếu bị các cơ quan giám sát tài chính của Mỹ đưa vào tầm ngắm.
Sức ép từ bên thứ ba (Trừng phạt thứ cấp - Secondary Sanctions):
Khác với trừng phạt sơ cấp chỉ áp dụng cho cá nhân/tổ chức của nước ban hành lệnh, trừng phạt thứ cấp (tiêu biểu như Đạo luật CAATSA - Chống lại kẻ thù của nước Mỹ thông qua các biện pháp trừng phạt) mang tính vươn dài quyền lực ra ngoài lãnh thổ. Các doanh nghiệp và ngân hàng thương mại Việt Nam khi duy trì giao dịch kinh tế, tài chính với các thực thể Nga nằm trong danh sách đen (SDN List) của Văn phòng Kiểm soát Tài sản Nước ngoài (OFAC) thuộc Bộ Tài chính Mỹ, sẽ phải đối mặt với nguy cơ khốc liệt: bị cấm vận, phong tỏa tài sản bằng USD, mất quyền tiếp cận thị trường tài chính Mỹ và châu Âu.
Điều này tạo ra một "hiệu ứng ớn lạnh" (chilling effect) bao trùm. Các định chế tài chính, ngân hàng thương mại cổ phần lớn tại Việt Nam – vốn phụ thuộc nhiều vào việc thanh toán quốc tế bằng đồng USD và có quan hệ đại lý với các ngân hàng Mỹ – đã áp dụng tâm lý "phòng thủ" tối đa. Tự đánh giá rủi ro (de-risking), nhiều ngân hàng Việt Nam đã đơn phương từ chối xử lý mọi giao dịch có yếu tố Nga (dù giao dịch đó không liên quan đến quân sự hay các cá nhân bị trừng phạt), khiến thương mại dân sự hợp pháp cũng bị vạ lây. Một số học giả quốc tế, như phản ánh trên tờ The New York Times (cuối năm 2025), đã nhận định rằng tiến trình duy trì quan hệ với Nga đang tạo ra những rạn nứt nhất định, thách thức sự phát triển của quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt - Mỹ, khiến Việt Nam phải liên tục giải bài toán cân bằng chiến lược đầy rủi ro.
3. Bản lĩnh "Ngoại giao cây tre Việt Nam" và những giải pháp xoay chuyển tình thế
Đứng trước vòng xoáy khốc liệt của cạnh tranh nước lớn và hội chứng trừng phạt, Việt Nam không chọn cách nhượng bộ trước áp lực mà vận dụng một cách nhuần nhuyễn trường phái "Ngoại giao cây tre": gốc rễ vững chắc về mặt nguyên tắc, nhưng cành lá uyển chuyển, linh hoạt trong các giải pháp kỹ thuật để bảo vệ lợi ích quốc gia.
Sự kiên định mang tính nguyên tắc của Việt Nam:
Giữa tâm bão địa chính trị, lập trường của Hà Nội được thể hiện nhất quán, rõ ràng và minh bạch trước cộng đồng quốc tế.
Thứ nhất, Việt Nam kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa các quan hệ quốc tế. Cốt lõi của gốc rễ này là việc giữ vững lập trường chính nghĩa, thượng tôn pháp luật quốc tế và tuân thủ nghiêm ngặt Hiến chương Liên Hợp Quốc. Việt Nam nhất quán kêu gọi các bên giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của các quốc gia.
Thứ hai, đối với vấn đề trừng phạt, Việt Nam duy trì quan điểm pháp lý rõ ràng: không tham gia vào các lệnh trừng phạt đơn phương (unilateral sanctions) chống lại Nga do bất kỳ quốc gia hay khối liên minh nào áp đặt nằm ngoài khuôn khổ của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Việt Nam phản đối tư duy chiến tranh lạnh, tư duy bao vây cấm vận vì nó gây tổn hại trực tiếp đến sự phát triển kinh tế toàn cầu và đời sống của người dân. Đồng thời, Hà Nội luôn thẳng thắn minh định với các đối tác phương Tây rằng: quan hệ hợp tác Việt - Nga là mối quan hệ lịch sử, truyền thống, hoàn toàn minh bạch, phục vụ mục tiêu hòa bình, phát triển kinh tế dân sinh và bảo đảm an ninh, quốc phòng chính đáng, tuyệt đối không nhằm vào hoặc gây tổn hại cho bất kỳ bên thứ ba nào. Với kim ngạch chỉ chiếm khoảng 0,5% tổng quy mô xuất nhập khẩu của Việt Nam (dựa trên số liệu của Tổng cục Thống kê và Tổng cục Hải quan năm 2025-2026), Nga không phải là động lực thương mại mang lại sự tăng trưởng GDP trực tiếp hay nguồn thu ngoại tệ chủ lực. Tuy nhiên, Việt Nam kiên định không đánh đổi sự phát triển kinh tế lấy một liên minh quân sự đơn độc, và ngược lại, không vì lợi ích thương mại đơn thuần với phương Tây mà từ bỏ mối quan hệ an ninh truyền thống với Nga. Sự hiện diện của các tập đoàn Nga tại thềm lục địa Biển Đông tạo ra một "lá chắn" tự vệ địa chính trị. Lớp lá chắn an ninh ổn định này chính là tiền đề để Việt Nam tự tin mở cửa, thu hút hàng trăm tỷ USD dòng vốn FDI từ Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản và EU.
Các giải pháp kỹ thuật và cơ chế đặc thù để "vượt rào":
Để biến những cam kết chính trị thành dòng chảy kinh tế thực tế, vượt qua các rào cản kỹ thuật của phương Tây, hai nước đang nỗ lực thiết lập một hệ sinh thái hợp tác thay thế mang tính "trú ẩn" an toàn:
(1) Khơi thông kênh tài chính thay thế: Trọng tâm của giải pháp là việc phi đô la hóa (de-dollarization) trong thương mại song phương. Hai bên đang tích cực đẩy mạnh sử dụng đồng nội tệ (VND và Rúp Nga) trong thanh toán thông qua các cơ chế ngân hàng liên doanh đặc thù. Tiêu biểu nhất là vai trò của Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga (VRB). Do VRB được thành lập dưới dạng hợp tác chuyên biệt và ít có độ mở rủi ro (exposure) đối với hệ thống tài chính Mỹ so với các ngân hàng thương mại quốc tế khác, VRB đã trở thành cầu nối tín dụng quan trọng, thiết lập các kênh thanh toán trực tiếp không đi qua mạng lưới thanh toán bằng USD. Ngoài ra, Ngân hàng Trung ương hai nước đã thúc đẩy việc thiết lập các cổng thanh toán tương thích, nghiên cứu tích hợp hệ thống truyền thông tin tài chính nội địa của Nga (SPFS) – một phiên bản thay thế SWIFT do Nga tự phát triển – kết nối với hệ thống ngân hàng tại Việt Nam, nhằm đảm bảo thông tin giao dịch được bảo mật và không bị phong tỏa.
(2) Khơi thông logistics và chuỗi cung ứng: Bài toán đứt gãy vận tải đang được hóa giải bằng tư duy liên kết vùng. Về đường biển, Tập đoàn vận tải FESCO của Nga đã nỗ lực thiết lập và mở rộng các tuyến vận tải container trực tiếp kết nối từ các hải cảng trọng điểm của Việt Nam (như Cảng Hải Phòng, Cảng Cát Lái tại TP.HCM) đến các cảng Viễn Đông của Nga (Vladivostok) và xa hơn là Saint Petersburg. Việc mở tuyến trực tiếp giúp cắt giảm khâu trung chuyển tại các cảng quốc tế lớn (nơi thường áp dụng các lệnh rà soát, phong tỏa tàu chở hàng liên quan đến Nga).
Bên cạnh đó, giải pháp đột phá đến từ việc kết hợp đa phương thức: khai thác tuyến đường sắt liên vận quốc tế xuyên Á. Hàng hóa Việt Nam được đưa lên tàu hỏa từ ga Yên Viên, Đồng Đăng, quá cảnh qua mạng lưới đường sắt của Trung Quốc (tận dụng sự tương thích về khổ đường ray) để tiến thẳng vào hệ thống đường sắt xuyên Siberia của Nga. Con đường lục địa này không chỉ né tránh được sự kiểm soát trên các tuyến hàng hải quốc tế, mà còn rút ngắn thời gian vận chuyển xuống chỉ còn khoảng 20-25 ngày (so với 40 ngày đường biển), tạo động lực lớn cho việc xuất khẩu nông sản tươi sống và hàng tiêu dùng nhanh.
Vượt qua "hội chứng trừng phạt" không chỉ là câu chuyện tháo gỡ khó khăn kinh tế thuần túy, mà là bài toán chiến lược về sinh tồn và phát triển độc lập trong một thế giới đang bị chia rẽ. Những áp lực chưa từng có từ năm 2022 đã phơi bày những điểm yếu trong cấu trúc thương mại, nhưng đồng thời cũng là chất xúc tác ép buộc quan hệ kinh tế Việt - Nga phải lột xác, tự chủ và sáng tạo hơn. Thông qua bản lĩnh "ngoại giao cây tre", kiên định về nguyên tắc đa phương hóa nhưng uyển chuyển trong giải pháp kỹ thuật, Việt Nam đang chứng minh khả năng duy trì sự cân bằng chiến lược tuyệt đối: vừa trân trọng, gìn giữ đối tác truyền thống lịch sử vì lợi ích an ninh cốt lõi, vừa tiếp tục hội nhập sâu rộng, tránh được những vòng xoáy đối đầu cực đoan của thời cuộc.
PGS.TS, Đại tá Nguyễn Thị Hoài Phương
(Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga)
TS, Thiếu tá Nguyễn Thị Hoài Thu
ThS, Thiếu tá Phạm Thị Bích Ngọc
(Học viện Chính trị Công an nhân dân)
Kỳ cuối: Tầm nhìn tương lai – Định vị lại quan hệ hai nước trong kỷ nguyên số
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Grossman, D. (2022, May 10). Why Vietnam might want to reconsider its Russia policy. ISEAS – Yusof Ishak Institute. https://www.iseas.edu.sg/articles-commentaries/iseas-perspective/2022-50-why-vietnam-might-want-to-reconsider-its-russia-policy-by-derek-grossman/
2. Kyiv Independent. (n.d.). Russia, Vietnam concealing arms deals via joint energy profits to evade U.S. sanctions, AP reports. https://kyivindependent.com/russia-vietnam-concealing-arms-deals-via-joint-energy-profits-to-evade-us-sanctions-ap-reports/
3. Lansing Institute. (2026, March 24). Russia's Vietnam play: A growing challenge to U.S. sanctions and Indo-Pacific strategy. https://lansinginstitute.org/2026/03/24/russias-vietnam-play-a-growing-challenge-to-u-s-sanctions-and-indo-pacific-strategy/
4. Mazyrin, V. M., & Burova, E. S. (n.d.). A scientific discussion on the current state of relations between Russia and Vietnam: Mixed estimates by the two parties. Russian Journal of Vietnamese Studies. https://vietnamjournal.ru/2618-9453/article/view/114860
5. Nguyen, B. H., & Kobayashi, K. (2024, June 24). Vietnam-Russia relations after 2022: Exploring the challenges and opportunities of “bamboo diplomacy” in a multipolar world. Russia Program. https://therussiaprogram.org/vietnam-russia
6. The New York Times. (2025, October 27). 3 takeaways from Vietnam's drift toward Russia and away from America. https://www.nytimes.com/2025/10/27/world/asia/3-takeaways-from-vietnams-drift-toward-russia-and-away-from-america.html
7. Bộ Công Thương. (2026). Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam năm 2025. NXB Công Thương, Hà Nội.
8. SIPRI. (2026). SIPRI Arms Transfers Database. Stockholm International Peace Research Institute. Truy cập từ https://www.sipri.org/databases/armstransfers
9. Tổng cục Hải quan. (2026). Thống kê sơ bộ tình hình xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2025. Truy cập từ https://customs.gov.vn
10. Tổng cục Thống kê. (2026). Báo cáo tình hình kinh tế - xã hội năm 2025. Truy cập từ https://www.gso.gov.vn