Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Năm, 20/8/2026 9:1'(GMT+7)

KỲ 2: TÍN NHIỆM CHÍNH TRỊ CAO ĐỘ - TRỤ CỘT CHO SỰ ỔN ĐỊNH VÀ PHÁT TRIỂN

Nếu như giai đoạn đấu tranh giải phóng dân tộc đã tôi luyện nên liên minh chiến đấu Việt - Lào bằng chính máu xương và sự hy sinh trong sáng như đã trình bày trong Kỳ 1 thì câu hỏi đặt ra ở cuối kỳ trước cũng chính là điểm khởi đầu của kỳ này: làm thế nào để nguồn vốn lịch sử vô giá ấy được chuyển hóa thành sự tin cậy chiến lược ở cấp độ cao nhất giữa hai Đảng, hai Nhà nước, khi hai dân tộc bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác, giai đoạn hòa bình, hội nhập và phát triển? Đây là một bài toán chiến lược bởi lẽ nền tảng tình cảm được xây dựng trong chiến tranh, dù sâu sắc đến đâu, cũng cần được thể chế hóa thành những cơ chế hợp tác bền vững thì mới có thể trường tồn qua nhiều thế hệ lãnh đạo và trước những biến động khôn lường của thời cuộc.

Lễ đón Tổng Bí thư Tô Lâm thăm cấp nhà nước tới Lào ngày 05/02/2026

ẢNH: TTXVN

Bước sang thời kỳ hòa bình, hội nhập và phát triển, mối quan hệ Việt - Lào đứng trước một sứ mệnh mới: kiên định nền tảng lịch sử, không ngừng củng cố sự tin cậy chính trị ở cấp độ cao nhất để giữ vững môi trường hòa bình, ổn định cho mỗi nước. Trong bối cảnh cục diện địa - chính trị toàn cầu và khu vực có nhiều biến động phức tạp, sự gắn kết chính trị giữa Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Nhân dân Cách mạng Lào không chỉ là sự tiếp nối truyền thống, mà đã trở thành một yếu tố chiến lược mang tính sống còn đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ở mỗi quốc gia. Nói cách khác, nếu Kỳ 1 đã chỉ ra rằng máu xương là chất keo gắn kết hai dân tộc trong quá khứ, thì ở kỳ này, tin cậy chính trị chính là hình thái phát triển cao hơn của chất keo ấy trong thời đại mới, nơi lòng tin không còn được đo bằng sự hy sinh trên chiến trường, mà bằng sự nhất quán trong tư duy chiến lược và hành động thực tiễn giữa hai Đảng cầm quyền.

1. Sự tin cậy chiến lược ở cấp cao nhất: Hạt nhân của mọi liên kết

Trong học thuyết ngoại giao hiện đại, “sự tin cậy chính trị” (political trust) thường được đo đếm bằng tính dự báo được và sự trùng khớp về lợi ích cốt lõi giữa các quốc gia. Đối với Việt Nam và Lào, sự tin cậy này đạt tới một cấp độ đặc biệt, vượt xa khuôn khổ lý thuyết quan hệ quốc tế thông thường: đó là sự thấu hiểu, chia sẻ và đồng thuận chiến lược giữa hai Đảng cầm quyền, được bồi đắp liên tục từ chính những trải nghiệm chung đã được phân tích ở Kỳ 1, từ thời kỳ cùng chung chiến hào, cùng chia sẻ hạt muối cắn đôi, cho đến hôm nay khi cùng ngồi lại hoạch định những chiến lược phát triển dài hạn.

Mối quan hệ chính trị Việt - Lào được vận hành thông qua các cơ chế hợp tác chặt chẽ, đi vào chiều sâu và có tính đột phá:

 (1) Trước hết là các chuyến thăm và cuộc gặp thường niên cấp cao, được duy trì thường xuyên, linh hoạt và chân thành. Đây không đơn thuần là các nghi thức ngoại giao thông thường, mà là diễn đàn để lãnh đạo cấp cao hai nước trực tiếp trao đổi về những vấn đề chiến lược, tháo gỡ khó khăn và định hướng cho toàn bộ cục diện quan hệ song phương.

