Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Sáu, 21/8/2026 13:26'(GMT+7)

NỀN TẢNG CHIẾN LƯỢC, BỐI CẢNH MỚI VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MỐI QUAN HỆ VIỆT NAM - CAMPUCHIA

Mối quan hệ giữa Việt Nam và Campuchia không đơn thuần là mối quan hệ láng giềng địa lý liền sông, liền núi với hơn 1.270 km đường biên giới đất liền, mà là sự gắn kết mang tính chiến lược sống còn đối với không gian an ninh và phát triển của cả hai dân tộc. Được tôi luyện qua những thăng trầm của lịch sử, tình hữu nghị truyền thống và sự hợp tác toàn diện giữa hai nước đã trở thành tài sản vô giá, góp phần giữ vững hòa bình, ổn định ở khu vực Đông Nam Á.

Lễ đón Tổng Bí thư Tô Lâm tại Sân bay quốc tế Techo ngày 06/2/2026.

Ảnh: TTXVN

Trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu và khu vực đang chịu tác động mạnh mẽ từ sự cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, cùng sự chuyển giao thế hệ lãnh đạo tại Campuchia và những thách thức an ninh phi truyền thống tại tiểu vùng Mekong, việc nhìn nhận toàn diện, sâu sắc về quan hệ Việt Nam - Campuchia trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Bài viết tập trung phân tích hệ thống nền tảng hợp tác trên các trụ cột chính trị, an ninh - quốc phòng và kinh tế; chỉ ra những nhân tố đa chiều đang tác động đến định hướng chính sách của hai nước; từ đó đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm củng cố sự tin cậy, giữ vững môi trường hòa bình và đưa mối quan hệ song phương phát triển bền vững theo phương châm "Láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài".

1. Nền tảng lịch sử và thực trạng quan hệ Việt Nam - Campuchia

Nền tảng chính trị - an ninh: Trụ cột của sự tin cậy chiến lược

Sự tin cậy chính trị giữa hai Đảng cầm quyền - Đảng Cộng sản Việt Nam và Đảng Nhân dân Campuchia (CPP) - đóng vai trò là "kim chỉ nam" định hướng cho toàn bộ quan hệ song phương. Các cơ chế trao đổi đoàn cấp cao, gặp gỡ thường niên giữa Bộ Chính trị hai Đảng và Lãnh đạo cấp cao hai nước được duy trì đều đặn, giúp xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh trên tinh thần thẳng thắn, thấu hiểu và tin cậy lẫn nhau.

Trong lĩnh vực an ninh - quốc phòng, hai nước luôn quán triệt nguyên tắc chiến lược cốt lõi: Không cho phép bất kỳ lực lượng chính trị, quân sự nào sử dụng lãnh thổ của nước này để đe dọa an ninh và chủ quyền của nước kia. Đây là bài học xương máu được rút ra từ lịch sử để bảo vệ không gian an ninh sinh tồn của cả hai quốc gia.

Về công tác biên giới, hai bên đã nỗ lực phân giới cắm mốc hoàn thành khoảng 84% khối lượng đường biên giới trên đất liền. Việc ký kết và phê chuẩn hai văn kiện pháp lý năm 2019 (Hiệp ước bổ sung Hiệp ước phân giới cắm mốc năm 1985 và Hiệp ước bổ sung năm 2005; Nghị định thư phân giới cắm mốc) là bước tiến lịch sử, đặt nền móng cho việc xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển. Hiện nay, hai nước đang tích cực đàm phán để giải quyết 16% đoạn biên giới chưa phân giới cắm mốc còn lại.

Hợp tác kinh tế, thương mại và kết nối hạ tầng

Kinh tế đóng vai trò là "bệ đỡ" giúp mối quan hệ chính trị - an ninh thêm bền vững. Thương mại song phương giữa Việt Nam và Campuchia duy trì đà tăng trưởng ấn tượng:

Kim ngạch thương mại: Quy mô thương mại song phương đã tăng mạnh trong hơn một thập niên. Theo số liệu phía Việt Nam, kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ 3,3 tỷ USD năm 2014 lên hơn 10,1 tỷ USD năm 2024, tức tăng hơn ba lần trong khoảng mười năm, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 12%/năm.

Quá trình này không hoàn toàn diễn ra theo một đường thẳng. Năm 2022, thương mại hai chiều đạt 10,57 tỷ USD, tăng gần 11% so với năm 2021. Năm 2023, trong bối cảnh thương mại và kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn, kim ngạch giảm xuống 8,57 tỷ USD. Tuy nhiên, thương mại nhanh chóng phục hồi trong năm 2024, đạt khoảng 10,1 tỷ USD, tăng khoảng 17,5% so với năm trước.

Đà phục hồi tiếp tục được củng cố trong năm 2025. Kim ngạch thương mại Việt Nam - Campuchia đạt 11,33 tỷ USD, tăng 11,7% so với năm 2024, mức cao kỷ lục mới trong quan hệ thương mại hai nước. Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ ba của Campuchia trên thế giới, sau Trung Quốc và Hoa Kỳ, đồng thời là đối tác thương mại lớn nhất của Campuchia trong ASEAN.

Đáng chú ý, đà tăng trưởng vẫn được duy trì trong năm 2026. Trong sáu tháng đầu năm 2026, kim ngạch thương mại hai chiều đạt 6,86 tỷ USD, tăng 10,3% so với cùng kỳ năm 2025. Đây là một chỉ dấu cho thấy thương mại song phương không chỉ phục hồi sau những biến động của giai đoạn 2022-2023 mà đang tiếp tục mở rộng trên một nền tảng mới.

Nhìn từ chuỗi số liệu này, quan hệ thương mại Việt Nam - Campuchia đã có một bước chuyển đáng kể: từ 3,3 tỷ USD năm 2014 lên 10,57 tỷ USD năm 2022, 10,1 tỷ USD năm 2024 và 11,33 tỷ USD năm 2025. Quy mô thương mại hiện đã lớn hơn ba lần so với một thập niên trước.

Cơ cấu hàng hóa mang tính bổ sung rõ nét: Campuchia xuất khẩu cao su, hạt điều, gỗ, nguyên liệu dệt may - da giày; Việt Nam xuất khẩu sang Campuchia xăng dầu, phân bón, xuất khẩu sắt thép, xuất khẩu dệt may, máy móc, hàng tiêu dùng. Nhóm hàng Việt tại Campuchia lớn nhất gồm dệt may (16,5%), sắt thép (15,7%) và nguyên liệu thô (7,2%). Riêng nhập khẩu cao su từ Campuchia chiếm 36,7% tổng lượng cao su Việt Nam nhập khẩu [1].

Hoạt động đầu tư: Việt Nam hiện là đối tác thương mại lớn thứ ba của Campuchia (sau Trung Quốc và Mỹ) và là đối tác thương mại lớn nhất của Campuchia trong ASEAN. Đến nay, Việt Nam có 229 dự án đầu tư còn hiệu lực ở Campuchia với tổng vốn đăng ký đạt khoảng 2,94 tỷ USD, đứng thứ hai trong 85 địa bàn ta đầu tư ra nước ngoài (sau Lào) và trong nhóm 5 nước có đầu tư trực tiếp lớn nhất tại Campuchia (sau Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore và Nhật Bản). Hai bên đang tích cực phối hợp thực hiện mục tiêu kim ngạch thương mại song phương sớm đạt 20 tỉ USD. 

Các dự án của doanh nghiệp Việt Nam hiện diện trong nhiều ngành và đang khẳng định vị thế tại Campuchia thông qua các dự án đầu tư quy mô lớn trong các lĩnh vực then chốt:

(1) Viễn thông: Mạng di động Metfone (Viettel) trở thành nhà mạng hàng đầu chiếm hơn 40% thị phần, đóng góp quan trọng vào hạ tầng số của Campuchia.

(2) Nông nghiệp: Các dự án trồng, chế biến cao su (với diện tích hơn 100.000 ha) và cây ăn quả công nghệ cao tại các tỉnh biên giới như Ratanakiri, Kratie, Mondulkiri.

(3) Tài chính - Ngân hàng: Sự xuất hiện của các ngân hàng lớn (BIDV, Agribank, MB, Sacombank...) góp phần ổn định hệ thống tài chính và thúc đẩy dòng vốn thương mại.

Bên cạnh đó, việc kết nối hạ tầng giao thông (các tuyến cao tốc kết nối cửa khẩu Mộc Bài - Bavet, Phnom Penh - Hà Tiên, các hành lang kinh tế) và hợp tác mua bán điện năng đang mở ra không gian phát triển mới cho cả hai nền kinh tế.

Đối ngoại đa phương và hợp tác tiểu vùng

Trên trường quốc tế, Việt Nam và Campuchia duy trì sự phối hợp chặt chẽ tại các diễn đàn đa phương như ASEAN, ASEM và Liên Hợp Quốc, cùng đóng góp vào mục tiêu chung về hòa bình và ổn định ở khu vực.

Tại cấp độ tiểu vùng, hai nước là những mắt xích không thể tách rời trong các cơ chế: (1) Tam giác phát triển CLV (Campuchia - Lào - Việt Nam): Thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, xóa đói giảm nghèo và bảo đảm an ninh khu vực biên giới ba nước (gồm 13 tỉnh biên giới); (2) Hợp tác tiểu vùng Mekong (MRC, Mekong - Lan Thương): Phối hợp trong quản lý, sử dụng bền vững nguồn nước sông Mekong, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường sinh thái.

Việt Nam - Campuchia trong kỷ nguyên SDGs: Bước chuyển dịch từ “tăng trưởng” sang “phát triển”

Bước chuyển này được định hình vững chắc khi cả hai nước chủ động lồng ghép các mục tiêu toàn cầu vào sâu trong hệ thống hoạch định chính sách nội địa: (1) Campuchia: Nội địa hóa các mục tiêu toàn cầu thành Mục tiêu phát triển bền vững Campuchia (CSDGs). (2) Việt Nam: Xây dựng hệ thống SDGs quốc gia, thực hiện Rà soát quốc gia tự nguyện (VNR 2023) để đánh giá tiến độ thực hiện Agenda 2030. Sự tương đồng về chính sách tạo ra một "ngôn ngữ chung" đầy tính thực tế để hai nước cùng giải các bài toán song song như giảm nghèo, bảo đảm năng lượng và thích ứng biến đổi khí hậu. Sự kết nối này độc đáo ở chỗ nó biến sự khác biệt thành khả năng bù trừ hoàn hảo:

(1) Hợp tác nông nghiệp: Không chỉ cân đo bằng sản lượng, mà tính bằng hiệu quả giữ đất, tiết kiệm nước và nụ cười an sinh của người nông dân trên cánh đồng.

(2) Logistics xuyên biên giới: Không chỉ đếm số lượng container qua cửa khẩu, mà đo bằng thời gian thông quan tối giản, mức tiêu thụ năng lượng và những chiếc "dấu chân carbon" được thu nhỏ lại. Việt Nam với thế mạnh công nghiệp xuất khẩu, kết hợp cùng dư địa khổng lồ về nông nghiệp chế biến và dịch vụ của Campuchia, đang minh chứng một điều: Khi kết nối bằng tư duy xanh, kinh tế song phương không chỉ lớn hơn về quy mô, mà còn bền bỉ hơn trước thách thức của thời đại.

2. Các nhân tố tác động đến quan hệ song phương trong giai đoạn mới

Nhân tố nội tại

Sự chuyển giao thế hệ lãnh đạo tại Campuchia: Bộ máy Chính phủ mới do Thủ tướng Hun Manet đứng đầu (từ tháng 8/2023) gồm những cán bộ trẻ được đào tạo bài bản ở nước ngoài, mang tư duy quản trị hiện đại và tinh thần thực dụng cao trong chính sách đối ngoại. Mặc dù vẫn kế thừa vững chắc nền tảng hữu nghị truyền thống, Chính phủ mới đặt ưu tiên hàng đầu vào "Chiến lược Ngũ giác - Giai đoạn 1", tập trung phát triển kinh tế, đa dạng hóa đối tác và tối đa hóa lợi ích quốc gia. Đây là sự kế thừa và nâng cấp từ các Chiến lược Tam giác và Tứ giác của các nhiệm kỳ trước, đóng vai trò là lộ trình cho giai đoạn đầu của tầm nhìn 25 năm nhằm đưa Campuchia trở thành quốc gia có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và thu nhập cao vào năm 2050.

Các vấn đề lịch sử tồn đọng: Vấn đề địa vị pháp lý cho khoảng 100.000 người gốc Việt tại Campuchia và việc quản lý, hoàn thành 16% đường biên giới còn lại vẫn là những điểm nhạy cảm, dễ bị các thế lực chính trị cực đoan đối lập lợi dụng để kích động chủ nghĩa dân tộc hẹp hòi.

Nhân tố bên ngoài và tác động địa chính trị

Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn: Đông Nam Á và tiểu vùng Mekong trở thành địa bàn trọng điểm trong tranh giành ảnh hưởng giữa các cường quốc. Sự gia tăng hiện diện kinh tế, quân sự và hạ tầng của các nước ngoài khu vực tại Campuchia tạo ra những đan xen lợi ích phức tạp, đòi hỏi cả hai bên cần có sự tiếp cận cẩn trọng và ứng xử linh hoạt.

Xu hướng đa cực hóa đối ngoại của Campuchia: Campuchia đẩy mạnh chính sách ngoại giao đa phương hóa, đa dạng hóa nhằm giảm bớt sự phụ thuộc vào bất kỳ một đối tác đơn lẻ nào, gia tăng không gian tự chủ chiến lược.

Thách thức an ninh phi truyền thống

An ninh nguồn nước sông Mekong do các công trình thủy điện ở thượng nguồn, tình trạng suy giảm phù sa, mặn xâm nhập ở đồng bằng Sông Cửu long; cùng với nguy cơ từ tội phạm công nghệ cao, buôn bán người và lừa đảo qua mạng (online scams) xuyên biên giới tại các khu casinio biên giới đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết mới đối với công tác phối hợp an ninh giữa hai nước.

3. Đánh giá chung và bài học kinh nghiệm

Thành tựu cốt lõi: Hai nước đã giữ vững được môi trường hòa bình, ổn định, bảo đảm an ninh biên giới phía Tây Nam - địa bàn chiến lược xung yếu của Việt Nam. Mối quan hệ kinh tế phát triển chiều sâu, mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước.

Hạn chế và thách thức: Sự hiểu biết của thế hệ trẻ hai nước về lịch sử đoàn kết liên minh chiến đấu chưa thật sự sâu sắc. Tuyên truyền đối ngoại đôi lúc chưa phản bác kịp thời, hiệu quả các luận điệu xuyên tạc của các lực lượng thù địch trên nền tảng mạng xã hội.

Bài học kinh nghiệm:

Một là, kiên trì nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; lấy sự tin cậy chính trị cấp cao làm gốc.

Hai là, cân bằng hài hòa giữa lợi ích an ninh chiến lược và lợi ích phát triển kinh tế; linh hoạt ứng xử trước sự thay đổi chính sách của các nước lớn.

Ba là, lấy đối ngoại nhân dân và hợp tác kinh tế - giao thương biên giới làm "chất keo" gắn kết bền chặt, lâu dài.

4. Định hướng và giải pháp chiến lược thúc đẩy quan hệ hai nước

Tăng cường tin cậy chính trị và củng cố thế trận an ninh - quốc phòng

Duy trì và nâng cao hiệu quả các kênh trao đổi cấp cao, đặc biệt là kênh Đảng. Chủ động dự báo, nắm bắt tình hình từ sớm, từ xa để xử lý tốt các vấn đề phát sinh, không để tạo thành các điểm nóng.

Đẩy mạnh hợp tác an ninh, tình báo; thực hiện hiệu quả các giao ước phòng chống tội phạm xuyên quốc gia, đặc biệt là tội phạm công nghệ cao và mua bán người.

Tích cực thúc đẩy đàm phán, tìm giải pháp công bằng, hợp lý mà hai bên cùng chấp nhận được để hoàn thành 16% công tác phân giới cắm mốc còn lại, hướng tới xây dựng đường biên giới hòa bình, hợp tác toàn diện.

Nâng tầm hợp tác kinh tế làm bệ đỡ bền vững

Khuyến khích các doanh nghiệp Việt Nam chuyển dịch dòng vốn đầu tư vào các ngành công nghệ cao, chế biến nông sản, năng lượng sạch và logistics tại Campuchia.

Thúc đẩy mô hình "Một cửa, một lần dừng" (SWI) tại các cửa khẩu biên giới, phát triển các khu kinh tế biên giới để biến vùng biên giới thành vùng động lực phát triển.

Hỗ trợ Campuchia trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong các ngành kỹ thuật, quản lý công nghệ, y tế và nông nghiệp thông minh.

Thúc đẩy đối ngoại nhân dân và thông tin đối ngoại

Đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình giao lưu thanh niên, sinh viên, hợp tác giáo dục - đào tạo để thế hệ trẻ Campuchia hiểu đúng và trân trọng lịch sử gắn bó giữa hai dân tộc.

Đổi mới nội dung, phương thức thông tin đối ngoại, chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, xuyên tạc, chia rẽ tình hữu nghị Việt Nam - Campuchia trên không gian mạng.

Tăng cường công tác hỗ trợ, tháo gỡ khó khăn về địa vị pháp lý, nhập quốc tịch và di dời tái định cư cho cộng đồng người gốc Việt tại Campuchia, giúp họ yên tâm sinh sống, tuân thủ pháp luật sở tại và đóng góp cho sự phát triển của Campuchia.

Chủ động phối hợp trong các cơ chế đa phương và an ninh tiểu vùng

Phối hợp chặt chẽ với Campuchia trong việc duy trì lập trường chung của ASEAN về các vấn đề an ninh khu vực (như Biển Đông, tình hình Myanmar), củng cố vai trò trung tâm của ASEAN.

Đẩy mạnh hợp tác thực chất trong Ủy hội sông Mekong (MRC) và các cơ chế tiểu vùng, đảm bảo việc chia sẻ dữ liệu thủy văn, khai thác tài nguyên nước sông Mekong bền vững, công bằng và hài hòa lợi ích giữa các quốc gia ven sông.

KẾT LUẬN

Mối quan hệ Việt Nam - Campuchia là một mối quan hệ đặc biệt, được định hình bởi địa lý, văn hóa, lịch sử và lợi ích chiến lược đan xen. Dù bối cảnh thế giới và khu vực có nhiều biến động, giá trị chiến lược của tình láng giềng hữu nghị giữa hai nước vẫn không thay đổi.

Đứng trước giai đoạn phát triển mới, việc kiên trì phương châm "Láng giềng tốt đẹp, hữu nghị truyền thống, hợp tác toàn diện, bền vững lâu dài", kết hợp hài hòa giữa kế thừa truyền thống và tư duy đổi mới linh hoạt, sẽ là chìa khóa để Việt Nam và Campuchia vượt qua mọi thách thức. Đưa mối quan hệ song phương phát triển lên tầm cao mới không chỉ vì sự phồn vinh của nhân dân hai nước, mà còn đóng góp tích cực vào hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển ở khu vực Đông Nam Á.

Nguyễn Đình Thiện

Phạm Thị Bích Ngọc

 

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1] VOV. (12/8/2025). Thương mại Việt Nam - Campuchia: Tăng tốc mạnh, hướng tới mốc 20 tỷ USD https://vov.vn/kinh-te/thuong-mai-viet-nam-campuchia-tang-toc-manh-huong-toi-moc-20-ty-usd-post1221987.vov

[2] TTXVN. (08/12/2025). Việt Nam - Campuchia phấn đấu đưa kim ngạch thương mại sớm đạt 20 tỷ USD https://hanoimoi.vn/viet-nam-campuchia-phan-dau-dua-kim-ngach-thuong-mai-som-dat-20-ty-usd-726039.html

[3] Báo công thương điện tử. (17/6/2026). Kim ngạch thương mại Việt Nam - Campuchia 5 tháng tăng 9,1% https://giaothuong.congthuong.vn/kim-ngach-thuong-mai-viet-nam-campuchia-5-thang-tang-9-1-461684.html

[4] Asian Development Bank. (2025). Asian Development Outlook September 2025: Economic Forecasts for Asia and the Pacific. Manila: ADB. https://www.adb.org/outlook/editions/september-2025?utm_source=chatgpt.com

[5] Asian Development Bank. (2026). Asian Development Outlook July 2026: Economic Forecasts for Asia and the Pacific. Manila: ADB.

 https://www.adb.org/publications/asian-development-outlook-july-2026

[6] Asian Development Bank. (2026). Economic Forecasts for Asia and the Pacific: July 2026. https://www.adb.org/outlook/editions/july-2026?utm_source=chatgpt.com

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất