Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam diễn ra vào tháng 01 năm 2026 đã vạch ra con đường chiến lược đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc. Trong dòng chảy đó, nền ngoại giao Việt Nam cũng đứng trước yêu cầu tự làm mới để thích ứng với thế giới đa cực và sự bùng nổ của công nghệ. Trong bối cảnh đó, các động thái ngoại giao chiến lược mới của Moskva hướng về không gian địa chính trị Đông Nam Á đang tạo ra một giao điểm lịch sử. Mối quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Liên bang Nga, sau hơn 75 năm tôi luyện qua lửa đạn và các biến động thời đại, đang đứng trước vạch xuất phát của một phần tư thế kỷ tiếp theo với những đòi hỏi hoàn toàn khác biệt.
Thế giới thế kỷ XXI đã bước vào kỷ nguyên số toàn diện. Trong dòng chảy này, trật tự quyền lực quốc gia và sức mạnh chiến lược không còn chỉ được đo đếm thuần túy bằng quy mô các kho vũ khí quy ước hay trữ lượng dầu mỏ, tài nguyên thô ẩn sâu trong lòng đất, những thước đo vốn từng định hình cả một giai đoạn dài trong quan hệ Việt - Nga, như đã được phân tích ở những kỳ trước. Thay vào đó, năng lực làm chủ công nghệ lõi, sở hữu dữ liệu lớn, khả năng tự chủ về trí tuệ nhân tạo và năng lực phòng thủ chủ quyền trên không gian mạng mới là những thước đo cốt lõi định vị vị thế của một quốc gia trong bàn cờ địa chính trị mới.
Buổi làm việc giữa Đoàn công tác Bộ KH&CN Việt Nam và Tập đoàn ROSATOM.
Chính vì vậy, để mối quan hệ giữa hai nước tiếp tục phát triển bền vững và đi vào chiều sâu trong 25 năm tới, hai dân tộc không thể chỉ mãi dựa vào “ánh hào quang lịch sử” hay các trục hợp tác mang tính cơ học truyền thống. Muốn không bị tụt hậu trước những biến động nhanh chóng của thời đại, Việt Nam và Nga cần tự làm mới mình, dũng cảm thoát ly khỏi tư duy lối mòn để định vị lại không gian phát triển dựa trên các động lực mới của thế kỷ số. Đây chính là câu hỏi lớn mà kỳ cuối của loạt bài này sẽ tập trung giải đáp: điều gì sẽ là “chất liệu” mới, làm nên sức sống của mối quan hệ Việt - Nga trong một phần tư thế kỷ tiếp theo?
1. Từ dầu khí thô đến “chuyển dịch năng lượng” và nông nghiệp công nghệ cao
Nhiều thập kỷ qua, khi nhắc đến hợp tác kinh tế Việt - Nga, giới quan sát thường nghĩ ngay đến những giàn khoan dầu của Liên doanh Vietsovpetro trên Biển Đông hay các chuyến tàu chở dầu thô, những biểu tượng đã được phân tích như “trụ cột xương sống” của quan hệ song phương ở các kỳ trước. Tuy nhiên, trong bối cảnh cam kết giảm phát thải toàn cầu và xu hướng phát triển bền vững, trục năng lượng này đang đòi hỏi một cuộc tái cấu trúc mang tính cách mạng, chứ không thể chỉ đơn thuần được duy trì theo quán tính của quá khứ.
Từ khai thác tài nguyên thô đến năng lượng xanh, năng lượng sạch
Nga từ lâu đã là một cường quốc đứng đầu thế giới về khoa học cơ bản và công nghệ năng lượng. Xu hướng hợp tác tương lai giữa hai nước, do đó, không còn là khai thác tài nguyên thô, mà phải dịch chuyển mạnh mẽ sang năng lượng xanh, năng lượng sạch và các giải pháp giảm phát thải carbon. Một trong những hướng đi thực chất là tận dụng năng lực kỹ thuật hàng hải độc bộ của Nga để hợp tác phát triển năng lượng khí hóa lỏng và điện gió ngoài khơi tại các vùng biển của Việt Nam. Kinh nghiệm khảo sát, xây dựng công trình biển của các kỹ sư Nga khi kết hợp với tiềm năng địa lý của bờ biển Việt Nam sẽ mở ra một không gian năng lượng tái tạo khổng lồ, trực tiếp phục vụ cho mục tiêu phát thải ròng bằng 0 mà Hà Nội đã cam kết với cộng đồng quốc tế.
Đặc biệt, hợp tác năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình đang chứng kiến những bước chuyển dịch cho cả một hướng đi mới. Dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học công nghệ hạt nhân tại Việt Nam với sự hỗ trợ của Tập đoàn Năng lượng Nguyên tử Quốc gia Nga (Rosatom) là minh chứng điển hình. Không còn bó hẹp trong tư duy năng lượng điện hạt nhân quy mô lớn vốn từng gây nhiều tranh luận trong quá khứ, trung tâm này hướng tới việc ứng dụng lò phản ứng nghiên cứu vào y tế, thông qua sản xuất đồng vị phóng xạ điều trị ung thư, vào nông nghiệp, thông qua chiếu xạ bảo quản nông sản và vào nghiên cứu khoa học cơ bản. Đây là sự chuyển giao công nghệ lõi theo đúng nghĩa, giúp Việt Nam từng bước làm chủ một trong những ngành khoa học đỉnh cao của nhân loại, thay vì chỉ dừng lại ở vai trò tiếp nhận thụ động.
Khai phóng không gian nông nghiệp thông minh
Song song với năng lượng, không gian nông nghiệp thông minh cũng cần được khai phóng như một trục hợp tác mới đầy tiềm năng. Nga sở hữu quỹ đất nông nghiệp mênh mông cùng nền tảng công nghệ sinh học phát triển, trong khi Việt Nam là cường quốc về nông sản nhiệt đới. Thay vì các giao dịch thương mại xuất khẩu thô chịu nhiều rủi ro về logistics như trước đây, hai nước cần bắt tay xây dựng chuỗi cung ứng nông sản bền vững dựa trên công nghệ.
Việc ứng dụng công nghệ sinh học cải tạo giống, kỹ thuật chế biến sâu bằng dây chuyền tự động hóa và hệ thống logistics thông minh kết nối qua các sàn giao dịch số sẽ giúp tối ưu hóa giá trị gia tăng cho nông sản của cả hai bên, biến nông nghiệp thành một trục an ninh lương thực vững chắc cho cả hai quốc gia trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu. Đây cũng là một minh chứng cho thấy, hợp tác kinh tế Việt - Nga hoàn toàn có thể mở rộng ra khỏi khuôn khổ năng lượng và quốc phòng để lan tỏa sang những lĩnh vực gắn trực tiếp với đời sống dân sinh và an ninh phi truyền thống.
Quá trình tái cấu trúc trục năng lượng và nông nghiệp này không diễn ra trong một môi trường thuận lợi tuyệt đối. Các lệnh trừng phạt kinh tế mà phương Tây áp đặt lên Nga trong những năm gần đây, dù không trực tiếp nhắm vào quan hệ Việt - Nga, vẫn tạo ra những rào cản gián tiếp về thanh toán quốc tế, bảo hiểm hàng hải và tiếp cận một số công nghệ lưỡng dụng, đòi hỏi hai bên phải chủ động tìm kiếm những cơ chế thanh toán song phương và chuỗi cung ứng thay thế linh hoạt hơn.
2. Không gian số, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng - Biên giới chiến lược mới
Nếu như năng lượng và nông nghiệp là những không gian sinh tồn hữu hình, thì không gian số, trí tuệ nhân tạo và an ninh mạng chính là biên giới chiến lược mới của mối quan hệ Việt - Nga. Đây là lĩnh vực hai quốc gia sở hữu những lợi thế bổ trợ lẫn nhau và cũng là nơi hàm chứa nhiều dư địa hợp tác nhất cho một phần tư thế kỷ tiếp theo.
Thế mạnh bổ trợ: Công nghệ lõi của Nga và thị trường ứng dụng của Việt Nam
Liên bang Nga là cái nôi của những trường phái toán học, mật mã học xuất sắc, tạo bệ phóng cho các tập đoàn công nghệ có sức cạnh tranh toàn cầu, từ công cụ tìm kiếm và hệ sinh thái số, đến các giải pháp an ninh mạng hàng đầu thế giới. Ở chiều ngược lại, Việt Nam sở hữu một chiến lược chuyển đổi số quốc gia đầy tham vọng, một thị trường kinh tế số phát triển năng động bậc nhất Đông Nam Á cùng nguồn nhân lực công nghệ trẻ, nhạy bén và khát khao đổi mới. Sự kết hợp giữa công nghệ lõi từ Nga và thị trường ứng dụng linh hoạt của Việt Nam sẽ tạo ra những giá trị đột phá mà mỗi bên khó có thể tự mình đạt được.
Trong lĩnh vực chính phủ số và đô thị thông minh, Việt Nam có thể tận dụng và chuyển hóa các giải pháp quản trị dữ liệu lớn mà nhiều thành phố lớn của Nga đã áp dụng thành công. Việc hợp tác xây dựng hạ tầng số quốc gia an toàn, hệ thống lưu trữ đám mây tự chủ giúp bảo đảm việc vận hành bộ máy hành chính công không bị phụ thuộc vào các nền tảng độc quyền của bên thứ ba, một yêu cầu ngày càng cấp thiết trong bối cảnh chủ quyền số trở thành một chiều kích quan trọng của chủ quyền quốc gia.
Kinh nghiệm quản trị đô thị thông minh của Nga, được tích lũy qua việc số hóa các dịch vụ công tại những đô thị có quy mô dân số và mật độ tương đối gần với các đô thị lớn của Việt Nam, có thể trở thành nguồn tham chiếu thực tiễn quý giá. Từ hệ thống camera giám sát an ninh tích hợp trí tuệ nhân tạo, nền tảng một cửa điện tử liên thông giữa các cấp chính quyền, cho đến hệ thống giám sát chất lượng không khí và giao thông theo thời gian thực, những kinh nghiệm này, khi được điều chỉnh phù hợp với đặc thù thể chế và văn hóa quản lý của Việt Nam, có thể giúp rút ngắn đáng kể lộ trình xây dựng chính phủ số mà nhiều đô thị Việt Nam đang theo đuổi.
Trí tuệ nhân tạo và bài toán quản trị xã hội
Về trí tuệ nhân tạo, hai nước hướng tới việc nghiên cứu chung và ứng dụng công nghệ này vào các bài toán quản lý xã hội cụ thể: từ điều khiển giao thông thông minh tại các đô thị nén của Việt Nam, giám sát an ninh trật tự, cho đến dự báo thiên tai, một nhu cầu đặc biệt cấp thiết trước những rủi ro khí hậu ngày càng gia tăng. Công nghệ học máy và thị giác máy tính của Nga, khi được “huấn luyện” bằng dữ liệu thực địa của Việt Nam, sẽ tạo ra các công cụ quản trị được nội địa hóa một cách tối ưu, phù hợp với đặc thù văn hóa - xã hội Việt Nam hơn là những giải pháp nhập khẩu nguyên bản từ bên ngoài.
Bên cạnh khía cạnh ứng dụng, hợp tác về trí tuệ nhân tạo giữa hai nước cũng cần đặt ra những vấn đề về đạo đức và quản trị công nghệ, một khía cạnh thường bị xem nhẹ. Việc cùng nhau xây dựng những nguyên tắc chung về sử dụng có trách nhiệm trí tuệ nhân tạo trong quản lý xã hội, bảo đảm quyền riêng tư của công dân và tránh lạm dụng công nghệ giám sát, sẽ giúp hợp tác Việt - Nga trong lĩnh vực này không chỉ mạnh về năng lực kỹ thuật, mà còn vững vàng về tính chính danh và sự đồng thuận xã hội, qua đó tạo dựng hình mẫu hợp tác công nghệ có trách nhiệm cho khu vực.
An ninh mạng: Từ quan hệ mua - bán đến đồng phát triển
Đáng chú ý là hợp tác trong an ninh mạng và tác chiến không gian mạng. Trong bối cảnh các mối đe dọa an ninh phi truyền thống ngày càng tinh vi, chủ quyền số quốc gia của cả Việt Nam và Nga đều đang đối mặt với những thách thức lớn từ tin tặc, gián điệp mạng và các chiến dịch thông tin sai lệch có tổ chức. Việc thiết lập cơ chế chia sẻ thông tin tình báo an ninh mạng theo thời gian thực, phối hợp phòng chống mã độc tấn công vào hạ tầng thông tin trọng yếu như hệ thống điện, ngân hàng, viễn thông, đã trở thành một nhiệm vụ mang tính sống còn đối với cả hai quốc gia.
Việt Nam không chỉ nên dừng lại ở vai trò bên mua giải pháp công nghệ, mà thông qua hợp tác chuyên sâu, đội ngũ chuyên gia an ninh mạng Việt Nam hoàn toàn có thể cùng Nga tham gia phát triển các công cụ phòng thủ thế hệ mới, cùng nhau bảo vệ không gian số an toàn cho cả hai quốc gia. Đây chính là sự chuyển dịch về chất trong bản chất của hợp tác kỹ thuật - công nghệ giữa hai nước: từ mô hình “chuyển giao một chiều” sang mô hình “đồng phát triển”, phản ánh đúng tinh thần bình đẳng, cùng có lợi của một quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện đúng nghĩa.
Việc đẩy mạnh hợp tác công nghệ số với Nga cần được đặt trong tổng thể chiến lược đối ngoại đa phương hóa, đa dạng hóa của Việt Nam, chứ không nên hiểu theo hướng thay thế cho hợp tác công nghệ với các đối tác khác như Hoa Kỳ, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Bản chất của đường lối đối ngoại “cây tre” chính là khả năng cùng lúc khai thác thế mạnh riêng biệt của từng đối tác, mà không để bất kỳ trục quan hệ nào rơi vào thế phụ thuộc một chiều. Với Nga, lợi thế đặc thù nằm ở nền tảng khoa học cơ bản, mật mã học và công nghệ phòng thủ mạng; với các đối tác phương Tây hay Đông Bắc Á, lợi thế lại nằm ở hệ sinh thái bán dẫn, vốn đầu tư và chuỗi cung ứng toàn cầu. Biết kết hợp hài hòa những lợi thế bổ trợ ấy, thay vì lựa chọn phe phái một cách cứng nhắc, chính là biểu hiện cao nhất của bản lĩnh và sự khôn khéo trong chính sách đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam.
3. Định hình thế hệ kết nối mới - Trục giao lưu nhân dân trong kỷ nguyên kết nối phẳng
Mọi chiến lược vĩ mô hay công nghệ hiện đại đều phải do con người vận hành. Để duy trì sức sống của mối quan hệ trong 25 năm tới, việc định hình một thế hệ kết nối mới một trục giao lưu nhân dân trong kỷ nguyên kết nối phẳng là yêu cầu cấp thiết, không kém phần quan trọng so với các trục hợp tác về năng lượng hay công nghệ.
Thay đổi tư duy đào tạo nguồn nhân lực
Trước hết, cần thay đổi căn bản tư duy đào tạo nguồn nhân lực. Nhiều thập kỷ trước, Việt Nam gửi hàng vạn sinh viên sang Liên Xô và Nga để học các ngành kỹ thuật truyền thống như khai thác mỏ, cơ khí chế tạo hay xây dựng công trình, lớp trí thức mà, như đã phân tích ở kỳ đầu của loạt bài này, chính là những “mắt xích” kết nối vô hình nhưng bền chặt giữa hai dân tộc suốt nhiều thập kỷ qua. Những ngành này vẫn quan trọng, nhưng trong kỷ nguyên mới, trọng tâm học bổng và hợp tác giáo dục phải dịch chuyển mạnh mẽ sang các ngành công nghệ mũi nhọn: an ninh mạng, khoa học dữ liệu, vật lý hạt nhân, công nghệ lượng tử và tự động hóa. Thế hệ lưu học sinh Việt Nam mới tại Nga phải là những chuyên gia công nghệ có khả năng tiếp thu các tri thức khoa học đỉnh cao của Nga để về phụng sự đất nước, tiếp nối một cách xứng đáng di sản của các thế hệ đi trước.
Song song với việc dịch chuyển trọng tâm ngành học, cũng cần đổi mới cả phương thức đào tạo: từ các chương trình học bổng dài hạn truyền thống sang những mô hình linh hoạt hơn như trao đổi ngắn hạn, đồng hướng dẫn nghiên cứu sinh giữa các viện hàn lâm khoa học của hai nước, hay các phòng thí nghiệm chung đặt tại chính các trường đại học kỹ thuật hàng đầu của Việt Nam. Cách làm này không chỉ giúp rút ngắn thời gian và chi phí đào tạo, mà quan trọng hơn, còn giúp tri thức công nghệ được “bản địa hóa” và lan tỏa nhanh hơn ngay tại chỗ, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào việc gửi người đi học rồi chờ đợi họ trở về sau nhiều năm.
Ngoại giao văn hóa số và kết nối doanh nhân trẻ
Bên cạnh đó, cần tận dụng tối đa không gian mạng và mạng xã hội cho ngoại giao văn hóa số. Trong thế giới phẳng, khoảng cách địa lý hàng nghìn cây số giữa Hà Nội và Moskva có thể bị xóa nhòa chỉ bằng một cú chạm màn hình. Các chiến dịch quảng bá văn hóa, ngôn ngữ, điện ảnh trực tuyến cần được đẩy mạnh để thế hệ trẻ hai nước hiểu về nhau một cách thực chất, vượt qua những rào cản thông tin cũ kỹ hoặc những định kiến còn sót lại từ quá khứ.
Quan trọng hơn, cần tạo ra các cơ chế mở để cộng đồng doanh nhân trẻ, các startup công nghệ của hai nước kết nối và làm việc trực tiếp với nhau trên không gian số, cùng nhau giải các bài toán thương mại điện tử, công nghệ tài chính và đổi mới sáng tạo. Đây chính là lớp “mạch máu” mới, có khả năng bổ sung và làm tươi mới cho dòng chảy quan hệ vốn trước đây phần lớn được vận hành theo mô hình từ trên xuống, giữa các cơ quan nhà nước hai bên.
Vai trò mới của cộng đồng người Việt tại Nga
Trong mạng lưới kết nối này, cộng đồng người Việt Nam đang sinh sống, làm việc tại Liên bang Nga có vai trò rất quan trọng. Họ không chỉ là những tiểu thương hay lao động phổ thông như hình dung quen thuộc trước đây, mà đang dịch chuyển thành những trí thức, doanh nhân công nghệ. Đây chính là các “mắt xích” trung chuyển công nghệ và thương mại vô giá, giúp kết nối các giải pháp công nghệ từ các viện nghiên cứu của Nga về ứng dụng tại thị trường nội địa Việt Nam, đồng thời góp phần lan tỏa hình ảnh, bản sắc văn hóa Việt Nam tại chính xã hội Nga.
Để phát huy đầy đủ vai trò của lực lượng này, cần có những chính sách cụ thể từ phía Nhà nước Việt Nam nhằm khuyến khích trí thức, doanh nhân người Việt tại Nga tham gia vào các chương trình kết nối đầu tư, chuyển giao công nghệ về trong nước, tương tự như những chính sách thu hút trí thức kiều bào đã được áp dụng khá thành công đối với cộng đồng người Việt tại một số quốc gia phát triển khác. Việc xây dựng một mạng lưới kết nối chính thức giữa các hội đoàn doanh nhân, trí thức người Việt tại Nga với các cơ quan xúc tiến đầu tư, thương mại và khoa học công nghệ trong nước sẽ giúp chuyển hóa nguồn vốn xã hội quý giá này thành những dự án hợp tác cụ thể, đo lường được, thay vì chỉ dừng lại ở những mối liên hệ mang tính cá nhân, tự phát như hiện nay.
Kết luận
Nhìn lại toàn bộ 4 kỳ, chúng ta đã cùng đi qua một hành trình dài rộng và sâu sắc của mối quan hệ Việt Nam - Liên bang Nga từ năm 2000 đến nay: từ những viên gạch nền móng đầu tiên được đặt lại trong những năm đầu thế kỷ XXI đầy biến động, qua việc vun đắp những trục xương sống vững chãi về năng lượng và quốc phòng, cho đến giai đoạn kiên cường đối mặt và hóa giải những thách thức, sức ép địa chính trị bủa vây. Để rồi hôm nay, tại cột mốc năm 2026, mối quan hệ ấy đang mở ra một tầm nhìn tương lai rộng lớn, định vị mình trong một không gian phát triển hoàn toàn mới.
Xuyên suốt chiều dài hơn ¼ thế kỷ, có một sợi chỉ đỏ nhất quán trong mọi giai đoạn phát triển của quan hệ Việt - Nga: đó là khả năng kết hợp hài hòa giữa sự thủy chung với những giá trị lịch sử đã được tôi luyện và sự linh hoạt, thực dụng trong việc nắm bắt những động lực mới của mỗi thời đại. Mối quan hệ giữa Việt Nam và Liên bang Nga là một mối bang giao đặc biệt, hiếm gặp trong lịch sử quan hệ quốc tế đương đại. Đó là mối quan hệ được trân trọng bằng những trang sử vàng trong quá khứ, được thử thách và tôi luyện bằng những nghiệt ngã của thực tại địa chính trị và đang được định hình một cách chủ động bằng tầm nhìn tương lai. Khi hai quốc gia biết tựa lưng vững chãi vào pho sử ký hào hùng của tình hữu nghị thủy chung, đồng thời linh hoạt, khôn khéo thích ứng với những đòi hỏi của kỷ nguyên số, tình bạn lớn này sẽ luôn giữ được vị thế chiến lược, độc đáo và không thể thay thế trong dòng chảy đa cực của thế giới.
PGS.TS, Đại tá Nguyễn Thị Hoài Phương
(Trung tâm Nhiệt đới Việt-Nga)
TS, Thiếu tá Nguyễn Thị Hoài Thu
ThS, Thiếu tá Phạm Thị Bích Ngọc
(Học viện Chính trị Công an nhân dân)