(2) Tiếp đến là cơ chế trao đổi lý luận và thực tiễn: trong bối cảnh cả hai nước cùng tiến hành đổi mới và hội nhập quốc tế, việc chia sẻ kinh nghiệm về xây dựng Đảng, quản lý nhà nước, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và phòng, chống tham nhũng, tiêu cực có ý nghĩa lý luận - thực tiễn hết sức sâu sắc, giúp mỗi Đảng rút ngắn được không ít chặng đường dò dẫm trong quá trình cải cách.

(3) Và cuối cùng là việc không ngừng hoàn thiện thể chế hợp tác, khi vai trò điều phối của Ủy ban liên Chính phủ Việt Nam - Lào ngày càng được nâng cao, giúp cụ thể hóa các cam kết chính trị thành các chương trình, dự án hợp tác thiết thực, tránh để những tuyên bố chính trị dừng lại ở cấp độ hình thức.

Ba cơ chế nêu trên không vận hành tách rời, mà bổ trợ lẫn nhau theo một trật tự logic chặt chẽ: các cuộc gặp cấp cao định hình tầm nhìn chiến lược tổng thể; cơ chế trao đổi lý luận - thực tiễn cụ thể hóa tầm nhìn ấy thành những bài học kinh nghiệm có thể vận dụng; còn thể chế hợp tác liên Chính phủ lại biến những bài học ấy thành hành động cụ thể, đo đếm được. Chính nhờ vào sự vận hành đồng bộ này mà tín nhiệm chính trị cao độ giữa hai Đảng đã trở thành “kim chỉ nam” bảo đảm cho mọi lĩnh vực hợp tác khác, từ quốc phòng, an ninh đến kinh tế, văn hóa luôn đi đúng hướng và đạt hiệu quả tối đa, đúng như logic đã được đặt nền móng từ tinh thần tôn trọng độc lập, tự chủ của nhau mà Kỳ 1 đã đề cập.

Sự tin cậy chiến lược giữa hai Đảng không chỉ được thể hiện qua các cơ chế đối thoại chính thức, mà còn được kiểm chứng qua cách hai bên ứng xử với nhau trong những thời điểm nhạy cảm, khi lợi ích quốc gia của mỗi nước có thể không hoàn toàn trùng khớp. Chính trong những thời điểm ấy, nguyên tắc tôn trọng độc lập, tự chủ và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau vốn đã được đặt nền móng từ thời kỳ liên minh chiến đấu như Kỳ 1 đã phân tích mới thực sự phát huy giá trị. Hai Đảng luôn xử lý các vấn đề nảy sinh trên tinh thần đồng chí, anh em, ưu tiên đối thoại và tham vấn thẳng thắn thay vì để những khác biệt nhỏ làm tổn hại đến đại cục của mối quan hệ. Đây chính là điểm khác biệt căn bản giữa tin cậy chính trị đặc biệt Việt - Lào với những mối quan hệ đối tác thông thường khác, nơi lợi ích quốc gia đơn lẻ thường được đặt lên hàng đầu.

Vai trò của tin cậy chính trị trong việc bảo đảm tính kế thừa, liên tục của đường lối đối ngoại giữa các thế hệ lãnh đạo. Quan hệ Việt - Lào không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của một cá nhân lãnh đạo hay một nhiệm kỳ cụ thể, mà đã được thể chế hóa thành đường lối nhất quán, xuyên suốt qua nhiều kỳ Đại hội Đảng của cả hai nước. Chính sự nhất quán mang tính chiến lược này chứ không phải những cam kết mang tính tình thế mới là yếu tố bảo đảm cho quan hệ hai nước không bị chao đảo trước những biến động nhân sự hay thay đổi trong bộ máy lãnh đạo, tạo ra một sự ổn định hiếm có trong quan hệ song phương giữa các quốc gia đang phát triển.

2. Đồng hành trước những biến động địa - chính trị toàn cầu

Nếu sự tin cậy chính trị là nền tảng nội tại của mối quan hệ Việt - Lào, thì khả năng đồng hành trước những biến động của cục diện thế giới chính là phép thử cho thấy nền tảng ấy có thực sự vững chắc hay không. Bước vào thập niên thứ ba của thế kỷ XXI, khu vực Đông Nam Á và thế giới đối mặt với những cạnh tranh chiến lược gay gắt giữa các nước lớn, cùng hàng loạt thách thức an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh nguồn nước Mê Công, an ninh mạng và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây là một bối cảnh phức tạp hơn nhiều so với thế đối đầu hai cực trong Chiến tranh Lạnh mà thế hệ cha anh từng trải qua, đòi hỏi cả Việt Nam và Lào phải có bản lĩnh chính trị vững vàng và sự phối hợp nhịp nhàng hơn bao giờ hết.

Trong trận tuyến mới này, Việt Nam và Lào tiếp tục khẳng định tinh thần sát cánh bên nhau trên ba phương diện chủ yếu:

Thứ nhất, sự phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn đa phương: hai nước luôn chủ động trao đổi thông tin, tham vấn lập trường và ủng hộ lẫn nhau tại Liên Hợp Quốc, ASEAN, cũng như các cơ chế hợp tác tiểu vùng như GMS, CLV, CLMV.

Thứ hai, việc giữ vững tinh thần đoàn kết và vai trò trung tâm của ASEAN: sự đồng thuận giữa Việt Nam và Lào góp phần quan trọng củng cố sự đoàn kết nội khối, duy trì lập trường chung của khu vực trong các vấn đề chiến lược như an ninh, an toàn hàng hải ở Biển Đông, hay quản lý, sử dụng bền vững nguồn nước sông Mê Công - một nguồn tài nguyên chung mà cả hai quốc gia cùng phụ thuộc và cùng có trách nhiệm gìn giữ.

Thứ ba,  việc hoàn thiện đường biên giới hòa bình, hữu nghị: hai nước đã hoàn thành thắng lợi Dự án tăng dày và tôn tạo hệ thống mốc quốc giới Việt Nam - Lào, một biểu tượng lịch sử minh chứng cho sự thấu hiểu, tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau, biến đường biên giới chung vốn từng là chiến trường ác liệt như đã mô tả ở Kỳ 1 thành đường biên giới của sự hợp tác và phát triển bền vững.

Chính đường biên giới dài hơn 2.300 km từng thấm đẫm máu xương của bao thế hệ chiến sĩ hai nước trong những năm tháng chiến tranh, nay lại trở thành biểu tượng sống động nhất cho sự chuyển hóa từ liên minh chiến đấu sang quan hệ đối tác chiến lược toàn diện. Đây chính là minh chứng rõ ràng nhất cho mạch logic xuyên suốt hai kỳ đầu của loạt bài: cùng một không gian địa lý, cùng một dải đất từng chứng kiến sự hy sinh trong chiến tranh, giờ đây lại chứng kiến sự đơm hoa kết trái của lòng tin chính trị trong thời bình.

Không dừng lại ở khía cạnh an ninh - đối ngoại, sự đồng hành ấy còn được thể hiện qua cách hai nước ứng xử trước những thách thức phi truyền thống mang tính xuyên biên giới. An ninh nguồn nước sông Mê Công là một ví dụ điển hình: là hai quốc gia cùng nằm trong lưu vực hạ nguồn, Việt Nam và Lào có chung lợi ích trong việc bảo đảm dòng chảy ổn định, hài hòa giữa nhu cầu phát triển thủy điện của Lào với nhu cầu an ninh lương thực, an ninh nguồn nước của Việt Nam ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Việc hai bên duy trì cơ chế tham vấn thường xuyên trong khuôn khổ Ủy hội sông Mê Công quốc tế, thay vì để lợi ích quốc gia đơn lẻ lấn át lợi ích chung của khu vực, chính là một minh chứng sinh động cho thấy tin cậy chính trị không chỉ dừng ở lời nói, mà đã được chuyển hóa thành cơ chế phối hợp ứng xử cụ thể trước một trong những thách thức phát triển gai góc nhất của khu vực Đông Nam Á lục địa.

Ngoài ra, sự đồng hành ấy còn thể hiện rõ nét trong cách hai nước phối hợp ứng phó với những rủi ro an ninh phi truyền thống mang tính xuyên biên giới khác, như tội phạm ma túy, buôn bán người và tội phạm công nghệ cao, những vấn đề vốn không thể giải quyết triệt để nếu chỉ dựa vào nỗ lực đơn phương của một quốc gia. Cơ chế phối hợp giữa lực lượng chức năng hai nước trong lĩnh vực này, tuy sẽ được phân tích sâu hơn ở khía cạnh nghiệp vụ tại Kỳ 3, nhưng ngay ở cấp độ chính trị, nó cũng là một minh chứng cho thấy tin cậy chiến lược giữa hai Đảng đã được cụ thể hóa thành sự phối hợp hành động thực chất giữa các cơ quan nhà nước, chứ không dừng lại ở những tuyên bố mang tính nguyên tắc.

3. Tuyên truyền, giáo dục - Giữ gìn di sản cho tương lai

Một trong những trăn trở lớn nhất của lãnh đạo hai nước trong giai đoạn hiện nay là làm sao để ngọn lửa hữu nghị đặc biệt Việt - Lào tiếp tục cháy sáng trong lòng thế hệ trẻ, những người không trực tiếp trải qua những năm tháng bom đạn gian khổ đã được khắc họa trong Kỳ 1. Đây thực chất là một bài toán mang tính kế thừa lịch sử: nếu không có công tác tuyên truyền, giáo dục bài bản, thì chính những câu chuyện xúc động về “hạt muối cắn đôi, cọng rau bẻ nửa”, về những bà mẹ Lào giấu từng gùi khoai nuôi bộ đội Việt Nam, có nguy cơ chỉ còn là những trang sử khô cứng, thay vì tiếp tục là nguồn cảm hứng sống động nuôi dưỡng tình cảm của thế hệ kế cận.

Chính vì vậy, công tác tuyên truyền, giáo dục lịch sử quan hệ hai nước đã được nâng lên thành một nhiệm vụ chiến lược, được triển khai qua hai hướng đi song song và bổ trợ cho nhau. Một mặt là chung tay ghi danh lịch sử: hai Đảng đã phối hợp biên soạn và xuất bản công trình “Lịch sử quan hệ đặc biệt Việt Nam - Lào, Lào - Việt Nam (1930 - 2007)” và tiếp tục bổ sung, cập nhật qua từng giai đoạn. Đây là bộ tư liệu vô giá phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy, giúp những sự kiện, những nhân vật và những câu chuyện đã được nhắc đến trong Kỳ 1 không bị mai một theo thời gian, mà được lưu giữ một cách hệ thống, khoa học. Mặt khác là việc xây dựng các công trình tri ân: các khu di tích lịch sử như Khu di tích lịch sử cách mạng Việt Nam - Lào tại Sơn La, hay các nghĩa trang liệt sĩ quân tình nguyện Việt Nam trên đất Lào, không chỉ là nơi tri ân, mà còn là “những địa chỉ đỏ” giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ hai nước, nơi những câu chuyện lịch sử được chuyển hóa từ trang sách thành không gian trải nghiệm trực quan, sinh động.

Sự kết hợp giữa tư liệu thành văn và không gian tưởng niệm trực quan chính là chiến lược giáo dục lịch sử toàn diện nhất mà hai nước có thể triển khai: một bên cung cấp chiều sâu tri thức, một bên tạo ra trải nghiệm và chính sự cộng hưởng đó mới đủ sức khắc sâu vào tâm thức thế hệ trẻ, giúp cho di sản lịch sử của Kỳ 1 tiếp tục sống động trong đời sống chính trị - xã hội đương đại.

Bên cạnh đó công tác giáo dục truyền thống còn được lan tỏa qua hệ thống báo chí, truyền hình và các hoạt động giao lưu hữu nghị nhân dân giữa các địa phương, các tổ chức đoàn thể của hai nước. Việc tổ chức đều đặn các hoạt động kỷ niệm ngày thiết lập quan hệ ngoại giao, ngày ký Hiệp ước Hữu nghị và Hợp tác Việt Nam - Lào, hay các cuộc thi tìm hiểu lịch sử quan hệ hai nước dành cho học sinh, sinh viên, chính là những hình thức tuyên truyền hiệu quả, giúp tri thức lịch sử không bị đóng khung trong sách vở học thuật mà lan tỏa rộng rãi trong đời sống xã hội, trở thành một phần tự nhiên trong nhận thức chung của công chúng hai nước.

 

Khu di tích Cách mạng Việt Nam - Lào tại bản Lao Khô (Nguồn: TTXVN)

Song song với các kênh giáo dục chính thống, mạng xã hội và các nền tảng truyền thông số cũng đang trở thành một không gian quan trọng để lan tỏa những câu chuyện lịch sử về tình hữu nghị Việt - Lào đến với giới trẻ theo cách gần gũi, dễ tiếp cận hơn. Các sản phẩm truyền thông đa phương tiện từ phim tài liệu ngắn, podcast lịch sử, đến các dự án số hóa tư liệu, hình ảnh về liên minh chiến đấu Việt - Lào đang dần thay thế cách tiếp cận lịch sử một chiều, khô khan trước đây, mở ra một hướng đi mới trong công tác tuyên truyền, phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của thế hệ công dân số. Đây là một hướng đi cần được đầu tư hơn nữa trong thời gian tới, nếu muốn di sản lịch sử của Kỳ 1 thực sự lan tỏa sâu rộng trong cộng đồng thanh niên hai nước.

Việc đưa nội dung về lịch sử quan hệ hai nước vào chương trình giảng dạy tại các trường học, học viện, đặc biệt là trong hệ thống các trường chính trị, các học viện thuộc lực lượng vũ trang của cả hai nước, chính là cách làm bền vững nhất để bảo đảm mỗi thế hệ cán bộ, đảng viên kế cận đều thấm nhuần sâu sắc giá trị của mối quan hệ đặc biệt này, thay vì chỉ tiếp cận nó như một sự kiện lịch sử đơn thuần. Đây cũng chính là một phần trách nhiệm mà những người làm công tác nghiên cứu, giảng dạy lý luận chính trị tại Việt Nam đang trực tiếp đảm nhận, góp phần nối dài mạch nguồn tri thức từ thế hệ đi trước sang thế hệ kế tiếp.

Kết luận

Nhìn lại chặng đường đã qua, có thể khẳng định rằng: tin cậy chính trị là tài sản chiến lược lớn nhất, là bệ đỡ vững chắc nhất cho mối quan hệ Việt Nam - Lào trong giai đoạn hiện nay. Nhưng điều quan trọng hơn cả là phải nhận thức rõ: tài sản ấy không phải tự nhiên mà có, mà chính là sự kết tinh, sự nâng cấp của nền tảng lịch sử đã được xây dựng bằng máu xương trong giai đoạn đấu tranh giải phóng dân tộc, như đã được phân tích xuyên suốt trong Kỳ 1. Nói cách khác, nếu không có cội nguồn lịch sử ấy, sẽ không thể có được sự tin cậy chính trị đạt tới cấp độ đặc biệt như ngày hôm nay. Và ngược lại, nếu không có sự tin cậy chính trị được củng cố liên tục qua từng giai đoạn, thì di sản lịch sử ấy cũng khó lòng được chuyển hóa thành động lực phát triển cho hiện tại và tương lai.

Trong kỷ nguyên phát triển mới, dù cục diện thế giới có xoay chuyển thế nào, sự gắn kết chính trị sắt son giữa hai Đảng, hai Nhà nước vẫn sẽ là bức tường thành vững chãi bảo vệ độc lập, tự do và chủ quyền của mỗi dân tộc. Đó không chỉ là sự kế thừa quá khứ, mà chính là sự lựa chọn chiến lược thông thái cho tương lai phồn vinh của cả hai đất nước. Và chính từ nền tảng tin cậy chính trị vững chắc ấy, một câu hỏi tiếp theo được đặt ra: liệu lòng tin chiến lược ở tầm cao nhất có thể được chuyển hóa thành những đột phá thực chất trên các lĩnh vực hợp tác cụ thể hay không? đặc biệt là hai trụ cột mang tính sống còn đối với không gian sinh tồn của mỗi quốc gia: Quốc phòng - An ninh và Kết nối kinh tế? Đó chính là nội dung sẽ được làm rõ trong Kỳ 3 của loạt bài này.

Có thể nói, hành trình từ liên minh chiến đấu bằng xương máu trong quá khứ đến tin cậy chính trị ở cấp độ cao nhất trong hiện tại chính là một minh chứng sống động cho quy luật phát triển tất yếu của mối quan hệ đặc biệt Việt - Lào: mỗi giai đoạn lịch sử đều kế thừa và nâng tầm những giá trị cốt lõi của giai đoạn trước, để rồi cùng nhau kiến tạo nên một nền tảng ngày càng vững chắc hơn cho những chặng đường phía trước. Đây chính là sợi chỉ đỏ xuyên suốt mà loạt bài viết này mong muốn làm nổi bật, qua từng kỳ, từng lát cắt lịch sử và thực tiễn của mối tình đặc biệt có một không hai trên thế giới.

Nguyễn Đình Thiện

Nguyễn Thị Hoài Thu

 

KỲ 3: QUỐC PHÒNG - AN NINH VÀ KẾT NỐI KINH TẾ: HAI TRỤ CỘT ĐỘT PHÁ

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất