Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Hai, 7/9/2026 12:59'(GMT+7)

KỲ 2: TỪ BỊ BAO VÂY, CẤM VẬN ĐẾN TÂM ĐIỂM HỘI NHẬP TOÀN CẦU

Cởi trói được sức sản xuất trong nước qua bước “xé rào” lịch sử tại Đại hội VI mới chỉ là giai đoạn đầu của cuộc trường chinh sinh tồn. Ngay sau khi tháo gỡ nút thắt tư duy kinh tế trong nước năm 1986, Việt Nam phải bước vào một cuộc chiến cam go không kém trên mặt trận đối ngoại: phá vỡ thế bị bao vây, cấm vận, cô lập gần như tuyệt đối trên trường quốc tế. Bằng đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa hiếu mà kiên định và linh hoạt như “cây tre Việt Nam”, từ một quốc gia bị cô lập, Việt Nam đã bứt phá, trở thành tâm điểm của các mạng lưới liên kết kinh tế toàn cầu.

Bộ trưởng Ngoại giao Nguyễn Mạnh Cầm tại Lễ ký kết Việt Nam chính thức gia nhập ASEAN ngày 28-7-1995

1. Bức tường cấm vận và khát vọng vươn ra biển lớn

Nếu bóng đêm bao cấp là thử thách sinh tồn ở bên trong, thì bức tường cấm vận, cô lập chính là gọng kìm siết chặt Việt Nam từ bên ngoài. Nửa cuối thập niên 1980, cùng lúc với cuộc khủng hoảng kinh tế, đất nước còn phải hứng chịu sức ép bủa vây từ chính sách cấm vận kinh tế và bao vây, cô lập ngoại giao do Hoa Kỳ cùng một số nước phương Tây duy trì liên tục từ sau năm 1975. Nguồn viện trợ truyền thống từ Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu, vốn là chỗ dựa quan trọng suốt nhiều năm lại sụt giảm mạnh, rồi gần như cắt đứt hoàn toàn khi Liên Xô và cả hệ thống xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tan rã vào đầu thập niên 1990. Cuối thập niên 1980, đầu thập niên 1990, cục diện thế giới chứng kiến những biến động sâu sắc chưa từng có: mô hình chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu lâm vào khủng hoảng rồi sụp đổ, trật tự hai cực dần tan rã, xu thế toàn cầu hóa, khu vực hóa kinh tế trỗi dậy mạnh mẽ. Trong bối cảnh ấy, nếu tiếp tục duy trì tư duy đối ngoại khép kín, đối đầu, Việt Nam sẽ đứng trước nguy cơ bị bỏ lại phía sau, thậm chí bị cô lập sâu hơn ngay giữa lúc cả thế giới đang chuyển động theo hướng hợp tác, liên kết. Yêu cầu đổi mới tư duy đối ngoại, vì vậy, không chỉ xuất phát từ đòi hỏi nội tại mà còn là sự thích ứng tất yếu với dòng chảy của thời đại.

Khó khăn chồng chất khó khăn: thương mại quốc tế bị nghẽn mạch; các nguồn vốn đầu tư, tài trợ từ những tổ chức tài chính đa phương như Ngân hàng Thế giới (WB) hay Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đều bị đóng lại. Việt Nam đứng trước một yêu cầu cấp bách không kém gì bài toán “xé rào” trong nước: Nếu không mở cửa hội nhập, nền kinh tế sẽ không thể bứt phá.

Trước tình thế đó, tháng 5/1988, Nghị quyết số 13-NQ/TW của Bộ Chính trị đã đánh dấu một bước chuyển chiến lược quan trọng, xác lập chủ trương “thêm bạn, bớt thù”, kiên quyết chủ động chuyển cuộc đấu tranh từ tình trạng đối đầu sang hợp tác cùng tồn tại hòa bình. Cùng với quyết định rút toàn bộ quân tình nguyện Việt Nam khỏi Campuchia vào năm 1989, tháo bỏ cái cớ chính mà các thế lực bên ngoài sử dụng để duy trì cấm vận Việt Nam đã chủ động mở đường cho một giai đoạn chuyển hướng toàn diện chính sách đối ngoại của đất nước.

2. Những mốc chuyển mình lịch sử: Phá thế bị bao vây, cô lập

Thập niên 1990 và những năm đầu thế kỷ XXI đã chứng minh bản lĩnh và sự chủ động ngoại giao tài tình của Việt Nam qua hàng loạt bước ngoặt dồn dập, biến một quốc gia từng bị cô lập gần như tuyệt đối trở thành một mắt xích không thể thiếu của đời sống chính trị - kinh tế khu vực và thế giới.

Tháng 11/1991, sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng Bí thư Đỗ Mười và Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng Võ Văn Kiệt, Việt Nam và Trung Quốc chính thức bình thường hóa quan hệ ngoại giao, khép lại một giai đoạn căng thẳng kéo dài, mở ra không gian hợp tác láng giềng hữu nghị. Tháng 7/1995 tiếp tục đi vào lịch sử như một “trục chuyển dịch” mang tính bước ngoặt kép: Việt Nam vừa chính thức trở thành thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), vừa tuyên bố bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ trở thành một trong những đối tác thương mại và đầu tư hàng đầu. Việc gia nhập ASEAN có ý nghĩa đặc biệt quan trọng: lần đầu tiên kể từ sau năm 1975, Việt Nam chính thức trở thành một thành viên bình đẳng trong một tổ chức khu vực, được các nước láng giềng Đông Nam Á, trong đó có không ít quốc gia từng đứng ở phía đối lập trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, đón nhận với tư cách đối tác, bạn bè. Song hành với đó, việc bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ đã chính thức khép lại chương cấm vận kéo dài gần hai thập kỷ, mở đường cho việc ký kết Hiệp định Thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA) vào năm 2000, bước đệm quan trọng để hàng hóa Việt Nam từng bước tiếp cận thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới.

Năm 1998, Việt Nam gia nhập Diễn đàn Hợp tác kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC), từng bước làm quen với luật chơi của các thể chế kinh tế đa phương quy mô lớn. Tháng 1/2007, Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), sau 11 năm kiên trì đàm phán. Đây là dấu mốc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, đánh dấu việc Việt Nam gia nhập chính thức và toàn diện vào sân chơi kinh tế toàn cầu, buộc cả nền kinh tế phải chuyển mình theo các chuẩn mực, cam kết quốc tế.

Không dừng lại ở việc gia nhập các thể chế đa phương, Việt Nam từng bước khẳng định vai trò chủ động, tích cực và có trách nhiệm. Năm 2006, Việt Nam đăng cai tổ chức thành công Hội nghị Cấp cao APEC tại Hà Nội, sự kiện đối ngoại đa phương lớn nhất mà Việt Nam từng tổ chức tính đến thời điểm đó, góp phần quan trọng nâng cao vị thế, uy tín quốc tế của đất nước ngay trước thềm gia nhập WTO.

Những năm sau đó, Việt Nam tiếp tục đảm nhiệm thành công vai trò Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc (nhiệm kỳ 2008 - 2009 và 2020 - 2021), Chủ tịch ASEAN (các năm 2010, 2020) và tổ chức nhiều sự kiện đối ngoại đa phương tầm cỡ khu vực, toàn cầu khác - từ chỗ là một thành viên mới gia nhập sân chơi quốc tế, Việt Nam đã dần trở thành một chủ thể có tiếng nói, được cộng đồng quốc tế tin cậy giao phó những trọng trách quan trọng.

Các mốc son trong hành trình phá thế bao vây, cấm vận và hội nhập quốc tế của Việt Nam

3. Ngoại giao “Cây tre Việt Nam” và vị thế tâm điểm kết nối

Xuyên suốt hành trình phá vây, mở cửa là sự định hình ngày càng rõ nét của một trường phái đối ngoại mang đậm bản sắc Việt Nam, ngoại giao “cây tre Việt Nam”: gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển, thấm đượm tâm hồn, cốt cách và khí phách của dân tộc. “Gốc vững” là kiên định về nguyên tắc độc lập, tự chủ, vì lợi ích quốc gia, dân tộc; “thân chắc” là bản lĩnh, kiên cường trước sức ép, không ngả nghiêng dao động trước mọi khó khăn, thử thách; “cành uyển chuyển” là sự linh hoạt, sáng tạo trong sách lược, ứng xử phù hợp với từng đối tác, từng hoàn cảnh cụ thể.

Đường lối đối ngoại được từng bước bồi đắp, nâng tầm qua các kỳ Đại hội Đảng: từ phương châm “Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới” (Đại hội VII), nâng lên “Việt Nam là bạn, là đối tác tin cậy của các nước” (Đại hội IX), đến “thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế” (Đại hội XI). Trên nền tảng ba trụ cột đối ngoại: đối ngoại Đảng, ngoại giao Nhà nước và đối ngoại nhân dân phối hợp chặt chẽ, đồng bộ, Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế của một quốc gia không chỉ hội nhập mà còn chủ động kiến tạo, kết nối trong đời sống chính trị - kinh tế khu vực và toàn cầu.

Chính sự kiên định về mục tiêu giữ vững độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và lợi ích quốc gia, dân tộc kết hợp với sự mềm dẻo, linh hoạt trong sách lược ứng xử với từng đối tác, từng tình huống cụ thể, đã giúp Việt Nam luôn giữ được thế chủ động, không bị cuốn vào vòng xoáy cạnh tranh giữa các nước lớn, đồng thời tranh thủ được sự ủng hộ, hợp tác của hầu hết các quốc gia, kể cả những nước từng có quan hệ không mấy êm đẹp trong quá khứ.

Đến nay, Việt Nam đã thiết lập quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện với 15 quốc gia và một tổ chức khu vực (tính đến tháng 1/2026), bao gồm cả 5 nước Ủy viên Thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Việt Nam cũng không còn là người “đứng ngoài” mà đã vươn lên đảm nhiệm nhiều trọng trách quốc tế như Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Chủ tịch luân phiên ASEAN, nước chủ nhà của nhiều hội nghị cấp cao khu vực và toàn cầu.

 

Mạng lưới Đối tác chiến lược toàn diện của Việt Nam tăng tốc mạnh mẽ từ sau năm 2022

Hội nhập quốc tế không chỉ mang lại vị thế chính trị - ngoại giao mà còn tạo ra động lực kinh tế thần kỳ, minh chứng sống động cho chân lý: sức mạnh dân tộc kết hợp với sức mạnh thời đại chính là chìa khóa của phát triển.

Nếu như năm 1986, thời điểm khởi đầu Đổi mới, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của cả nước chỉ vỏn vẹn khoảng 2,9 tỷ USD, trong đó chủ yếu là nhập siêu để bù đắp tình trạng thiếu đói lương thực, thì đến năm 2007, ngay sau khi gia nhập WTO, con số này đã vượt mốc 100 tỷ USD. Đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì bền bỉ: năm 2015 đạt khoảng 327,8 tỷ USD; năm 2024 đạt mức kỷ lục gần 786 tỷ USD; và năm 2025, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam đã áp sát ngưỡng lịch sử 900 tỷ USD. Từ một nước phải nhập khẩu lương thực để cứu đói, Việt Nam đã vươn lên thành một trong những quốc gia xuất khẩu nông sản hàng đầu thế giới (gạo, cà phê, hạt điều, thủy sản...), đồng thời liên tục nằm trong nhóm khoảng 20 - 30 nền kinh tế có quy mô thương mại lớn nhất toàn cầu.

  Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam tăng gần 300 lần

sau 40 năm Đổi mới

Nhờ môi trường chính trị hòa bình, ổn định cùng mạng lưới hiện đã lên tới 17 hiệp định thương mại tự do (FTA) đã ký kết và cơ bản kết thúc đàm phán với hơn 60 quốc gia, vùng lãnh thổ trong đó có nhiều FTA thế hệ mới như CPTPP, EVFTA, RCEP, UKVFTA, Việt Nam đã trở thành điểm đến chiến lược của các tập đoàn công nghệ và sản xuất hàng đầu thế giới như Samsung, Apple, Intel, LG..., đóng vai trò một mắt xích ngày càng quan trọng, khó thay thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn và công nghệ cao.

Đến hết năm 2025, Việt Nam đã thu hút được khoảng 521 tỷ USD vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đăng ký từ hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ, với gần 43.000 dự án còn hiệu lực, trong đó vốn thực hiện đạt trên 300 tỷ USD, một con số gần như không tưởng nếu đặt cạnh xuất phát điểm gần như bằng không của những năm đầu Đổi mới. Riêng năm 2025, vốn FDI thực hiện đã lập kỷ lục mới với hơn 27,6 tỷ USD giải ngân, trong đó lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò trụ cột, chiếm hơn 80% tổng vốn thực hiện toàn quốc. Dòng vốn đầu tư quốc tế đổ về không chỉ mang theo nguồn lực tài chính, mà quan trọng hơn còn mang theo công nghệ, trình độ quản trị hiện đại và cơ hội để lao động Việt Nam từng bước tiếp cận chuẩn mực sản xuất toàn cầu.

Chiến lược hội nhập của Việt Nam là kiên trì thực hiện chủ trương đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ kinh tế đối ngoại, tránh phụ thuộc quá mức vào một thị trường hay một đối tác duy nhất. Từ chỗ gần như chỉ giao thương với các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa trước Đổi mới, đến nay, hàng hóa Việt Nam đã có mặt tại hơn 230 quốc gia và vùng lãnh thổ; cơ cấu thị trường xuất khẩu được mở rộng đồng đều tới châu Á, châu Âu, châu Mỹ, cùng với sự đan xen của mạng lưới các Đối tác chiến lược và Đối tác chiến lược toàn diện. Chiến lược này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn củng cố thế trận đối ngoại nhiều tầng nấc, giúp Việt Nam có thêm dư địa ứng phó linh hoạt trước những biến động khó lường của kinh tế, chính trị thế giới.

Hành trình từ một quốc gia bị cấm vận, cô lập đến vị thế tâm điểm của các mạng lưới liên kết kinh tế toàn cầu đã chứng minh một thực tế: khi bản lĩnh, trí tuệ Việt Nam gặp đúng thời cơ của thời đại hội nhập, sức mạnh dân tộc được nhân lên gấp bội, đủ sức đưa đất nước vượt qua mọi cơn giông bão của lịch sử.

Lời kết Kỳ 2

Nếu Kỳ 1 đã tái hiện cuộc “xé rào” cởi trói sức sản xuất ở bên trong, thì Kỳ 2 cho thấy một cuộc “xé rào” không kém phần quả cảm trên mặt trận đối ngoại để đưa Việt Nam từ một quốc gia bị bao vây, cấm vận trở thành tâm điểm kết nối của kinh tế toàn cầu. Hai mặt trận ấy, tuy khác nhau về không gian và tính chất, nhưng cùng chung một cội nguồn sức mạnh: bản lĩnh dám nhìn thẳng vào sự thật, dám đổi mới tư duy và dám hành động vì lợi ích của dân tộc. Song hành cùng những đột phá về kinh tế và đối ngoại, một câu chuyện thành công khác không kém phần ấn tượng cũng đang được viết tiếp ngay trên mảnh đất hình chữ S: hành trình đưa hơn 58% hộ nghèo xuống dưới 2% và cuộc bứt phá ngoạn mục về hạ tầng đất nước.

Nguyễn Đình Thiện

Nguyễn Thị Hoài Thu

 

KỲ 3: "KỲ TÍCH" GIẢM NGHÈO VÀ SỰ LỚN MẠNH CỦA HẠ TẦNG ĐẤT NƯỚC

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất