Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Sáu, 21/8/2026 19:20'(GMT+7)

Tìm hiểu Phán quyết của Tòa Thường trực trọng tài (PCA) về Biển Đông (2016): Cột mốc pháp lý và sự chuyển dịch cục diện trên thực địa

Ngày 12/7/2016, Tòa Trọng tài được thành lập theo Phụ lục VII Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS) đã công bố Phán quyết chung cuộc trong vụ kiện lịch sử của Cộng hòa Philippines đối với Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Một thập kỷ sau (2016 - 2026), thực tiễn cục diện Biển Đông phản ánh một nghịch lý sâu sắc mang tính cấu trúc của hệ thống chính trị quốc tế: sức nặng pháp lý và tính chính danh của Phán quyết không ngừng được củng cố trong các diễn ngôn đa phương, song thực tiễn cho thấy khoảng cách giữa luật pháp và quyền kiểm soát vật chất trên thực địa dường như ngày càng giãn rộng.

Trụ sở của PCA - Cung điện Hòa bình La Hay Hà Lan. Nguồn: Wikipedia.

Dựa trên việc phân tích tư liệu từ các tổ chức tham mưu chiến lược hàng đầu (Council on Foreign Relations, International Crisis Group, ISPI, Heritage Foundation) và các ấn phẩm học thuật (The Diplomat, Asia Times, Japan Times), bài báo này tiến hành phân tích sự dịch chuyển của thực địa thông qua chiến thuật “vùng xám” (grey-zone), chính sách "minh bạch quyết đoán" (assertive transparency) của Philippines, và cấu trúc an ninh tiểu đa phương tại Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Kết quả nghiên cứu khẳng định rằng, mặc dù Phán quyết không tự thân tạo ra cơ chế cưỡng chế (enforcement mechanism), nó đã thành công trong việc vô hiệu hóa “vũ khí pháp lý” của yêu sách đường chín đoạn, thiết lập một đường chuẩn (baseline) không thể đảo ngược để đánh giá hành vi quốc gia và định hình các cơ chế quản trị biển trong tương lai.

1. Giá trị pháp lý và nội dung chính của Phán quyết PCA (2016)

Nền tảng pháp lý và thẩm quyền của Tòa Trọng tài

Ngày 12/7/2016 đánh dấu một bước ngoặt trong lịch sử tranh chấp Biển Đông. Sau khi Philippines khởi xướng thủ tục trọng tài vào năm 2013 theo Phụ lục VII UNCLOS, Tòa Trọng tài đã công bố Phán quyết về các vấn đề liên quan đến việc giải thích và áp dụng Công ước. Điều đáng chú ý là thủ tục được tiến hành trong bối cảnh Trung Quốc không tham gia trực tiếp vào quá trình tố tụng và liên tục khẳng định rằng Tòa không có thẩm quyền đối với vụ việc. Từ góc độ pháp lý quốc tế, sự vắng mặt của Trung Quốc không đồng nghĩa với việc thủ tục không thể tiếp tục. Cơ chế trọng tài theo Phụ lục VII UNCLOS được thiết kế để tránh tình trạng một bên có thể đơn phương làm vô hiệu cơ chế giải quyết tranh chấp chỉ bằng cách không tham gia. Các phân tích năm 2026 (Asia Times, 2026) tiếp tục nhấn mạnh rằng Điều 9 Phụ lục VII quy định sự vắng mặt hoặc không bảo vệ lập trường của một bên không phải là trở ngại đối với quá trình tố tụng.

Một điểm cần được phân biệt rõ trong nghiên cứu là Tòa Trọng tài trong vụ Philippines - Trung Quốc không phải là một cơ quan xét xử có thẩm quyền giải quyết toàn bộ tranh chấp Biển Đông. Phạm vi của Tòa tập trung vào việc giải thích và áp dụng UNCLOS đối với những vấn đề mà Philippines đưa ra. Phán quyết không quyết định chủ quyền lãnh thổ đối với các đảo, đá hay bãi cạn; cũng không tiến hành phân định đường biên giới biển giữa các quốc gia có yêu sách chồng lấn. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với việc đánh giá Phán quyết sau mười năm. Trên thực tế, vấn đề mà Tòa xử lý chủ yếu là quyền hàng hải và tính phù hợp của các yêu sách với UNCLOS.

Các phân tích của MP-IDSA năm 2026 nhấn mạnh rằng, Phán quyết đã bác bỏ cơ sở pháp lý của yêu sách về “historic rights” của Trung Quốc trong phạm vi đường chín đoạn, đồng thời làm rõ rằng các thực thể tại Trường Sa không tạo ra các vùng đặc quyền kinh tế rộng 200 hải lý theo cách mà các thực thể là đảo đầy đủ theo UNCLOS có thể tạo ra.

Về mặt pháp lý, Phán quyết có tính chung thẩm và ràng buộc giữa các bên theo cơ chế của UNCLOS. Điều này tạo ra một sự phân biệt quan trọng: tính ràng buộc pháp lý không đồng nghĩa với khả năng cưỡng chế trực tiếp trên thực địa. Đây chính là vấn đề đã trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận quốc tế trong thập niên 2016–2026.

Các nội dung kết luận cốt lõi của Phán quyết

Một trong những kết luận quan trọng nhất của Tòa là không có cơ sở pháp lý để Trung Quốc yêu cầu các quyền lịch sử đối với tài nguyên trong phạm vi đường chín đoạn nếu những yêu sách đó vượt quá các quyền hàng hải được UNCLOS cho phép.

Đây là thay đổi mang tính cấu trúc trong tranh luận pháp lý về Biển Đông. Trước năm 2016, một phần đáng kể của tranh luận quốc tế tập trung vào nguồn gốc lịch sử của các yêu sách. Sau Phán quyết, câu hỏi được đặt ra ngày càng rõ hơn: yêu sách đó có phù hợp với hệ thống quyền hàng hải được UNCLOS xác lập hay không? Theo các phân tích quốc tế (ISPI, 2026), Tòa không phủ nhận rằng lịch sử có thể có ý nghĩa trong quan hệ quốc tế nói chung, nhưng không chấp nhận việc sử dụng khái niệm “historic rights” như một cơ sở để tạo ra các quyền hàng hải vượt quá cấu trúc của UNCLOS. ISPI năm 2026 tiếp tục đánh giá đây là một trong những điểm quan trọng nhất của Phán quyết, khi Tòa bác bỏ cơ sở pháp lý của yêu sách đường chín đoạn và xác định rằng không thực thể nào tại Trường Sa tạo ra EEZ theo tiêu chuẩn của UNCLOS.

Một nội dung quan trọng khác liên quan đến Điều 121 UNCLOS, đặc biệt là khoản 3, quy định về các “rocks” không thích hợp cho con người sinh sống hoặc không có đời sống kinh tế riêng. Phán quyết đã cung cấp một cách giải thích chi tiết đối với tiêu chuẩn này trong bối cảnh các thực thể tại Biển Đông. Ý nghĩa của kết luận này vượt ra ngoài tranh chấp Philippines - Trung Quốc. Nó tạo ra một tham chiếu quan trọng cho các tranh chấp biển khác, bởi việc xác định một thực thể là đảo có khả năng tạo ra EEZ hay chỉ là một “đá” không có quyền đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi quyền tài phán biển của quốc gia ven biển.

 

 

 

Giá trị đối với luật pháp quốc tế

Mười năm sau, điều đáng chú ý không phải là việc Phán quyết đã buộc Trung Quốc thay đổi toàn bộ hành vi trên biển, mà là việc các kết luận pháp lý của Phán quyết vẫn được sử dụng như một điểm tham chiếu trong các tuyên bố ngoại giao và nghiên cứu chiến lược. MP-IDSA (2026) nhận định rằng mặc dù khả năng thực thi còn hạn chế, thẩm quyền pháp lý của Phán quyết đã được củng cố trong diễn ngôn ngoại giao quốc tế. Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia và Ấn Độ tiếp tục nhấn mạnh vai trò của UNCLOS và tầm quan trọng của Phán quyết đối với quản trị biển. ISPI (2026) cũng đưa ra một đánh giá tương tự: vấn đề sau mười năm không còn chủ yếu là liệu Phán quyết có còn giá trị pháp lý hay không, mà là liệu luật pháp quốc tế có đủ sức định hình hành vi thực tế trên biển khi một cường quốc lựa chọn không tuân thủ hay không.

Như vậy, giá trị lớn nhất của Phán quyết có thể được nhìn nhận ở ba cấp độ: (1) Thứ nhất, nó xác lập một ngôn ngữ pháp lý chung để đánh giá yêu sách biển; (2) Thứ hai, nó cung cấp cho các quốc gia nhỏ hơn một công cụ pháp lý và ngoại giao để đưa tranh chấp từ phạm vi song phương sang một khuôn khổ pháp luật quốc tế. (3) Thứ ba, nó tạo ra một đường chuẩn pháp lý để cộng đồng quốc tế đánh giá các hành động mới phát sinh trên biển.

2. Thực địa Biển Đông sau 10 năm – Chiều hướng và diễn biến mới

Sự tương phản giữa pháp lý và thực địa

Nếu chỉ đánh giá hiệu quả của Phán quyết thông qua mức độ thay đổi hành vi của Trung Quốc, có thể dễ dàng đi đến kết luận rằng Phán quyết không đạt được mục tiêu. Tuy nhiên, phần lớn bình luận quốc tế năm 2026 cho thấy cách đánh giá đó là chưa đầy đủ. Trong thập niên vừa qua, Trung Quốc tiếp tục duy trì và mở rộng năng lực hiện diện trên Biển Đông. Các cấu trúc nhân tạo được xây dựng và phát triển thành các cơ sở có khả năng hỗ trợ hoạt động quân sự, giám sát và kiểm soát biển. MP-IDSA (2026) ước tính Trung Quốc đã tạo khoảng 3.200 acre đảo nhân tạo tại khu vực Trường Sa kể từ giai đoạn trước và sau Phán quyết. Asia Times (2026) mô tả quá trình này như một dạng củng cố quyền kiểm soát từng bước, trong đó các tiền đồn được xây dựng và mở rộng trước khi trở thành một phần của cấu trúc kiểm soát lâu dài trên biển.

Điều này tạo nên nghịch lý cơ bản của Biển Đông: một yêu sách có thể bị bác bỏ về mặt pháp lý nhưng vẫn được củng cố về mặt vật chất. Phán quyết có thể xác định rằng một yêu sách không có cơ sở pháp lý; nhưng nó không có lực lượng chấp pháp để trực tiếp tháo dỡ một công trình, ngăn một tàu hải cảnh hoạt động hoặc cưỡng chế một quốc gia thay đổi chính sách. Khoảng cách giữa hai lĩnh vực này chính là nơi chiến lược sự đã rồi “fait accompli” trở nên quan trọng.

Chiến lược “vùng xám” và hoàn thiện quân sự hóa các đảo nhân tạo của Trung Quốc

Trong thập niên 2016 - 2026, thuật ngữ “grey-zone” ngày càng xuất hiện thường xuyên trong các nghiên cứu quốc tế về Biển Đông. Chiến thuật vùng xám thường được hiểu là việc sử dụng các biện pháp gây sức ép nằm dưới ngưỡng xung đột quân sự quy mô lớn. Trong bối cảnh Biển Đông, các công cụ này có thể bao gồm hải cảnh, dân quân biển, tàu khảo sát, tàu cá có tổ chức, rào chắn nổi, vòi rồng, chiếu laser, cản trở tiếp tế và các hình thức gây sức ép khác.

ISPI (2026) nhận định rằng điều đã thay đổi kể từ năm 2016 không phải là tính hợp pháp của Phán quyết mà là lượng sức mạnh vật chất đứng phía sau lập trường bác bỏ Phán quyết của Bắc Kinh. Trung Quốc hiện có một mạng lưới các đảo nhân tạo được quân sự hóa và thường xuyên triển khai hải cảnh cùng lực lượng hàng hải bán quân sự tại các vùng tranh chấp. Heritage Foundation (2026) cũng nhấn mạnh rằng mười năm sau Phán quyết, các hành động như duy trì đường chín đoạn trên bản đồ và việc ngăn cản hoạt động đánh bắt của ngư dân Philippines tiếp tục được ghi nhận.

Điểm đáng chú ý của chiến thuật vùng xám nằm ở khả năng tránh vượt qua ngưỡng có thể kích hoạt một cuộc xung đột quân sự trực tiếp. Một vụ va chạm, một lần sử dụng vòi rồng hoặc một hoạt động ngăn chặn tàu tiếp tế có thể tạo ra sức ép đáng kể nhưng đồng thời để lại không gian cho các bên phủ nhận ý định leo thang. Điều này đặt ra một thách thức đặc biệt đối với luật pháp quốc tế. Luật có thể xác định hành vi nào là hợp pháp hoặc bất hợp pháp, nhưng việc chuyển kết luận pháp lý thành khả năng răn đe phụ thuộc vào năng lực chấp pháp, năng lực quân sự, quan hệ đồng minh và mức độ thống nhất của cộng đồng quốc tế.

Sự điều chỉnh chính sách của Philippines giai đoạn 2016 - 2026

Chính sách của Philippines trong mười năm qua là một trong những biến số quan trọng nhất để hiểu tác động thực tế của Phán quyết: (1) Giai đoạn 2016 - 2022 dưới thời Tổng thống Rodrigo Duterte được đặc trưng bởi xu hướng giảm đối đầu trực tiếp với Trung Quốc. Manila duy trì giá trị pháp lý của Phán quyết nhưng đồng thời ưu tiên quan hệ kinh tế và đối thoại với Bắc Kinh. Điều này cho thấy một đặc điểm đáng chú ý của luật pháp quốc tế: một quốc gia có thể sở hữu lợi thế pháp lý nhưng vẫn lựa chọn không tối đa hóa lợi thế đó vì những tính toán chiến lược khác. (2) Từ năm 2022, dưới thời Tổng thống Ferdinand Marcos Jr., Philippines chuyển sang chính sách cứng rắn hơn. Phán quyết được đưa trở lại vị trí trung tâm trong thông điệp ngoại giao. Manila đồng thời tăng cường quan hệ quốc phòng với Hoa Kỳ, Nhật Bản và Australia. ISPI (2026) gọi cách tiếp cận này là “assertive transparency”: Philippines công khai hình ảnh và thông tin về các cuộc chạm trán nhằm tạo sức ép dư luận và ngoại giao đối với Trung Quốc. Đồng thời, Manila vẫn duy trì kênh đối thoại và thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông. Điều này cho thấy chính sách Philippines không đơn giản là lựa chọn giữa “đối đầu” và “nhượng bộ”. Mô hình đang hình thành là kết hợp giữa răn đe - minh bạch - liên minh - luật pháp - đối thoại.

Các điểm nóng phát sinh

Bãi Cỏ Mây (Second Thomas Shoal) trở thành một trong những điểm nóng tiêu biểu của tranh chấp. Tại đây, Philippines duy trì lực lượng trên BRP Sierra Madre và thường xuyên tiến hành các nhiệm vụ tiếp tế. Các hoạt động ngăn chặn và va chạm giữa tàu Philippines và tàu Trung Quốc đã biến khu vực thành phép thử đối với cả cơ chế pháp lý lẫn cam kết an ninh. ISPI (2026) cho rằng các sự cố tại Second Thomas Shoal và Scarborough Shoal cho thấy nguy cơ va chạm đang tăng lên ngay cả khi các bên vẫn cố gắng tránh một cuộc chiến tranh trực tiếp.

Bãi Sa Bin và sự mở rộng các điểm đối đầu: Sự xuất hiện của các điểm nóng mới cho thấy tranh chấp không chỉ tập trung vào một vài thực thể đã nổi tiếng. Các hoạt động tuần tra, khảo sát, đánh bắt và triển khai tàu chấp pháp ngày càng mở rộng phạm vi. Điều này làm thay đổi tính chất của tranh chấp: thay vì chỉ là cuộc tranh chấp về một số đảo và bãi đá, Biển Đông đang trở thành không gian cạnh tranh liên tục về quyền tiếp cận, quyền hiện diện và khả năng duy trì hoạt động thường xuyên.

Áp lực năng lượng: Tài nguyên dầu khí tiếp tục là một yếu tố quan trọng. Các quốc gia ven biển có lợi ích trực tiếp trong việc khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế của mình. Tuy nhiên, các hoạt động khảo sát và thăm dò có thể trở thành điểm va chạm khi các bên có cách hiểu khác nhau về quyền tài phán. Vì vậy, tác động của Phán quyết không chỉ liên quan đến vấn đề quân sự mà còn liên quan đến câu hỏi rộng hơn về khả năng khai thác tài nguyên hợp pháp trong EEZ.

3. Tác động của Phán quyết đối với cục diện địa chính trị khu vực và quốc tế

Đối với ASEAN và lập trường của Việt Nam

Một trong những nghịch lý lớn nhất sau mười năm là Phán quyết có phạm vi tác động khu vực rộng hơn rất nhiều so với quan hệ Philippines - Trung Quốc, nhưng ASEAN lại chưa thể hình thành một lập trường thống nhất tương ứng.

Asia Times (2026) chỉ ra rằng trong tuyên bố kỷ niệm 10 năm Phán quyết vào tháng 7 năm 2026, trong số 14 quốc gia tham gia chỉ có Philippines là thành viên ASEAN. Con số này có ý nghĩa về mặt chính trị. Nó cho thấy khoảng cách giữa lợi ích của các quốc gia ASEAN và khả năng thể hiện lợi ích đó dưới dạng một lập trường chung. ASEAN hoạt động dựa nhiều vào nguyên tắc đồng thuận. Trong vấn đề Biển Đông, các thành viên có mức độ phụ thuộc kinh tế, quan hệ chiến lược và lợi ích an ninh rất khác nhau. Một số quốc gia trực tiếp có yêu sách chồng lấn; một số quốc gia khác không phải bên tranh chấp trực tiếp và ưu tiên ổn định kinh tế. Asia Times lập luận rằng chính cấu trúc đồng thuận khiến ASEAN dễ bị phân hóa khi một số thành viên có quan hệ kinh tế và chính trị sâu với Trung Quốc.

Tuy nhiên, một cách nhìn cân bằng hơn cho thấy ASEAN vẫn là nền tảng đối thoại khu vực quan trọng và tiến trình đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông tiếp tục tồn tại. Vấn đề nằm ở chất lượng và mức độ ràng buộc của COC. MP-IDSA cho rằng năm 2026 có ý nghĩa đặc biệt khi Philippines đồng thời giữ vai trò Chủ tịch ASEAN và khu vực tiếp tục hướng tới một COC có tính ràng buộc pháp lý. Do đó, Phán quyết có thể được xem như một “thước đo pháp lý” cho tiến trình COC. Một COC có hiệu lực thực tế khó có thể được xem là hoàn chỉnh nếu các nguyên tắc cốt lõi của UNCLOS bị diễn giải theo cách làm suy giảm các kết luận cơ bản của Phán quyết.

Lập trường của Việt Nam

Đối với Việt Nam, giá trị của Phán quyết có thể được nhìn nhận chủ yếu từ góc độ nguyên tắc luật biển quốc tế. Việt Nam không phải là bên trong vụ kiện Philippines - Trung Quốc và Phán quyết không quyết định chủ quyền đối với các thực thể mà Việt Nam tuyên bố chủ quyền. Tuy nhiên, cách Tòa giải thích UNCLOS về quyền hàng hải, EEZ, thềm lục địa và quy chế của các thực thể có ý nghĩa rộng hơn đối với các quốc gia ven biển. Vì vậy, từ góc độ nghiên cứu quốc tế, Phán quyết cung cấp một cơ sở tham chiếu để đánh giá các yêu sách biển trên cơ sở UNCLOS thay vì trên cơ sở các tuyên bố lịch sử đơn phương.

Đối với Việt Nam, điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa theo UNCLOS. Quan điểm của Việt Nam trong các tranh luận quốc tế nhìn chung nhấn mạnh ba nguyên tắc: tôn trọng UNCLOS, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và tránh các hành động làm phức tạp hoặc mở rộng tranh chấp. Theo cách nhìn của giới nghiên cứu quốc tế, đây là điểm giao nhau giữa lợi ích của Việt Nam và lợi ích rộng hơn của trật tự pháp lý biển khu vực.

Sự can thiệp của các cường quốc ngoài khu vực

Một trong những hệ quả quan trọng nhất của Phán quyết là sự quốc tế hóa ngày càng rõ rệt của vấn đề Biển Đông.

Sử dụng Phán quyết làm chuẩn mực: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Australia, Anh, Pháp, Đức, Ấn Độ và một số quốc gia khác ngày càng nhấn mạnh tầm quan trọng của UNCLOS, tự do hàng hải và giải quyết tranh chấp bằng luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, giới phân tích cũng lưu ý một nghịch lý: Hoa Kỳ thường xuyên viện dẫn UNCLOS trong các tuyên bố về Biển Đông nhưng bản thân Hoa Kỳ chưa phê chuẩn UNCLOS. ISPI và Asia Times đều đề cập tới điểm bất nhất này trong đánh giá về tính thuyết phục của lập luận quốc tế (ISPI, 2026). Điều này tạo ra một vấn đề về tính nhất quán của trật tự dựa trên luật lệ. Khi các cường quốc lựa chọn những quy tắc có lợi cho lợi ích chiến lược của mình nhưng không áp dụng đầy đủ cùng một tiêu chuẩn trong mọi trường hợp, tính chính danh của hệ thống pháp lý có thể bị suy giảm.

Gia tăng các chiến dịch FONOPs: Mỹ và các đồng minh duy trì các chiến dịch Tự do Hàng hải (FONOPs) áp sát các thực thể bị quân sự hóa để khẳng định quyền lưu thông theo luật pháp quốc tế.

Mạng lưới an ninh đa phương: Các khuôn khổ hợp tác như QUAD (Mỹ, Nhật, Úc, Ấn) và AUKUS (Mỹ, Anh, Úc) coi việc bảo đảm tự do hàng hải và thượng tôn pháp luật tại Biển Đông là một trụ cột cốt lõi trong Chiến lược Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

4. Bài học kinh nghiệm và triển vọng tương lai

Bài học kinh nghiệm một thập kỷ sau Phán quyết

Thứ nhất: công cụ tài phán vẫn có giá trị đối với các quốc gia nhỏ hơn

Phán quyết 2016 cho thấy một quốc gia có năng lực vật chất hạn chế vẫn có thể sử dụng cơ chế pháp lý quốc tế để tạo ra một nền tảng pháp lý có sức ảnh hưởng lớn. Philippines không thể dùng sức mạnh quân sự để thay đổi cán cân với Trung Quốc. Tuy nhiên, Manila đã sử dụng UNCLOS để chuyển tranh luận từ “ai mạnh hơn” sang “yêu sách nào phù hợp với luật pháp”. Đây là một bài học có ý nghĩa rộng đối với các quốc gia vừa và nhỏ.

Thứ hai: luật pháp không tự động tạo ra cơ chế thực thi

Đây là bài học rõ nhất sau mười năm. Heritage Foundation (2026) nhận định rằng việc một bên tiếp tục phớt lờ Phán quyết cho thấy nguy cơ một cường quốc lựa chọn tuân thủ luật pháp quốc tế một cách có chọn lọc. ISPI (2026) cũng đi tới kết luận tương tự nhưng theo một cách tiếp cận rộng hơn: Phán quyết vẫn có giá trị pháp lý, song không có công cụ để trực tiếp buộc Bắc Kinh thay đổi hành vi. Điều đó không có nghĩa luật pháp quốc tế vô hiệu. Nó cho thấy luật pháp quốc tế hoạt động trong một hệ thống nơi tính hợp pháp và quyền lực vật chất cùng tồn tại.

Thứ ba: ngoại giao đa phương có vai trò không thể thay thế

Nếu một quốc gia đơn độc bảo vệ Phán quyết, hiệu quả sẽ hạn chế. Nếu nhiều quốc gia cùng viện dẫn UNCLOS và cùng phản đối các yêu sách quá mức, chi phí ngoại giao của hành vi đơn phương sẽ tăng. Tuyên bố của 14 quốc gia nhân dịp 10 năm Phán quyết cho thấy xu hướng hình thành các “coalitions of the willing” trong bảo vệ các nguyên tắc biển. Tuy nhiên, sự thiếu vắng phần lớn ASEAN trong tuyên bố này đồng thời cho thấy hạn chế của cách tiếp cận đó. (Asia Times, 2026).

Dự báo tình hình Biển Đông trong giai đoạn tiếp theo

Cục diện “Hòa bình lạnh”: Trung Quốc có thể tiếp tục sử dụng các biện pháp vùng xám nhằm củng cố quyền kiểm soát thực tế nhưng tránh những hành động đủ nghiêm trọng để kích hoạt một cuộc xung đột quy mô lớn. Philippines sẽ tiếp tục tăng cường quan hệ với Hoa Kỳ, Nhật Bản và Australia. Các quốc gia khác sẽ duy trì chính sách cân bằng, tránh phải lựa chọn tuyệt đối giữa Washington và Bắc Kinh. Kết quả có thể là một trạng thái “hòa bình lạnh”: căng thẳng thường xuyên nhưng được quản lý dưới ngưỡng chiến tranh.

Đàm phán COC thực chất: Tiến trình đàm phán COC sẽ chú trọng vào chất lượng và tính ràng buộc pháp lý thay vì chạy theo tiến độ thời gian.

Gia tăng cạnh tranh chiến lược: Sự cạnh tranh Mỹ - Trung tiếp tục mở rộng và Biển Đông trở thành một mặt trận quan trọng trong cấu trúc đối đầu Indo-Pacific. ISPI (2026) cảnh báo rằng tăng cường răn đe có thể đồng thời làm tăng rủi ro va chạm. Điểm nguy hiểm nhất không nhất thiết là một bên chủ động muốn chiến tranh, mà là một sự cố ở vùng xám có thể vượt qua ngưỡng kiểm soát.

Cơ hội hợp tác quản trị biển: Thúc đẩy hợp tác phi quân sự ở các lĩnh vực ít nhạy cảm như: bảo vệ môi trường sinh thái biển, nghiên cứu khoa học, cứu hộ cứu nạn và quản lý nguồn lợi hải sản xuyên biên giới. Eurasia Review (2026) trong phân tích “10 năm Phán quyết” cũng đề xuất chuyển trọng tâm từ việc chỉ nhấn mạnh vấn đề thi hành Phán quyết sang thúc đẩy các hình thức hợp tác thực tiễn như bảo tồn biển, quản lý nghề cá và năng lượng tái tạo. Đây có thể là một trong những hướng khả thi nhất để tạo ra “habits of cooperation” – thói quen hợp tác – trong một môi trường chiến lược thiếu lòng tin.

Tròn 10 năm nhìn lại, Phán quyết PCA 12/7/2016 đã khẳng định vị thế là một cột mốc pháp lý không thể đảo ngược trong lịch sử tranh chấp Biển Đông. Mặc dù gặp nhiều thách thức trong khâu thi hành trước sự bồi đắp và các chiến thuật vùng xám trên thực địa, Phán quyết đã tái định hình tận gốc rễ cơ sở pháp lý, chính thức giải phóng Biển Đông khỏi những yêu sách mờ ảo không phù hợp với UNCLOS 1982.

Phán quyết không chỉ là tài sản riêng của Philippines mà còn là di sản chung của cộng đồng quốc tế trong việc duy trì trật tự biển dựa trên luật lệ. Đây tiếp tục là công cụ tham chiếu pháp lý tối cao cho các quốc gia ven biển ASEAN – trong đó có Việt Nam – để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, đồng thời là cơ sở để các cường quốc đóng góp vào an ninh, an toàn hàng hải toàn cầu.

Thực tiễn một thập kỷ qua chứng minh rằng: luật pháp quốc tế tuy không thể lập tức xóa bỏ va chạm trên biển, nhưng là vũ khí ngoại giao tước bỏ tính chính đáng của các hành vi đơn phương. Thượng tôn pháp luật và thi hành nghiêm túc UNCLOS 1982 chính là con đường bền vững duy nhất để biến Biển Đông thành vùng biển của hòa bình, ổn định và hợp tác phát triển.

Nguyễn Đình Thiện

Phạm Thị Bích Ngọc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. John Hemmings (Asia Times). (14/7/2026). Whither ASEAN? A decade of silence on the South China Sea. https://asiatimes.com/2026/07/whither-asean-a-decade-of-silence-on-the-south-china-sea/

2. Dr. Rajaram Panda (Eurasia Review). (28/7/2026). 10th anniversary of PCA ruling on South China Sea and future scenario – Analysis. https://www.eurasiareview.com/28072026-10th-anniversary-of-pca-ruling-on-south-china-sea-and-future-scenario-analysis/

3. Fasulo, F., Morselli, P., & Casanova, G. A. (29/7/2026). South China Sea: 10 years after the arbitration, what has changed? Italian Institute for International Political Studies (ISPI). https://www.ispionline.it/en/publication/south-china-sea-10-years-after-the-arbitration-what-has-changed-242815?utm_source=chatgpt.com

4. MP-IDSA, Manohar Parrikar Institute for Defence Studies and Analyses. (23/6/2026). Ten years of the South China Sea arbitral award. https://idsa.in/publisher/comments/ten-years-of-the-south-china-sea-arbitral-award

5. Owen, E., & Guajardo, J. (21/5/2026). 10 years after the Permanent Court of Arbitration ruling - Might makes right in the South China Sea. The Heritage Foundation. https://www.heritage.org/china/commentary/10-years-after-the-permanent-court-arbitration-ruling-might-makes-right-the-south  

6. Elina Noor. (01/4/2026). The South China Sea – Ten Years After the 2016 Arbitral Award  https://rsis.edu.sg/rsis-publication/rsis/the-south-china-sea-ten-years-after-the-2016-arbitral-award/

7. National Institute for South China Sea Studies. (16/7/2026). Legal critique of the arbitral award in the South China Sea arbitration. https://en.nanhai.org.cn/uploads/file/20260716/Report.pdf

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất